Relative Clauses (mệnh đề quan hệ) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, giúp câu trở nên tự nhiên và tránh lặp lại từ. Ở trình độ B2, bạn cần nắm vững ba dạng: Defining (xác định), Non-defining (không xác định), và Reduced (rút gọn).
Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bằng đại từ quan hệ (relative pronouns) hoặc trạng từ quan hệ (relative adverbs).
| Từ quan hệ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người (chủ ngữ) | The man who lives next door is my uncle. |
| whom | người (tân ngữ, trang trọng) | The woman whom I met was kind. |
| which | vật / con vật | The car which I bought is new. |
| that | người hoặc vật (thay thế cho who/which) | The book that I read was great. |
| whose | sở hữu | The boy whose father is a pilot is my friend. |
| where | nơi chốn | This is the place where we met. |
| when | thời gian | Do you remember the day when we met? |
| why | lý do | I don’t know the reason why he left. |
✅ Dùng để xác định rõ người, vật, hoặc nơi chốn được nói đến.
❌ Không có dấu phẩy.
Nếu bỏ mệnh đề này đi, nghĩa câu sẽ thay đổi hoặc không rõ ràng.
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| The man who lives next door is a doctor. | “Who lives next door” xác định người đàn ông nào được nói đến. |
| The book that I bought yesterday is very interesting. | “That I bought yesterday” giúp xác định cuốn sách nào. |
💡 Ghi nhớ: Có thể bỏ “that / who / which” nếu nó là tân ngữ trong mệnh đề phụ: ✅ The book (that) I read was good. ❌ The man (who) lives here is kind. (không bỏ được vì là chủ ngữ)
✅ Dùng để thêm thông tin phụ về người / vật / nơi, nhưng không làm thay đổi nghĩa chính của câu.
📘 Luôn có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
❌ Không dùng “that” trong loại này.
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| My father, who is 60 years old, still goes jogging every morning. | Thông tin “who is 60 years old” chỉ mang tính bổ sung, không cần thiết để hiểu câu. |
| Paris, which is the capital of France, attracts millions of tourists every year. | Bổ nghĩa cho danh từ “Paris”, nhưng không thay đổi nghĩa chính. |
💡 Mẹo nhanh: Nếu mệnh đề chỉ mang tính bổ sung và có dấu phẩy → Non-defining. Nếu mệnh đề cần thiết để hiểu danh từ → Defining.
✅ Dùng để làm câu ngắn gọn hơn bằng cách loại bỏ đại từ quan hệ và to be / động từ khi thích hợp. ➡ Áp dụng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và danh từ đứng trước trùng nhau.
| Dạng rút gọn | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1️⃣ Dạng chủ động: V-ing | who / which + V → V-ing | The man who is talking → The man talking. |
| 2️⃣ Dạng bị động: V₃/ed | who / which + be + V₃/ed → V₃/ed | The book which was written by him → The book written by him. |
| 3️⃣ Dạng dùng “to V” | for + which / whom → to V (để diễn đạt mục đích) | She is the best person to help you. |
💡 Lưu ý:
| Loại | Đặc điểm | Dấu phẩy | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Defining | Xác định danh từ | ❌ Không có | The man who lives next door is a teacher. |
| Non-defining | Bổ sung thông tin | ✅ Có dấu phẩy | My father, who is 60, plays tennis every day. |
| Reduced | Dạng rút gọn | Không cần “who / which” | The girl wearing a red dress is my sister. |
📘 Tổng kết:
✔ Biết dùng thành thạo Defining / Non-defining / Reduced clauses giúp bạn viết câu dài, tự nhiên và chuẩn văn phong học thuật.
✔ Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất ở trình độ B2–C1 trong kỹ năng Writing & Speaking.
| 1 b) | 2 a) | 3 b) | 4 b) | 5 a) | 6 a) | 7 d) | 8 a) | 9 a) | 10 b) |
| 11 d) | 12 c) | 13 a) | 14 a) | 15 c) | 16 b) | 17 b) | 18 a) | 19 a) | 20 c) |
| 21 b) | 22 b) | 23 a) | 24 a) | 25 c) | 26 b) | 27 d) | 28 d) | 29 a) | 30 b) |
| 31 c) | 32 a) | 33 c) | 34 d) | 35 b) | 36 c) | 37 a) | 38 c) | 39 a) | 40 b) |
| 41 b) | 42 c) | 43 a) | 44 a) | 45 d) | 46 d) | 47 d) | 48 c) | 49 d) | 50 a) |