💪 CHỦ ĐỀ 7 – HEALTH & FITNESS (SỨC KHỎE & THỂ CHẤT)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I've been feeling a bit tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy hơi mệt mỏi.)
  • You should see a doctor if it doesn't get better. (Bạn nên đi khám bác sĩ nếu tình trạng không thuyên giảm.)
  • I'm trying to eat healthier these days. (Dạo này tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.)
  • Do you exercise regularly? (Bạn có tập thể dục thường xuyên không?)
  • I go jogging every morning. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.)
  • I joined a gym last month. (Tôi đã tham gia một phòng tập thể dục vào tháng trước.)
  • I'm trying to lose a few kilos. (Tôi đang cố gắng giảm vài kg.)
  • I don't sleep well at night. (Tôi ngủ không ngon vào ban đêm.)
  • How often do you work out? (Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?)
  • I prefer swimming to running. (Tôi thích bơi hơn chạy bộ.)
  • I hurt my back while lifting something heavy. (Tôi bị đau lưng khi nâng vật nặng.)
  • I think I caught a cold. (Tôi nghĩ mình bị cảm lạnh.)
  • Make sure you drink enough water. (Hãy đảm bảo bạn uống đủ nước.)
  • You look much healthier than before. (Trông bạn khỏe mạnh hơn trước rất nhiều.)
  • I try to avoid junk food. (Tôi cố gắng tránh đồ ăn vặt.)
  • I had a terrible headache this morning. (Sáng nay tôi bị đau đầu khủng khiếp.)
  • Do you take any vitamins? (Bạn có uống vitamin nào không?)
  • I need to make an appointment with the doctor. (Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ.)
  • I haven't been feeling well lately. (Dạo này tôi thấy không khỏe.)
  • The doctor gave me a prescription. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.)
  • I try to walk instead of using the car. (Tôi cố gắng đi bộ thay vì lái xe.)
  • I do yoga to reduce stress. (Tôi tập yoga để giảm căng thẳng.)
  • Don't forget to warm up before exercising. (Đừng quên khởi động trước khi tập thể dục.)
  • I'm on a diet, so I avoid sweets. (Tôi đang ăn kiêng nên tránh đồ ngọt.)
  • I feel much better after taking some rest. (Tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi.)
  • I've been coughing for a few days. (Tôi đã ho vài ngày nay rồi.)
  • You should get enough sleep every night. (Bạn nên ngủ đủ giấc mỗi đêm.)
  • I always wash my hands before eating. (Tôi luôn rửa tay trước khi ăn.)
  • Mental health is just as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
  • Staying active helps me focus better. (Vận động thường xuyên giúp tôi tập trung tốt hơn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    bit / lately. / tired / been / a / I've / feeling /


  • 2/    get / doesn't / doctor / see / it / if / You / a / better. / should /


  • 3/    to / eat / days. / I'm / these / trying / healthier /


  • 4/    exercise / regularly? / Do / you /


  • 5/    every / go / I / morning. / jogging /


  • 6/    last / gym / a / month. / I / joined /


  • 7/    kilos. / few / I'm / lose / trying / to / a /


  • 8/    I / well / at / night. / don't / sleep /


  • 9/    do / out? / you / How / work / often /


  • 10/    prefer / to / running. / swimming / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I hurt my back while lifting something heavy.


  • 2/ I think I caught a cold.


  • 3/ Make sure you drink enough water.


  • 4/ You look much healthier than before.


  • 5/ I try to avoid junk food.


  • 6/ I had a terrible headache this morning.


  • 7/ Do you take any vitamins?


  • 8/ I need to make an appointment with the doctor.


  • 9/ I haven't been feeling well lately.


  • 10/ The doctor gave me a prescription.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi cố gắng đi bộ thay vì lái xe.



  • 2/ Tôi tập yoga để giảm căng thẳng.



  • 3/ Đừng quên khởi động trước khi tập thể dục.



  • 4/ Tôi đang ăn kiêng nên tránh đồ ngọt.



  • 5/ Tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi.



  • 6/ Tôi đã ho vài ngày nay rồi.



  • 7/ Bạn nên ngủ đủ giấc mỗi đêm.



  • 8/ Tôi luôn rửa tay trước khi ăn.



  • 9/ Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.



  • 10/ Vận động thường xuyên giúp tôi tập trung tốt hơn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: