CHỦ ĐIỂM 9 – “TOO / ENOUGH” (MỨC ĐỘ – ĐỦ HAY QUÁ)

A. LÝ THUYẾT

1️⃣ Khái niệm

Trong tiếng Anh, “too”“enough” dùng để diễn tả mức độ của một tính từ, trạng từ hoặc danh từ — để nói rằng cái gì đó quá mức (vượt giới hạn) hoặc đủ (đạt yêu cầu).


2️⃣ Cấu trúc cơ bản

Trường hợpCấu trúcNghĩaVí dụ
TOO + adj/adv too + tính từ / trạng từ quá (đến mức không phù hợp, tiêu cực) This coffee is too hot to drink.
She runs too fast for me.
ENOUGH + N enough + danh từ đủ (đặt trước danh từ) We have enough time to finish.
He doesn’t have enough money.
adj/adv + ENOUGH tính từ / trạng từ + enough đủ (đặt sau tính từ hoặc trạng từ) He isn’t old enough to drive.
You didn’t work hard enough.
TOO + adj/adv + to V too + adj/adv + to + V quá … đến nỗi không thể làm gì đó It’s too late to call her now.
This question is too difficult to answer.
adj/adv + ENOUGH + to V adj/adv + enough + to + V đủ để làm gì She’s strong enough to lift that box.
You spoke slowly enough to be understood.

3️⃣ Quy tắc vị trí

  • TOOluôn đặt trước tính từ / trạng từ.
  • ENOUGHđặt sau tính từ / trạng từ nhưng đặt trước danh từ.

Ví dụ:
✅ It’s too cold to go out.
✅ She isn’t tall enough to reach the shelf.
✅ We don’t have enough chairs for everyone.


4️⃣ So sánh “too” vs “enough”

Điểm so sánhTOOENOUGH
Ý nghĩaQuá mức (tiêu cực)Đủ (vừa phải, tích cực)
Vị tríTrước adj/advSau adj/adv hoặc trước N
Kèm theo “to V”Diễn tả “quá … để”Diễn tả “đủ … để”
Ví dụThis room is too small to live in.This room is big enough for two people.

5️⃣ “Too much / Too many / Enough” với danh từ

Cấu trúcDùng vớiNghĩaVí dụ
too much + N (uncountable)không đếm đượcquá nhiềuThere’s too much sugar in my coffee.
too many + N (countable plural)đếm được số nhiềuquá nhiềuThere are too many people here.
enough + Ncả hai loạiđủWe have enough chairs for everyone.

6️⃣ Cấu trúc mở rộng B1

  • Too + adj/adv + for + somebody + to V → quá … đối với ai để làm gì.
    This exercise is too difficult for the children to do.
  • adj/adv + enough + for + somebody + to V → đủ … cho ai để làm gì.
    He’s old enough for his parents to trust him.
  • Enough of + N / Pronoun → đủ (của cái gì, ai đó).
    I’ve had enough of your excuses!
  • Too much / Too many / Enough có thể đứng một mình khi ngữ cảnh rõ.
    I’ve eaten too much. / We have enough.

7️⃣ Một số cụm cố định hay gặp

  • too good to be true – tốt đến mức khó tin.
  • too late – quá muộn.
  • soon enough – đủ sớm.
  • old enough to... – đủ tuổi để.
  • too tired to... – quá mệt để.

8️⃣ Lỗi thường gặp

  • ❌ He is too enough old. → ✅ He is old enough.
  • ❌ The water is enough hot. → ✅ The water is hot enough.
  • ❌ There are too much people. → ✅ There are too many people.

💡 Mẹo nhớ nhanh:
👉 TOO = “Quá…” (vượt mức, tiêu cực).
👉 ENOUGH = “Đủ…” (đạt yêu cầu, tích cực).

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • It's too hot to go outside. (Trời nóng quá không thể ra ngoài.)
  • This box is too heavy for me. (Cái hộp này quá nặng đối với tôi.)
  • He's too young to drive. (Cậu ấy còn quá nhỏ để lái xe.)
  • The water is too cold to swim in. (Nước quá lạnh để bơi.)
  • The coffee is too strong for me. (Cà phê quá mạnh đối với tôi.)
  • I'm too tired to continue. (Tôi quá mệt để tiếp tục.)
  • She speaks too fast. (Cô ấy nói quá nhanh.)
  • The music is too loud. (Nhạc quá to.)
  • He drives too quickly. (Cậu ấy lái xe quá nhanh.)
  • The movie was too long. (Bộ phim quá dài.)
  • It's not warm enough to wear shorts. (Trời không đủ ấm để mặc quần đùi.)
  • She isn't tall enough to reach the shelf. (Cô ấy không đủ cao để với tới kệ hàng.)
  • I'm not old enough to vote. (Tôi chưa đủ tuổi đi bầu cử.)
  • The coffee isn't sweet enough. (Cà phê không đủ ngọt.)
  • We don't have enough chairs. (Chúng tôi không có đủ ghế.)
  • There isn't enough time to finish it. (Không đủ thời gian để uống hết.)
  • I don't earn enough money. (Tôi không kiếm đủ tiền.)
  • She doesn't study enough. (Cô ấy không học hành đủ.)
  • He's old enough to understand. (Anh ấy đủ lớn để hiểu.)
  • This road is wide enough for two cars. (Con đường này đủ rộng cho hai xe ô tô.)
  • I'm not strong enough to lift it. (Tôi không đủ sức để nhấc nó lên.)
  • The room is big enough for everyone. (Căn phòng đủ rộng cho tất cả mọi người.)
  • It's too far to walk. (Đi bộ thì xa quá.)
  • The bus was too crowded to get in. (Xe buýt quá đông không thể lên được.)
  • The book is interesting enough to read twice. (Cuốn sách đủ thú vị để đọc hai lần.)
  • She's kind enough to help me. (Cô ấy thật tốt bụng khi giúp tôi.)
  • You're not fast enough to win. (Bạn không đủ nhanh để thắng.)
  • It's too noisy to sleep. (Quá ồn ào để ngủ.)
  • The test was easy enough for everyone to pass. (Bài kiểm tra đủ dễ để mọi người đều vượt qua.)
  • He's rich enough to buy that car. (Anh ấy đủ giàu để mua chiếc xe đó.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    too / to / hot / go / It's / outside. /


  • 2/    This / for / is / box / heavy / too / me. /


  • 3/    too / He's / to / drive. / young /


  • 4/    swim / water / too / cold / is / in. / to / The /


  • 5/    me. / coffee / is / too / for / The / strong /


  • 6/    to / tired / too / I'm / continue. /


  • 7/    fast. / speaks / too / She /


  • 8/    too / music / loud. / The / is /


  • 9/    quickly. / drives / He / too /


  • 10/    The / movie / long. / too / was /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It's not warm enough to wear shorts.


  • 2/ She isn't tall enough to reach the shelf.


  • 3/ I'm not old enough to vote.


  • 4/ The coffee isn't sweet enough.


  • 5/ We don't have enough chairs.


  • 6/ There isn't enough time to finish it.


  • 7/ I don't earn enough money.


  • 8/ She doesn't study enough.


  • 9/ He's old enough to understand.


  • 10/ This road is wide enough for two cars.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi không đủ sức để nhấc nó lên.



  • 2/ Căn phòng đủ rộng cho tất cả mọi người.



  • 3/ Đi bộ thì xa quá.



  • 4/ Xe buýt quá đông không thể lên được.



  • 5/ Cuốn sách đủ thú vị để đọc hai lần.



  • 6/ Cô ấy thật tốt bụng khi giúp tôi.



  • 7/ Bạn không đủ nhanh để thắng.



  • 8/ Quá ồn ào để ngủ.



  • 9/ Bài kiểm tra đủ dễ để mọi người đều vượt qua.



  • 10/ Anh ấy đủ giàu để mua chiếc xe đó.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ The coffee is ______ hot to drink. (Cà phê quá nóng để uống.)

        a) so      b) enough      c) too      d) very      

  • 2/ This bag is ______ heavy for me to carry. (Cái túi này quá nặng để tôi mang.)

        a) much      b) too      c) very      d) enough      

  • 3/ He’s driving ______ fast. He should slow down. (Anh ấy lái xe quá nhanh. Anh ấy nên giảm tốc độ lại.)

        a) very      b) enough      c) so      d) too      

  • 4/ It’s ______ late to go out now. (Giờ thì quá muộn để ra ngoài rồi.)

        a) so      b) enough      c) too      d) very      

  • 5/ The test was ______ difficult for most students. (Bài kiểm tra quá khó đối với hầu hết học sinh.)

        a) too      b) very      c) enough      d) so      

  • 6/ I’m ______ tired to walk any further. (Tôi quá mệt để đi bộ thêm nữa.)

        a) enough      b) so      c) very      d) too      

  • 7/ She spoke ______ quickly for us to understand. (Cô ấy nói quá nhanh khiến chúng tôi không hiểu.)

        a) enough      b) so      c) too      d) very      

  • 8/ This dress is ______ expensive. I can’t afford it. (Chiếc váy này quá đắt. Tôi không đủ tiền mua.)

        a) much      b) too      c) enough      d) very      

  • 9/ The music is ______ loud. Please turn it down. (Nhạc quá to. Làm ơn vặn nhỏ lại.)

        a) enough      b) very      c) too      d) much      

  • 10/ He’s ______ young to drive a car. (Anh ấy còn quá nhỏ để lái xe.)

        a) enough      b) too      c) very      d) so      

  • 11/ She’s old ______ to travel alone. (Cô ấy đủ lớn để đi du lịch một mình.)

        a) enough      b) too      c) very      d) so      

  • 12/ This problem is easy ______. I can solve it. (Bài toán này khá dễ. Tôi có thể giải được.)

        a) so      b) enough      c) very      d) too      

  • 13/ The room is big ______ for five people. (Căn phòng đủ rộng cho năm người.)

        a) much      b) enough      c) too      d) very      

  • 14/ He’s strong ______ to lift that box. (Anh ấy đủ khỏe để nhấc chiếc hộp đó lên.)

        a) too      b) enough      c) much      d) very      

  • 15/ The water isn’t warm ______ to swim in. (Nước không đủ ấm để bơi.)

        a) enough      b) much      c) very      d) too      

  • 16/ She didn’t run fast ______ to win the race. (Cô ấy chạy không đủ nhanh để thắng cuộc đua.)

        a) so      b) enough      c) too      d) very      

  • 17/ The film isn’t interesting ______. I’m bored. (Bộ phim không đủ thú vị. Tôi chán.)

        a) enough      b) too      c) much      d) very      

  • 18/ He isn’t tall ______ to reach the shelf. (Anh ấy không đủ cao để với tới kệ.)

        a) much      b) enough      c) too      d) very      

  • 19/ The soup isn’t hot ______. Please heat it again. (Súp chưa đủ nóng. Làm ơn hâm nóng lại.)

        a) much      b) very      c) too      d) enough      

  • 20/ The question was easy ______ for me to answer. (Câu hỏi này khá dễ trả lời đối với tôi.)

        a) too      b) so      c) enough      d) very      

  • 21/ We don’t have ______ money to buy a new car. (Chúng tôi không có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)

        a) very      b) much      c) too      d) enough      

  • 22/ There aren’t ______ chairs for everyone. (Không đủ ghế cho tất cả mọi người.)

        a) too      b) very      c) many      d) enough      

  • 23/ Do we have ______ time to finish the project? (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án không?)

        a) too      b) very      c) many      d) enough      

  • 24/ I didn’t have ______ energy to continue. (Tôi không đủ năng lượng để tiếp tục.)

        a) much      b) too      c) enough      d) very      

  • 25/ There isn’t ______ milk left in the fridge. (Không còn đủ sữa trong tủ lạnh.)

        a) so      b) very      c) too      d) enough      

  • 26/ He doesn’t have ______ friends at school. (Cậu ấy không có đủ bạn ở trường.)

        a) enough      b) many      c) very      d) too      

  • 27/ We don’t have ______ information to make a decision. (Chúng ta không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.)

        a) many      b) too      c) enough      d) much      

  • 28/ Do you have ______ paper to print the report? (Bạn có đủ giấy để in báo cáo không?)

        a) very      b) enough      c) too      d) much      

  • 29/ There isn’t ______ food for all the guests. (Không có đủ thức ăn cho tất cả khách.)

        a) enough      b) very      c) too      d) many      

  • 30/ I haven’t got ______ time to talk right now. (Tôi không có đủ thời gian để nói chuyện lúc này.)

        a) much      b) enough      c) very      d) too      

  • 31/ It’s ______ cold to go swimming. (Trời quá lạnh để đi bơi.)

        a) enough      b) so      c) very      d) too      

  • 32/ He’s not old ______ to get married. (Anh ấy chưa đủ tuổi kết hôn.)

        a) much      b) very      c) too      d) enough      

  • 33/ The teacher spoke ______ quickly for us to follow. (Cô giáo nói quá nhanh khiến chúng tôi không theo kịp.)

        a) enough      b) very      c) so      d) too      

  • 34/ She’s clever ______ to solve the problem alone. (Cô ấy đủ thông minh để tự mình giải quyết vấn đề.)

        a) very      b) too      c) enough      d) so      

  • 35/ The coffee was ______ hot to drink. (Cà phê quá nóng để uống.)

        a) very      b) enough      c) so      d) too      

  • 36/ The box is light ______ for me to carry. (Hộp đủ nhẹ để tôi mang.)

        a) very      b) enough      c) much      d) too      

  • 37/ It’s ______ dark to see anything. (Trời quá tối để nhìn thấy gì.)

        a) very      b) so      c) enough      d) too      

  • 38/ You’re not fast ______ to catch the bus. (Bạn không đủ nhanh để bắt xe buýt.)

        a) too      b) much      c) enough      d) very      

  • 39/ The soup is ______ salty to eat. (Súp quá mặn để ăn.)

        a) much      b) enough      c) very      d) too      

  • 40/ He’s rich ______ to buy a big house. (Anh ấy đủ giàu để mua một ngôi nhà lớn.)

        a) enough      b) very      c) too      d) much      

  • 41/ She’s ______ young to drive a car. (Cô ấy quá trẻ để lái xe hơi.)

        a) enough      b) too      c) very      d) so      

  • 42/ The water isn’t warm ______. (Nước không đủ ấm.)

        a) so      b) enough      c) very      d) too      

  • 43/ I’m not strong ______ to lift this table. (Tôi không đủ sức để nhấc cái bàn này lên.)

        a) very      b) too      c) enough      d) so      

  • 44/ The bag is ______ heavy for me. (Cái túi quá nặng đối với tôi.)

        a) very      b) enough      c) too      d) so      

  • 45/ This film is ______ boring to watch. (Phim này chán quá, không xem được.)

        a) too      b) very      c) enough      d) much      

  • 46/ She isn’t tall ______ to reach the shelf. (Cô ấy không đủ cao để với tới kệ.)

        a) so      b) much      c) too      d) enough      

  • 47/ There’s ______ noise in this room. I can’t concentrate. (Phòng này ồn ào quá. Tôi không thể tập trung.)

        a) enough      b) too many      c) too much      d) very      

  • 48/ We have ______ chairs for everyone to sit. (Chúng tôi có đủ ghế cho mọi người ngồi.)

        a) enough      b) very      c) many      d) too      

  • 49/ The box is ______ big to fit in the car. (Cái hộp quá lớn để nhét vừa vào xe.)

        a) too      b) very      c) enough      d) much      

  • 50/ He didn’t work hard ______. That’s why he failed. (Anh ấy không làm việc đủ chăm chỉ. Đó là lý do tại sao anh ấy trượt.)

        a) enough      b) too      c) very      d) so      

Results:
1 c)2 b)3 d)4 c)5 a)6 d)7 c)8 b)9 c)10 b)
11 a)12 b)13 b)14 b)15 a)16 b)17 a)18 b)19 d)20 c)
21 d)22 d)23 d)24 c)25 d)26 a)27 c)28 b)29 a)30 b)
31 d)32 d)33 d)34 c)35 d)36 b)37 d)38 c)39 d)40 a)
41 b)42 b)43 c)44 c)45 a)46 d)47 c)48 a)49 a)50 a)