Complex Sentence Types là các kiểu câu phức nâng cao, trong đó có sự kết hợp của nhiều mệnh đề độc lập và phụ thuộc. Ở cấp độ C1–C2, người học cần biết sử dụng linh hoạt các cấu trúc này để thể hiện mối quan hệ logic phức tạp giữa các ý trong một câu.
→ Kết hợp cả liên từ đẳng lập (coordinating conjunctions) và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) trong cùng một câu.
| Thành phần | Mô tả | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Independent Clause 1 | Mệnh đề độc lập | I studied hard |
| Independent Clause 2 | Mệnh đề độc lập | and I passed the exam |
| Dependent Clause | Mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng because/although/when...) | because I wanted to succeed |
Dạng tổng quát:
Independent Clause + Coordinating Conjunction + Independent Clause + Subordinating Conjunction + Dependent Clause
→ Câu gồm từ ba mệnh đề trở lên, có thể xen kẽ các loại mệnh đề: chính, phụ, và quan hệ.
| Thành phần | Cấu trúc | Mục đích |
|---|---|---|
| Chính + Phụ + Quan hệ | Main Clause + Subordinate Clause + Relative Clause | Diễn đạt chi tiết và mối liên hệ logic phức tạp. |
| Nhiều phụ thuộc | Main Clause + (because/although/if...) + Sub-Clause + (which/that...) + Sub-Clause | Thể hiện tư duy bậc cao, diễn đạt đa tầng ý nghĩa. |
| Chuỗi nguyên nhân – kết quả | Since + Clause + , + Clause + , + so + Clause | Biểu đạt mạch suy luận logic trong văn nghị luận. |
| Dạng câu | Cấu trúc tổng quát | Quan hệ ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cause–Effect (Nguyên nhân – Kết quả) | Main + because/since/as + Sub-Clause | Giải thích lý do hoặc nguyên nhân. |
| Contrast (Tương phản / Nhượng bộ) | Main + although/even though/whereas + Sub-Clause | Trình bày hai ý trái ngược. |
| Condition (Điều kiện) | If/Unless + Sub-Clause + , + Main Clause | Nêu điều kiện và kết quả. |
| Purpose (Mục đích) | Main + so that/in order that + Sub-Clause | Trình bày mục đích hành động. |
| Time (Thời gian) | Main + when/while/as soon as + Sub-Clause | Thể hiện mối quan hệ thời gian. |
| Result (Kết quả) | Main + so...that / such...that + Sub-Clause | Diễn tả hệ quả. |
| Relative Combination | Main + Relative Clause (who/which/that...) | Bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thêm thông tin. |
Mẹo học nhanh:
→ “AND” = bổ sung, “BUT” = đối lập, “SO” = kết quả, “BECAUSE” = nguyên nhân, “ALTHOUGH” = nhượng bộ.
| Loại câu | Cấu trúc chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Compound Sentence | Main + (and/but/or/so) + Main | Hai mệnh đề độc lập |
| Complex Sentence | Main + (because/although/when...) + Sub | Một mệnh đề chính, một phụ |
| Compound-Complex Sentence | Main + and/but + Main + because/although + Sub | Hai mệnh đề chính, một phụ |
| Multiple-Clause Sentence | Main + Sub + Relative + etc. | Từ ba mệnh đề trở lên |
Tóm lại:
✅ Compound-Complex Sentences → kết hợp 2 mệnh đề chính và 1 mệnh đề phụ, diễn đạt quan hệ phức tạp.
✅ Multiple-Clause Sentences → gồm nhiều mệnh đề (≥3), biểu thị mối quan hệ đa tầng, logic cao.
➡️ Dùng linh hoạt các liên từ và mệnh đề giúp câu văn học thuật đạt cấp độ C1–C2: rõ ràng, súc tích và chặt chẽ.
| 1 b) | 2 d) | 3 a) | 4 d) | 5 a) | 6 c) | 7 c) | 8 a) | 9 b) | 10 b) |
| 11 b) | 12 a) | 13 c) | 14 a) | 15 c) | 16 b) | 17 d) | 18 a) | 19 a) | 20 a) |
| 21 b) | 22 d) | 23 d) | 24 d) | 25 a) | 26 c) | 27 d) | 28 b) | 29 b) | 30 c) |
| 31 b) | 32 a) | 33 b) | 34 d) | 35 a) | 36 c) | 37 a) | 38 d) | 39 c) | 40 d) |
| 41 d) | 42 d) | 43 b) | 44 b) | 45 a) | 46 a) | 47 d) | 48 b) | 49 a) | 50 c) |
| 51 a) | 52 c) | 53 a) | 54 d) | 55 b) | 56 d) | 57 d) | 58 c) | 59 a) | 60 b) |
| 61 b) | 62 b) | 63 c) | 64 d) | 65 a) | 66 d) | 67 d) | 68 b) | 69 c) | 70 c) |
| 71 b) | 72 b) | 73 a) | 74 d) | 75 c) | 76 b) | 77 b) | 78 a) | 79 d) | 80 c) |
| 81 b) | 82 a) | 83 d) | 84 c) | 85 a) | 86 d) | 87 b) | 88 b) | 89 c) | 90 b) |
| 91 d) | 92 a) | 93 b) | 94 c) | 95 b) | 96 d) | 97 c) | 98 d) | 99 a) | 100 a) |