Trong tiếng Anh, sau một số động từ, ta dùng V-ing (Gerund – danh động từ),
và sau một số động từ khác, ta dùng to + V (Infinitive – động từ nguyên mẫu có “to”).
Một vài động từ có thể dùng được cả hai, nhưng nghĩa khác nhau!
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Động từ + V-ing | S + V + V-ing | I enjoy reading books. |
| B. Động từ + to + V | S + V + to + V | She wants to go home. |
| C. Động từ + tân ngữ + to + V | S + V + O + to + V | He told me to wait. |
Dùng khi hành động là “hoạt động chung”, đã xảy ra hoặc đang diễn ra.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích | I enjoy listening to music. |
| like / love | thích / yêu thích | She loves cooking. |
| hate | ghét | He hates waiting in line. |
| finish | hoàn thành | We finished doing our homework. |
| stop | dừng | Stop talking! |
| avoid | tránh | He avoided answering my question. |
| suggest | gợi ý | She suggested going out. |
| mind | phiền | Do you mind opening the window? |
Dùng khi hành động là “mục tiêu, ý định hoặc kế hoạch”.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to go home. |
| need | cần | You need to study harder. |
| decide | quyết định | They decided to travel to Japan. |
| plan | dự định | We plan to visit Paris next summer. |
| hope | hy vọng | She hopes to see you soon. |
| learn | học để làm gì | He’s learning to drive. |
| agree | đồng ý | They agreed to come early. |
| promise | hứa | I promise to help you. |
| forget | quên | Don’t forget to call me. |
Dùng khi có “ai đó” là đối tượng thực hiện hành động.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | bảo ai làm gì | She told me to sit down. |
| ask | yêu cầu | He asked her to help him. |
| want | muốn ai làm gì | I want you to study hard. |
| advise | khuyên | The teacher advised us to read more. |
| invite | mời | They invited me to join them. |
⚠️ Một số động từ có thể đi với cả V-ing và to + V, nhưng nghĩa thay đổi:
| Động từ | + V-ing | + to + V |
|---|---|---|
| remember | nhớ đã làm gì (quá khứ) | nhớ để làm gì (tương lai) |
| forget | quên đã làm gì | quên phải làm gì |
| stop | dừng việc đang làm | dừng lại để làm việc khác |
| try | thử làm gì | cố gắng làm gì |
| regret | hối tiếc vì đã làm gì | rất tiếc phải làm gì |
💡 Mẹo nhớ nhanh:
✅ V-ing = hoạt động chung, thực tế, đang diễn ra.
✅ To + V = mục tiêu, dự định, điều sắp làm.
➡️ “I like swimming” (tôi thích hoạt động bơi). / “I want to swim” (tôi muốn đi bơi – mục tiêu).
| 1 b) | 2 b) | 3 d) | 4 b) | 5 d) | 6 c) | 7 c) | 8 c) | 9 a) | 10 c) |
| 11 b) | 12 b) | 13 b) | 14 d) | 15 c) | 16 d) | 17 c) | 18 c) | 19 d) | 20 d) |
| 21 a) | 22 d) | 23 b) | 24 c) | 25 b) | 26 d) | 27 d) | 28 d) | 29 c) | 30 d) |
| 31 c) | 32 a) | 33 a) | 34 c) | 35 c) | 36 d) | 37 d) | 38 d) | 39 d) | 40 d) |
| 41 a) | 42 d) | 43 b) | 44 a) | 45 d) | 46 d) | 47 a) | 48 d) | 49 c) | 50 d) |