Adverbs of frequency là trạng từ chỉ mức độ thường xuyên của một hành động — cho biết một việc xảy ra bao nhiêu lần.
👉 Thường trả lời cho câu hỏi: How often? (Bao lâu một lần?)
| Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Tần suất ước lượng |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường xuyên | 90% |
| often | thường | 70% |
| sometimes | thỉnh thoảng | 50% |
| seldom | hiếm khi | 20% |
| rarely | ít khi | 10% |
| never | không bao giờ | 0% |
| Vị trí | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước động từ thường | Đứng trước động từ chính | I often go to school by bike. |
| Sau động từ “to be” (am/is/are) | Đứng sau “to be” | She is always happy. |
| Trước động từ khuyết thiếu (can, will, should, ...) | Đứng sau trợ động từ và trước động từ chính | You can sometimes be late. |
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| every day | mỗi ngày | I study English every day. |
| once a week | một lần mỗi tuần | She goes to the gym once a week. |
| twice a month | hai lần mỗi tháng | We visit our grandparents twice a month. |
| three times a year | ba lần mỗi năm | He travels three times a year. |
| on weekends | vào cuối tuần | They play football on weekends. |
| 1 d) | 2 a) | 3 b) | 4 a) | 5 c) | 6 a) | 7 a) | 8 c) | 9 a) | 10 a) |
| 11 d) | 12 a) | 13 a) | 14 b) | 15 d) | 16 a) | 17 c) | 18 a) | 19 a) | 20 d) |
| 21 c) | 22 c) | 23 d) | 24 d) | 25 a) | 26 d) | 27 c) | 28 b) | 29 a) | 30 c) |
| 31 a) | 32 c) | 33 c) | 34 a) | 35 c) | 36 b) | 37 a) | 38 c) | 39 a) | 40 d) |
| 41 d) | 42 a) | 43 c) | 44 d) | 45 a) | 46 a) | 47 a) | 48 a) | 49 c) | 50 b) |