CHỦ ĐIỂM 8 – RELATIVE CLAUSES

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 8: RELATIVE CLAUSES (MỆNH ĐỀ QUAN HỆ NÂNG CAO)

Relative Clauses (mệnh đề quan hệ) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, giúp câu trở nên tự nhiên và tránh lặp lại từ. Ở trình độ B2, bạn cần nắm vững ba dạng: Defining (xác định), Non-defining (không xác định), và Reduced (rút gọn).


1️⃣ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bằng đại từ quan hệ (relative pronouns) hoặc trạng từ quan hệ (relative adverbs).

Từ quan hệ Dùng cho Ví dụ
whongười (chủ ngữ)The man who lives next door is my uncle.
whomngười (tân ngữ, trang trọng)The woman whom I met was kind.
whichvật / con vậtThe car which I bought is new.
thatngười hoặc vật (thay thế cho who/which)The book that I read was great.
whosesở hữuThe boy whose father is a pilot is my friend.
wherenơi chốnThis is the place where we met.
whenthời gianDo you remember the day when we met?
whylý doI don’t know the reason why he left.

2️⃣ DEFINING RELATIVE CLAUSES (MỆNH ĐỀ XÁC ĐỊNH)

✅ Dùng để xác định rõ người, vật, hoặc nơi chốn được nói đến.
❌ Không có dấu phẩy.
Nếu bỏ mệnh đề này đi, nghĩa câu sẽ thay đổi hoặc không rõ ràng.

Ví dụGiải thích
The man who lives next door is a doctor. “Who lives next door” xác định người đàn ông nào được nói đến.
The book that I bought yesterday is very interesting. “That I bought yesterday” giúp xác định cuốn sách nào.

💡 Ghi nhớ: Có thể bỏ “that / who / which” nếu nó là tân ngữ trong mệnh đề phụ: ✅ The book (that) I read was good. ❌ The man (who) lives here is kind. (không bỏ được vì là chủ ngữ)


3️⃣ NON-DEFINING RELATIVE CLAUSES (MỆNH ĐỀ KHÔNG XÁC ĐỊNH)

✅ Dùng để thêm thông tin phụ về người / vật / nơi, nhưng không làm thay đổi nghĩa chính của câu.
📘 Luôn có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
❌ Không dùng “that” trong loại này.

Ví dụGiải thích
My father, who is 60 years old, still goes jogging every morning. Thông tin “who is 60 years old” chỉ mang tính bổ sung, không cần thiết để hiểu câu.
Paris, which is the capital of France, attracts millions of tourists every year. Bổ nghĩa cho danh từ “Paris”, nhưng không thay đổi nghĩa chính.

💡 Mẹo nhanh: Nếu mệnh đề chỉ mang tính bổ sung và có dấu phẩy → Non-defining. Nếu mệnh đề cần thiết để hiểu danh từ → Defining.


4️⃣ REDUCED RELATIVE CLAUSES (MỆNH ĐỀ QUAN HỆ RÚT GỌN)

✅ Dùng để làm câu ngắn gọn hơn bằng cách loại bỏ đại từ quan hệto be / động từ khi thích hợp. ➡ Áp dụng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và danh từ đứng trước trùng nhau.

Dạng rút gọnCấu trúcVí dụ
1️⃣ Dạng chủ động: V-ing who / which + V → V-ing The man who is talking → The man talking.
2️⃣ Dạng bị động: V₃/ed who / which + be + V₃/ed → V₃/ed The book which was written by him → The book written by him.
3️⃣ Dạng dùng “to V” for + which / whom → to V (để diễn đạt mục đích) She is the best person to help you.

💡 Lưu ý:

  • Chỉ rút gọn khi mệnh đề phụ và danh từ chính có cùng chủ ngữ.
  • Không rút gọn với mệnh đề Non-defining.
  • Không rút gọn nếu mệnh đề có trợ động từ khác ngoài “be”.


5️⃣ SO SÁNH NHANH 3 LOẠI MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

LoạiĐặc điểmDấu phẩyVí dụ
Defining Xác định danh từ ❌ Không có The man who lives next door is a teacher.
Non-defining Bổ sung thông tin ✅ Có dấu phẩy My father, who is 60, plays tennis every day.
Reduced Dạng rút gọn Không cần “who / which” The girl wearing a red dress is my sister.

6️⃣ MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT

  • “That” không dùng trong Non-defining clauses.
  • Không dùng dấu phẩy với Defining clauses.
  • Không thể rút gọn khi mệnh đề chứa trợ động từ khác (do, have, can…).
  • Trong văn nói thân mật, “that” thường thay cho “who” và “which”.

7️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN DẠNG ĐÚNG

  1. The man who is talking to my mom is my uncle. → The man talking to my mom is my uncle.
  2. My laptop, which was bought last year, is already broken. → (Non-defining)
  3. This is the hotel where we stayed last summer. → (Defining)
  4. The students studying in that room are from France. → (Reduced)
  5. That’s the woman whose son won the prize. → (Defining – sở hữu)

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Defining → cần thiết cho nghĩa, không dấu phẩy.
  • Non-defining → chỉ thêm thông tin, có dấu phẩy, không dùng “that”.
  • Reduced → rút gọn bằng V-ing (chủ động) hoặc V₃ (bị động).
  • Whose → thể hiện sở hữu.
  • Where / When / Why → dùng khi danh từ chỉ nơi, thời gian, lý do.

📘 Tổng kết:
✔ Biết dùng thành thạo Defining / Non-defining / Reduced clauses giúp bạn viết câu dài, tự nhiên và chuẩn văn phong học thuật.
✔ Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất ở trình độ B2–C1 trong kỹ năng Writing & Speaking.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.)
  • The book that I bought is very interesting. (Cuốn sách tôi mua rất thú vị.)
  • The girl whose car was stolen is crying. (Cô gái bị mất xe đang khóc.)
  • The place where we met was beautiful. (Nơi chúng ta gặp nhau thật đẹp.)
  • The time when I saw her was unforgettable. (Khoảnh khắc tôi gặp cô ấy thật khó quên.)
  • The reason why he left is unknown. (Lý do anh ấy rời đi thì không rõ.)
  • The woman whom I met yesterday is my teacher. (Người phụ nữ tôi gặp hôm qua là cô giáo của tôi.)
  • The house which stands on the hill is mine. (Ngôi nhà trên đồi là của tôi.)
  • The students who studied hard passed the exam. (Những học sinh chăm chỉ đã đỗ kỳ thi.)
  • The man who helped me is my uncle. (Người đã giúp tôi là chú tôi.)
  • The boy whose father is a pilot wants to be one too. (Cậu bé có cha là phi công cũng muốn trở thành phi công.)
  • The city where I was born is very big. (Thành phố nơi tôi sinh ra rất lớn.)
  • The restaurant where we had dinner was expensive. (Nhà hàng nơi chúng tôi dùng bữa tối rất đắt đỏ.)
  • The year when we first met was 2010. (Năm chúng ta gặp nhau lần đầu là 2010.)
  • The person who called you is waiting outside. (Người gọi cho bạn đang đợi bên ngoài.)
  • The movie that we watched was fantastic. (Bộ phim chúng tôi xem thật tuyệt vời.)
  • The man who repaired my car did a great job. (Người sửa xe cho tôi đã làm rất tốt.)
  • The teacher whose class I attend is strict. (Giáo viên dạy lớp tôi rất nghiêm khắc.)
  • The country where I live is peaceful. (Đất nước tôi sống thật yên bình.)
  • The girl who is standing there is my friend. (Cô gái đang đứng đó là bạn tôi.)
  • The man talking to Mary is my boss. (Người đàn ông đang nói chuyện với Mary là sếp của tôi.)
  • The car parked outside belongs to my brother. (Chiếc xe đậu bên ngoài là của anh trai tôi.)
  • The woman sitting near the window is a writer. (Người phụ nữ ngồi gần cửa sổ là một nhà văn.)
  • The book written by JK Rowling became famous. (Cuốn sách do JK Rowling viết đã trở nên nổi tiếng.)
  • The house built in 1990 needs repair. (Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990 cần được sửa chữa.)
  • The people invited to the party were excited. (Những người được mời đến dự tiệc rất phấn khích.)
  • The food served here is delicious. (Đồ ăn được phục vụ ở đây rất ngon.)
  • The man wearing a hat is my cousin. (Người đàn ông đội mũ là anh họ tôi.)
  • The child playing in the garden is my niece. (Đứa trẻ đang chơi trong vườn là cháu gái tôi.)
  • The woman driving the car is my aunt. (Người phụ nữ lái xe là dì tôi.)
  • My brother, who lives in Paris, is an engineer. (Anh trai tôi, sống ở Paris, là một kỹ sư.)
  • My house, which was built 50 years ago, is still strong. (Ngôi nhà của tôi, được xây dựng cách đây 50 năm, vẫn còn rất kiên cố.)
  • London, which is the capital of England, is huge. (London, thủ đô của Anh, rất rộng lớn.)
  • John, whose sister you met, is my colleague. (John, người chị mà bạn đã gặp, là đồng nghiệp của tôi.)
  • That's the hotel where we stayed last year. (Đó là khách sạn chúng tôi đã ở năm ngoái.)
  • 2015 was the year when we moved abroad. (Năm 2015 là năm chúng tôi chuyển ra nước ngoài.)
  • The reason why I'm here is simple. (Lý do tôi ở đây rất đơn giản.)
  • The man to whom you spoke is my manager. (Người mà bạn đã nói chuyện là quản lý của tôi.)
  • The film, which I really enjoyed, was too long. (Bộ phim mà tôi rất thích, nhưng lại quá dài.)
  • The people who live next door are very friendly. (Những người sống cạnh nhà rất thân thiện.)
  • The child crying over there is lost. (Đứa trẻ khóc đằng kia bị lạc.)
  • The documents attached to the email are confidential. (Các tài liệu đính kèm trong email là bí mật.)
  • The woman wearing glasses is my teacher. (Người phụ nữ đeo kính là giáo viên của tôi.)
  • The story told by my grandfather was amazing. (Câu chuyện do ông tôi kể thật tuyệt vời.)
  • The car damaged in the accident was expensive. (Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn rất đắt.)
  • The man seen at the station was a suspect. (Người đàn ông được nhìn thấy ở đồn cảnh sát là nghi phạm.)
  • The girl playing the piano is talented. (Cô gái chơi đàn piano rất tài năng.)
  • The students preparing for exams are stressed. (Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi đang rất căng thẳng.)
  • The books placed on the table belong to her. (Những cuốn sách đặt trên bàn là của cô ấy.)
  • The man arrested by the police was innocent. (Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ là người vô tội.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    man / is / a / lives / doctor. / who / door / next / The /


  • 2/    very / interesting. / I / book / The / bought / is / that /


  • 3/    girl / is / car / crying. / was / whose / stolen / The /


  • 4/    The / where / was / beautiful. / place / met / we /


  • 5/    time / when / unforgettable. / I / her / was / saw / The /


  • 6/    why / reason / unknown. / left / The / is / he /


  • 7/    teacher. / is / my / met / yesterday / whom / woman / The / I /


  • 8/    which / The / hill / stands / the / on / mine. / is / house /


  • 9/    students / the / exam. / hard / passed / The / studied / who /


  • 10/    my / is / helped / who / man / me / uncle. / The /


  • 11/    too. / The / to / boy / father / a / be / is / wants / whose / pilot / one /


  • 12/    is / The / born / city / big. / very / I / was / where /


  • 13/    was / had / The / restaurant / dinner / expensive. / we / where /


  • 14/    2010. / we / year / when / met / The / was / first /


  • 15/    who / outside. / waiting / person / called / The / is / you /


  • 16/    fantastic. / movie / was / The / that / we / watched /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The man who repaired my car did a great job.


  • 2/ The teacher whose class I attend is strict.


  • 3/ The country where I live is peaceful.


  • 4/ The girl who is standing there is my friend.


  • 5/ The man talking to Mary is my boss.


  • 6/ The car parked outside belongs to my brother.


  • 7/ The woman sitting near the window is a writer.


  • 8/ The book written by JK Rowling became famous.


  • 9/ The house built in 1990 needs repair.


  • 10/ The people invited to the party were excited.


  • 11/ The food served here is delicious.


  • 12/ The man wearing a hat is my cousin.


  • 13/ The child playing in the garden is my niece.


  • 14/ The woman driving the car is my aunt.


  • 15/ My brother, who lives in Paris, is an engineer.


  • 16/ My house, which was built 50 years ago, is still strong.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ London, thủ đô của Anh, rất rộng lớn.



  • 2/ John, người chị mà bạn đã gặp, là đồng nghiệp của tôi.



  • 3/ Đó là khách sạn chúng tôi đã ở năm ngoái.



  • 4/ Năm 2015 là năm chúng tôi chuyển ra nước ngoài.



  • 5/ Lý do tôi ở đây rất đơn giản.



  • 6/ Người mà bạn đã nói chuyện là quản lý của tôi.



  • 7/ Bộ phim mà tôi rất thích, nhưng lại quá dài.



  • 8/ Những người sống cạnh nhà rất thân thiện.



  • 9/ Đứa trẻ khóc đằng kia bị lạc.



  • 10/ Các tài liệu đính kèm trong email là bí mật.



  • 11/ Người phụ nữ đeo kính là giáo viên của tôi.



  • 12/ Câu chuyện do ông tôi kể thật tuyệt vời.



  • 13/ Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn rất đắt.



  • 14/ Người đàn ông được nhìn thấy ở đồn cảnh sát là nghi phạm.



  • 15/ Cô gái chơi đàn piano rất tài năng.



  • 16/ Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi đang rất căng thẳng.



  • 17/ Những cuốn sách đặt trên bàn là của cô ấy.



  • 18/ Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ là người vô tội.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ The woman ______ lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà là bác sĩ.)

        a) which      b) who      c) whom      d) whose      

  • 2/ That’s the book ______ I told you about. (Đó là cuốn sách mà tôi đã kể cho bạn nghe.)

        a) which      b) whose      c) what      d) who      

  • 3/ The man ______ she met at the party is her new boss. (Người đàn ông mà cô ấy gặp ở bữa tiệc là sếp mới của cô ấy.)

        a) which      b) whom      c) where      d) whose      

  • 4/ The house ______ we used to live has been sold. (Ngôi nhà chúng tôi từng sống đã được bán.)

        a) what      b) where      c) whose      d) who      

  • 5/ The movie ______ we saw last night was amazing. (Bộ phim chúng tôi xem tối qua thật tuyệt vời.)

        a) which      b) who      c) whose      d) where      

  • 6/ That’s the girl ______ brother is in my class. (Đó là cô gái có anh trai học cùng lớp với tôi.)

        a) whose      b) who      c) where      d) which      

  • 7/ The teacher ______ teaches us English is very kind. (Cô giáo dạy tiếng Anh cho chúng tôi rất tốt bụng.)

        a) which      b) where      c) whose      d) who      

  • 8/ The car ______ was stolen has been found. (Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy.)

        a) which      b) who      c) whose      d) whom      

  • 9/ The reason ______ he was late is unclear. (Lý do tại sao anh ấy đến muộn vẫn chưa rõ ràng.)

        a) why      b) what      c) which      d) that      

  • 10/ The restaurant ______ we had dinner was very expensive. (Nhà hàng nơi chúng tôi dùng bữa tối rất đắt.)

        a) which      b) where      c) that      d) who      

  • 11/ The person ______ helped me was very friendly. (Người đã giúp tôi rất thân thiện.)

        a) whom      b) which      c) whose      d) who      

  • 12/ The boy ______ bicycle was broken is crying. (Cậu bé bị hỏng xe đạp đang khóc.)

        a) who      b) where      c) whose      d) which      

  • 13/ The shop ______ I bought this coat is closed today. (Cửa hàng nơi tôi mua chiếc áo khoác này đã đóng cửa hôm nay.)

        a) where      b) which      c) that      d) whose      

  • 14/ The music ______ we listened to was beautiful. (Âm nhạc mà chúng tôi nghe thật tuyệt vời.)

        a) which      b) who      c) what      d) where      

  • 15/ That’s the hotel ______ we stayed last summer. (Đó là khách sạn chúng ta đã ở mùa hè năm ngoái.)

        a) what      b) which      c) where      d) whose      

  • 16/ The girl ______ is wearing a red dress is my cousin. (Cô gái mặc váy đỏ là em họ tôi.)

        a) which      b) who      c) whose      d) where      

  • 17/ The reason ______ I didn’t call you was I was busy. (Lý do tôi không gọi cho anh là vì tôi bận.)

        a) where      b) why      c) that      d) when      

  • 18/ The year ______ we first met was 2015. (Năm chúng ta gặp nhau lần đầu là 2015.)

        a) when      b) which      c) where      d) that      

  • 19/ The man ______ car was parked outside is our neighbor. (Người đàn ông đỗ xe bên ngoài là hàng xóm của chúng ta.)

        a) whose      b) which      c) who      d) that      

  • 20/ The painting ______ hangs on the wall is very old. (Bức tranh treo trên tường rất cũ.)

        a) where      b) whose      c) that      d) who      

  • 21/ The woman ______ you spoke to is my teacher. (Người phụ nữ mà anh đã nói chuyện là cô giáo của tôi.)

        a) whose      b) whom      c) which      d) who      

  • 22/ The town ______ I was born is small. (Thị trấn nơi tôi sinh ra rất nhỏ.)

        a) which      b) where      c) whose      d) what      

  • 23/ The film ______ won an Oscar was directed by Nolan. (Bộ phim đoạt giải Oscar là do Nolan đạo diễn.)

        a) that      b) who      c) whose      d) what      

  • 24/ This is the man ______ saved my life. (Đây là người đàn ông đã cứu mạng tôi.)

        a) who      b) whose      c) whom      d) which      

  • 25/ The book ______ cover is red belongs to me. (Cuốn sách có bìa màu đỏ thuộc về tôi.)

        a) which      b) that      c) whose      d) who      

  • 26/ The building ______ we work is very modern. (Tòa nhà nơi chúng tôi làm việc rất hiện đại.)

        a) that      b) where      c) whose      d) what      

  • 27/ The woman ______ son is a famous actor lives nearby. (Người phụ nữ có con trai là một diễn viên nổi tiếng sống gần đó.)

        a) where      b) who      c) which      d) whose      

  • 28/ I know a place ______ we can buy cheap clothes. (Tôi biết một nơi chúng tôi có thể mua quần áo giá rẻ.)

        a) which      b) that      c) whose      d) where      

  • 29/ The person ______ I borrowed the car from is my uncle. (Người mà tôi mượn xe là chú tôi.)

        a) whom      b) who      c) whose      d) which      

  • 30/ The company ______ products are exported worldwide is growing fast. (Công ty có sản phẩm xuất khẩu ra toàn thế giới đang phát triển nhanh chóng.)

        a) that      b) whose      c) where      d) who      

  • 31/ The city ______ they live is very crowded. (Thành phố nơi họ sống rất đông đúc.)

        a) which      b) whose      c) where      d) that      

  • 32/ The day ______ she left was rainy. (Ngày cô ấy rời đi trời mưa.)

        a) when      b) which      c) that      d) what      

  • 33/ The teacher ______ taught us grammar is from England. (Giáo viên dạy ngữ pháp cho chúng tôi đến từ Anh.)

        a) whose      b) where      c) who      d) which      

  • 34/ The man ______ house caught fire was injured. (Người đàn ông có ngôi nhà bị cháy đã bị thương.)

        a) where      b) who      c) which      d) whose      

  • 35/ The hotel ______ they stayed was near the beach. (Khách sạn nơi họ ở gần bãi biển.)

        a) which      b) where      c) whose      d) that      

  • 36/ The woman ______ spoke to you is my aunt. (Người phụ nữ nói chuyện với bạn là dì tôi.)

        a) which      b) whom      c) who      d) whose      

  • 37/ The reason ______ she cried was the bad news. (Lý do khiến cô ấy khóc là vì tin xấu.)

        a) why      b) when      c) that      d) which      

  • 38/ The man ______ we met yesterday is from Spain. (Người đàn ông chúng ta gặp hôm qua đến từ Tây Ban Nha.)

        a) who      b) whose      c) whom      d) where      

  • 39/ The restaurant ______ serves Italian food is new. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn Ý mới mở.)

        a) that      b) where      c) which      d) who      

  • 40/ The car ______ broke down was repaired yesterday. (Chiếc xe bị hỏng đã được sửa hôm qua.)

        a) whose      b) which      c) who      d) that      

  • 41/ The child ______ toys are on the floor should clean them up. (Đứa trẻ có đồ chơi trên sàn nên dọn dẹp chúng.)

        a) which      b) whose      c) that      d) who      

  • 42/ The boy ______ father is a pilot wants to be one too. (Cậu bé có cha là phi công cũng muốn trở thành phi công.)

        a) where      b) which      c) whose      d) who      

  • 43/ The place ______ we met is no longer open. (Nơi chúng ta gặp nhau không còn mở cửa nữa.)

        a) where      b) what      c) that      d) which      

  • 44/ The teacher ______ taught me English has retired. (Giáo viên dạy tiếng Anh cho tôi đã nghỉ hưu.)

        a) who      b) whom      c) which      d) whose      

  • 45/ The film ______ we watched was very interesting. (Bộ phim chúng ta xem rất thú vị.)

        a) who      b) where      c) what      d) that      

  • 46/ The person ______ helped you is my brother. (Người đã giúp bạn là anh trai tôi.)

        a) whom      b) where      c) which      d) who      

  • 47/ The town ______ we stayed last summer was beautiful. (Thị trấn nơi chúng tôi ở vào mùa hè năm ngoái rất đẹp.)

        a) what      b) who      c) whose      d) where      

  • 48/ The man ______ spoke to me was very polite. (Người đàn ông nói chuyện với tôi rất lịch sự.)

        a) whom      b) where      c) who      d) which      

  • 49/ The car ______ she drives is very fast. (Chiếc xe cô ấy lái rất nhanh.)

        a) who      b) what      c) whose      d) which      

  • 50/ The book ______ you lent me was excellent. (Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hay.)

        a) that      b) who      c) what      d) whose      

Results:
1 b)2 a)3 b)4 b)5 a)6 a)7 d)8 a)9 a)10 b)
11 d)12 c)13 a)14 a)15 c)16 b)17 b)18 a)19 a)20 c)
21 b)22 b)23 a)24 a)25 c)26 b)27 d)28 d)29 a)30 b)
31 c)32 a)33 c)34 d)35 b)36 c)37 a)38 c)39 a)40 b)
41 b)42 c)43 a)44 a)45 d)46 d)47 d)48 c)49 d)50 a)