🌳 CHỦ ĐỀ 9 – ENVIRONMENT & NATURE (MÔI TRƯỜNG & THIÊN NHIÊN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • We need to protect our planet. (Chúng ta cần bảo vệ hành tinh của mình.)
  • I always recycle paper and plastic. (Tôi luôn tái chế giấy và nhựa.)
  • Do you separate your waste at home? (Bạn có phân loại rác thải ở nhà không?)
  • The air pollution is getting worse. (Ô nhiễm không khí đang ngày càng trầm trọng.)
  • I prefer using public transport. (Tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng hơn.)
  • Climate change is a serious issue. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.)
  • We should use less electricity. (Chúng ta nên sử dụng ít điện hơn.)
  • Don't waste water when washing dishes. (Đừng lãng phí nước khi rửa bát.)
  • I always bring my own shopping bag. (Tôi luôn mang theo túi mua sắm của riêng mình.)
  • I'm trying to reduce plastic use. (Tôi đang cố gắng giảm thiểu việc sử dụng nhựa.)
  • The forests are disappearing quickly. (Rừng đang biến mất nhanh chóng.)
  • Renewable energy is the future. (Năng lượng tái tạo là tương lai.)
  • We need to plant more trees. (Chúng ta cần trồng thêm cây xanh.)
  • Global warming affects everyone. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
  • The rivers here are heavily polluted. (Các con sông ở đây đang bị ô nhiễm nặng nề.)
  • Let's clean up the beach this weekend. (Hãy cùng dọn dẹp bãi biển vào cuối tuần này.)
  • I use solar panels at home. (Tôi sử dụng tấm pin mặt trời ở nhà.)
  • People should drive less and walk more. (Mọi người nên lái xe ít hơn và đi bộ nhiều hơn.)
  • We can all do something to help. (Tất cả chúng ta đều có thể làm điều gì đó để giúp đỡ.)
  • Have you ever joined an environmental campaign? (Bạn đã bao giờ tham gia một chiến dịch bảo vệ môi trường chưa?)
  • It's our duty to protect wildlife. (Bảo vệ động vật hoang dã là nhiệm vụ của chúng ta.)
  • The temperature is rising every year. (Nhiệt độ đang tăng lên hàng năm.)
  • I love hiking in the mountains. (Tôi thích đi bộ đường dài trên núi.)
  • The government should ban plastic bags. (Chính phủ nên cấm túi ni lông.)
  • I don't litter when I go outside. (Tôi không xả rác khi ra ngoài.)
  • We must save endangered animals. (Chúng ta phải cứu các loài động vật đang bị đe dọa.)
  • The world needs more green energy. (Thế giới cần nhiều năng lượng xanh hơn.)
  • I want to live in a cleaner city. (Tôi muốn sống ở một thành phố sạch hơn.)
  • I avoid products with too much packaging. (Tôi tránh các sản phẩm có quá nhiều bao bì.)
  • Every small action makes a difference. (Mỗi hành động nhỏ đều tạo nên sự khác biệt.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    protect / to / need / We / planet. / our /


  • 2/    I / always / paper / and / plastic. / recycle /


  • 3/    separate / at / waste / you / home? / your / Do /


  • 4/    pollution / getting / The / air / is / worse. /


  • 5/    prefer / public / transport. / using / I /


  • 6/    serious / Climate / change / is / a / issue. /


  • 7/    use / less / electricity. / should / We /


  • 8/    waste / washing / Don't / water / when / dishes. /


  • 9/    always / own / bag. / my / bring / I / shopping /


  • 10/    trying / use. / to / I'm / plastic / reduce /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The forests are disappearing quickly.


  • 2/ Renewable energy is the future.


  • 3/ We need to plant more trees.


  • 4/ Global warming affects everyone.


  • 5/ The rivers here are heavily polluted.


  • 6/ Let's clean up the beach this weekend.


  • 7/ I use solar panels at home.


  • 8/ People should drive less and walk more.


  • 9/ We can all do something to help.


  • 10/ Have you ever joined an environmental campaign?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bảo vệ động vật hoang dã là nhiệm vụ của chúng ta.



  • 2/ Nhiệt độ đang tăng lên hàng năm.



  • 3/ Tôi thích đi bộ đường dài trên núi.



  • 4/ Chính phủ nên cấm túi ni lông.



  • 5/ Tôi không xả rác khi ra ngoài.



  • 6/ Chúng ta phải cứu các loài động vật đang bị đe dọa.



  • 7/ Thế giới cần nhiều năng lượng xanh hơn.



  • 8/ Tôi muốn sống ở một thành phố sạch hơn.



  • 9/ Tôi tránh các sản phẩm có quá nhiều bao bì.



  • 10/ Mỗi hành động nhỏ đều tạo nên sự khác biệt.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: