✈️ 9. Travel & Holidays – Du lịch & kỳ nghỉ (30 câu)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you like traveling? (Bạn có thích du lịch không?)
  • Yes, I love it! (Có, tôi rất thích!)
  • Where did you go on your last vacation? (Kỳ nghỉ gần đây nhất của bạn là ở đâu?)
  • I went to Da Nang. (Tôi đã đến Đà Nẵng.)
  • How long did you stay there? (Bạn đã ở đó bao lâu?)
  • For a week. (Trong một tuần.)
  • The weather was perfect. (Thời tiết thật tuyệt vời.)
  • The food was delicious. (Đồ ăn rất ngon.)
  • We stayed in a nice hotel. (Chúng tôi đã ở trong một khách sạn đẹp.)
  • I visited many tourist places. (Tôi đã đến thăm nhiều địa điểm du lịch.)
  • I took a lot of photos. (Tôi đã chụp rất nhiều ảnh.)
  • How did you get there? (Bạn đến đó bằng cách nào?)
  • By plane. (Bằng máy bay.)
  • Did you go with your family? (Bạn đi cùng gia đình à?)
  • Yes, we went together. (Có, chúng tôi đi cùng nhau.)
  • I bought some souvenirs. (Tôi đã mua một ít quà lưu niệm.)
  • I want to travel abroad next year. (Tôi muốn đi du lịch nước ngoài vào năm sau.)
  • I'd like to visit Japan. (Tôi muốn đến thăm Nhật Bản.)
  • Have you ever been to Thailand? (Bạn đã từng đến Thái Lan chưa?)
  • Yes, it's beautiful! (Có, đẹp lắm!)
  • What's your favorite country? (Đất nước yêu thích của bạn là gì?)
  • I love France. (Tôi yêu nước Pháp.)
  • When will you travel again? (Khi nào bạn sẽ đi du lịch lại?)
  • Maybe next summer. (Có lẽ là mùa hè năm sau.)
  • I enjoy going to the beach. (Tôi thích đi biển.)
  • I like mountains too. (Tôi cũng thích núi.)
  • Traveling helps me relax. (Du lịch giúp tôi thư giãn.)
  • I always plan my trips carefully. (Tôi luôn lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình một cách cẩn thận.)
  • Don't forget your passport! (Đừng quên hộ chiếu nhé!)
  • Have a safe trip! (Chúc bạn có một chuyến đi an toàn!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    like / traveling? / you / Do /


  • 2/    Yes, / it! / I / love /


  • 3/    Where / last / you / your / did / on / go / vacation? /


  • 4/    Da / I / Nang. / to / went /


  • 5/    How / long / there? / did / you / stay /


  • 6/    For / a / week. /


  • 7/    weather / perfect. / was / The /


  • 8/    delicious. / The / food / was /


  • 9/    nice / stayed / We / in / a / hotel. /


  • 10/    tourist / places. / visited / many / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I took a lot of photos.


  • 2/ How did you get there?


  • 3/ By plane.


  • 4/ Did you go with your family?


  • 5/ Yes, we went together.


  • 6/ I bought some souvenirs.


  • 7/ I want to travel abroad next year.


  • 8/ I'd like to visit Japan.


  • 9/ Have you ever been to Thailand?


  • 10/ Yes, it's beautiful!


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Đất nước yêu thích của bạn là gì?



  • 2/ Tôi yêu nước Pháp.



  • 3/ Khi nào bạn sẽ đi du lịch lại?



  • 4/ Có lẽ là mùa hè năm sau.



  • 5/ Tôi thích đi biển.



  • 6/ Tôi cũng thích núi.



  • 7/ Du lịch giúp tôi thư giãn.



  • 8/ Tôi luôn lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình một cách cẩn thận.



  • 9/ Đừng quên hộ chiếu nhé!



  • 10/ Chúc bạn có một chuyến đi an toàn!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: