💻 CHỦ ĐỀ 8 – TECHNOLOGY & INTERNET (CÔNG NGHỆ & INTERNET)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I spend too much time on my phone. (Tôi dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.)
  • The Wi-Fi isn't working again! (Wi-Fi lại không hoạt động!)
  • Could you send me the link? (Bạn có thể gửi cho tôi liên kết không?)
  • I can't open this file. (Tôi không thể mở tệp này.)
  • My laptop is running very slowly. (Máy tính xách tay của tôi chạy rất chậm.)
  • I need to update my software. (Tôi cần cập nhật phần mềm.)
  • Have you tried restarting it? (Bạn đã thử khởi động lại máy chưa?)
  • Technology makes our lives easier. (Công nghệ giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.)
  • I use social media every day. (Tôi sử dụng mạng xã hội mỗi ngày.)
  • I forgot my password again! (Tôi lại quên mật khẩu rồi!)
  • Can you hear me? The signal's weak. (Bạn có nghe thấy tôi không? Tín hiệu yếu.)
  • I downloaded a new app yesterday. (Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới vào hôm qua.)
  • I can't connect to the internet. (Tôi không thể kết nối internet.)
  • I prefer working on a laptop to a tablet. (Tôi thích làm việc trên máy tính xách tay hơn máy tính bảng.)
  • Please mute your microphone during the call. (Vui lòng tắt micrô trong khi gọi.)
  • I use my phone for almost everything. (Tôi sử dụng điện thoại cho hầu hết mọi việc.)
  • I need to charge my phone. (Tôi cần sạc điện thoại.)
  • My phone battery doesn't last long. (Pin điện thoại của tôi không dùng được lâu.)
  • Have you tried turning it off and on again? (Bạn đã thử tắt và bật lại chưa?)
  • I do most of my shopping online. (Tôi mua sắm trực tuyến hầu hết.)
  • Online learning has become very popular. (Học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
  • I'm worried about my data privacy. (Tôi lo lắng về quyền riêng tư dữ liệu của mình.)
  • Don't click on unknown links. (Đừng nhấp vào các liên kết không xác định.)
  • I save my files to the cloud. (Tôi lưu tệp của mình lên đám mây.)
  • My computer crashed during the meeting. (Máy tính của tôi bị hỏng trong cuộc họp.)
  • I prefer typing to writing by hand. (Tôi thích đánh máy hơn viết tay.)
  • Technology changes so fast these days. (Công nghệ ngày nay thay đổi quá nhanh.)
  • I watch tutorials on YouTube to learn new skills. (Tôi xem hướng dẫn trên YouTube để học các kỹ năng mới.)
  • I use Google Maps to find directions. (Tôi sử dụng Google Maps để tìm đường.)
  • Artificial intelligence is changing the world. (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / phone. / too / spend / my / on / much / time /


  • 2/    Wi-Fi / The / again! / isn't / working /


  • 3/    Could / the / you / me / link? / send /


  • 4/    open / I / file. / can't / this /


  • 5/    My / running / slowly. / very / laptop / is /


  • 6/    I / update / software. / to / my / need /


  • 7/    tried / it? / restarting / Have / you /


  • 8/    lives / Technology / our / easier. / makes /


  • 9/    media / I / social / day. / every / use /


  • 10/    forgot / again! / I / password / my /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Can you hear me? The signal's weak.


  • 2/ I downloaded a new app yesterday.


  • 3/ I can't connect to the internet.


  • 4/ I prefer working on a laptop to a tablet.


  • 5/ Please mute your microphone during the call.


  • 6/ I use my phone for almost everything.


  • 7/ I need to charge my phone.


  • 8/ My phone battery doesn't last long.


  • 9/ Have you tried turning it off and on again?


  • 10/ I do most of my shopping online.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.



  • 2/ Tôi lo lắng về quyền riêng tư dữ liệu của mình.



  • 3/ Đừng nhấp vào các liên kết không xác định.



  • 4/ Tôi lưu tệp của mình lên đám mây.



  • 5/ Máy tính của tôi bị hỏng trong cuộc họp.



  • 6/ Tôi thích đánh máy hơn viết tay.



  • 7/ Công nghệ ngày nay thay đổi quá nhanh.



  • 8/ Tôi xem hướng dẫn trên YouTube để học các kỹ năng mới.



  • 9/ Tôi sử dụng Google Maps để tìm đường.



  • 10/ Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: