Cleft Sentences (Câu chẻ / Câu nhấn mạnh) là cấu trúc được dùng để làm nổi bật một phần thông tin trong câu. Thay vì nói một câu thông thường, người nói dùng cấu trúc chẻ để nhấn mạnh vào người, vật, thời gian, nơi chốn, lý do hoặc hành động. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong học thuật, thuyết trình, và IELTS Writing C1–C2.
Dùng để tách câu và nhấn mạnh một thành phần cụ thể.
| Thành phần được nhấn mạnh | Cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người (chủ ngữ) | It is/was + person + who + Clause | Dùng “who” cho người. |
| Vật / Sự việc | It is/was + thing + that + Clause | Dùng “that” cho vật, sự kiện. |
| Thời gian | It is/was + time + that + Clause | Nhấn mạnh mốc thời gian. |
| Nơi chốn | It is/was + place + that + Clause | Nhấn mạnh địa điểm. |
| Lý do | It is/was + reason + that + Clause | Nhấn mạnh nguyên nhân. |
Ghi nhớ:
Dùng để nhấn mạnh hành động hoặc ý chính của câu. Đây là dạng Wh-cleft sentence (câu chẻ với đại từ “What”).
| Cấu trúc | Mục đích |
|---|---|
| What + S + V + is/was + focus | Nhấn mạnh điều quan trọng hoặc kết quả. |
| What + happened + is/was + focus | Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động chính. |
| What + Clause + is/was + complement | Thường dùng để mở đầu câu học thuật. |
Ví dụ khái niệm: “What we need is clear communication.” → Nhấn mạnh “clear communication”.
| Loại câu | Cấu trúc | Công dụng |
|---|---|---|
| It-cleft | It is/was + focus + who/that + Clause | Nhấn mạnh người, vật, nơi, thời gian, lý do. |
| Wh-cleft | What + Clause + is/was + focus | Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả. |
| All-cleft | All (that) + Clause + is/was + focus | Nhấn mạnh điều duy nhất hoặc toàn bộ. |
| Where-cleft | Where + Clause + is/was + focus | Nhấn mạnh địa điểm. |
| Why-cleft | Why + Clause + is/was + focus | Nhấn mạnh lý do. |
| Loại câu chẻ | Cấu trúc | Nhấn mạnh |
|---|---|---|
| It-cleft | It is/was + focus + who/that + Clause | Người, vật, thời gian, nơi chốn, lý do |
| What-cleft | What + Clause + is/was + focus | Hành động, kết quả, thông tin chính |
| All-cleft | All (that) + Clause + is/was + focus | Tổng thể hoặc điều duy nhất |
| Where-cleft | Where + Clause + is/was + focus | Địa điểm hoặc bối cảnh |
| Why-cleft | Why + Clause + is/was + focus | Lý do hoặc nguyên nhân |
Tóm lại:
✅ It is/was … who/that … → Nhấn mạnh danh từ (người, vật, thời gian, nơi chốn).
✅ What … is … → Nhấn mạnh hành động, ý chính hoặc kết quả.
✅ Cleft Sentences giúp câu văn trang trọng, rõ ràng và tạo điểm nhấn tự nhiên.
➡️ It-cleft → nhấn mạnh “ai/cái gì” | What-cleft → nhấn mạnh “điều gì/hành động gì”.
| 1 d) | 2 c) | 3 c) | 4 b) | 5 d) | 6 d) | 7 c) | 8 b) | 9 c) | 10 c) |
| 11 a) | 12 c) | 13 a) | 14 c) | 15 a) | 16 c) | 17 a) | 18 a) | 19 a) | 20 a) |
| 21 a) | 22 a) | 23 b) | 24 a) | 25 b) | 26 a) | 27 c) | 28 a) | 29 d) | 30 b) |
| 31 c) | 32 c) | 33 c) | 34 a) | 35 d) | 36 a) | 37 d) | 38 a) | 39 c) | 40 b) |
| 41 c) | 42 a) | 43 a) | 44 d) | 45 b) | 46 d) | 47 d) | 48 c) | 49 d) | 50 a) |
| 51 a) | 52 c) | 53 c) | 54 c) | 55 c) | 56 c) | 57 c) | 58 c) | 59 b) | 60 b) |
| 61 c) | 62 c) | 63 a) | 64 b) | 65 b) | 66 c) | 67 c) | 68 c) | 69 b) | 70 c) |
| 71 d) | 72 b) | 73 a) | 74 d) | 75 d) | 76 d) | 77 d) | 78 c) | 79 b) | 80 d) |
| 81 c) | 82 a) | 83 b) | 84 d) | 85 c) | 86 d) | 87 b) | 88 a) | 89 c) | 90 a) |
| 91 d) | 92 a) | 93 b) | 94 d) | 95 c) | 96 a) | 97 d) | 98 d) | 99 b) | 100 b) |