CHỦ ĐIỂM 10 – COMPARATIVES & SUPERLATIVES

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 10: COMPARATIVES & SUPERLATIVES (SO SÁNH HƠN & SO SÁNH NHẤT – NÂNG CAO)

Cấu trúc so sánh hơn (comparatives) và so sánh nhất (superlatives) giúp ta so sánh người, vật, hoặc tình huống. Ở cấp độ B2, bạn sẽ học các mẫu nâng cao, dạng kép, và các cấu trúc đặc biệt như the more..., the more..., as...as, less / least, v.v.


1️⃣ SO SÁNH HƠN – COMPARATIVES

Công thức cơ bản:

Loại tính từCấu trúcVí dụ
Ngắn (1 âm tiết)adj + -er + thanMy car is faster than yours.
Dài (≥ 2 âm tiết)more + adj + thanThis dress is more beautiful than that one.
Bất quy tắcgood → better, bad → worse, far → farther/furtherShe is better than me at math.

💡 Chú ý quy tắc chính tả khi thêm -er:

  • Nếu tính từ kết thúc bằng e → thêm r: large → larger.
  • Kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y → ier: happy → happier.
  • Ngắn (1 âm tiết, kết thúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm) → gấp đôi phụ âm: big → bigger.

2️⃣ SO SÁNH NHẤT – SUPERLATIVES

Công thức cơ bản:

Loại tính từCấu trúcVí dụ
Ngắnthe + adj + estMount Everest is the highest mountain in the world.
Dàithe most + adjThis is the most interesting book I’ve read.
Bất quy tắcgood → best, bad → worst, far → farthest/furthestHe’s the best player in the team.

💡 Quy tắc chính tả tương tự so sánh hơn: happy → the happiest, big → the biggest, nice → the nicest.


3️⃣ SO SÁNH BẰNG – EQUALITY

Cấu trúcNghĩaVí dụ
as + adj + asbằng nhauShe is as tall as her brother.
not as/so + adj + askhông bằngThis exam isn’t as difficult as the last one.

4️⃣ CÁC DẠNG SO SÁNH ĐẶC BIỆT (B2+)

❶ So sánh kép – Double Comparatives

Cấu trúc: The + comparative, the + comparative
→ Dùng để diễn tả mối quan hệ “càng ... càng ...”

  • The more you study, the better your English becomes.
  • The less you worry, the happier you’ll be.

❷ So sánh tiến triển – Repeated Comparatives

Cấu trúc: comparative + and + comparative

  • It’s getting colder and colder these days.
  • He’s becoming more and more confident.

❸ So sánh nhấn mạnh (Modifiers)

Trạng từ bổ nghĩaVí dụ
much / far / a lotThis book is much better than the other one.
a little / slightlyShe’s a little taller than me.
by far / easilyHe’s by far the most talented singer here.

5️⃣ SO SÁNH VỚI “LESS” VÀ “LEAST”

less + adj + than → ít ... hơn the least + adj → ít ... nhất

  • This car is less expensive than that one.
  • He’s the least talkative person I know.

6️⃣ SO SÁNH DÙNG DANH TỪ & TRẠNG TỪ

LoạiCấu trúcVí dụ
Danh từmore / fewer / less + noun + thanWe have fewer students than last year.
Trạng từverb + more / less + adv + thanShe sings more beautifully than me.

7️⃣ CÁC DẠNG SO SÁNH KHÁC

DạngVí dụ
as + many/much/few/little + noun + as I have as many books as you do.
She doesn’t have as much money as him.
no + comparative + than This solution is no better than the previous one.
half / twice / three times + as + adj + as This phone is twice as expensive as that one.

8️⃣ MỘT SỐ TÍNH TỪ & TRẠNG TỪ BẤT QUY TẮC

Nguyên dạngSo sánh hơnSo sánh nhấtGhi chú
good / wellbetterbest
bad / badlyworseworst
farfarther / furtherfarthest / furthestfurther = nghĩa bóng
littlelessleast
many / muchmoremost

9️⃣ MINI PRACTICE

  1. My house is ______ (big) than yours. → bigger
  2. This is ______ (interesting) book I’ve ever read. → the most interesting
  3. He’s not ______ tall ______ his brother. → as ... as
  4. The more you practice, ______. → the better you become
  5. She works ______ (hard) than before. → harder
  6. Today is ______ (cold) day of the year. → the coldest
  7. This exercise is ______ (difficult) than that one. → more difficult
  8. He is far ______ (intelligent) than his classmates. → more intelligent
  9. The less you sleep, ______ tired you feel. → the more
  10. She’s ______ (good) singer in the competition. → the best

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • ✅ Tính từ ngắn → -er / -est; tính từ dài → more / most.
  • ✅ Dùng less / least khi muốn diễn tả “ít hơn / ít nhất”.
  • The + comparative, the + comparative → càng... càng...
  • as ... as → bằng; not as ... as → không bằng.
  • ✅ Một số tính từ có dạng bất quy tắc: good → better → best, bad → worse → worst.
  • ✅ Có thể nhấn mạnh bằng much / far / a bit / slightly / by far.

📘 Tổng kết:
✔ Thành thạo Comparatives & Superlatives ở trình độ B2 giúp bạn viết câu miêu tả, lập luận, và phân tích chính xác hơn.
✔ Đặc biệt quan trọng trong kỹ năng Writing Task 2 (IELTS)Speaking Part 3 khi so sánh ý kiến hoặc xu hướng.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
  • Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
  • My house is bigger than yours. (Nhà tôi rộng hơn nhà bạn.)
  • He's taller than his brother. (Anh ấy cao hơn em trai mình.)
  • It's much warmer now. (Bây giờ ấm hơn nhiều rồi.)
  • This exam is easier than the last one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.)
  • The movie is more exciting than I expected. (Bộ phim hấp dẫn hơn tôi mong đợi.)
  • She's more confident than before. (Cô ấy tự tin hơn trước.)
  • He runs faster than me. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
  • She's more beautiful than anyone else. (Cô ấy xinh đẹp hơn bất kỳ ai khác.)
  • This car is more expensive than that one. (Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia.)
  • It's a bit cheaper here. (Ở đây rẻ hơn một chút.)
  • This task is slightly easier. (Nhiệm vụ này dễ hơn một chút.)
  • He's far more patient than I am. (Anh ấy kiên nhẫn hơn tôi nhiều.)
  • The more you practice, the better you get. (Càng luyện tập, bạn càng giỏi.)
  • It's getting colder and colder. (Trời càng lạnh.)
  • This restaurant is much better than the other one. (Nhà hàng này ngon hơn nhà hàng kia nhiều.)
  • He's less talkative than before. (Anh ấy ít nói hơn trước.)
  • My job is more challenging than yours. (Công việc của tôi khó khăn hơn công việc của bạn.)
  • She's a lot smarter than she looks. (Cô ấy thông minh hơn vẻ ngoài của cô ấy rất nhiều.)
  • It's not as difficult as I thought. (Không khó như tôi nghĩ.)
  • This book isn't as long as that one. (Cuốn sách này không dài bằng cuốn kia.)
  • He's not nearly as tall as his father. (Anh ấy còn chưa cao bằng bố mình.)
  • The earlier you come, the better. (Bạn đến càng sớm càng tốt.)
  • She's the most talented student in class. (Cô ấy là học sinh tài năng nhất lớp.)
  • It's the best restaurant in town. (Đây là nhà hàng tuyệt nhất thành phố.)
  • He's the worst player on the team. (Anh ta là cầu thủ tệ nhất đội.)
  • This is one of the most beautiful beaches I've ever seen. (Đây là một trong những bãi biển đẹp nhất tôi từng thấy.)
  • It's the least interesting topic. (Đây là chủ đề kém thú vị nhất.)
  • That's the funniest joke I've heard. (Đó là câu chuyện cười buồn cười nhất tôi từng nghe.)
  • My house is as big as yours. (Nhà tôi to bằng nhà bạn.)
  • It's twice as expensive as before. (Đắt gấp đôi so với trước đây.)
  • This one is a lot more durable. (Cái này bền hơn nhiều.)
  • It's even colder today. (Hôm nay còn lạnh hơn nữa.)
  • That's by far the best film of the year. (Đó là bộ phim hay nhất năm nay.)
  • The situation is much more serious. (Tình hình nghiêm trọng hơn nhiều.)
  • He's becoming more and more famous. (Anh ấy ngày càng nổi tiếng.)
  • It's the most popular app in the world. (Đây là ứng dụng phổ biến nhất thế giới.)
  • This test is less complicated than that one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài kia.)
  • You're luckier than you think. (Bạn may mắn hơn bạn nghĩ đấy.)
  • My English is better than it used to be. (Tiếng Anh của tôi tốt hơn trước rồi.)
  • He's not as friendly as he seems. (Anh ấy không thân thiện như vẻ bề ngoài.)
  • She's one of the brightest students here. (Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất ở đây.)
  • This question is more difficult than the previous one. (Câu hỏi này khó hơn câu trước.)
  • It's far less crowded than usual. (Ít đông đúc hơn bình thường rất nhiều.)
  • That's the most delicious cake I've ever eaten. (Đó là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.)
  • It's almost as cheap as the local brand. (Nó gần như rẻ bằng một chiếc bánh địa phương.)
  • His car is faster than mine. (Xe của anh ấy nhanh hơn xe của tôi.)
  • That's the happiest day of my life. (Đó là ngày hạnh phúc nhất trong đời tôi.)
  • He's much more experienced than me. (Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi nhiều.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    This / is / than / more / that / book / one. / interesting /


  • 2/    yesterday. / than / colder / Today / is /


  • 3/    My / is / than / yours. / house / bigger /


  • 4/    his / He's / brother. / than / taller /


  • 5/    warmer / much / now. / It's /


  • 6/    This / easier / the / exam / last / one. / is / than /


  • 7/    expected. / The / is / movie / more / exciting / I / than /


  • 8/    before. / confident / more / She's / than /


  • 9/    runs / He / faster / me. / than /


  • 10/    than / more / else. / beautiful / anyone / She's /


  • 11/    is / that / more / car / expensive / This / than / one. /


  • 12/    bit / a / cheaper / It's / here. /


  • 13/    is / slightly / easier. / task / This /


  • 14/    I / more / am. / patient / He's / than / far /


  • 15/    the / get. / The / you / more / you / practice, / better /


  • 16/    colder. / It's / getting / and / colder /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ This restaurant is much better than the other one.


  • 2/ He's less talkative than before.


  • 3/ My job is more challenging than yours.


  • 4/ She's a lot smarter than she looks.


  • 5/ It's not as difficult as I thought.


  • 6/ This book isn't as long as that one.


  • 7/ He's not nearly as tall as his father.


  • 8/ The earlier you come, the better.


  • 9/ She's the most talented student in class.


  • 10/ It's the best restaurant in town.


  • 11/ He's the worst player on the team.


  • 12/ This is one of the most beautiful beaches I've ever seen.


  • 13/ It's the least interesting topic.


  • 14/ That's the funniest joke I've heard.


  • 15/ My house is as big as yours.


  • 16/ It's twice as expensive as before.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Cái này bền hơn nhiều.



  • 2/ Hôm nay còn lạnh hơn nữa.



  • 3/ Đó là bộ phim hay nhất năm nay.



  • 4/ Tình hình nghiêm trọng hơn nhiều.



  • 5/ Anh ấy ngày càng nổi tiếng.



  • 6/ Đây là ứng dụng phổ biến nhất thế giới.



  • 7/ Bài kiểm tra này dễ hơn bài kia.



  • 8/ Bạn may mắn hơn bạn nghĩ đấy.



  • 9/ Tiếng Anh của tôi tốt hơn trước rồi.



  • 10/ Anh ấy không thân thiện như vẻ bề ngoài.



  • 11/ Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất ở đây.



  • 12/ Câu hỏi này khó hơn câu trước.



  • 13/ Ít đông đúc hơn bình thường rất nhiều.



  • 14/ Đó là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.



  • 15/ Nó gần như rẻ bằng một chiếc bánh địa phương.



  • 16/ Xe của anh ấy nhanh hơn xe của tôi.



  • 17/ Đó là ngày hạnh phúc nhất trong đời tôi.



  • 18/ Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi nhiều.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ This exam is ______ than the one we took last week. (Bài kiểm tra này khó hơn bài chúng tôi đã làm tuần trước.)

        a) more difficult      b) the most difficult      c) difficult      d) most difficult      

  • 2/ She’s ______ student in the class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)

        a) more intelligent      b) the most intelligent      c) intelligent      d) intelligently      

  • 3/ Today is ______ than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)

        a) hot      b) the hottest      c) hotter      d) most hot      

  • 4/ This book is ______ than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

        a) more interesting      b) interesting      c) most interesting      d) the most interesting      

  • 5/ He runs ______ than anyone else in the team. (Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong đội.)

        a) more fast      b) faster      c) fast      d) fastest      

  • 6/ Of all the students, Tom is ______. (Trong số tất cả học sinh, Tom là người cao nhất.)

        a) the tallest      b) taller      c) most tall      d) tall      

  • 7/ My house is ______ from the school than yours. (Nhà tôi xa trường hơn nhà bạn.)

        a) more far      b) farther      c) farthest      d) far      

  • 8/ She speaks English ______ than I do. (Cô ấy nói tiếng Anh giỏi hơn tôi.)

        a) more good      b) best      c) better      d) good      

  • 9/ This restaurant is ______ than the one downtown. (Nhà hàng này rẻ hơn nhà hàng ở trung tâm thành phố.)

        a) cheap      b) cheaper      c) most cheap      d) the cheapest      

  • 10/ It’s ______ film I’ve ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)

        a) the worst      b) badly      c) bad      d) worse      

  • 11/ He’s ______ player on the team. (Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất đội.)

        a) good      b) better      c) the best      d) best      

  • 12/ Her job is ______ stressful than mine. (Công việc của cô ấy còn căng thẳng hơn của tôi.)

        a) least      b) less      c) most      d) more      

  • 13/ This room is ______ than that one. (Phòng này rộng hơn phòng kia.)

        a) the biggest      b) bigger      c) more big      d) big      

  • 14/ That movie was ______ than I expected. (Bộ phim đó chán hơn tôi tưởng.)

        a) most boring      b) the most boring      c) boring      d) more boring      

  • 15/ She’s ______ person I know. (Cô ấy là người tốt bụng nhất tôi biết.)

        a) kind      b) the kindest      c) kinder      d) most kind      

  • 16/ Your handwriting is ______ than before. (Chữ viết của bạn đẹp hơn trước.)

        a) neat      b) most neat      c) the neatest      d) neater      

  • 17/ My house is ______ than yours. (Nhà tôi rộng hơn nhà bạn.)

        a) larger      b) the largest      c) large      d) most large      

  • 18/ This chair is ______ comfortable of all. (Chiếc ghế này là thoải mái nhất.)

        a) most      b) more      c) comfortably      d) the most      

  • 19/ The weather today is ______ than it was yesterday. (Thời tiết hôm nay đẹp hơn hôm qua.)

        a) nice      b) most nice      c) nicer      d) the nicest      

  • 20/ He is ______ student in the group. (Anh ấy là học sinh tài năng nhất nhóm.)

        a) talented      b) most talented      c) the most talented      d) more talented      

  • 21/ This exam is ______ than I thought. (Bài kiểm tra này dễ hơn tôi nghĩ.)

        a) easiest      b) easier      c) more easy      d) easy      

  • 22/ She’s ______ than her sister. (Cô ấy cao hơn em gái mình.)

        a) most tall      b) the tallest      c) tall      d) taller      

  • 23/ That car is ______ than mine. (Chiếc xe đó đắt hơn xe của tôi.)

        a) most expensive      b) expensive      c) the most expensive      d) more expensive      

  • 24/ It’s ______ day of my life. (Hôm nay là ngày hạnh phúc nhất đời tôi.)

        a) the happiest      b) happy      c) happiest      d) happier      

  • 25/ My job is ______ than yours. (Công việc của tôi đòi hỏi nhiều hơn của bạn.)

        a) more demanding      b) demanding      c) the most demanding      d) most demanding      

  • 26/ This hotel is ______ than the other one we stayed in. (Khách sạn này thoải mái hơn khách sạn khác mà chúng ta từng ở.)

        a) most comfortable      b) comfortable      c) more comfortable      d) the most comfortable      

  • 27/ He’s ______ than he used to be. (Anh ấy tự tin hơn trước đây.)

        a) confident      b) most confident      c) more confident      d) the most confident      

  • 28/ That’s the ______ restaurant in town. (Đó là nhà hàng tuyệt nhất trong thị trấn.)

        a) best      b) the best      c) better      d) good      

  • 29/ My bag is ______ heavy than yours. (Túi của tôi nặng hơn của bạn.)

        a) so      b) too      c) more      d) very      

  • 30/ This river is ______ than that one. (Dòng sông này sâu hơn dòng sông kia.)

        a) deep      b) most deep      c) deeper      d) the deepest      

  • 31/ Mount Everest is ______ mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

        a) the highest      b) higher      c) high      d) most high      

  • 32/ She’s ______ singer in the competition. (Cô ấy là người hát hay nhất trong cuộc thi.)

        a) the better      b) the best      c) better      d) best      

  • 33/ My brother is ______ than me. (Em trai tôi nhỏ tuổi hơn tôi.)

        a) young      b) more young      c) the youngest      d) younger      

  • 34/ This city is ______ than I expected. (Thành phố này ồn ào hơn tôi tưởng.)

        a) the noisiest      b) noisiest      c) noisier      d) noisy      

  • 35/ The test was ______ than I imagined. (Bài kiểm tra khó hơn tôi tưởng.)

        a) hardest      b) hard      c) most hard      d) harder      

  • 36/ Today is ______ day we’ve had this week. (Hôm nay là ngày lạnh nhất trong tuần này.)

        a) colder      b) coldest      c) cold      d) the coldest      

  • 37/ Your idea is ______ than mine. (Ý tưởng của bạn hay hơn ý tưởng của tôi.)

        a) better      b) best      c) good      d) the best      

  • 38/ This painting is ______ valuable than that one. (Bức tranh này giá trị hơn bức kia.)

        a) more      b) the more      c) the most      d) most      

  • 39/ This problem is ______ difficult than I thought. (Bài toán này khó hơn tôi nghĩ nhiều.)

        a) very      b) much      c) so      d) too      

  • 40/ The earlier you start, the ______ it will be. (Bắt đầu càng sớm thì càng dễ.)

        a) easiest      b) easier      c) easy      d) the easiest      

  • 41/ She’s ______ person I’ve ever met. (Cô ấy là người hào phóng nhất tôi từng gặp.)

        a) more generous      b) most generous      c) generous      d) the most generous      

  • 42/ It’s ______ film I’ve seen this year. (Đây là bộ phim thú vị nhất tôi từng xem trong năm nay.)

        a) more exciting      b) most exciting      c) the most exciting      d) the more exciting      

  • 43/ This project is ______ important than the last one. (Dự án này quan trọng hơn dự án trước.)

        a) most      b) much      c) more      d) the most      

  • 44/ He’s ______ player in the team, but not the most talented. (Anh ấy là cầu thủ nhanh nhẹn nhất trong đội, nhưng không phải là người tài năng nhất.)

        a) fastest      b) faster      c) more fast      d) the faster      

  • 45/ My house is ______ than his. (Nhà tôi xa hơn nhà anh ấy.)

        a) far      b) farther      c) the farthest      d) more far      

  • 46/ It’s ______ expensive restaurant in this area. (Đây là nhà hàng đắt nhất khu vực này.)

        a) more      b) most      c) the more      d) the most      

  • 47/ She’s ______ than she looks. (Cô ấy già hơn vẻ ngoài.)

        a) eldest      b) older      c) elder      d) the older      

  • 48/ This is ______ book I’ve ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)

        a) more interesting      b) interesting      c) the most interesting      d) most interesting      

  • 49/ The weather today is ______ than it was yesterday. (Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.)

        a) bad      b) worse      c) the worst      d) worst      

  • 50/ Life in the countryside is ______ than life in the city. (Cuộc sống ở nông thôn yên bình hơn cuộc sống ở thành phố.)

        a) peaceful      b) more peaceful      c) the most peaceful      d) peacefully      

Results:
1 a)2 b)3 c)4 a)5 b)6 a)7 b)8 c)9 b)10 a)
11 c)12 d)13 b)14 d)15 b)16 d)17 a)18 d)19 c)20 c)
21 b)22 d)23 d)24 a)25 a)26 c)27 c)28 b)29 c)30 c)
31 a)32 b)33 d)34 c)35 d)36 d)37 a)38 a)39 b)40 b)
41 d)42 c)43 c)44 b)45 b)46 d)47 b)48 c)49 b)50 b)