9/ Complex Sentence Types – Compound-complex, Multiple Clauses

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Complex Sentence Types là các kiểu câu phức nâng cao, trong đó có sự kết hợp của nhiều mệnh đề độc lập và phụ thuộc. Ở cấp độ C1–C2, người học cần biết sử dụng linh hoạt các cấu trúc này để thể hiện mối quan hệ logic phức tạp giữa các ý trong một câu.

  • Compound-Complex Sentences – Câu phức ghép: gồm ít nhất hai mệnh đề độc lậpmột mệnh đề phụ thuộc.
  • Multiple-Clause Sentences – Câu có nhiều mệnh đề: gồm ba hoặc nhiều mệnh đề kết hợp bằng liên từ hoặc mệnh đề phụ.

2. Structure (Cấu trúc)

A. Compound-Complex Sentences (Câu phức ghép)

→ Kết hợp cả liên từ đẳng lập (coordinating conjunctions)liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) trong cùng một câu.

Thành phầnMô tảVí dụ khái niệm
Independent Clause 1Mệnh đề độc lậpI studied hard
Independent Clause 2Mệnh đề độc lậpand I passed the exam
Dependent ClauseMệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng because/although/when...)because I wanted to succeed

Dạng tổng quát:
Independent Clause + Coordinating Conjunction + Independent Clause + Subordinating Conjunction + Dependent Clause

  • Thường dùng trong văn viết học thuật để diễn đạt các quan hệ phức tạp: nguyên nhân – kết quả, điều kiện – hệ quả, nhượng bộ – mâu thuẫn, v.v.

B. Multiple-Clause Sentences (Câu có nhiều mệnh đề)

→ Câu gồm từ ba mệnh đề trở lên, có thể xen kẽ các loại mệnh đề: chính, phụ, và quan hệ.

Thành phầnCấu trúcMục đích
Chính + Phụ + Quan hệMain Clause + Subordinate Clause + Relative ClauseDiễn đạt chi tiết và mối liên hệ logic phức tạp.
Nhiều phụ thuộcMain Clause + (because/although/if...) + Sub-Clause + (which/that...) + Sub-ClauseThể hiện tư duy bậc cao, diễn đạt đa tầng ý nghĩa.
Chuỗi nguyên nhân – kết quảSince + Clause + , + Clause + , + so + ClauseBiểu đạt mạch suy luận logic trong văn nghị luận.

3. Usage (Cách dùng)

  • Dùng để liên kết nhiều ý tưởng trong cùng một câu thay vì tách thành các câu ngắn rời rạc.
  • Thường xuất hiện trong writing academic / formal speech khi cần diễn đạt ý phức tạp.
  • Giúp thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, điều kiện, mục đích, đối lập một cách logic.
  • Dùng linh hoạt các loại mệnh đề:
    • Adverbial Clause: because, although, when, if...
    • Relative Clause: who, which, that, whose...
    • Noun Clause: that, whether, what, how...

4. Clause Combinations (Các dạng kết hợp mệnh đề phổ biến)

Dạng câuCấu trúc tổng quátQuan hệ ý nghĩa
Cause–Effect (Nguyên nhân – Kết quả)Main + because/since/as + Sub-ClauseGiải thích lý do hoặc nguyên nhân.
Contrast (Tương phản / Nhượng bộ)Main + although/even though/whereas + Sub-ClauseTrình bày hai ý trái ngược.
Condition (Điều kiện)If/Unless + Sub-Clause + , + Main ClauseNêu điều kiện và kết quả.
Purpose (Mục đích)Main + so that/in order that + Sub-ClauseTrình bày mục đích hành động.
Time (Thời gian)Main + when/while/as soon as + Sub-ClauseThể hiện mối quan hệ thời gian.
Result (Kết quả)Main + so...that / such...that + Sub-ClauseDiễn tả hệ quả.
Relative CombinationMain + Relative Clause (who/which/that...)Bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thêm thông tin.

5. Linking Devices (Từ nối thường dùng)

  • Coordinating conjunctions: and, but, or, for, so, yet, nor.
  • Subordinating conjunctions: because, although, though, if, when, while, since, unless, whereas, before, after.
  • Relative pronouns: who, whom, which, that, whose, where, when.

Mẹo học nhanh:
→ “AND” = bổ sung, “BUT” = đối lập, “SO” = kết quả, “BECAUSE” = nguyên nhân, “ALTHOUGH” = nhượng bộ.


6. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng quá nhiều mệnh đề khiến câu dài, khó hiểu → Chỉ nên 2–3 mệnh đề chính/phụ.
  • ❌ Thiếu dấu phẩy hoặc liên từ → khiến câu trở thành run-on sentence.
  • ❌ Dùng sai liên từ (e.g., “because” thay cho “although”).
  • ❌ Lặp chủ ngữ không cần thiết trong cùng mệnh đề.
  • ❌ Viết sai trật tự mệnh đề → làm rối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

7. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Compound-Complex = 2 mệnh đề chính + 1 phụ.
  • 👉 Multiple-Clause = ≥3 mệnh đề (chính + phụ + quan hệ).
  • 📌 Hệ thống hóa tư duy:
    • Liên từ đẳng lập → nối ý ngang hàng.
    • Liên từ phụ thuộc → thể hiện quan hệ logic.
    • Mệnh đề quan hệ → mở rộng thông tin.
  • 🧠 Mẹo nhớ cấu trúc: “1 Independent + 1 Independent + 1 Dependent = Compound-Complex.”

8. Academic Application (Ứng dụng trong văn viết học thuật)

  • Thường dùng để diễn đạt nguyên nhân – kết quả, điều kiện, nhượng bộ trong luận điểm.
  • Tạo câu có cấu trúc đa tầng giúp bài viết logic và mạch lạc hơn.
  • Giúp thể hiện quan hệ ý tưởng phức tạp trong một câu duy nhất – đặc trưng của văn phong C1–C2.
  • Dạng mở rộng thường thấy trong IELTS Writing:
    • Although + Clause, + Main Clause, + so + Result.
    • Because + Clause, + Main Clause, + which + Explains further.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại câuCấu trúc chínhĐặc điểm
Compound SentenceMain + (and/but/or/so) + MainHai mệnh đề độc lập
Complex SentenceMain + (because/although/when...) + SubMột mệnh đề chính, một phụ
Compound-Complex SentenceMain + and/but + Main + because/although + SubHai mệnh đề chính, một phụ
Multiple-Clause SentenceMain + Sub + Relative + etc.Từ ba mệnh đề trở lên

Tóm lại:
Compound-Complex Sentences → kết hợp 2 mệnh đề chính và 1 mệnh đề phụ, diễn đạt quan hệ phức tạp.
Multiple-Clause Sentences → gồm nhiều mệnh đề (≥3), biểu thị mối quan hệ đa tầng, logic cao.
➡️ Dùng linh hoạt các liên từ và mệnh đề giúp câu văn học thuật đạt cấp độ C1–C2: rõ ràng, súc tích và chặt chẽ.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The scientist who discovered the vaccine received a global award. (Nhà khoa học phát hiện ra vắc-xin đã nhận được giải thưởng toàn cầu.)
  • The book which you lent me was absolutely fascinating. (Cuốn sách mà bạn cho tôi mượn thực sự rất hấp dẫn.)
  • She's the person whose opinion I value the most. (Cô ấy là người mà tôi coi trọng ý kiến ​​nhất.)
  • The house where I grew up has been completely renovated. (Ngôi nhà nơi tôi lớn lên đã được cải tạo hoàn toàn.)
  • The year when I graduated was one of the happiest of my life. (Năm tôi tốt nghiệp là một trong những năm hạnh phúc nhất cuộc đời tôi.)
  • That's the reason why she decided to quit her job. (Đó là lý do tại sao cô ấy quyết định nghỉ việc.)
  • The people who live next door are from Canada. (Những người sống cạnh nhà tôi đến từ Canada.)
  • The hotel where we stayed had an incredible view of the sea. (Khách sạn nơi chúng tôi ở có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
  • The woman whom I met yesterday is a famous architect. (Người phụ nữ tôi gặp hôm qua là một kiến ​​trúc sư nổi tiếng.)
  • The company which was founded in 1995 has become a market leader. (Công ty được thành lập năm 1995 đã trở thành công ty dẫn đầu thị trường.)
  • The man to whom I spoke is the head of the department. (Người mà tôi đã nói chuyện là trưởng khoa.)
  • The conference that I attended was both informative and inspiring. (Hội nghị mà tôi tham dự vừa bổ ích vừa truyền cảm hứng.)
  • The student whose laptop was stolen reported it to the administration. (Sinh viên bị mất máy tính xách tay đã báo cáo với ban quản lý.)
  • The café where we used to hang out has closed down. (Quán cà phê nơi chúng tôi thường lui tới đã đóng cửa.)
  • The project which you mentioned earlier sounds promising. (Dự án mà bạn đã đề cập trước đó nghe có vẻ đầy hứa hẹn.)
  • The city in which I was born is known for its cultural heritage. (Thành phố nơi tôi sinh ra nổi tiếng với di sản văn hóa.)
  • The person who helped me the most was my mentor. (Người đã giúp đỡ tôi nhiều nhất chính là người thầy của tôi.)
  • The theory that he proposed changed the field of physics. (Lý thuyết mà ông ấy đề xuất đã thay đổi lĩnh vực vật lý.)
  • The painting which was displayed in the gallery was sold immediately. (Bức tranh được trưng bày trong phòng trưng bày đã được bán ngay lập tức.)
  • The school where he teaches is one of the best in the country. (Ngôi trường nơi ông ấy giảng dạy là một trong những ngôi trường tốt nhất cả nước.)
  • The manager, who is known for his fairness, was recently promoted. (Người quản lý, nổi tiếng với sự công bằng, gần đây đã được thăng chức.)
  • The building, which was built in 1880, is now a museum. (Tòa nhà được xây dựng vào năm 1880, hiện là một bảo tàng.)
  • Her brother, who lives abroad, is coming home next month. (Anh trai cô ấy, hiện đang sống ở nước ngoài, sẽ về nước vào tháng tới.)
  • The company, which employs over 2,000 people, is expanding rapidly. (Công ty, với hơn 2.000 nhân viên, đang mở rộng nhanh chóng.)
  • The students, who were all exhausted, finally finished their exams. (Các học sinh, ai nấy đều kiệt sức, cuối cùng cũng hoàn thành xong bài thi.)
  • The teacher whose class we're taking has a PhD in linguistics. (Cô giáo dạy lớp chúng tôi có bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học.)
  • The university to which she applied is highly prestigious. (Trường đại học mà cô ấy nộp đơn vào rất danh giá.)
  • The book that inspired me the most was written by a local author. (Cuốn sách truyền cảm hứng cho tôi nhiều nhất được viết bởi một tác giả địa phương.)
  • The film which won several awards was directed by Nolan. (Bộ phim giành được nhiều giải thưởng do Nolan đạo diễn.)
  • The child whose mother is a doctor wants to study medicine too. (Cô bé có mẹ là bác sĩ cũng muốn học ngành y.)
  • The city where I first met her will always be special to me. (Thành phố nơi tôi gặp cô bé lần đầu sẽ luôn là một nơi đặc biệt đối với tôi.)
  • The laptop that I bought last month is already outdated. (Chiếc máy tính xách tay tôi mua tháng trước đã lỗi thời rồi.)
  • The proposal which was submitted yesterday will be reviewed soon. (Đề xuất được nộp hôm qua sẽ sớm được xem xét.)
  • The students who worked hard were rewarded for their efforts. (Những học sinh chăm chỉ đã được đền đáp xứng đáng cho những nỗ lực của mình.)
  • The company whose CEO resigned faced a financial crisis. (Công ty có CEO từ chức đang phải đối mặt với khủng hoảng tài chính.)
  • The team that developed the app received international recognition. (Đội ngũ phát triển ứng dụng đã nhận được sự công nhận quốc tế.)
  • The hotel, which overlooks the bay, is fully booked this season. (Khách sạn nhìn ra vịnh đã kín chỗ trong mùa này.)
  • The professor, who has written over 20 books, gave a brilliant lecture. (Vị giáo sư, người đã viết hơn 20 cuốn sách, đã có một bài giảng tuyệt vời.)
  • The moment when he arrived will never be forgotten. (Khoảnh khắc ông đến sẽ không bao giờ bị lãng quên.)
  • The woman to whom the letter was addressed never received it. (Người phụ nữ nhận được bức thư đã không bao giờ nhận được nó.)
  • The shop where I bought this dress has closed permanently. (Cửa hàng nơi tôi mua chiếc váy này đã đóng cửa vĩnh viễn.)
  • The reason why they refused the offer remains unclear. (Lý do tại sao họ từ chối lời đề nghị vẫn chưa rõ ràng.)
  • The old man who lives alone appreciates every visit he gets. (Ông lão sống một mình rất trân trọng mỗi lần được ghé thăm.)
  • The garden that surrounds the house is full of rare flowers. (Khu vườn bao quanh ngôi nhà ngập tràn những loài hoa quý hiếm.)
  • The artist whose works are displayed here is world-renowned. (Nghệ sĩ có tác phẩm được trưng bày ở đây nổi tiếng thế giới.)
  • The plan that was proposed by the committee was accepted. (Kế hoạch do ủy ban đề xuất đã được chấp thuận.)
  • The employees, many of whom are new, need more training. (Các nhân viên, nhiều người trong số họ là nhân viên mới, cần được đào tạo thêm.)
  • The decision, which had been postponed, was finally announced. (Quyết định, vốn đã bị hoãn lại, cuối cùng đã được công bố.)
  • The report, parts of which were missing, had to be rewritten. (Báo cáo, một số phần bị thiếu, đã phải được viết lại.)
  • The students studying abroad often face cultural challenges. (Reduced form of “who are studying abroad”) (Các sinh viên du học thường phải đối mặt với những thách thức về văn hóa. (Dạng rút gọn của “những người đang du học”))

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    a / The / scientist / vaccine / global / received / award. / the / who / discovered /


  • 2/    you / lent / The / book / which / was / me / fascinating. / absolutely /


  • 3/    I / value / opinion / the / most. / the / She's / person / whose /


  • 4/    I / has / house / where / up / The / been / grew / completely / renovated. /


  • 5/    one / my / I / when / was / graduated / of / life. / of / happiest / the / year / The /


  • 6/    job. / her / why / to / the / she / decided / quit / reason / That's /


  • 7/    next / from / who / Canada. / are / door / people / live / The /


  • 8/    had / incredible / view / stayed / the / an / The / we / hotel / sea. / where / of /


  • 9/    The / yesterday / woman / famous / a / whom / architect. / met / I / is /


  • 10/    which / company / 1995 / market / was / founded / a / The / leader. / has / become / in /


  • 11/    man / to / department. / the / whom / head / is / spoke / the / The / of / I /


  • 12/    inspiring. / attended / informative / was / I / conference / both / and / The / that /


  • 13/    stolen / The / reported / to / was / whose / student / it / administration. / the / laptop /


  • 14/    used / has / we / down. / The / where / to / out / café / closed / hang /


  • 15/    project / sounds / mentioned / promising. / earlier / you / The / which /


  • 16/    cultural / was / its / is / city / for / heritage. / in / born / The / I / which / known /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The person who helped me the most was my mentor.


  • 2/ The theory that he proposed changed the field of physics.


  • 3/ The painting which was displayed in the gallery was sold immediately.


  • 4/ The school where he teaches is one of the best in the country.


  • 5/ The manager, who is known for his fairness, was recently promoted.


  • 6/ The building, which was built in 1880, is now a museum.


  • 7/ Her brother, who lives abroad, is coming home next month.


  • 8/ The company, which employs over 2,000 people, is expanding rapidly.


  • 9/ The students, who were all exhausted, finally finished their exams.


  • 10/ The teacher whose class we're taking has a PhD in linguistics.


  • 11/ The university to which she applied is highly prestigious.


  • 12/ The book that inspired me the most was written by a local author.


  • 13/ The film which won several awards was directed by Nolan.


  • 14/ The child whose mother is a doctor wants to study medicine too.


  • 15/ The city where I first met her will always be special to me.


  • 16/ The laptop that I bought last month is already outdated.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Đề xuất được nộp hôm qua sẽ sớm được xem xét.



  • 2/ Những học sinh chăm chỉ đã được đền đáp xứng đáng cho những nỗ lực của mình.



  • 3/ Công ty có CEO từ chức đang phải đối mặt với khủng hoảng tài chính.



  • 4/ Đội ngũ phát triển ứng dụng đã nhận được sự công nhận quốc tế.



  • 5/ Khách sạn nhìn ra vịnh đã kín chỗ trong mùa này.



  • 6/ Vị giáo sư, người đã viết hơn 20 cuốn sách, đã có một bài giảng tuyệt vời.



  • 7/ Khoảnh khắc ông đến sẽ không bao giờ bị lãng quên.



  • 8/ Người phụ nữ nhận được bức thư đã không bao giờ nhận được nó.



  • 9/ Cửa hàng nơi tôi mua chiếc váy này đã đóng cửa vĩnh viễn.



  • 10/ Lý do tại sao họ từ chối lời đề nghị vẫn chưa rõ ràng.



  • 11/ Ông lão sống một mình rất trân trọng mỗi lần được ghé thăm.



  • 12/ Khu vườn bao quanh ngôi nhà ngập tràn những loài hoa quý hiếm.



  • 13/ Nghệ sĩ có tác phẩm được trưng bày ở đây nổi tiếng thế giới.



  • 14/ Kế hoạch do ủy ban đề xuất đã được chấp thuận.



  • 15/ Các nhân viên, nhiều người trong số họ là nhân viên mới, cần được đào tạo thêm.



  • 16/ Quyết định, vốn đã bị hoãn lại, cuối cùng đã được công bố.



  • 17/ Báo cáo, một số phần bị thiếu, đã phải được viết lại.



  • 18/ Các sinh viên du học thường phải đối mặt với những thách thức về văn hóa. (Dạng rút gọn của “những người đang du học”)



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ Although he was tired, he went to the meeting ______ he didn’t want to miss any updates. (Dù mệt nhưng anh ấy vẫn đến họp nhưng không muốn bỏ lỡ bất kỳ tin tức nào.)

        a) since      b) but      c) because      d) so      

  • 2/ I’ll call you as soon as I ______ home. (Tôi sẽ gọi cho anh ngay khi về nhà.)

        a) getting      b) got      c) will get      d) get      

  • 3/ She stayed up late last night, ______ she had an important presentation today. (Cô ấy thức khuya tối qua, mặc dù hôm nay có một bài thuyết trình quan trọng.)

        a) even though      b) while      c) because      d) unless      

  • 4/ You can go out ______ you’ve finished your homework. (Anh có thể ra ngoài miễn là anh đã làm xong bài tập về nhà.)

        a) because      b) while      c) when      d) provided that      

  • 5/ He didn’t come to work yesterday ______ he was ill. (Hôm qua anh ấy không đi làm vì bị ốm.)

        a) because      b) unless      c) although      d) despite      

  • 6/ ______ she was not invited, she showed up at the party. (Mặc dù không được mời, cô ấy vẫn đến dự tiệc.)

        a) While      b) Since      c) Even though      d) Because      

  • 7/ I’ll stay here until you ______ back. (Tôi sẽ ở lại đây cho đến khi anh quay lại.)

        a) came      b) coming      c) come      d) will come      

  • 8/ ______ you hurry, we’ll miss the train. (Nếu anh không nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)

        a) Unless      b) When      c) If      d) Because      

  • 9/ She acted as if she ______ everything. (Cô ấy hành động như thể cô ấy biết tất cả mọi thứ.)

        a) has known      b) knew      c) know      d) knows      

  • 10/ ______ he tried hard, he couldn’t solve the problem. (Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể giải quyết được vấn đề.)

        a) Unless      b) Although      c) Since      d) Because      

  • 11/ We’ll wait here until the rain ______. (Chúng ta sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.)

        a) stopping      b) stops      c) stopped      d) will stop      

  • 12/ If I ______ rich, I would buy a mansion. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một căn biệt thự.)

        a) were      b) am      c) was      d) have been      

  • 13/ She refused to go out ______ it was raining heavily. (Cô ấy từ chối ra ngoài vì trời mưa rất to.)

        a) despite      b) in case      c) because      d) though      

  • 14/ ______ you’ve finished your meal, you can have dessert. (Ăn xong là có thể ăn tráng miệng.)

        a) As soon as      b) Since      c) Before      d) When      

  • 15/ They left early ______ they could avoid traffic. (Họ đi sớm để tránh tắc đường.)

        a) although      b) in order      c) so that      d) because      

  • 16/ ______ you tell him the truth, he’ll never trust you again. (Nếu bạn không nói sự thật với anh ấy, anh ấy sẽ không bao giờ tin tưởng bạn nữa.)

        a) While      b) Unless      c) If      d) When      

  • 17/ He was reading while she ______ dinner. (Anh ấy đang đọc sách trong khi cô ấy nấu bữa tối.)

        a) cooks      b) will cook      c) has cooked      d) was cooking      

  • 18/ ______ it may seem strange, he really enjoys cleaning. (Nghe có vẻ lạ, nhưng anh ấy thực sự thích dọn dẹp.)

        a) Although      b) Even if      c) Because      d) As      

  • 19/ She didn’t go to the concert ______ she loves music. (Cô ấy không đi xem hòa nhạc mặc dù cô ấy yêu âm nhạc.)

        a) although      b) in spite of      c) because      d) since      

  • 20/ I’ll lend you the book ______ you promise to return it. (Tôi sẽ cho bạn mượn sách nếu bạn hứa trả lại.)

        a) if      b) while      c) since      d) unless      

  • 21/ The film was so boring ______ I fell asleep halfway through. (Bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ quên giữa chừng.)

        a) therefore      b) that      c) as      d) so that      

  • 22/ ______ he was late, he apologized sincerely. (Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng anh ấy đã chân thành xin lỗi.)

        a) Because      b) Unless      c) Even      d) Although      

  • 23/ ______ you study harder, you won’t pass the exam. (Nếu không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không đậu kỳ thi.)

        a) While      b) Because      c) If      d) Unless      

  • 24/ She was singing while her brother ______ the guitar. (Cô ấy đang hát trong khi anh trai cô ấy đang chơi guitar.)

        a) plays      b) play      c) played      d) was playing      

  • 25/ ______ she has little experience, she managed to handle the situation well. (Mặc dù có ít kinh nghiệm, cô ấy đã xử lý tình huống rất tốt.)

        a) Although      b) Since      c) Because      d) When      

  • 26/ The company will hire more people ______ the economy improves. (Công ty sẽ tuyển thêm người nếu nền kinh tế cải thiện.)

        a) unless      b) while      c) if      d) since      

  • 27/ I’ll stay home ______ it rains. (Tôi sẽ ở nhà nếu trời mưa.)

        a) though      b) in case      c) unless      d) if      

  • 28/ ______ he had studied harder, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy học chăm chỉ hơn, anh ấy đã đậu kỳ thi.)

        a) When      b) If      c) Unless      d) Even if      

  • 29/ We’ll go hiking tomorrow ______ the weather is fine. (Ngày mai chúng ta sẽ đi bộ đường dài nếu thời tiết đẹp.)

        a) unless      b) if      c) although      d) because      

  • 30/ ______ she was exhausted, she continued working late into the night. (Mặc dù kiệt sức, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc đến tận đêm khuya.)

        a) Since      b) Because      c) Although      d) Unless      

  • 31/ I didn’t go to the meeting because I ______ told about it. (Tôi đã không đến cuộc họp vì tôi chưa được thông báo về việc này.)

        a) haven’t been      b) hadn’t been      c) wasn’t being      d) wasn’t      

  • 32/ She didn’t recognize me until I ______ my hat. (Cô ấy không nhận ra tôi cho đến khi tôi bỏ mũ ra.)

        a) had taken off      b) took off      c) take off      d) was taking off      

  • 33/ ______ I had the key, I couldn’t open the door. (Dù có chìa khóa nhưng tôi vẫn không mở được cửa.)

        a) When      b) Even though      c) Unless      d) Because      

  • 34/ The book was so interesting ______ I read it twice. (Cuốn sách thú vị đến mức tôi đã đọc nó hai lần.)

        a) so that      b) as      c) which      d) that      

  • 35/ ______ he might deny it, I know he’s guilty. (Dù anh ấy có chối tội, tôi vẫn biết anh ấy có tội.)

        a) Even though      b) However      c) Although      d) As much as      

  • 36/ I couldn’t answer the phone ______ I was driving. (Tôi không thể nghe điện thoại khi đang lái xe.)

        a) since      b) during      c) while      d) because      

  • 37/ ______ she was sleeping, the baby started crying. (Khi cô ấy đang ngủ, em bé bắt đầu khóc.)

        a) While      b) During      c) As      d) When      

  • 38/ I’ll go with you ______ you need company. (Tôi sẽ đi cùng bạn nếu bạn cần bạn đồng hành.)

        a) even though      b) when      c) unless      d) if      

  • 39/ ______ she’s older than I am, she looks younger. (Mặc dù cô ấy lớn tuổi hơn tôi, nhưng trông cô ấy trẻ hơn tôi.)

        a) Because      b) While      c) Although      d) Since      

  • 40/ You won’t succeed ______ you take the risk. (Bạn sẽ không thành công nếu không mạo hiểm.)

        a) when      b) because      c) though      d) unless      

  • 41/ I missed the bus, ______ I had to walk home. (Tôi đã lỡ xe buýt, vì vậy tôi phải đi bộ về nhà.)

        a) because      b) but      c) since      d) so      

  • 42/ He didn’t come to class ______ he was sick. (Anh ấy không đến lớp vì bị ốm.)

        a) although      b) unless      c) though      d) because      

  • 43/ The movie was interesting, ______ it was too long. (Bộ phim rất thú vị, mặc dù nó quá dài.)

        a) because      b) although      c) though      d) while      

  • 44/ She was tired, ______ she kept working. (Cô ấy mệt mỏi nhưng vẫn tiếp tục làm việc.)

        a) because      b) yet      c) unless      d) so      

  • 45/ The man ______ lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.)

        a) who      b) which      c) whom      d) what      

  • 46/ The place ______ we met was crowded. (Nơi chúng ta gặp nhau rất đông đúc.)

        a) where      b) that      c) which      d) whom      

  • 47/ I’ll lend you the book ______ I finish reading it. (Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách sau khi tôi đọc xong.)

        a) while      b) until      c) before      d) after      

  • 48/ He didn’t go to work ______ he was feeling unwell. (Anh ấy không đi làm vì anh ấy cảm thấy không khỏe.)

        a) unless      b) because      c) despite      d) though      

  • 49/ I’ll wait here ______ you come back. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại.)

        a) until      b) when      c) although      d) unless      

  • 50/ We were walking home ______ it started to rain. (Chúng tôi đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.)

        a) after      b) while      c) when      d) because      

  • 51/ The car ______ he bought last year broke down. (Chiếc xe anh ấy mua năm ngoái bị hỏng.)

        a) which      b) whose      c) where      d) who      

  • 52/ She will call you ______ she arrives. (Cô ấy sẽ gọi cho bạn ngay khi cô ấy đến.)

        a) while      b) before      c) as soon as      d) after      

  • 53/ I didn’t go out ______ it was raining. (Tôi đã không ra ngoài vì trời mưa.)

        a) because      b) unless      c) although      d) while      

  • 54/ ______ he is rich, he’s not happy. (Mặc dù anh ấy giàu có, nhưng anh ấy không hạnh phúc.)

        a) Because      b) Unless      c) Since      d) Although      

  • 55/ He didn’t tell me the truth, ______ upset me. (Anh ấy không nói sự thật với tôi, điều đó làm tôi buồn.)

        a) that      b) which      c) when      d) who      

  • 56/ I don’t know the reason ______ she left. (Tôi không biết lý do tại sao cô ấy lại bỏ đi.)

        a) where      b) that      c) which      d) why      

  • 57/ ______ she tried her best, she didn’t pass the exam. (Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức nhưng vẫn không đậu.)

        a) Because      b) Unless      c) Since      d) Although      

  • 58/ The students studied hard ______ they could pass the test. (Các học sinh đã học hành chăm chỉ để có thể đậu bài kiểm tra.)

        a) even though      b) because      c) so that      d) unless      

  • 59/ I’ll go out ______ it stops raining. (Tôi sẽ ra ngoài nếu trời tạnh mưa.)

        a) if      b) though      c) when      d) unless      

  • 60/ He was late ______ he missed the bus. (Anh ấy đến muộn vì lỡ xe buýt.)

        a) therefore      b) because      c) while      d) since      

  • 61/ ______ he had worked there for years, he was still fired. (Mặc dù đã làm việc ở đó nhiều năm, anh ấy vẫn bị đuổi việc.)

        a) Unless      b) Even though      c) Because      d) Since      

  • 62/ ______ the storm, they continued the journey. (Mặc dù có bão, họ vẫn tiếp tục cuộc hành trình.)

        a) Because      b) Despite      c) Although      d) Since      

  • 63/ She smiled ______ she was in pain. (Cô ấy vẫn mỉm cười mặc dù đang đau.)

        a) when      b) unless      c) although      d) because      

  • 64/ The teacher asked the students ______ they had finished their homework. (Giáo viên hỏi cả hai học sinh a và b rằng họ đã làm xong bài tập về nhà chưa.)

        a) whether      b) when      c) if      d) both a and b      

  • 65/ He apologized ______ he had made a mistake. (Anh ấy xin lỗi vì đã mắc lỗi.)

        a) because      b) after      c) although      d) since      

  • 66/ I’ll stay here ______ you need me. (Anh sẽ ở đây chừng nào em còn cần anh.)

        a) before      b) unless      c) until      d) as long as      

  • 67/ ______ I was cooking, the phone rang. (Trong lúc tôi đang nấu ăn, điện thoại reo.)

        a) During      b) Since      c) When      d) While      

  • 68/ ______ the fact that he’s rich, he’s not arrogant. (Mặc dù anh ấy giàu có, nhưng anh ấy không hề kiêu ngạo.)

        a) In spite of      b) Despite      c) Despite of      d) Although      

  • 69/ ______ she studied all night, she failed the test. (Dù đã học cả đêm, cô ấy vẫn trượt bài kiểm tra.)

        a) Since      b) Despite      c) Even though      d) Although      

  • 70/ I’ll call you ______ I get the news. (Anh sẽ gọi cho em ngay khi nhận được tin.)

        a) after      b) before      c) as soon as      d) when      

  • 71/ ______ you leave early, take the documents with you. (Nếu em về sớm, hãy mang theo tài liệu.)

        a) In case      b) If      c) Unless      d) When      

  • 72/ The girl ______ hair is blonde is my cousin. (Cô gái tóc vàng là em họ của anh.)

        a) whom      b) whose      c) which      d) who      

  • 73/ The day ______ we met was unforgettable. (Ngày chúng ta gặp nhau thật khó quên.)

        a) when      b) that      c) where      d) which      

  • 74/ He didn’t answer the phone ______ he was busy. (Anh ấy không trả lời điện thoại vì anh ấy bận.)

        a) while      b) since      c) although      d) because      

  • 75/ ______ she was afraid, she agreed to help. (Dù sợ, cô ấy vẫn đồng ý giúp.)

        a) Unless      b) While      c) Although      d) Because      

  • 76/ He was so angry ______ he couldn’t speak. (Anh ấy tức giận đến mức không nói nên lời.)

        a) therefore      b) that      c) which      d) so      

  • 77/ ______ he was poor, he managed to travel abroad. (Dù nghèo nhưng anh ấy vẫn xoay xở đi du lịch nước ngoài.)

        a) Because      b) Even though      c) Unless      d) Since      

  • 78/ She sings better than she ______ before. (Cô ấy hát hay hơn trước.)

        a) did      b) has done      c) had done      d) does      

  • 79/ He’s taller than I ______. (Anh ấy cao hơn tôi.)

        a) be      b) do      c) was      d) am      

  • 80/ I didn’t go to bed until I ______ my homework. (Tôi chưa đi ngủ cho đến khi làm xong bài tập về nhà.)

        a) was finishing      b) finished      c) had finished      d) have finished      

  • 81/ The house ______ they live in is old but beautiful. (Ngôi nhà họ sống tuy cũ nhưng rất đẹp.)

        a) who      b) which      c) what      d) where      

  • 82/ She arrived early ______ she could prepare for the presentation. (Cô ấy đến sớm để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)

        a) so that      b) while      c) because      d) unless      

  • 83/ ______ it was raining, we went hiking. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi bộ đường dài.)

        a) When      b) Because      c) Unless      d) Although      

  • 84/ The man didn’t stop talking, ______ annoyed everyone. (Người đàn ông đó cứ nói mãi, khiến mọi người khó chịu.)

        a) who      b) that      c) which      d) what      

  • 85/ I’ll go to the gym ______ I finish work early. (Tôi sẽ đi tập gym nếu tan làm sớm.)

        a) if      b) although      c) because      d) unless      

  • 86/ The city ______ I was born is famous for its cuisine. (Thành phố nơi tôi sinh ra nổi tiếng với ẩm thực.)

        a) when      b) that      c) which      d) where      

  • 87/ ______ he has apologized, I still don’t trust him. (Mặc dù anh ấy đã xin lỗi, nhưng tôi vẫn không tin anh ấy.)

        a) Because      b) Although      c) Since      d) When      

  • 88/ She was reading ______ he was cooking dinner. (Cô ấy đang đọc sách trong khi anh ấy đang nấu bữa tối.)

        a) whereas      b) while      c) during      d) since      

  • 89/ ______ you work hard, you’ll never succeed. (Nếu không chăm chỉ, bạn sẽ không bao giờ thành công.)

        a) Because      b) Although      c) Unless      d) Since      

  • 90/ He didn’t buy it ______ it was too expensive. (Anh ấy không mua vì nó quá đắt.)

        a) though      b) because      c) while      d) since      

  • 91/ ______ he had no experience, he got the job. (Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn nhận được việc.)

        a) Because      b) Since      c) Unless      d) Although      

  • 92/ The moment I saw her, I ______ her. (Ngay khi nhìn thấy cô ấy, tôi đã nhận ra cô ấy.)

        a) recognized      b) was recognizing      c) recognize      d) had recognized      

  • 93/ I won’t go out ______ it stops raining. (Tôi sẽ không ra ngoài trừ khi trời tạnh mưa.)

        a) though      b) unless      c) while      d) until      

  • 94/ He was driving fast, ______ was dangerous. (Anh ấy lái xe nhanh, rất nguy hiểm.)

        a) where      b) who      c) which      d) that      

  • 95/ We arrived late ______ the traffic was terrible. (Chúng tôi đến muộn vì giao thông quá tệ.)

        a) unless      b) because      c) when      d) although      

  • 96/ ______ I respect his opinion, I don’t agree with it. (Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến ​​của anh ấy, nhưng tôi không đồng ý với điều đó.)

        a) When      b) Because      c) Since      d) Although      

  • 97/ He spoke so softly ______ nobody could hear him. (Anh ấy nói nhỏ đến nỗi không ai nghe thấy.)

        a) because      b) so that      c) that      d) as      

  • 98/ I’ll take my umbrella ______ it rains later. (Tôi sẽ mang theo ô phòng trường hợp trời mưa sau.)

        a) unless      b) when      c) if      d) in case      

  • 99/ ______ I know, he has never been abroad. (Theo tôi biết, anh ấy chưa bao giờ ra nước ngoài.)

        a) As far as      b) Since      c) As long as      d) Although      

  • 100/ The reason I’m calling is ______ I need your help. (Lý do tôi gọi là vì tôi cần sự giúp đỡ của anh.)

        a) that      b) why      c) which      d) because      

Results:
1 b)2 d)3 a)4 d)5 a)6 c)7 c)8 a)9 b)10 b)
11 b)12 a)13 c)14 a)15 c)16 b)17 d)18 a)19 a)20 a)
21 b)22 d)23 d)24 d)25 a)26 c)27 d)28 b)29 b)30 c)
31 b)32 a)33 b)34 d)35 a)36 c)37 a)38 d)39 c)40 d)
41 d)42 d)43 b)44 b)45 a)46 a)47 d)48 b)49 a)50 c)
51 a)52 c)53 a)54 d)55 b)56 d)57 d)58 c)59 a)60 b)
61 b)62 b)63 c)64 d)65 a)66 d)67 d)68 b)69 c)70 c)
71 b)72 b)73 a)74 d)75 c)76 b)77 b)78 a)79 d)80 c)
81 b)82 a)83 d)84 c)85 a)86 d)87 b)88 b)89 c)90 b)
91 d)92 a)93 b)94 c)95 b)96 d)97 c)98 d)99 a)100 a)