Trong tiếng Anh, “too” và “enough” dùng để diễn tả mức độ của một tính từ, trạng từ hoặc danh từ — để nói rằng cái gì đó quá mức (vượt giới hạn) hoặc đủ (đạt yêu cầu).
| Trường hợp | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| TOO + adj/adv | too + tính từ / trạng từ | quá (đến mức không phù hợp, tiêu cực) | This coffee is too hot to drink. She runs too fast for me. |
| ENOUGH + N | enough + danh từ | đủ (đặt trước danh từ) | We have enough time to finish. He doesn’t have enough money. |
| adj/adv + ENOUGH | tính từ / trạng từ + enough | đủ (đặt sau tính từ hoặc trạng từ) | He isn’t old enough to drive. You didn’t work hard enough. |
| TOO + adj/adv + to V | too + adj/adv + to + V | quá … đến nỗi không thể làm gì đó | It’s too late to call her now. This question is too difficult to answer. |
| adj/adv + ENOUGH + to V | adj/adv + enough + to + V | đủ để làm gì | She’s strong enough to lift that box. You spoke slowly enough to be understood. |
Ví dụ:
✅ It’s too cold to go out.
✅ She isn’t tall enough to reach the shelf.
✅ We don’t have enough chairs for everyone.
| Điểm so sánh | TOO | ENOUGH |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Quá mức (tiêu cực) | Đủ (vừa phải, tích cực) |
| Vị trí | Trước adj/adv | Sau adj/adv hoặc trước N |
| Kèm theo “to V” | Diễn tả “quá … để” | Diễn tả “đủ … để” |
| Ví dụ | This room is too small to live in. | This room is big enough for two people. |
| Cấu trúc | Dùng với | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| too much + N (uncountable) | không đếm được | quá nhiều | There’s too much sugar in my coffee. |
| too many + N (countable plural) | đếm được số nhiều | quá nhiều | There are too many people here. |
| enough + N | cả hai loại | đủ | We have enough chairs for everyone. |
💡 Mẹo nhớ nhanh:
👉 TOO = “Quá…” (vượt mức, tiêu cực).
👉 ENOUGH = “Đủ…” (đạt yêu cầu, tích cực).
| 1 a) | 2 d) | 3 a) | 4 a) | 5 b) | 6 a) | 7 c) | 8 d) | 9 a) | 10 c) |
| 11 a) | 12 a) | 13 c) | 14 c) | 15 b) | 16 a) | 17 b) | 18 a) | 19 c) | 20 a) |
| 21 d) | 22 d) | 23 d) | 24 c) | 25 b) | 26 b) | 27 c) | 28 a) | 29 a) | 30 c) |
| 31 b) | 32 a) | 33 b) | 34 b) | 35 d) | 36 c) | 37 a) | 38 b) | 39 b) | 40 d) |
| 41 c) | 42 a) | 43 a) | 44 a) | 45 c) | 46 b) | 47 b) | 48 b) | 49 c) | 50 d) |