181 → 200 (Culture, Society & Environment)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you enjoy going to museums? (Bạn có thích đi bảo tàng không?)
  • Yes, I find them very educational. (Có, mình thấy chúng rất bổ ích.)
  • What kind of festivals do you like? (Bạn thích loại lễ hội nào?)
  • I like traditional festivals. (Mình thích các lễ hội truyền thống.)
  • Do you enjoy reading about history? (Bạn có thích đọc về lịch sử không?)
  • Yes, I think it's important to know the past. (Có, mình nghĩ điều quan trọng là phải biết về quá khứ.)
  • What do you think about pollution? (Bạn nghĩ gì về ô nhiễm?)
  • I think it's one of the biggest problems today. (Mình nghĩ đó là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.)
  • How can we protect the environment? (Chúng ta có thể bảo vệ môi trường như thế nào?)
  • We should recycle and use less plastic. (Chúng ta nên tái chế và dùng ít nhựa hơn.)
  • Do you enjoy helping other people? (Bạn có thích giúp đỡ người khác không?)
  • Yes, it makes me happy. (Có, nó làm mình hạnh phúc.)
  • What do you think about living in a city? (Bạn nghĩ gì về sống ở thành phố?)
  • It is convenient but sometimes stressful. (Nó tiện lợi nhưng đôi khi căng thẳng.)
  • What do you think about living in the countryside? (Bạn nghĩ gì về sống ở nông thôn?)
  • It is peaceful but sometimes boring. (Nó yên bình nhưng đôi khi buồn tẻ.)
  • Do you think technology makes life easier? (Bạn có nghĩ công nghệ làm cuộc sống dễ dàng hơn không?)
  • Yes, it saves a lot of time. (Có, nó tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
  • Do you think young people should volunteer? (Bạn có nghĩ giới trẻ nên làm tình nguyện không?)
  • Yes, because it helps both society and themselves. (Có, vì nó giúp cả xã hội và bản thân họ.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    museums? / to / enjoy / going / you / Do /


  • 2/    Yes, / educational. / very / find / I / them /


  • 3/    What / kind / festivals / do / you / of / like? /


  • 4/    festivals. / I / like / traditional /


  • 5/    history? / enjoy / about / you / Do / reading /


  • 6/    I / to / Yes, / know / the / past. / it's / important / think /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ What do you think about pollution?


  • 2/ I think it's one of the biggest problems today.


  • 3/ How can we protect the environment?


  • 4/ We should recycle and use less plastic.


  • 5/ Do you enjoy helping other people?


  • 6/ Yes, it makes me happy.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn nghĩ gì về sống ở thành phố?



  • 2/ Nó tiện lợi nhưng đôi khi căng thẳng.



  • 3/ Bạn nghĩ gì về sống ở nông thôn?



  • 4/ Nó yên bình nhưng đôi khi buồn tẻ.



  • 5/ Bạn có nghĩ công nghệ làm cuộc sống dễ dàng hơn không?



  • 6/ Có, nó tiết kiệm rất nhiều thời gian.



  • 7/ Bạn có nghĩ giới trẻ nên làm tình nguyện không?



  • 8/ Có, vì nó giúp cả xã hội và bản thân họ.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: