Question Words là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian,
lý do, cách thức, số lượng, v.v.
Chúng thường đứng đầu câu hỏi và theo sau là trợ động từ (do/does/did...) hoặc động từ “to be” (am/is/are).
1️⃣ Các từ để hỏi thông dụng
| Từ hỏi |
Nghĩa |
Dùng để hỏi về |
Ví dụ |
| What | Cái gì / Việc gì | Sự vật, hành động | What is your name? |
| Where | Ở đâu | Nơi chốn | Where do you live? |
| When | Khi nào | Thời gian | When do you go to school? |
| Who | Ai | Người | Who is your teacher? |
| Why | Tại sao | Lý do | Why are you late? |
| Which | Cái nào / Người nào | Lựa chọn trong nhóm | Which color do you like? |
| Whose | Của ai | Sở hữu | Whose bag is this? |
| How | Như thế nào | Cách thức | How are you today? |
| How old | Bao nhiêu tuổi | Tuổi tác | How old are you? |
| How many | Bao nhiêu (+ danh từ đếm được) | Số lượng đếm được | How many apples do you have? |
| How much | Bao nhiêu (+ danh từ không đếm được / giá tiền) | Số lượng, giá cả | How much money do you have? |
| How often | Bao lâu / Bao thường xuyên | Tần suất | How often do you go swimming? |
| How long | Bao lâu | Độ dài / Thời gian | How long does it take? |
| How far | Bao xa | Khoảng cách | How far is it from Hanoi to Hue? |
2️⃣ Cấu trúc câu hỏi
| Dạng câu hỏi |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Với “to be” |
Wh- + am/is/are + S + ... ? |
Where is your mother? |
| Với động từ thường |
Wh- + do/does/did + S + V + ... ? |
What do you eat for breakfast? |
| Với trợ động từ khác |
Wh- + modal verb + S + V + ... ? |
What can you do? |
3️⃣ Ghi nhớ quan trọng 💡
- Do/Does dùng cho thì hiện tại đơn. → What do you like?
- Did dùng cho thì quá khứ đơn. → Where did you go?
- To be (am/is/are) không cần thêm do/does/did. → Who is your friend?
- Whose luôn theo sau là danh từ. → Whose book is this?
- How much dùng cho uncountable nouns hoặc giá tiền.
- How many dùng cho countable nouns số nhiều.