Fronting, Ellipsis & Substitution là ba hiện tượng ngữ pháp nâng cao dùng để làm câu văn tự nhiên, linh hoạt và tránh lặp lại. Chúng thường xuất hiện trong văn phong học thuật, viết nâng cao (C1–C2) hoặc trong bài nói trang trọng, nghị luận.
→ Di chuyển một phần của câu (trạng ngữ, tân ngữ, hoặc mệnh đề phụ) lên đầu để tạo sự nhấn mạnh hoặc liên kết mạch văn.
| Loại Fronting | Cấu trúc | Công dụng |
|---|---|---|
| Adverbial Fronting | Adv/Prep phrase + , + S + V | Nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức. |
| Object Fronting | Object + S + V | Nhấn mạnh tân ngữ (hiếm, thường trong văn học). |
| Complement Fronting | Complement + S + V | Nhấn mạnh kết quả hoặc đặc điểm. |
| Clause Fronting | Clause + , + S + V | Dẫn dắt chủ đề hoặc ý chính. |
Lưu ý: Trong viết học thuật, Adverbial Fronting được dùng nhiều để mở đoạn hoặc nối ý (e.g., “In this study, ...”, “On the other hand, ...”).
→ Loại bỏ các từ đã được ngầm hiểu từ ngữ cảnh mà vẫn giữ nguyên nghĩa câu.
| Loại Ellipsis | Cấu trúc | Mục đích |
|---|---|---|
| Verb Ellipsis | Giữ trợ động từ, bỏ động từ chính (do, did, will...) | Tránh lặp động từ. |
| Auxiliary Ellipsis | Bỏ trợ động khi ngữ cảnh rõ ràng. | Làm câu ngắn gọn hơn. |
| Nominal Ellipsis | Bỏ danh từ khi đã nhắc ở trước. | Tránh lặp danh từ. |
| Clausal Ellipsis | Bỏ mệnh đề phụ nếu rõ nghĩa. | Giữ nhịp văn tự nhiên. |
Ví dụ khái niệm: A: “Do you want coffee?” → B: “Yes, I do.” (Lược “want coffee”) A: “I don’t think it will rain.” → B: “I hope not.” (Lược “it will rain”).
→ Dùng một từ thay thế cho một từ/cụm đã xuất hiện để tránh lặp và giúp câu tự nhiên hơn.
| Loại Substitution | Từ thay thế | Công dụng |
|---|---|---|
| Nominal Substitution | one / ones | Thay cho danh từ đã nhắc trước. |
| Verbal Substitution | do / does / did | Thay cho động từ đã nhắc trước. |
| Clausal Substitution | so / not | Thay cho mệnh đề đã nêu ở trước. |
Ví dụ khái niệm: A: “Do you like the red dress?” → B: “I prefer the blue one.” A: “He said he would come, and he did.” A: “Will she pass the test?” → B: “I think so.”
Ứng dụng trong Writing C1–C2:
| Hiện tượng | Chức năng chính | Dạng điển hình | Mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Fronting | Nhấn mạnh / Liên kết ý | Adverb / Object / Clause lên đầu câu | Tạo sự nổi bật |
| Ellipsis | Lược bỏ thông tin trùng lặp | Bỏ động từ, danh từ, hoặc mệnh đề | Giảm lặp, tự nhiên hơn |
| Substitution | Thay thế từ/cụm đã dùng | one / do / so / not | Duy trì mạch văn gọn gàng |
| Hiện tượng | Cấu trúc tiêu biểu | Chức năng |
|---|---|---|
| Fronting | Adverb/Object/Clause + , + S + V | Nhấn mạnh hoặc tạo liên kết trong văn viết |
| Ellipsis | Trợ động / động từ / danh từ bị lược bỏ | Tránh lặp, tự nhiên, mạch lạc |
| Substitution | one / do / so / not | Thay thế từ hoặc cụm đã nói |
Tóm lại:
✅ Fronting giúp nhấn mạnh và mở ý.
✅ Ellipsis giúp ngắn gọn, tránh trùng lặp.
✅ Substitution giúp thay thế và làm văn phong tự nhiên.
➡️ Ba hiện tượng này giúp đạt văn phong học thuật tự nhiên và mạch lạc ở cấp độ C1–C2.
| 1 b) | 2 c) | 3 d) | 4 a) | 5 c) | 6 b) | 7 d) | 8 c) | 9 d) | 10 c) |
| 11 d) | 12 c) | 13 d) | 14 d) | 15 d) | 16 b) | 17 b) | 18 a) | 19 a) | 20 b) |
| 21 c) | 22 b) | 23 b) | 24 b) | 25 d) | 26 c) | 27 a) | 28 d) | 29 c) | 30 c) |
| 31 d) | 32 d) | 33 b) | 34 a) | 35 c) | 36 c) | 37 a) | 38 d) | 39 d) | 40 b) |
| 41 b) | 42 c) | 43 c) | 44 b) | 45 d) | 46 b) | 47 b) | 48 c) | 49 b) | 50 c) |
| 51 b) | 52 d) | 53 b) | 54 b) | 55 c) | 56 d) | 57 a) | 58 d) | 59 c) | 60 b) |
| 61 b) | 62 c) | 63 b) | 64 d) | 65 c) | 66 d) | 67 a) | 68 b) | 69 c) | 70 b) |
| 71 c) | 72 a) | 73 d) | 74 a) | 75 a) | 76 a) | 77 b) | 78 b) | 79 b) | 80 d) |
| 81 a) | 82 b) | 83 a) | 84 c) | 85 d) | 86 d) | 87 a) | 88 a) | 89 c) | 90 a) |
| 91 b) | 92 d) | 93 b) | 94 c) | 95 a) | 96 c) | 97 a) | 98 d) | 99 b) | 100 d) |