CHỦ ĐỀ 10 – RELATIONSHIPS & FRIENDSHIPS (CÁC MỐI QUAN HỆ & TÌNH BẠN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I have a small group of close friends. (Tôi có một nhóm bạn thân nhỏ.)
  • We've known each other for years. (Chúng tôi đã quen nhau nhiều năm rồi.)
  • I met my best friend at school. (Tôi gặp bạn thân nhất của mình ở trường.)
  • We get along really well. (Chúng tôi rất hợp nhau.)
  • I trust her completely. (Tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy.)
  • We always help each other. (Chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau.)
  • We share the same interests. (Chúng tôi có cùng sở thích.)
  • Sometimes we argue, but not for long. (Đôi khi chúng tôi cãi nhau, nhưng không lâu.)
  • I like spending time with my friends. (Tôi thích dành thời gian cho bạn bè.)
  • We often hang out on weekends. (Chúng tôi thường đi chơi vào cuối tuần.)
  • He's a very kind and honest person. (Anh ấy là một người rất tốt bụng và trung thực.)
  • She always gives good advice. (Cô ấy luôn cho tôi những lời khuyên bổ ích.)
  • I'm lucky to have such good friends. (Tôi thật may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.)
  • We went through a lot together. (Chúng tôi đã cùng nhau trải qua rất nhiều điều.)
  • I can always count on him. (Tôi luôn có thể tin tưởng anh ấy.)
  • We don't see each other very often, but we stay in touch. (Chúng tôi không gặp nhau thường xuyên, nhưng chúng tôi vẫn giữ liên lạc.)
  • He's more like a brother to me. (Anh ấy giống như một người anh trai của tôi vậy.)
  • She's always there when I need her. (Cô ấy luôn ở bên cạnh khi tôi cần.)
  • We sometimes go on trips together. (Thỉnh thoảng chúng tôi đi du lịch cùng nhau.)
  • We enjoy talking about everything. (Chúng tôi thích nói về mọi thứ.)
  • I met a lot of new people at university. (Tôi đã gặp rất nhiều người mới ở trường đại học.)
  • I'm good at making new friends. (Tôi rất giỏi kết bạn mới.)
  • I try to keep in touch with old classmates. (Tôi cố gắng giữ liên lạc với các bạn học cũ.)
  • Friendship means a lot to me. (Tình bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)
  • I don't like people who gossip. (Tôi không thích những người buôn chuyện.)
  • We have different opinions, but we respect each other. (Chúng tôi có quan điểm khác nhau, nhưng chúng tôi tôn trọng nhau.)
  • I love spending time with my family too. (Tôi cũng thích dành thời gian cho gia đình.)
  • My parents and I are very close. (Bố mẹ tôi và tôi rất thân thiết.)
  • I get along well with my coworkers. (Tôi hòa đồng với đồng nghiệp.)
  • I think honesty is the key to any good relationship. (Tôi nghĩ sự trung thực là chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / close / a / group / have / small / friends. / of /


  • 2/    years. / known / We've / other / each / for /


  • 3/    friend / I / school. / my / best / at / met /


  • 4/    really / along / get / well. / We /


  • 5/    her / completely. / I / trust /


  • 6/    always / help / other. / We / each /


  • 7/    interests. / We / same / the / share /


  • 8/    we / not / Sometimes / but / argue, / for / long. /


  • 9/    with / spending / time / my / like / I / friends. /


  • 10/    weekends. / often / out / on / hang / We /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ He's a very kind and honest person.


  • 2/ She always gives good advice.


  • 3/ I'm lucky to have such good friends.


  • 4/ We went through a lot together.


  • 5/ I can always count on him.


  • 6/ We don't see each other very often, but we stay in touch.


  • 7/ He's more like a brother to me.


  • 8/ She's always there when I need her.


  • 9/ We sometimes go on trips together.


  • 10/ We enjoy talking about everything.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi đã gặp rất nhiều người mới ở trường đại học.



  • 2/ Tôi rất giỏi kết bạn mới.



  • 3/ Tôi cố gắng giữ liên lạc với các bạn học cũ.



  • 4/ Tình bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.



  • 5/ Tôi không thích những người buôn chuyện.



  • 6/ Chúng tôi có quan điểm khác nhau, nhưng chúng tôi tôn trọng nhau.



  • 7/ Tôi cũng thích dành thời gian cho gia đình.



  • 8/ Bố mẹ tôi và tôi rất thân thiết.



  • 9/ Tôi hòa đồng với đồng nghiệp.



  • 10/ Tôi nghĩ sự trung thực là chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: