| Français | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Loại từ |
|---|---|---|
| madame | bà, cô (xưng hô lịch sự) | danh từ giống cái |
| monsieur | ông (xưng hô lịch sự) | danh từ giống đực |
| acheter | mua | động từ nhóm 1 (-er) |
| pain | bánh mì | danh từ giống đực |
| combien | bao nhiêu | từ nghi vấn |
| ça coûte | nó có giá / giá là | cụm động từ (coûter) |
| cher / chère | đắt | tính từ (nam / nữ) |
| bon marché | rẻ | thành ngữ cố định (không đổi dạng) |
| prendre | lấy / mua / gọi món | động từ bất quy tắc |
| s'il vous plaît | làm ơn / xin vui lòng | cụm lịch sự (trang trọng) |
| chercher | tìm kiếm | động từ nhóm 1 (-er) |
| lait | sữa | danh từ giống đực |
| kilo | kilôgam | danh từ mượn |
| tomate | cà chua | danh từ giống cái |
| donner | cho / đưa | động từ nhóm 1 (-er) |
| baguette | bánh mì baguette | danh từ giống cái |
| fromage | phô mai | danh từ giống đực |
| merci | cảm ơn | thán từ / danh từ |
| c'est tout | chỉ vậy thôi | cụm cố định |
| faire du 38 | mặc cỡ 38 (quần áo) | cấu trúc cố định |
| cabine d’essayage | phòng thử đồ | danh từ giống cái |
| où | ở đâu | từ nghi vấn |
| essayer | thử / mặc thử | động từ nhóm 1 (-er) |
| il me va bien | nó vừa với tôi | cấu trúc diễn tả vừa vặn (vêtements) |
| petit / petite | nhỏ / chật | tính từ (nam / nữ) |
| payer | trả tiền | động từ nhóm 1 (-er) |
| par carte | bằng thẻ | cụm trạng từ (thanh toán) |
| caisse | quầy tính tiền | danh từ giống cái |
| voici / voilà | đây là / kia là | thán từ trình bày / chỉ vật |
| bonne journée | chúc một ngày tốt lành | lời chào chia tay lịch sự |
| au revoir | tạm biệt | câu chào tạm biệt |