🗺️ 8. Directions & Places – Chỉ đường và địa điểm (30 câu)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Excuse me, can you help me? (Xin lỗi, anh/chị có thể giúp tôi được không?)
  • How can I get to the bank? (Tôi có thể đến ngân hàng bằng cách nào?)
  • Go straight ahead. (Đi thẳng.)
  • Turn left at the traffic lights. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)
  • Then turn right at the corner. (Sau đó rẽ phải ở góc đường.)
  • The post office is next to the supermarket. (Bưu điện nằm cạnh siêu thị.)
  • The hotel is opposite the station. (Khách sạn nằm đối diện nhà ga.)
  • Is it far from here? (Có xa đây không?)
  • No, it's about five minutes on foot. (Không, đi bộ khoảng năm phút.)
  • How long does it take to walk there? (Đi bộ đến đó mất bao lâu?)
  • About ten minutes. (Khoảng mười phút.)
  • Can I go there by bus? (Tôi có thể đến đó bằng xe buýt không?)
  • Yes, take bus number 5. (Vâng, đi xe buýt số 5.)
  • Where is the nearest subway station? (Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?)
  • It's around the corner. (Ngay gần đây thôi.)
  • Thank you for your help. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • You're welcome! (Không có gì!)
  • I'm lost. (Tôi bị lạc.)
  • Don't worry, I'll show you the way. (Đừng lo, tôi sẽ chỉ đường cho bạn.)
  • Is there a pharmacy near here? (Có hiệu thuốc nào gần đây không?)
  • Yes, it's across the street. (Vâng, ở bên kia đường.)
  • Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
  • It's behind the park. (Nó ở phía sau công viên.)
  • Excuse me, where's the restroom? (Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?)
  • It's on the second floor. (Nó ở tầng hai.)
  • Go past the bank and turn left. (Đi qua ngân hàng và rẽ trái.)
  • Follow this road until you see a bridge. (Đi theo con đường này cho đến khi bạn thấy một cây cầu.)
  • Can you show me on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?)
  • Sure, here it is. (Vâng, đây rồi.)
  • Have a nice trip! (Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    me, / you / help / can / Excuse / me? /


  • 2/    can / bank? / How / to / I / get / the /


  • 3/    ahead. / Go / straight /


  • 4/    left / traffic / the / Turn / at / lights. /


  • 5/    right / the / turn / at / Then / corner. /


  • 6/    the / supermarket. / post / next / The / is / to / office /


  • 7/    hotel / station. / the / The / opposite / is /


  • 8/    far / it / from / here? / Is /


  • 9/    about / it's / foot. / on / minutes / No, / five /


  • 10/    there? / take / How / to / long / does / walk / it /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ About ten minutes.


  • 2/ Can I go there by bus?


  • 3/ Yes, take bus number 5.


  • 4/ Where is the nearest subway station?


  • 5/ It's around the corner.


  • 6/ Thank you for your help.


  • 7/ You're welcome!


  • 8/ I'm lost.


  • 9/ Don't worry, I'll show you the way.


  • 10/ Is there a pharmacy near here?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Vâng, ở bên kia đường.



  • 2/ Thư viện ở đâu?



  • 3/ Nó ở phía sau công viên.



  • 4/ Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?



  • 5/ Nó ở tầng hai.



  • 6/ Đi qua ngân hàng và rẽ trái.



  • 7/ Đi theo con đường này cho đến khi bạn thấy một cây cầu.



  • 8/ Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?



  • 9/ Vâng, đây rồi.



  • 10/ Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: