Les phrases impératives dùng để ra lệnh, khuyên bảo, yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm (hoặc không làm) điều gì.
Trong tiếng Pháp, câu mệnh lệnh được chia ở thì hiện tại (présent) và thường không có chủ ngữ.
1) Cấu trúc chung
Động từ chia ở ngôi:
- tu (số ít, thân mật)
- nous (cùng nhau, “hãy cùng”)
- vous (số nhiều hoặc lịch sự)
| Ngôi |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| tu |
(động từ chia ở hiện tại, không có “tu”) |
Parle doucement ! → Nói nhỏ thôi! |
| nous |
(động từ chia ở hiện tại, không có “nous”) |
Allons à l’école ! → Hãy đi học nào! |
| vous |
(động từ chia ở hiện tại, không có “vous”) |
Écoutez le professeur ! → Hãy nghe thầy giáo! |
Lưu ý:
Động từ nhóm -ER ở ngôi “tu” trong thể mệnh lệnh bỏ -s ở cuối.
Ví dụ: “tu parles” → “parle !” / “tu regardes” → “regarde !”
2) Câu mệnh lệnh phủ định (négation impérative)
Thêm “ne … pas” quanh động từ.
| Khẳng định |
Phủ định |
Dịch |
| Parle ! |
Ne parle pas ! |
Đừng nói! |
| Mange ! |
Ne mange pas ! |
Đừng ăn! |
| Écoutez ! |
N’écoutez pas ! |
Đừng nghe! |
| Allons-y ! |
N’allons pas ! |
Đừng đi! |
3) Một số động từ phổ biến trong mệnh lệnh
| Động từ |
Tu |
Nous |
Vous |
Dịch |
| être |
Sois |
Soyons |
Soyez |
Hãy là / Hãy cư xử |
| avoir |
Aie |
Ayons |
Ayez |
Hãy có / Hãy giữ |
| savoir |
Sache |
Sachons |
Sachez |
Hãy biết / Hãy ghi nhớ |
| aller |
Va |
Allons |
Allez |
Hãy đi |
| faire |
Fais |
Faisons |
Faites |
Hãy làm |
4) Một số ví dụ thường gặp
- Regarde ce film ! → Hãy xem bộ phim này!
- Écoute la musique ! → Hãy nghe nhạc!
- Attends un moment ! → Chờ một lát!
- Ne t’inquiète pas ! → Đừng lo!
- Sois prudent ! → Hãy cẩn thận!
- Allons-y ! → Đi thôi!
- Faites attention ! → Hãy chú ý!
- Ne bougez pas ! → Đừng di chuyển!
5) Ghi nhớ nhanh
| Thể |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Khẳng định |
Động từ (không chủ ngữ) |
Écris vite ! → Viết nhanh lên! |
| Phủ định |
Ne + động từ + pas |
Ne pars pas ! → Đừng đi! |
| Động từ đặc biệt |
être, avoir, savoir, aller |
Sois calme ! / Ayez confiance ! / Va à l’école ! |