🌦️ 10. Weather & Seasons – Thời tiết & các mùa (30 câu)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What's the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
  • It's sunny and hot. (Trời nắng và nóng.)
  • It's raining. (Trời mưa.)
  • Don't forget your umbrella. (Đừng quên mang ô nhé.)
  • It's very cold this morning. (Sáng nay trời rất lạnh.)
  • The wind is strong. (Gió mạnh.)
  • It's cloudy today. (Hôm nay trời nhiều mây.)
  • I think it will rain soon. (Tôi nghĩ trời sẽ sớm mưa.)
  • The sky is clear. (Trời trong xanh.)
  • It's a beautiful day! (Hôm nay trời đẹp!)
  • What's your favorite season? (Mùa yêu thích của bạn là gì?)
  • I like spring. (Tôi thích mùa xuân.)
  • I love summer because I can go swimming. (Tôi thích mùa hè vì tôi có thể đi bơi.)
  • Autumn is cool and pleasant. (Mùa thu mát mẻ và dễ chịu.)
  • Winter is too cold for me. (Mùa đông quá lạnh đối với tôi.)
  • It often snows in winter. (Mùa đông thường có tuyết rơi.)
  • The temperature is around 30 degrees. (Nhiệt độ khoảng 30 độ.)
  • It's warm and sunny today. (Hôm nay trời ấm áp và nắng.)
  • The weather is perfect for a picnic. (Thời tiết hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)
  • I don't like rainy days. (Tôi không thích những ngày mưa.)
  • I always wear a jacket in winter. (Tôi luôn mặc áo khoác vào mùa đông.)
  • Do you like hot weather? (Bạn có thích thời tiết nóng không?)
  • Not really, I prefer cool weather. (Không hẳn, tôi thích thời tiết mát mẻ hơn.)
  • The weather changes very quickly. (Thời tiết thay đổi rất nhanh.)
  • It's humid today. (Trời ẩm ướt hôm nay.)
  • The sun rises early in summer. (Mặt trời mọc sớm vào mùa hè.)
  • The nights are long in winter. (Đêm mùa đông dài.)
  • It's freezing outside! (Trời bên ngoài lạnh cóng!)
  • The weather forecast says it'll rain tomorrow. (Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.)
  • Let's go out and enjoy the sunshine! (Hãy ra ngoài và tận hưởng ánh nắng mặt trời!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    the / today? / weather / like / What's /


  • 2/    and / hot. / It's / sunny /


  • 3/    It's / raining. /


  • 4/    your / forget / umbrella. / Don't /


  • 5/    this / morning. / cold / very / It's /


  • 6/    is / wind / strong. / The /


  • 7/    today. / It's / cloudy /


  • 8/    rain / think / will / it / soon. / I /


  • 9/    clear. / is / sky / The /


  • 10/    beautiful / It's / a / day! /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ What's your favorite season?


  • 2/ I like spring.


  • 3/ I love summer because I can go swimming.


  • 4/ Autumn is cool and pleasant.


  • 5/ Winter is too cold for me.


  • 6/ It often snows in winter.


  • 7/ The temperature is around 30 degrees.


  • 8/ It's warm and sunny today.


  • 9/ The weather is perfect for a picnic.


  • 10/ I don't like rainy days.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi luôn mặc áo khoác vào mùa đông.



  • 2/ Bạn có thích thời tiết nóng không?



  • 3/ Không hẳn, tôi thích thời tiết mát mẻ hơn.



  • 4/ Thời tiết thay đổi rất nhanh.



  • 5/ Trời ẩm ướt hôm nay.



  • 6/ Mặt trời mọc sớm vào mùa hè.



  • 7/ Đêm mùa đông dài.



  • 8/ Trời bên ngoài lạnh cóng!



  • 9/ Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.



  • 10/ Hãy ra ngoài và tận hưởng ánh nắng mặt trời!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: