Đại từ tân ngữ (les pronoms compléments) được dùng để thay thế cho danh từ tân ngữ (người hoặc vật) nhằm tránh lặp lại trong câu.
1) Các loại đại từ tân ngữ
| Người / vật | Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Ngôi 1 số ít | me / m’ | tôi | Il m’aime. → Anh ấy yêu tôi. |
| Ngôi 2 số ít | te / t’ | bạn | Je t’écoute. → Tôi nghe bạn. |
| Ngôi 3 số ít | le / la / l’ | anh ấy / cô ấy / nó | Je le vois. → Tôi thấy anh ấy. |
| Ngôi 1 số nhiều | nous | chúng tôi | Il nous aide. → Anh ấy giúp chúng tôi. |
| Ngôi 2 số nhiều | vous | các bạn / ông / bà | Je vous appelle. → Tôi gọi cho bạn. |
| Ngôi 3 số nhiều | les | họ / chúng | Je les connais. → Tôi biết họ. |
2) Vị trí trong câu
Đại từ tân ngữ luôn đứng trước động từ chia (hoặc trước trợ động từ trong thì ghép).
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
| Sujet + pronom complément + verbe | Je le vois. | Tôi thấy anh ấy. |
| Sujet + ne + pronom + verbe + pas | Je ne le vois pas. | Tôi không thấy anh ấy. |
| Avec infinitif | Je veux le voir. | Tôi muốn nhìn thấy anh ấy. |
3) Đại từ “y” và “en”
- y = thay cho giới từ à + nơi chốn
→ J’y vais. = Tôi đến đó.
- en = thay cho de + danh từ hoặc chỉ số lượng
→ J’en veux. = Tôi muốn một ít.
4) Cấu trúc tiêu biểu
- Je t’aime. → Tôi yêu bạn.
- Elle m’aide. → Cô ấy giúp tôi.
- Nous les écoutons. → Chúng tôi nghe họ.
- Je ne le connais pas. → Tôi không biết anh ấy.
- J’y pense souvent. → Tôi thường nghĩ về điều đó.
- J’en ai besoin. → Tôi cần nó / một ít nó.