7/ Cleft Sentences – “It is/was… who/that…” and “What… is…”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Cleft Sentences (Câu chẻ / Câu nhấn mạnh) là cấu trúc được dùng để làm nổi bật một phần thông tin trong câu. Thay vì nói một câu thông thường, người nói dùng cấu trúc chẻ để nhấn mạnh vào người, vật, thời gian, nơi chốn, lý do hoặc hành động. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong học thuật, thuyết trình, và IELTS Writing C1–C2.

  • “It is/was … who/that …” → Nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, thời gian, nơi chốn.
  • “What … is …” → Nhấn mạnh hành động hoặc điều quan trọng trong câu.

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

A. “It is/was … who/that …”

Dùng để tách câu và nhấn mạnh một thành phần cụ thể.

Thành phần được nhấn mạnhCấu trúcGhi chú
Người (chủ ngữ)It is/was + person + who + ClauseDùng “who” cho người.
Vật / Sự việcIt is/was + thing + that + ClauseDùng “that” cho vật, sự kiện.
Thời gianIt is/was + time + that + ClauseNhấn mạnh mốc thời gian.
Nơi chốnIt is/was + place + that + ClauseNhấn mạnh địa điểm.
Lý doIt is/was + reason + that + ClauseNhấn mạnh nguyên nhân.

Ghi nhớ:

  • “It is” dùng cho hiện tại hoặc sự thật; “It was” dùng cho quá khứ.
  • Dùng who cho người, that cho vật / nơi / thời gian.
  • Không dùng dấu phẩy giữa hai mệnh đề.

B. “What … is …”

Dùng để nhấn mạnh hành động hoặc ý chính của câu. Đây là dạng Wh-cleft sentence (câu chẻ với đại từ “What”).

Cấu trúcMục đích
What + S + V + is/was + focusNhấn mạnh điều quan trọng hoặc kết quả.
What + happened + is/was + focusDùng khi muốn nhấn mạnh hành động chính.
What + Clause + is/was + complementThường dùng để mở đầu câu học thuật.

Ví dụ khái niệm: “What we need is clear communication.” → Nhấn mạnh “clear communication”.


3. Usage (Cách dùng)

  • Dùng để làm nổi bật phần thông tin quan trọng nhất trong câu.
  • Thường dùng trong văn viết học thuật, bài diễn thuyết, luận văn, báo cáo.
  • Tạo cảm giác trang trọng, mạnh mẽ trong diễn đạt.
  • Giúp câu văn mạch lạc và tập trung hơn khi muốn làm nổi bật một yếu tố cụ thể.

4. Types of Cleft Sentences (Các loại câu chẻ)

Loại câuCấu trúcCông dụng
It-cleftIt is/was + focus + who/that + ClauseNhấn mạnh người, vật, nơi, thời gian, lý do.
Wh-cleftWhat + Clause + is/was + focusNhấn mạnh hành động hoặc kết quả.
All-cleftAll (that) + Clause + is/was + focusNhấn mạnh điều duy nhất hoặc toàn bộ.
Where-cleftWhere + Clause + is/was + focusNhấn mạnh địa điểm.
Why-cleftWhy + Clause + is/was + focusNhấn mạnh lý do.

5. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai đại từ quan hệ → phải dùng who cho người, that cho vật / nơi / thời gian.
  • ❌ Thiếu “is/was” trong mệnh đề đầu → cấu trúc luôn cần “It is/was” hoặc “What ... is”.
  • ❌ Lặp thông tin không cần thiết → chỉ nhấn mạnh một yếu tố duy nhất.
  • ❌ Dùng sai thì → “It was” cho quá khứ, “It is” cho hiện tại.
  • ❌ Nhấn mạnh sai phần → phần được làm nổi bật phải là phần thông tin chính, không phải phụ.

6. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 It-cleft: Nhấn mạnh người, vật, nơi, thời gian, lý do.
  • 👉 What-cleft: Nhấn mạnh hành động hoặc ý chính của câu.
  • 📌 Mẹo nhanh:
    • It is/was + focus + who/that + Clause → Nhấn mạnh danh từ.
    • What + Clause + is/was + focus → Nhấn mạnh hành động.
  • 🧠 Gợi nhớ hình ảnh:
    • It-cleft → “Đèn chiếu” vào người hoặc vật cụ thể.
    • What-cleft → “Đèn chiếu” vào hành động hoặc kết quả.

7. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại câu chẻCấu trúcNhấn mạnh
It-cleftIt is/was + focus + who/that + ClauseNgười, vật, thời gian, nơi chốn, lý do
What-cleftWhat + Clause + is/was + focusHành động, kết quả, thông tin chính
All-cleftAll (that) + Clause + is/was + focusTổng thể hoặc điều duy nhất
Where-cleftWhere + Clause + is/was + focusĐịa điểm hoặc bối cảnh
Why-cleftWhy + Clause + is/was + focusLý do hoặc nguyên nhân

Tóm lại:
It is/was … who/that … → Nhấn mạnh danh từ (người, vật, thời gian, nơi chốn).
What … is … → Nhấn mạnh hành động, ý chính hoặc kết quả.
Cleft Sentences giúp câu văn trang trọng, rõ ràng và tạo điểm nhấn tự nhiên.
➡️ It-cleft → nhấn mạnh “ai/cái gì” | What-cleft → nhấn mạnh “điều gì/hành động gì”.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • You must have left your keys on the table; they're not in your bag. (Chắc hẳn bạn đã để quên chìa khóa trên bàn; chúng không có trong túi.)
  • He can't have been serious when he said that. (Anh ta không thể nào nói nghiêm túc khi nói vậy.)
  • You should have told me about the problem earlier. (Lẽ ra bạn nên nói với tôi về vấn đề này sớm hơn.)
  • She might be working late at the office tonight. (Có thể tối nay cô ấy sẽ làm việc muộn ở văn phòng.)
  • You could have called instead of sending a text. (Bạn có thể gọi điện thay vì nhắn tin.)
  • The results must have been influenced by external factors. (Kết quả chắc hẳn đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.)
  • He might have forgotten to reply to your message. (Có thể anh ta đã quên trả lời tin nhắn của bạn.)
  • We shouldn't have trusted that online review so easily. (Chúng ta không nên dễ dàng tin vào bài đánh giá trực tuyến đó.)
  • The weather can be unpredictable in the mountains. (Thời tiết trên núi có thể rất khó đoán.)
  • You must be joking — that price is outrageous! (Bạn chắc đang đùa — cái giá đó thật quá đáng!)
  • She can't have seen us; we were standing too far away. (Cô ấy không thể nhìn thấy chúng ta; chúng ta đứng quá xa.)
  • You ought to apologize for what you said. (Bạn nên xin lỗi vì những gì bạn đã nói.)
  • He might have been waiting for us all this time. (Có thể anh ấy đã đợi chúng ta bấy lâu nay.)
  • You needn't have bought so much food; we have plenty. (Bạn không cần phải mua nhiều đồ ăn như vậy; chúng ta có rất nhiều.)
  • They could be planning something special for your birthday. (Có thể họ đang lên kế hoạch cho một điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật của bạn.)
  • You must have been feeling exhausted after such a long flight. (Chắc hẳn bạn đã cảm thấy kiệt sức sau một chuyến bay dài như vậy.)
  • He might not have realized how important it was. (Có thể anh ấy đã không nhận ra điều đó quan trọng đến mức nào.)
  • She should be arriving any minute now. (Cô ấy sẽ đến bất cứ lúc nào.)
  • You could have been injured if you hadn't worn your helmet. (Bạn có thể đã bị thương nếu không đội mũ bảo hiểm.)
  • They must have misunderstood the instructions. (Chắc hẳn họ đã hiểu sai hướng dẫn.)
  • You may use the library resources anytime. (Bạn có thể sử dụng tài nguyên thư viện bất cứ lúc nào.)
  • He can't have finished already — it usually takes hours! (Anh ấy không thể hoàn thành ngay được — thường mất hàng giờ!)
  • You shouldn't have left the door unlocked. (Bạn không nên để cửa không khóa.)
  • The lights are off; they must have gone to bed. (Đèn đã tắt; chắc họ đã đi ngủ rồi.)
  • You might have been told the wrong information. (Có thể bạn đã được cung cấp thông tin sai.)
  • She needn't worry; everything is under control. (Cô ấy không cần phải lo lắng; mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.)
  • He could have achieved more if he had tried harder. (Anh ấy đã có thể đạt được nhiều hơn nếu cố gắng hơn.)
  • The manager must have been aware of the issue. (Người quản lý chắc hẳn đã nhận thức được vấn đề này.)
  • You shouldn't be talking during the lecture. (Bạn không nên nói chuyện trong buổi thuyết trình.)
  • They may have canceled the event because of the storm. (Có thể họ đã hủy sự kiện vì cơn bão.)
  • You can't be serious about moving to Antarctica! (Bạn không thể nghiêm túc về việc chuyển đến Nam Cực được!)
  • She couldn't have known about the secret. (Cô ấy không thể biết về bí mật này.)
  • You mustn't smoke in this area; it's prohibited. (Bạn không được hút thuốc ở khu vực này; nó bị cấm.)
  • He might have been sleeping when you called. (Có thể anh ấy đã ngủ khi bạn gọi.)
  • We should have double-checked the address before leaving. (Đáng lẽ chúng ta nên kiểm tra lại địa chỉ trước khi đi.)
  • You must have heard the news by now. (Chắc hẳn giờ này bạn đã nghe tin rồi.)
  • He needn't have taken a taxi; the bus was still running. (Anh ấy không cần phải đi taxi; xe buýt vẫn đang chạy.)
  • You can't have missed the sign — it's huge! (Bạn không thể bỏ lỡ biển báo được - nó rất to!)
  • She may have already completed the assignment. (Có thể cô ấy đã hoàn thành bài tập rồi.)
  • They could have prevented the accident with better safety measures. (Họ có thể đã ngăn chặn tai nạn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn.)
  • You should be studying, not playing video games. (Bạn nên học bài, không phải chơi điện tử.)
  • He must have been joking when he said he'd quit his job. (Chắc hẳn anh ấy đã nói đùa khi nói rằng anh ấy sẽ nghỉ việc.)
  • You ought to have been more careful while driving. (Bạn nên cẩn thận hơn khi lái xe.)
  • She might have been working on a secret project. (Có thể cô ấy đang làm một dự án bí mật.)
  • We couldn't have predicted such an outcome. (Chúng tôi không thể lường trước được kết quả như vậy.)
  • You needn't have worried so much; everything went perfectly. (Bạn không cần phải lo lắng nhiều như vậy; mọi thứ đều diễn ra hoàn hảo.)
  • They should have been informed about the change earlier. (Họ nên được thông báo về sự thay đổi sớm hơn.)
  • He might not be telling the whole truth. (Có thể anh ấy không nói toàn bộ sự thật.)
  • You must have seen that movie at least once — it's so famous. (Bạn chắc hẳn đã xem bộ phim đó ít nhất một lần rồi — nó rất nổi tiếng.)
  • She can't have done all this work alone. (Cô ấy không thể nào một mình làm hết đống việc này được.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    your / the / left / must / not / table; / have / in / they're / keys / on / bag. / You / your /


  • 2/    have / when / that. / been / can't / serious / He / he / said /


  • 3/    me / earlier. / problem / should / about / have / the / told / You /


  • 4/    might / at / be / the / working / tonight. / office / late / She /


  • 5/    have / You / called / instead / text. / of / could / a / sending /


  • 6/    The / results / factors. / by / been / external / influenced / have / must /


  • 7/    message. / He / have / might / to / forgotten / your / to / reply /


  • 8/    online / We / trusted / review / easily. / so / that / shouldn't / have /


  • 9/    in / can / mountains. / the / The / be / unpredictable / weather /


  • 10/    outrageous! / price / joking / be / — / You / is / must / that /


  • 11/    too / away. / standing / far / us; / we / can't / She / seen / have / were /


  • 12/    You / ought / said. / apologize / you / for / to / what /


  • 13/    been / us / might / waiting / all / have / this / He / for / time. /


  • 14/    You / needn't / bought / plenty. / much / we / food; / have / so / have /


  • 15/    birthday. / planning / be / for / something / special / your / could / They /


  • 16/    exhausted / feeling / must / such / a / have / You / long / flight. / been / after /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ He might not have realized how important it was.


  • 2/ She should be arriving any minute now.


  • 3/ You could have been injured if you hadn't worn your helmet.


  • 4/ They must have misunderstood the instructions.


  • 5/ You may use the library resources anytime.


  • 6/ He can't have finished already — it usually takes hours!


  • 7/ You shouldn't have left the door unlocked.


  • 8/ The lights are off; they must have gone to bed.


  • 9/ You might have been told the wrong information.


  • 10/ She needn't worry; everything is under control.


  • 11/ He could have achieved more if he had tried harder.


  • 12/ The manager must have been aware of the issue.


  • 13/ You shouldn't be talking during the lecture.


  • 14/ They may have canceled the event because of the storm.


  • 15/ You can't be serious about moving to Antarctica!


  • 16/ She couldn't have known about the secret.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn không được hút thuốc ở khu vực này; nó bị cấm.



  • 2/ Có thể anh ấy đã ngủ khi bạn gọi.



  • 3/ Đáng lẽ chúng ta nên kiểm tra lại địa chỉ trước khi đi.



  • 4/ Chắc hẳn giờ này bạn đã nghe tin rồi.



  • 5/ Anh ấy không cần phải đi taxi; xe buýt vẫn đang chạy.



  • 6/ Bạn không thể bỏ lỡ biển báo được - nó rất to!



  • 7/ Có thể cô ấy đã hoàn thành bài tập rồi.



  • 8/ Họ có thể đã ngăn chặn tai nạn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn.



  • 9/ Bạn nên học bài, không phải chơi điện tử.



  • 10/ Chắc hẳn anh ấy đã nói đùa khi nói rằng anh ấy sẽ nghỉ việc.



  • 11/ Bạn nên cẩn thận hơn khi lái xe.



  • 12/ Có thể cô ấy đang làm một dự án bí mật.



  • 13/ Chúng tôi không thể lường trước được kết quả như vậy.



  • 14/ Bạn không cần phải lo lắng nhiều như vậy; mọi thứ đều diễn ra hoàn hảo.



  • 15/ Họ nên được thông báo về sự thay đổi sớm hơn.



  • 16/ Có thể anh ấy không nói toàn bộ sự thật.



  • 17/ Bạn chắc hẳn đã xem bộ phim đó ít nhất một lần rồi — nó rất nổi tiếng.



  • 18/ Cô ấy không thể nào một mình làm hết đống việc này được.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ ______ made the final decision was the director himself. (Người đưa ra quyết định cuối cùng là chính giám đốc.)

        a) It      b) Which      c) That      d) What      

  • 2/ ______ we need is a clear strategy. (Điều chúng ta cần là một chiến lược rõ ràng.)

        a) That      b) It      c) What      d) Which      

  • 3/ It was John ______ broke the window. (Chính John là người đã đập vỡ cửa sổ.)

        a) which      b) whom      c) who      d) that      

  • 4/ It was the new policy ______ caused public outrage. (Chính chính sách mới đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.)

        a) what      b) which      c) who      d) whose      

  • 5/ What surprised me most ______ his honesty. (Điều khiến tôi ngạc nhiên nhất là sự trung thực của anh ấy.)

        a) being      b) is      c) were      d) was      

  • 6/ It was in Paris ______ they first met. (Họ gặp nhau lần đầu tiên ở Paris.)

        a) where      b) which      c) when      d) that      

  • 7/ ______ he wants is a chance to prove himself. (Điều anh ấy muốn là một cơ hội để chứng tỏ bản thân.)

        a) That      b) When      c) What      d) Which      

  • 8/ It was not until midnight ______ they finished the report. (Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành báo cáo.)

        a) where      b) that      c) when      d) which      

  • 9/ ______ I like most about her is her kindness. (Điều tôi thích nhất ở cô ấy là lòng tốt của cô ấy.)

        a) Which      b) It      c) What      d) That      

  • 10/ It was the manager ______ approved the project. (Chính người quản lý đã phê duyệt dự án.)

        a) which      b) whose      c) who      d) that      

  • 11/ What I need now ______ a cup of coffee. (Điều tôi cần bây giờ là một tách cà phê.)

        a) is      b) was      c) were      d) are      

  • 12/ It was in 1999 ______ they moved to Canada. (Họ chuyển đến Canada vào năm 1999.)

        a) where      b) which      c) that      d) when      

  • 13/ It was my sister ______ helped me with my homework. (Chính chị gái tôi đã giúp tôi làm bài tập về nhà.)

        a) who      b) what      c) which      d) whose      

  • 14/ ______ you should focus on is improving your writing. (Điều bạn nên tập trung vào là cải thiện khả năng viết của mình.)

        a) That      b) Which      c) What      d) It      

  • 15/ It was the noise ______ kept me awake last night. (Chính tiếng ồn đã khiến tôi mất ngủ đêm qua.)

        a) that      b) who      c) what      d) which      

  • 16/ ______ impressed me was his dedication to his work. (Điều khiến tôi ấn tượng là sự tận tâm với công việc của anh ấy.)

        a) Which      b) When      c) What      d) That      

  • 17/ It was not the students but the teacher ______ made the mistake. (Không phải học sinh mà chính giáo viên đã mắc lỗi.)

        a) who      b) that      c) whom      d) which      

  • 18/ ______ matters most is that we tried our best. (Điều quan trọng nhất là chúng tôi đã cố gắng hết sức.)

        a) What      b) That      c) Which      d) It      

  • 19/ It was in the library ______ I found the old manuscript. (Chính trong thư viện, tôi đã tìm thấy bản thảo cũ.)

        a) that      b) where      c) which      d) when      

  • 20/ What he didn’t realize ______ she already knew the truth. (Điều anh ấy không nhận ra là cô ấy đã biết sự thật.)

        a) was      b) were      c) is      d) being      

  • 21/ It was the heavy rain ______ caused the delay. (Chính cơn mưa lớn đã gây ra sự chậm trễ.)

        a) that      b) what      c) which      d) who      

  • 22/ ______ surprised everyone was his sudden resignation. (Điều khiến mọi người ngạc nhiên là việc anh ấy đột ngột từ chức.)

        a) What      b) It      c) Which      d) That      

  • 23/ It was not the answer ______ I expected. (Đó không phải là câu trả lời mà tôi mong đợi.)

        a) which      b) that      c) who      d) what      

  • 24/ ______ he said at the meeting was totally inappropriate. (Những gì anh ta nói trong cuộc họp hoàn toàn không phù hợp.)

        a) What      b) That      c) When      d) Which      

  • 25/ It was in this lab ______ the vaccine was developed. (Chính trong phòng thí nghiệm này mà vắc-xin đã được phát triển.)

        a) where      b) that      c) which      d) when      

  • 26/ ______ really annoys me is his arrogance. (Điều thực sự làm tôi khó chịu là sự kiêu ngạo của anh ta.)

        a) What      b) That      c) How      d) Which      

  • 27/ It was the manager ______ decided to cancel the trip. (Chính người quản lý đã quyết định hủy chuyến đi.)

        a) whose      b) which      c) who      d) that      

  • 28/ ______ I want most is peace of mind. (Điều tôi mong muốn nhất là sự bình yên trong tâm hồn.)

        a) What      b) It      c) Which      d) That      

  • 29/ It was yesterday ______ I met your brother. (Hôm qua tôi đã gặp anh trai bạn.)

        a) where      b) when      c) which      d) that      

  • 30/ ______ I found interesting was how calm she remained. (Điều tôi thấy thú vị là cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.)

        a) When      b) What      c) Which      d) That      

  • 31/ It was not until 2010 ______ the law was changed. (Mãi đến năm 2010, luật mới được thay đổi.)

        a) when      b) which      c) that      d) where      

  • 32/ ______ made him famous was his sense of humor. (Điều khiến anh ấy nổi tiếng là khiếu hài hước của anh ấy.)

        a) Which      b) That      c) What      d) It      

  • 33/ It was my parents ______ encouraged me to study abroad. (Chính bố mẹ tôi đã khuyến khích tôi đi du học.)

        a) whose      b) that      c) who      d) which      

  • 34/ ______ I liked about the restaurant was the atmosphere. (Điều tôi thích ở nhà hàng là bầu không khí.)

        a) What      b) That      c) It      d) Which      

  • 35/ It was the noise from the street ______ woke me up. (Chính tiếng ồn từ đường phố đã đánh thức tôi dậy.)

        a) whose      b) which      c) what      d) that      

  • 36/ ______ she needs most now is rest. (Điều cô ấy cần nhất bây giờ là sự nghỉ ngơi.)

        a) What      b) That      c) It      d) Which      

  • 37/ It was the teacher ______ gave him a second chance. (Chính giáo viên đã cho anh ấy cơ hội thứ hai.)

        a) which      b) whose      c) what      d) who      

  • 38/ ______ he wants to know is whether we can trust them. (Điều anh ấy muốn biết là liệu chúng tôi có thể tin tưởng họ hay không.)

        a) What      b) Which      c) When      d) That      

  • 39/ It was not the manager but the assistant ______ made the announcement. (Không phải quản lý mà là trợ lý đã thông báo.)

        a) whom      b) that      c) who      d) which      

  • 40/ ______ I can’t stand is his constant complaining. (Điều tôi không thể chịu đựng được là anh ấy liên tục phàn nàn.)

        a) That      b) What      c) Which      d) It      

  • 41/ It was her dedication ______ impressed everyone. (Chính sự tận tâm của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)

        a) which      b) what      c) that      d) whom      

  • 42/ ______ we’re trying to achieve is long-term stability. (Điều chúng tôi đang cố gắng đạt được là sự ổn định lâu dài.)

        a) What      b) It      c) That      d) Which      

  • 43/ It was the old bridge ______ collapsed during the storm. (Chính là cây cầu cũ đã bị sập trong cơn bão.)

        a) which      b) who      c) that      d) what      

  • 44/ ______ she needs is a good night’s sleep. (Điều cô ấy cần là một giấc ngủ ngon.)

        a) It      b) That      c) Which      d) What      

  • 45/ It was in that moment ______ I understood everything. (Vào khoảnh khắc đó, tôi đã hiểu ra mọi chuyện.)

        a) when      b) that      c) which      d) where      

  • 46/ ______ annoys me is people talking loudly on the phone. (Điều làm tôi khó chịu là mọi người nói chuyện rất to qua điện thoại.)

        a) How      b) Which      c) That      d) What      

  • 47/ It was the kindness of strangers ______ restored his faith. (Chính lòng tốt của những người lạ đã khôi phục lại niềm tin của anh ấy.)

        a) who      b) which      c) what      d) that      

  • 48/ ______ we discovered was shocking. (Điều chúng tôi phát hiện ra thật sốc.)

        a) Which      b) That      c) What      d) When      

  • 49/ It was not the idea but the execution ______ failed. (Không phải ý tưởng mà là cách thực hiện đã thất bại.)

        a) what      b) which      c) who      d) that      

  • 50/ ______ she enjoys most is reading detective novels. (Điều cô ấy thích nhất là đọc tiểu thuyết trinh thám.)

        a) What      b) Which      c) It      d) That      

  • 51/ It was Peter ______ introduced us to the manager. (Chính Peter là người giới thiệu chúng tôi với người quản lý.)

        a) who      b) whose      c) what      d) which      

  • 52/ ______ impressed me most was his honesty. (Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự chân thành của anh ấy.)

        a) Which      b) It      c) What      d) That      

  • 53/ It was not until she left ______ he realized he loved her. (Mãi đến khi cô ấy rời đi, anh ấy mới nhận ra mình yêu cô ấy.)

        a) when      b) which      c) that      d) where      

  • 54/ ______ I don’t understand is why he lied. (Điều tôi không hiểu là tại sao anh ấy lại nói dối.)

        a) That      b) Which      c) What      d) When      

  • 55/ It was her smile ______ caught my attention. (Chính nụ cười của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.)

        a) whose      b) which      c) that      d) what      

  • 56/ ______ I like best is the ending of the movie. (Điều tôi thích nhất là cái kết của bộ phim.)

        a) It      b) That      c) What      d) Which      

  • 57/ It was in this house ______ I spent my childhood. (Ngôi nhà này chính là nơi tôi đã trải qua tuổi thơ.)

        a) which      b) where      c) that      d) when      

  • 58/ ______ makes this painting unique is its use of color. (Điều làm nên sự độc đáo của bức tranh này chính là cách sử dụng màu sắc.)

        a) That      b) When      c) What      d) Which      

  • 59/ It was not her words but her tone ______ hurt me. (Không phải lời nói mà là giọng điệu của cô ấy khiến tôi đau lòng.)

        a) what      b) that      c) who      d) which      

  • 60/ ______ she told me yesterday really surprised me. (Những gì cô ấy nói với tôi hôm qua thực sự khiến tôi ngạc nhiên.)

        a) It      b) What      c) Which      d) That      

  • 61/ It was Mark ______ I saw at the airport. (Chính là Mark mà tôi nhìn thấy ở sân bay.)

        a) who      b) which      c) that      d) whom      

  • 62/ ______ I admire most about you is your patience. (Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở bạn chính là sự kiên nhẫn.)

        a) Which      b) That      c) What      d) It      

  • 63/ It was in 2008 ______ the company was founded. (Công ty được thành lập vào năm 2008.)

        a) that      b) when      c) which      d) where      

  • 64/ ______ really matters is how we treat others. (Điều thực sự quan trọng là cách chúng ta đối xử với người khác.)

        a) That      b) What      c) It      d) Which      

  • 65/ It was the final scene ______ moved everyone to tears. (Cảnh cuối cùng đã khiến mọi người rơi nước mắt.)

        a) what      b) that      c) which      d) whose      

  • 66/ ______ amazes me is her ability to stay calm. (Điều khiến tôi kinh ngạc là khả năng giữ bình tĩnh của cô ấy.)

        a) Which      b) That      c) What      d) It      

  • 67/ It was not the driver but the pedestrian ______ was at fault. (Không phải tài xế mà là người đi bộ mới là người có lỗi.)

        a) what      b) which      c) who      d) that      

  • 68/ ______ they decided to do shocked the committee. (Những gì họ quyết định làm đã khiến ủy ban bị sốc.)

        a) Which      b) When      c) What      d) That      

  • 69/ It was last summer ______ we met for the first time. (Mùa hè năm ngoái chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.)

        a) where      b) that      c) when      d) which      

  • 70/ ______ really bothers me is the lack of communication. (Điều thực sự làm tôi khó chịu là việc thiếu giao tiếp.)

        a) How      b) Which      c) What      d) That      

  • 71/ It was the lack of evidence ______ led to his release. (Chính việc thiếu bằng chứng đã dẫn đến việc anh ấy được thả.)

        a) who      b) which      c) what      d) that      

  • 72/ ______ I wanted to say was thank you. (Điều tôi muốn nói là cảm ơn.)

        a) Which      b) What      c) That      d) It      

  • 73/ It was at midnight ______ the fire alarm went off. (Đúng nửa đêm, chuông báo cháy reo.)

        a) that      b) where      c) which      d) when      

  • 74/ ______ I can’t forget is the look on her face. (Điều tôi không thể quên là vẻ mặt của cô ấy.)

        a) It      b) That      c) Which      d) What      

  • 75/ It was my teacher ______ inspired me to become a writer. (Chính giáo viên của tôi đã truyền cảm hứng cho tôi trở thành một nhà văn.)

        a) that      b) whom      c) which      d) who      

  • 76/ ______ I appreciate most is your honesty. (Điều tôi trân trọng nhất là sự trung thực của cô.)

        a) That      b) Which      c) It      d) What      

  • 77/ It was in that moment ______ I knew I’d succeeded. (Chính vào khoảnh khắc đó, tôi biết mình đã thành công.)

        a) when      b) which      c) where      d) that      

  • 78/ ______ made me angry was his lack of respect. (Điều khiến tôi tức giận là sự thiếu tôn trọng của anh ấy.)

        a) That      b) It      c) What      d) Which      

  • 79/ It was not the cost but the quality ______ mattered. (Không phải chi phí mà là chất lượng mới là điều quan trọng.)

        a) what      b) that      c) which      d) who      

  • 80/ ______ I need to do now is apologize. (Điều tôi cần làm bây giờ là xin lỗi.)

        a) That      b) Which      c) It      d) What      

  • 81/ It was my best friend ______ helped me through tough times. (Chính người bạn thân nhất của tôi đã giúp tôi vượt qua những lúc khó khăn.)

        a) what      b) which      c) who      d) that      

  • 82/ ______ impressed them most was her confidence. (Điều khiến họ ấn tượng nhất là sự tự tin của cô ấy.)

        a) What      b) That      c) It      d) Which      

  • 83/ It was at this point ______ he made his final decision. (Chính tại thời điểm này, anh ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng.)

        a) which      b) that      c) when      d) where      

  • 84/ ______ makes this problem difficult is its complexity. (Điều khiến vấn đề này trở nên khó khăn là sự phức tạp của nó.)

        a) Which      b) It      c) That      d) What      

  • 85/ It was not his fault ______ caused the misunderstanding. (Không phải lỗi của anh ấy đã gây ra sự hiểu lầm.)

        a) who      b) what      c) that      d) which      

  • 86/ ______ she loves doing most is painting. (Điều cô ấy thích làm nhất là vẽ tranh.)

        a) That      b) Which      c) It      d) What      

  • 87/ It was their kindness ______ touched my heart. (Chính lòng tốt của họ đã chạm đến trái tim tôi.)

        a) which      b) that      c) who      d) what      

  • 88/ ______ she wanted was a chance to start over. (Điều cô ấy muốn là một cơ hội để làm lại từ đầu.)

        a) What      b) That      c) It      d) Which      

  • 89/ It was the way he smiled ______ melted her heart. (Chính nụ cười của anh ấy đã làm tan chảy trái tim cô ấy.)

        a) what      b) who      c) that      d) which      

  • 90/ ______ impressed the jury was her honesty. (Điều khiến ban giám khảo ấn tượng là sự trung thực của cô ấy.)

        a) What      b) Which      c) That      d) It      

  • 91/ It was my grandfather ______ taught me how to fish. (Chính ông tôi đã dạy tôi cách câu cá.)

        a) that      b) whom      c) which      d) who      

  • 92/ ______ I enjoy most is traveling abroad. (Điều tôi thích nhất là được đi du lịch nước ngoài.)

        a) What      b) It      c) Which      d) That      

  • 93/ It was not the plan ______ failed, but its execution. (Không phải kế hoạch thất bại, mà là việc thực hiện nó.)

        a) what      b) that      c) who      d) which      

  • 94/ ______ keeps me motivated is my family. (Điều khiến tôi có động lực chính là gia đình.)

        a) Which      b) It      c) That      d) What      

  • 95/ It was in this building ______ the meeting was held. (Chính tại tòa nhà này, cuộc họp đã được tổ chức.)

        a) where      b) when      c) that      d) which      

  • 96/ ______ I didn’t expect was her sudden resignation. (Điều tôi không ngờ tới là việc bà đột ngột từ chức.)

        a) What      b) It      c) Which      d) That      

  • 97/ It was my decision ______ changed everything. (Chính quyết định của tôi đã thay đổi tất cả.)

        a) what      b) who      c) which      d) that      

  • 98/ ______ she told me shocked everyone. (Những gì bà nói với tôi đã khiến mọi người sửng sốt.)

        a) It      b) Which      c) That      d) What      

  • 99/ It was their courage ______ inspired the nation. (Chính lòng dũng cảm của họ đã truyền cảm hứng cho cả nước.)

        a) what      b) that      c) which      d) who      

  • 100/ ______ matters most is how we respond to failure. (Điều quan trọng nhất là cách chúng ta phản ứng với thất bại.)

        a) That      b) What      c) Which      d) It      

Results:
1 d)2 c)3 c)4 b)5 d)6 d)7 c)8 b)9 c)10 c)
11 a)12 c)13 a)14 c)15 a)16 c)17 a)18 a)19 a)20 a)
21 a)22 a)23 b)24 a)25 b)26 a)27 c)28 a)29 d)30 b)
31 c)32 c)33 c)34 a)35 d)36 a)37 d)38 a)39 c)40 b)
41 c)42 a)43 a)44 d)45 b)46 d)47 d)48 c)49 d)50 a)
51 a)52 c)53 c)54 c)55 c)56 c)57 c)58 c)59 b)60 b)
61 c)62 c)63 a)64 b)65 b)66 c)67 c)68 c)69 b)70 c)
71 d)72 b)73 a)74 d)75 d)76 d)77 d)78 c)79 b)80 d)
81 c)82 a)83 b)84 d)85 c)86 d)87 b)88 a)89 c)90 a)
91 d)92 a)93 b)94 d)95 c)96 a)97 d)98 d)99 b)100 b)