| Français | Tiếng Việt | Exemple |
|---|---|---|
| ne + verbe + pas | không (phủ định động từ) | Je ne parle pas anglais. – Tôi không nói tiếng Anh. |
| ne + verbe + plus | không còn nữa | Il ne travaille plus ici. – Anh ấy không còn làm việc ở đây nữa. |
| ne + verbe + jamais | không bao giờ | Elle ne fume jamais. – Cô ấy không bao giờ hút thuốc. |
| ne + verbe + rien | không gì cả | Je ne vois rien. – Tôi không thấy gì cả. |
| ne + verbe + personne | không ai cả | Je ne connais personne ici. – Tôi không quen ai ở đây cả. |
ne (n’) + động từ + pas
→ Ví dụ: Je n’aime pas le chocolat. – Tôi không thích sô-cô-la.
| 1 d) | 2 b) | 3 b) | 4 c) | 5 a) | 6 a) | 7 a) | 8 d) | 9 b) | 10 c) |
| 11 d) | 12 b) | 13 d) | 14 d) | 15 c) | 16 c) | 17 b) | 18 c) | 19 d) | 20 c) |
| 21 b) | 22 b) | 23 b) | 24 d) | 25 b) | 26 a) | 27 b) | 28 b) | 29 a) | 30 d) |
| 31 a) | 32 b) | 33 d) | 34 d) | 35 d) | 36 a) | 37 b) | 38 c) | 39 b) | 40 c) |
| 41 b) | 42 d) | 43 c) | 44 b) | 45 d) | 46 c) | 47 a) | 48 b) | 49 d) | 50 b) |