8/ Fronting, Ellipsis & Substitution

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Fronting, Ellipsis & Substitution là ba hiện tượng ngữ pháp nâng cao dùng để làm câu văn tự nhiên, linh hoạt và tránh lặp lại. Chúng thường xuất hiện trong văn phong học thuật, viết nâng cao (C1–C2) hoặc trong bài nói trang trọng, nghị luận.

  • Fronting – Đưa thành phần lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc tạo liên kết ý.
  • Ellipsis – Lược bỏ từ hoặc cụm từ đã được ngầm hiểu từ ngữ cảnh.
  • Substitution – Thay thế một từ hoặc cụm bằng từ thay thế như “do”, “so”, “one”, “those”, v.v.

2. Structure (Cấu trúc)

A. Fronting (Đảo thành phần lên đầu câu)

→ Di chuyển một phần của câu (trạng ngữ, tân ngữ, hoặc mệnh đề phụ) lên đầu để tạo sự nhấn mạnh hoặc liên kết mạch văn.

Loại FrontingCấu trúcCông dụng
Adverbial FrontingAdv/Prep phrase + , + S + VNhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức.
Object FrontingObject + S + VNhấn mạnh tân ngữ (hiếm, thường trong văn học).
Complement FrontingComplement + S + VNhấn mạnh kết quả hoặc đặc điểm.
Clause FrontingClause + , + S + VDẫn dắt chủ đề hoặc ý chính.

Lưu ý: Trong viết học thuật, Adverbial Fronting được dùng nhiều để mở đoạn hoặc nối ý (e.g., “In this study, ...”, “On the other hand, ...”).


B. Ellipsis (Lược bỏ từ ngữ thừa)

→ Loại bỏ các từ đã được ngầm hiểu từ ngữ cảnh mà vẫn giữ nguyên nghĩa câu.

Loại EllipsisCấu trúcMục đích
Verb EllipsisGiữ trợ động từ, bỏ động từ chính (do, did, will...)Tránh lặp động từ.
Auxiliary EllipsisBỏ trợ động khi ngữ cảnh rõ ràng.Làm câu ngắn gọn hơn.
Nominal EllipsisBỏ danh từ khi đã nhắc ở trước.Tránh lặp danh từ.
Clausal EllipsisBỏ mệnh đề phụ nếu rõ nghĩa.Giữ nhịp văn tự nhiên.

Ví dụ khái niệm: A: “Do you want coffee?” → B: “Yes, I do.” (Lược “want coffee”) A: “I don’t think it will rain.” → B: “I hope not.” (Lược “it will rain”).


C. Substitution (Thay thế từ hoặc cụm từ)

→ Dùng một từ thay thế cho một từ/cụm đã xuất hiện để tránh lặp và giúp câu tự nhiên hơn.

Loại SubstitutionTừ thay thếCông dụng
Nominal Substitutionone / onesThay cho danh từ đã nhắc trước.
Verbal Substitutiondo / does / didThay cho động từ đã nhắc trước.
Clausal Substitutionso / notThay cho mệnh đề đã nêu ở trước.

Ví dụ khái niệm: A: “Do you like the red dress?” → B: “I prefer the blue one.” A: “He said he would come, and he did.” A: “Will she pass the test?” → B: “I think so.”


3. Usage (Cách dùng)

  • Fronting: Dùng trong viết học thuật hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh, mở đoạn hoặc tạo sự mạch lạc.
  • Ellipsis: Dùng để tránh lặp lại, giúp văn phong tự nhiên, tiết kiệm từ ngữ.
  • Substitution: Dùng để thay thế từ/cụm đã nói, duy trì nhịp điệu và tránh rườm rà.

Ứng dụng trong Writing C1–C2:

  • Fronting → dùng trong phần mở đầu đoạn văn: “In recent years, many have argued that…”
  • Ellipsis → dùng trong văn nói hoặc email chuyên nghiệp: “Hope (you are) doing well.”
  • Substitution → dùng trong luận văn hoặc đối thoại học thuật: “Some researchers argue so.”

4. Comparison (So sánh tóm tắt)

Hiện tượngChức năng chínhDạng điển hìnhMục tiêu
FrontingNhấn mạnh / Liên kết ýAdverb / Object / Clause lên đầu câuTạo sự nổi bật
EllipsisLược bỏ thông tin trùng lặpBỏ động từ, danh từ, hoặc mệnh đềGiảm lặp, tự nhiên hơn
SubstitutionThay thế từ/cụm đã dùngone / do / so / notDuy trì mạch văn gọn gàng

5. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Lạm dụng Fronting khiến câu trở nên gượng gạo hoặc không tự nhiên.
  • ❌ Lược bỏ quá nhiều (Ellipsis) khiến người đọc khó hiểu.
  • ❌ Dùng sai từ thay thế (ví dụ “one” thay cho danh từ không đếm được).
  • ❌ Sử dụng Substitution mà không rõ chủ thể, dẫn đến mơ hồ.

6. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Fronting = “Đưa lên trước để nhấn mạnh.”
  • 👉 Ellipsis = “Lược bỏ từ đã hiểu.”
  • 👉 Substitution = “Dùng từ khác để tránh lặp.”
  • 📌 Mẹo nhanh:
    • Fronting → dùng trong văn trang trọng.
    • Ellipsis → dùng trong hội thoại tự nhiên.
    • Substitution → dùng trong văn viết học thuật.
  • 🧠 Ghi nhớ hình ảnh:
    • Fronting → di chuyển “đèn chiếu” ra trước.
    • Ellipsis → tắt “đèn thừa”.
    • Substitution → thay “đèn khác” cùng ý nghĩa.

7. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Hiện tượngCấu trúc tiêu biểuChức năng
FrontingAdverb/Object/Clause + , + S + VNhấn mạnh hoặc tạo liên kết trong văn viết
EllipsisTrợ động / động từ / danh từ bị lược bỏTránh lặp, tự nhiên, mạch lạc
Substitutionone / do / so / notThay thế từ hoặc cụm đã nói

Tóm lại:
Fronting giúp nhấn mạnh và mở ý. ✅ Ellipsis giúp ngắn gọn, tránh trùng lặp. ✅ Substitution giúp thay thế và làm văn phong tự nhiên. ➡️ Ba hiện tượng này giúp đạt văn phong học thuật tự nhiên và mạch lạc ở cấp độ C1–C2.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • He said that he was working on a new project at that time. (Anh ấy nói rằng lúc đó anh ấy đang làm một dự án mới.)
  • She told me that she had already finished her homework. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
  • They explained that the meeting had been postponed until Friday. (Họ giải thích rằng cuộc họp đã bị hoãn lại đến thứ Sáu.)
  • He said he would call me as soon as he arrived. (Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.)
  • She mentioned that she was planning to move abroad next year. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang có kế hoạch chuyển ra nước ngoài vào năm tới.)
  • The teacher said that water boils at 100 degrees Celsius. (Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100 độ C.)
  • He admitted that he had made a serious mistake. (Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.)
  • She promised that she would help me with the presentation. (Cô ấy hứa sẽ giúp tôi thuyết trình.)
  • They claimed that the report had been written by an expert. (Họ khẳng định rằng báo cáo đã được một chuyên gia viết.)
  • He told us that he wasn't feeling very well that morning. (Anh ấy nói với chúng tôi rằng anh ấy cảm thấy không khỏe vào sáng hôm đó.)
  • She said that she had never seen such a beautiful sunset before. (Cô ấy nói rằng cô ấy chưa bao giờ thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.)
  • The manager informed us that the office would be closed on Monday. (Người quản lý thông báo với chúng tôi rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.)
  • He explained that he couldn't attend the conference because of illness. (Anh ấy giải thích rằng anh ấy không thể tham dự hội nghị vì bị ốm.)
  • She added that she had been waiting for over an hour. (Cô ấy nói thêm rằng cô ấy đã đợi hơn một tiếng đồng hồ.)
  • They said they might visit us during the holidays. (Họ nói rằng họ có thể đến thăm chúng tôi trong kỳ nghỉ.)
  • He mentioned that he was considering changing his career. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp.)
  • She told me that she hadn't received my message. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy chưa nhận được tin nhắn của tôi.)
  • The professor reminded the students that the exam was scheduled for Friday. (Giáo sư nhắc nhở các sinh viên rằng kỳ thi được lên lịch vào thứ Sáu.)
  • He said he would have joined us if he hadn't been busy. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã có thể tham gia cùng chúng tôi nếu anh ấy không bận.)
  • She insisted that we should take a break. (Cô ấy khăng khăng rằng chúng tôi nên nghỉ ngơi.)
  • The doctor advised me to drink more water. (Bác sĩ khuyên tôi nên uống nhiều nước hơn.)
  • He told her not to worry about the presentation. (Anh ấy nói với cô ấy đừng lo lắng về bài thuyết trình.)
  • She asked me if I could lend her my notes. (Cô ấy hỏi tôi có thể cho cô ấy mượn ghi chú của mình không.)
  • He asked where I had been the previous night. (Anh ấy hỏi tôi đã ở đâu đêm qua.)
  • She wanted to know whether I had finished the assignment. (Cô ấy muốn biết tôi đã hoàn thành bài tập chưa.)
  • He wondered why I hadn't called him back. (Anh ấy thắc mắc tại sao tôi không gọi lại cho anh ấy.)
  • She asked me who had helped me with the report. (Cô ấy hỏi tôi ai đã giúp tôi làm báo cáo.)
  • He inquired how long I had been working for the company. (Anh ấy hỏi tôi đã làm việc cho công ty được bao lâu rồi.)
  • She asked me if I was planning to travel that summer. (Cô ấy hỏi tôi có dự định đi du lịch vào mùa hè năm đó không.)
  • He asked me to send him the file by email. (Anh ấy yêu cầu tôi gửi tệp cho anh ấy qua email.)
  • The teacher told the students to be quiet during the test. (Giáo viên yêu cầu học sinh im lặng trong suốt bài kiểm tra.)
  • She warned me not to trust that person again. (Cô ấy cảnh báo tôi không nên tin tưởng người đó nữa.)
  • He advised me to apply for the scholarship. (Anh ấy khuyên tôi nên nộp đơn xin học bổng.)
  • She reminded me to bring my passport to the airport. (Cô ấy nhắc tôi mang hộ chiếu đến sân bay.)
  • He told us that he hadn't expected such a positive outcome. (Anh ấy nói với chúng tôi rằng anh ấy không ngờ lại có kết quả khả quan như vậy.)
  • She explained that she had been working on the research for years. (Cô ấy giải thích rằng cô ấy đã nghiên cứu trong nhiều năm.)
  • He confessed that he had lied to protect his friend. (Anh ấy thú nhận rằng mình đã nói dối để bảo vệ bạn mình.)
  • They announced that a new policy would be introduced soon. (Họ thông báo rằng một chính sách mới sẽ sớm được đưa ra.)
  • She told him that she hadn't meant to hurt his feelings. (Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy không cố ý làm tổn thương anh ấy.)
  • He assured me that everything would be fine. (Anh ấy đảm bảo với tôi rằng mọi thứ sẽ ổn.)
  • The scientist said that climate change was accelerating faster than expected. (Nhà khoa học nói rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn dự kiến.)
  • She asked me if I knew the way to the station. (Cô ấy hỏi tôi có biết đường đến nhà ga không.)
  • He told me that he had seen her at the conference the day before. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã gặp cô ấy tại hội nghị ngày hôm trước.)
  • She wondered how they had managed to solve the problem. (Cô ấy tự hỏi làm thế nào họ giải quyết được vấn đề.)
  • He reminded me that the deadline was approaching. (Anh ấy nhắc tôi rằng thời hạn đã đến gần.)
  • She told me that she hadn't realized it was so late. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nhận ra đã muộn như vậy.)
  • The speaker explained that communication had evolved with technology. (Người nói giải thích rằng giao tiếp đã phát triển cùng với công nghệ.)
  • He told her that he hadn't been invited to the party. (Anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy không được mời đến bữa tiệc.)
  • She admitted that she should have studied more for the exam. (Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
  • He said that if he had known, he would have acted differently. (Anh ấy nói rằng nếu anh ấy biết, anh ấy đã hành động khác đi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    a / at / new / time. / said / working / was / He / on / that / project / he / that /


  • 2/    that / finished / She / told / had / she / her / me / homework. / already /


  • 3/    postponed / the / meeting / explained / until / been / had / that / Friday. / They /


  • 4/    as / as / he / me / he / said / arrived. / call / would / soon / He /


  • 5/    to / mentioned / she / that / was / next / planning / move / year. / She / abroad /


  • 6/    water / boils / at / The / said / teacher / degrees / 100 / Celsius. / that /


  • 7/    admitted / had / mistake. / that / made / a / serious / he / He /


  • 8/    that / help / She / promised / with / would / she / the / presentation. / me /


  • 9/    the / expert. / been / that / had / report / They / written / by / claimed / an /


  • 10/    that / told / morning. / wasn't / us / feeling / he / very / He / that / well /


  • 11/    had / she / a / sunset / She / before. / said / never / that / seen / beautiful / such /


  • 12/    would / that / Monday. / manager / The / on / informed / be / the / closed / us / office /


  • 13/    the / illness. / he / attend / conference / explained / of / He / that / because / couldn't /


  • 14/    she / been / added / had / waiting / that / She / an / over / hour. / for /


  • 15/    holidays. / during / the / visit / They / they / said / us / might /


  • 16/    mentioned / that / He / considering / he / career. / changing / was / his /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ She told me that she hadn't received my message.


  • 2/ The professor reminded the students that the exam was scheduled for Friday.


  • 3/ He said he would have joined us if he hadn't been busy.


  • 4/ She insisted that we should take a break.


  • 5/ The doctor advised me to drink more water.


  • 6/ He told her not to worry about the presentation.


  • 7/ She asked me if I could lend her my notes.


  • 8/ He asked where I had been the previous night.


  • 9/ She wanted to know whether I had finished the assignment.


  • 10/ He wondered why I hadn't called him back.


  • 11/ She asked me who had helped me with the report.


  • 12/ He inquired how long I had been working for the company.


  • 13/ She asked me if I was planning to travel that summer.


  • 14/ He asked me to send him the file by email.


  • 15/ The teacher told the students to be quiet during the test.


  • 16/ She warned me not to trust that person again.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy khuyên tôi nên nộp đơn xin học bổng.



  • 2/ Cô ấy nhắc tôi mang hộ chiếu đến sân bay.



  • 3/ Anh ấy nói với chúng tôi rằng anh ấy không ngờ lại có kết quả khả quan như vậy.



  • 4/ Cô ấy giải thích rằng cô ấy đã nghiên cứu trong nhiều năm.



  • 5/ Anh ấy thú nhận rằng mình đã nói dối để bảo vệ bạn mình.



  • 6/ Họ thông báo rằng một chính sách mới sẽ sớm được đưa ra.



  • 7/ Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy không cố ý làm tổn thương anh ấy.



  • 8/ Anh ấy đảm bảo với tôi rằng mọi thứ sẽ ổn.



  • 9/ Nhà khoa học nói rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn dự kiến.



  • 10/ Cô ấy hỏi tôi có biết đường đến nhà ga không.



  • 11/ Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã gặp cô ấy tại hội nghị ngày hôm trước.



  • 12/ Cô ấy tự hỏi làm thế nào họ giải quyết được vấn đề.



  • 13/ Anh ấy nhắc tôi rằng thời hạn đã đến gần.



  • 14/ Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nhận ra đã muộn như vậy.



  • 15/ Người nói giải thích rằng giao tiếp đã phát triển cùng với công nghệ.



  • 16/ Anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy không được mời đến bữa tiệc.



  • 17/ Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.



  • 18/ Anh ấy nói rằng nếu anh ấy biết, anh ấy đã hành động khác đi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ Never before ______ such an incredible performance. (Chưa bao giờ tôi thấy một màn trình diễn đáng kinh ngạc như vậy.)

        a) I have seen      b) have I seen      c) I saw      d) had I seen      

  • 2/ Only after the meeting ______ how serious the problem was. (Chỉ sau cuộc họp, chúng tôi mới nhận ra vấn đề nghiêm trọng đến mức nào.)

        a) had we realized      b) have we realized      c) did we realize      d) we realized      

  • 3/ So beautiful ______ that everyone stopped to look. (Bức tranh đẹp đến nỗi mọi người đều dừng lại ngắm nhìn.)

        a) is the painting      b) has the painting been      c) the painting was      d) was the painting      

  • 4/ Hardly had he arrived ______ it started to rain. (Ông vừa đến thì trời bắt đầu mưa.)

        a) when      b) before      c) while      d) than      

  • 5/ Rarely ______ such generosity. (Hiếm khi chúng ta gặp được sự hào phóng như vậy.)

        a) have we encountered      b) we have encountered      c) do we encounter      d) we encounter      

  • 6/ Down the hill ______ the old man, carrying a heavy bag. (Từ dưới đồi, một ông lão đi xuống, tay xách một chiếc túi nặng.)

        a) was coming      b) came      c) coming      d) comes      

  • 7/ On the wall ______ a painting by Picasso. (Trên tường treo một bức tranh của Picasso.)

        a) hanged      b) hang      c) is hanging      d) hangs      

  • 8/ Only later ______ the real reason for her behavior. (Mãi sau này tôi mới phát hiện ra lý do thực sự cho hành vi của bà.)

        a) was I discovering      b) have I discovered      c) did I discover      d) I discovered      

  • 9/ So quickly ______ that no one saw him leave. (Ông ấy rời đi nhanh đến nỗi không ai nhìn thấy.)

        a) was he leaving      b) he left      c) had he left      d) did he leave      

  • 10/ In the garden ______ a beautiful old fountain. (Trong vườn có một đài phun nước cổ tuyệt đẹp.)

        a) is      b) there is      c) stands      d) standing      

  • 11/ Never again ______ such a terrible mistake. (Tôi sẽ không bao giờ mắc phải sai lầm khủng khiếp như vậy nữa.)

        a) shall I make      b) would I make      c) I will make      d) will I make      

  • 12/ Little ______ how dangerous the journey would be. (Ông ấy nào ngờ được chuyến đi sẽ nguy hiểm đến thế.)

        a) does he know      b) he knew      c) did he know      d) has he known      

  • 13/ So delicious ______ that everyone wanted more. (Bữa ăn ngon đến nỗi ai cũng muốn ăn thêm.)

        a) the meal was      b) had the meal been      c) has the meal been      d) was the meal      

  • 14/ Only by hard work ______ succeed in this field. (Chỉ bằng sự chăm chỉ, bạn mới có thể thành công trong lĩnh vực này.)

        a) could you      b) will you      c) you can      d) can you      

  • 15/ Nowhere else ______ such a stunning view. (Không nơi nào khác bạn có thể tìm thấy một khung cảnh tuyệt đẹp như vậy.)

        a) you can find      b) could you find      c) do you find      d) can you find      

  • 16/ Had I known about the traffic, I ______ earlier. (Nếu biết trước tình hình giao thông, tôi đã rời đi sớm hơn.)

        a) had left      b) would have left      c) left      d) would leave      

  • 17/ Were I in your position, I ______ accept the offer. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.)

        a) shall      b) would      c) will      d) can      

  • 18/ Should you need help, ______ me immediately. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi ngay lập tức.)

        a) call      b) have called      c) you call      d) calling      

  • 19/ Under no circumstances ______ disclose this information. (Trong mọi trường hợp, bạn không được tiết lộ thông tin này.)

        a) must you      b) you should      c) should you      d) you must      

  • 20/ Not until I saw the photo ______ who she was. (Mãi đến khi nhìn thấy bức ảnh, tôi mới nhận ra cô ấy là ai.)

        a) was I realizing      b) did I realize      c) have I realized      d) I realized      

  • 21/ So exhausted ______ that she could barely speak. (Cô ấy kiệt sức đến mức gần như không nói nên lời.)

        a) has she been      b) had she been      c) was she      d) she was      

  • 22/ On no account ______ open this door. (Tuyệt đối không được mở cánh cửa này.)

        a) you should      b) must you      c) you must      d) should you      

  • 23/ Up went the balloon, ______ into the sky. (Quả bóng bay lên cao, biến mất vào bầu trời.)

        a) disappeared      b) disappearing      c) disappears      d) was disappearing      

  • 24/ Into the forest ______ the children ran. (Lũ trẻ chạy vào rừng, lũ trẻ chạy.)

        a) have the children run      b) ran the children      c) the children ran      d) were the children running      

  • 25/ So quickly ______ the fire spread that nobody escaped. (Ngọn lửa lan nhanh đến nỗi không ai thoát được.)

        a) did spread      b) spread      c) it spread      d) did it spread      

  • 26/ Neither did I see him, ______ I hear him. (Tôi không nhìn thấy anh ta, cũng không nghe thấy anh ta.)

        a) nor do I      b) nor did      c) nor did I      d) nor I did      

  • 27/ He didn’t pass the exam, and ______ his brother. (Anh ta không đỗ kỳ thi, và cả anh trai anh ta nữa.)

        a) both b and c      b) nor did      c) neither did      d) so didn’t      

  • 28/ “I’ve finished the work.” “So ______ I.” (“Tôi đã hoàn thành bài tập.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) do      c) did      d) have      

  • 29/ “I can’t swim.” “Neither ______ I.” (“Tôi không biết bơi.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) could      c) can      d) am      

  • 30/ “She’s been to Japan.” “So ______ my sister.” (“Cô ấy đã đến Nhật Bản.” “Chị gái tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) is      c) has      d) does      

  • 31/ “I don’t like coffee.” “Nor ______ I.” (“Tôi không thích cà phê.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) can      b) have      c) am      d) do      

  • 32/ “I should call her now.” “So ______.” (“Tôi nên gọi cho cô ấy ngay bây giờ.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) should you      b) I should      c) do I      d) should I      

  • 33/ “He went home early.” “So ______ we.” (“Anh ấy về sớm.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) were      b) did      c) had      d) do      

  • 34/ “I’m not ready.” “Neither ______ I.” (“Tôi chưa sẵn sàng.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) will      c) do      d) was      

  • 35/ “I’ll help you.” “So ______ I.” (“Tôi sẽ giúp bạn.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) will      b) do      c) shall      d) can      

  • 36/ “I saw the movie last night.” “So ______.” (“Tối qua tôi đã xem phim.” “Tôi cũng đã xem rồi.”)

        a) have I      b) do I      c) did I      d) I did      

  • 37/ “I’ve never been to Rome.” “Neither ______ I.” (“Tôi chưa bao giờ đến Rome.” “Tôi cũng chưa.”)

        a) have      b) am      c) do      d) did      

  • 38/ “I’d love a coffee.” “So ______ I.” (“Tôi muốn uống cà phê.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) will      c) have      d) would      

  • 39/ “She’s studying hard.” “So ______ her brother.” (“Cô ấy đang học hành chăm chỉ.” “Anh trai cô ấy cũng vậy.”)

        a) has      b) was      c) does      d) is      

  • 40/ “I didn’t understand the question.” “Nor ______ I.” (“Tôi không hiểu câu hỏi.” “Tôi cũng không hiểu.”)

        a) have      b) did      c) had      d) do      

  • 41/ “I like cats.” “So ______ I.” (“Tôi thích mèo.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) do      c) did      d) have      

  • 42/ “I was late.” “So ______ we.” (“Tôi đến muộn.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) have      c) were      d) are      

  • 43/ “I’ve seen that play.” “So ______ we.” (“Tôi đã xem vở kịch đó rồi.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) are      c) have      d) do      

  • 44/ “I won’t go.” “Neither ______ I.” (“Tôi sẽ không đi.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) shall      b) will      c) do      d) won’t      

  • 45/ “I can dance.” “So ______ she.” (“Tôi biết nhảy.” “Cô ấy cũng vậy.”)

        a) is      b) will      c) does      d) can      

  • 46/ “He hasn’t finished yet.” “Nor ______ I.” (“Anh ấy vẫn chưa xong.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) have      c) am      d) do      

  • 47/ “They should leave.” “So ______ we.” (“Họ nên đi thôi.” “Chúng tôi cũng nên đi.”)

        a) did      b) should      c) have      d) do      

  • 48/ “I’d never lie to you.” “Nor ______ I.” (“Tôi sẽ không bao giờ nói dối anh.” “Tôi cũng sẽ không.”)

        a) did      b) shall      c) would      d) do      

  • 49/ “I like jazz.” “So ______ my husband.” (“Tôi thích nhạc jazz.” “Chồng tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) does      c) has      d) do      

  • 50/ “I can’t believe it.” “Neither ______ I.” (“Tôi không thể tin được.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) will      b) do      c) can      d) did      

  • 51/ “I want to go home.” “So ______ I.” (“Tôi muốn về nhà.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) do      c) have      d) am      

  • 52/ “She was crying.” “So ______ I.” (“Cô ấy đang khóc.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) had      c) have      d) was      

  • 53/ “I haven’t eaten yet.” “Nor ______ I.” (“Tôi vẫn chưa ăn.” “Tôi cũng chưa.”)

        a) am      b) have      c) did      d) will      

  • 54/ “He had left already.” “So ______ we.” (“Anh ấy đã đi rồi.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) had      c) have      d) were      

  • 55/ “I’m studying French.” “So ______ I.” (“Tôi đang học tiếng Pháp.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) have      b) do      c) am      d) was      

  • 56/ “She isn’t ready.” “Neither ______ I.” (“Cô ấy chưa sẵn sàng.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) was      b) will      c) do      d) am      

  • 57/ “He does yoga every morning.” “So ______ I.” (“Anh ấy tập yoga mỗi sáng.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) have      c) am      d) did      

  • 58/ “I didn’t enjoy the party.” “Nor ______ I.” (“Tôi không thích bữa tiệc.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) will      c) have      d) did      

  • 59/ “She had already finished.” “So ______ I.” (“Cô ấy đã ăn xong rồi.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) have      c) had      d) was      

  • 60/ “I will call you tomorrow.” “So ______ I.” (“Tôi sẽ gọi cho anh vào ngày mai.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) will      c) do      d) shall      

  • 61/ “He’s been there before.” “So ______ we.” (“Anh ấy đã từng đến đó rồi.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) are      b) have      c) do      d) were      

  • 62/ “I can’t come.” “Neither ______ I.” (“Tôi không thể đến.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) will      b) am      c) can      d) do      

  • 63/ “I’m tired.” “So ______ we.” (“Tôi mệt rồi.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) are      c) have      d) do      

  • 64/ “He won’t agree.” “Nor ______ I.” (“Anh ấy sẽ không đồng ý đâu.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) can      b) did      c) shall      d) will      

  • 65/ “I’ve met him.” “So ______ my sister.” (“Tôi đã gặp anh ấy rồi.” “Chị gái tôi cũng vậy.”)

        a) have      b) did      c) has      d) is      

  • 66/ “They should apologize.” “So ______ he.” (“Họ nên xin lỗi.” “Anh ấy cũng nên xin lỗi.”)

        a) did      b) will      c) does      d) should      

  • 67/ “I might come later.” “So ______ I.” (“Tôi có thể sẽ đến sau.” “Tôi cũng có thể sẽ đến.”)

        a) might      b) can      c) will      d) shall      

  • 68/ “I’d seen him before.” “So ______ I.” (“Tôi đã gặp anh ấy rồi.” “Tôi cũng đã gặp rồi.”)

        a) did      b) had      c) have      d) was      

  • 69/ “She won’t listen.” “Neither ______ I.” (“Cô ấy không chịu nghe.” “Tôi cũng sẽ không nghe.”)

        a) can      b) shall      c) will      d) do      

  • 70/ “I was shocked.” “So ______ we.” (“Tôi đã bị sốc.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) are      b) were      c) had      d) have      

  • 71/ “I believe you.” “So ______ I.” (“Tôi tin anh.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) am      c) do      d) have      

  • 72/ “I didn’t know that.” “Nor ______ I.” (“Tôi không biết điều đó.” “Tôi cũng không biết.”)

        a) did      b) have      c) will      d) do      

  • 73/ “She must hurry.” “So ______ he.” (“Cô ấy phải nhanh lên.” “Anh ấy cũng phải nhanh lên.”)

        a) does      b) has      c) should      d) must      

  • 74/ “I’d love to join.” “So ______ I.” (“Tôi rất muốn tham gia.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) would      b) do      c) am      d) will      

  • 75/ “They weren’t there.” “Neither ______ I.” (“Họ không có ở đó.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) were      b) have      c) will      d) am      

  • 76/ “He’s gone already.” “So ______ she.” (“Anh ấy đi rồi.” “Cô ấy cũng vậy.”)

        a) has      b) did      c) is      d) was      

  • 77/ “I don’t like this.” “Nor ______ I.” (“Tôi không thích chuyện này.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) do      c) have      d) will      

  • 78/ “I can help.” “So ______ I.” (“Tôi có thể giúp.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) am      b) can      c) shall      d) do      

  • 79/ “I’ll never forget it.” “Neither ______ I.” (“Tôi sẽ không bao giờ quên.” “Tôi cũng sẽ không.”)

        a) shall      b) will      c) do      d) can      

  • 80/ “I went to Spain.” “So ______ I.” (“Tôi đã đến Tây Ban Nha.” “Tôi cũng đã từng.”)

        a) have      b) do      c) am      d) did      

  • 81/ “I haven’t met her yet.” “Nor ______ I.” (“Tôi vẫn chưa gặp cô ấy.” “Tôi cũng chưa gặp.”)

        a) have      b) did      c) will      d) do      

  • 82/ “I should rest.” “So ______ you.” (“Tôi nên nghỉ ngơi.” “Bạn cũng nên nghỉ ngơi.”)

        a) will      b) should      c) shall      d) do      

  • 83/ “I’m learning English.” “So ______ my friend.” (“Tôi đang học tiếng Anh.” “Bạn tôi cũng vậy.”)

        a) is      b) has      c) do      d) does      

  • 84/ “He enjoys reading.” “So ______ she.” (“Anh ấy thích đọc sách.” “Cô ấy cũng vậy.”)

        a) did      b) has      c) does      d) do      

  • 85/ “She hasn’t replied.” “Neither ______ I.” (“Cô ấy vẫn chưa trả lời.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) do      c) will      d) have      

  • 86/ “I can’t remember his name.” “Nor ______ I.” (“Tôi không nhớ tên anh ấy.” “Tôi cũng không nhớ.”)

        a) do      b) did      c) will      d) can      

  • 87/ “I’d like some tea.” “So ______ I.” (“Tôi muốn uống trà.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) would      b) will      c) shall      d) do      

  • 88/ “He hasn’t eaten yet.” “Neither ______ I.” (“Anh ấy vẫn chưa ăn.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) have      b) am      c) do      d) did      

  • 89/ “They were surprised.” “So ______ we.” (“Họ ngạc nhiên lắm.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) did      b) are      c) were      d) have      

  • 90/ “I’ve finished.” “So ______ she.” (“Tôi ăn xong rồi.” “Cô ấy cũng vậy.”)

        a) has      b) have      c) is      d) did      

  • 91/ “She’s coming tonight.” “So ______ we.” (“Tối nay cô ấy sẽ đến.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) are      c) have      d) were      

  • 92/ “I didn’t call him.” “Neither ______ I.” (“Tôi không gọi anh ấy.” “Tôi cũng không.”)

        a) do      b) will      c) have      d) did      

  • 93/ “I will join the meeting.” “So ______ my team.” (“Tôi sẽ tham gia cuộc họp.” “Đội của tôi cũng vậy.”)

        a) shall      b) will      c) do      d) does      

  • 94/ “I can’t stay long.” “Nor ______ I.” (“Tôi không thể ở lại lâu.” “Tôi cũng không thể.”)

        a) do      b) am      c) can      d) did      

  • 95/ “She wants to leave.” “So ______ I.” (“Cô ấy muốn đi.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) will      c) does      d) am      

  • 96/ “I’m not hungry.” “Neither ______ I.” (“Tôi không đói.” “Tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) did      c) am      d) was      

  • 97/ “He’s finished his work.” “So ______ they.” (“Anh ấy đã làm xong việc rồi.” “Họ cũng vậy.”)

        a) have      b) did      c) has      d) are      

  • 98/ “I can play the piano.” “So ______ my brother.” (“Tôi có thể chơi piano.” “Anh trai tôi cũng vậy.”)

        a) do      b) does      c) will      d) can      

  • 99/ “I didn’t expect that.” “Nor ______ I.” (“Tôi không ngờ tới điều đó.” “Tôi cũng không ngờ tới.”)

        a) have      b) did      c) will      d) do      

  • 100/ “I’m ready.” “So ______ we.” (“Tôi đã sẵn sàng.” “Chúng tôi cũng vậy.”)

        a) will      b) do      c) have      d) are      

Results:
1 b)2 c)3 d)4 a)5 c)6 b)7 d)8 c)9 d)10 c)
11 d)12 c)13 d)14 d)15 d)16 b)17 b)18 a)19 a)20 b)
21 c)22 b)23 b)24 b)25 d)26 c)27 a)28 d)29 c)30 c)
31 d)32 d)33 b)34 a)35 c)36 c)37 a)38 d)39 d)40 b)
41 b)42 c)43 c)44 b)45 d)46 b)47 b)48 c)49 b)50 c)
51 b)52 d)53 b)54 b)55 c)56 d)57 a)58 d)59 c)60 b)
61 b)62 c)63 b)64 d)65 c)66 d)67 a)68 b)69 c)70 b)
71 c)72 a)73 d)74 a)75 a)76 a)77 b)78 b)79 b)80 d)
81 a)82 b)83 a)84 c)85 d)86 d)87 a)88 a)89 c)90 a)
91 b)92 d)93 b)94 c)95 a)96 c)97 a)98 d)99 b)100 d)