CHỦ ĐIỂM 7 – REPORTED SPEECH

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 7: REPORTED SPEECH (CÂU TƯỜNG THUẬT NÂNG CAO)

Reported Speech (câu tường thuật) dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không lặp lại nguyên văn. Ở trình độ B2, người học cần nắm vững không chỉ cách đổi thì, đại từ và trạng từ thời gian, mà còn các dạng tường thuật câu trần thuật, câu hỏi, mệnh lệnhnâng cao (reporting verbs).


1️⃣ CÂU TRỰC TIẾP & GIÁN TIẾP (DIRECT vs REPORTED SPEECH)

LoạiVí dụNghĩa
Direct Speech He said, “I am tired.” Anh ấy nói: “Tôi mệt.”
Reported Speech He said (that) he was tired. Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.

➡ Khi chuyển từ Direct → Reported, ta phải đổi thì, đại từ, trạng từ thời gian / nơi chốn phù hợp.


2️⃣ QUY TẮC CHUYỂN THÌ TRONG REPORTED SPEECH

Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked...), thì động từ trong lời nói thường lùi một thì.

Direct SpeechReported Speech
Present Simple →Past Simple
Present Continuous →Past Continuous
Present Perfect →Past Perfect
Past Simple →Past Perfect
Will →Would
Can →Could
May →Might
Must →Had to

📘 Ngoại lệ: Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (says / tells), thì không cần lùi thì.


3️⃣ ĐỔI ĐẠI TỪ VÀ TRẠNG TỪ THỜI GIAN / NƠI CHỐN

Direct SpeechReported Speech
todaythat day
yesterdaythe day before
tomorrowthe next / following day
nowthen
agobefore
this / thesethat / those
herethere
next weekthe following week

4️⃣ CÂU TRẦN THUẬT (STATEMENTS)

Cấu trúc: S + said (that) + S + V (lùi thì) hoặc S + told + O + (that) + S + V (lùi thì)

DạngVí dụ
Direct: She said, “I’m studying English.” Reported: She said (that) she was studying English.
Direct: He told me, “You look tired.” Reported: He told me (that) I looked tired.

5️⃣ CÂU HỎI (QUESTIONS)

❶ Yes/No Questions

Cấu trúc: S + asked / wanted to know + if / whether + S + V (lùi thì)

DirectReported
He asked, “Do you like coffee?” He asked if I liked coffee.
She said, “Will you come tomorrow?” She asked whether I would come the next day.

❷ WH- Questions

Cấu trúc: S + asked + WH-word + S + V (lùi thì)

DirectReported
He asked, “Where do you live?” He asked where I lived.
She said, “What are you doing?” She asked what I was doing.

6️⃣ CÂU MỆNH LỆNH / YÊU CẦU (COMMANDS / REQUESTS)

Cấu trúc: S + told / asked + O + (not) to V

DirectReported
The teacher said, “Close your books.” The teacher told us to close our books.
Mom said, “Don’t go out.” Mom told me not to go out.
He said, “Please help me.” He asked me to help him.

7️⃣ REPORTING VERBS (ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT NÂNG CAO)

Các động từ khác nhau thể hiện mức độ, sắc thái khác nhau khi tường thuật:

Động từCấu trúcVí dụ
advise advise + O + to V She advised me to study harder.
warn warn + O + (not) to V He warned us not to be late.
remind remind + O + to V She reminded me to call my mom.
invite invite + O + to V They invited us to join them.
apologize for apologize for + V-ing He apologized for being late.
suggest suggest + V-ing / (that) + clause She suggested going out for dinner.
offer offer + to V He offered to help me with my homework.

8️⃣ TỔNG HỢP SO SÁNH

Loại câuCấu trúcTừ khóaVí dụ
Trần thuật said / told (that) that He said (that) he was busy.
Yes/No question asked + if / whether if / whether She asked if I liked music.
WH-question asked + WH-word + clause what, where, when... He asked where I lived.
Mệnh lệnh told / asked + O + (not) to V to / not to The teacher told us not to talk.

9️⃣ MINI PRACTICE

  1. He said, “I don’t like pizza.” → He said he didn’t like pizza.
  2. She asked, “Where is John?” → She asked where John was.
  3. Mom said, “Don’t touch that!” → Mom told me not to touch that.
  4. He said, “I will call you tomorrow.” → He said he would call me the next day.
  5. The teacher said, “Finish your homework.” → The teacher told us to finish our homework.

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Said / told – dùng cho câu trần thuật.
  • Asked + if / whether – dùng cho câu hỏi Yes/No.
  • Asked + WH-word – dùng cho câu hỏi có từ để hỏi.
  • Told / asked + O + (not) to V – dùng cho câu mệnh lệnh.
  • Không đổi thì nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (says/tells).
  • Không đổi thì trong sự thật hiển nhiên (The earth goes around the sun).
  • Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ (said/told/asked).

📘 Tổng kết:
✔ Ở trình độ B2, bạn cần vận dụng thành thạo 3 loại câu tường thuật (trần thuật – hỏi – mệnh lệnh).
✔ Hiểu rõ cách dùng reporting verbs nâng cao giúp câu viết tự nhiên, phong phú hơn.
✔ Cần chú ý thì, đại từ, và từ chỉ thời gian khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She said she was tired. (Cô ấy nói cô ấy mệt.)
  • He told me he had finished the project. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã hoàn thành dự án.)
  • They said they were going to the park. (Họ nói rằng họ sẽ đến công viên.)
  • She said she couldn't come. (Cô ấy nói rằng cô ấy không thể đến.)
  • He told me he would call later. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ gọi lại sau.)
  • She said she had been working all day. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm việc cả ngày.)
  • He said he hadn't seen her before. (Anh ấy nói rằng anh ấy chưa gặp cô ấy trước đây.)
  • They said they were waiting for us. (Họ nói rằng họ đang đợi chúng tôi.)
  • She said she didn't like coffee. (Cô ấy nói rằng cô ấy không thích cà phê.)
  • He told me he had bought a new car. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã mua một chiếc xe mới.)
  • She said she might go to Paris. (Cô ấy nói rằng cô ấy có thể sẽ đến Paris.)
  • He said he had never been there. (Anh ấy nói rằng anh ấy chưa bao giờ đến đó.)
  • She said she was studying for her exam. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang học cho kỳ thi.)
  • He told me he could help me. (Anh ấy nói anh ấy có thể giúp tôi.)
  • She said she would be late. (Cô ấy nói cô ấy sẽ đến muộn.)
  • He said he hadn't finished yet. (Anh ấy nói anh ấy vẫn chưa ăn xong.)
  • They said they'd already eaten. (Họ nói họ đã ăn rồi.)
  • She told me she had lost her phone. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã làm mất điện thoại.)
  • He said he was watching TV. (Anh ấy nói anh ấy đang xem TV.)
  • She said she didn't have enough time. (Cô ấy nói cô ấy không có đủ thời gian.)
  • He asked me where I was from. (Anh ấy hỏi tôi đến từ đâu.)
  • She asked me what time it was. (Cô ấy hỏi tôi mấy giờ rồi.)
  • He asked if I had ever been to London. (Anh ấy hỏi tôi đã từng đến London chưa.)
  • She asked me if I liked sushi. (Cô ấy hỏi tôi có thích sushi không.)
  • He asked me to open the window. (Anh ấy bảo tôi mở cửa sổ.)
  • She told me not to be late. (Cô ấy bảo tôi đừng đến muộn.)
  • He told me to wait outside. (Anh ấy bảo tôi đợi bên ngoài.)
  • She asked me to help her. (Cô ấy nhờ tôi giúp.)
  • He said he had seen the movie before. (Anh ấy nói anh ấy đã xem phim đó rồi.)
  • She said she couldn't find her keys. (Cô ấy nói cô ấy không tìm thấy chìa khóa.)
  • He said he was going to call you. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho bạn.)
  • She said she didn't want to go. (Cô ấy nói cô ấy không muốn đi.)
  • He said he had met you at the party. (Anh ấy nói anh ấy đã gặp bạn ở bữa tiệc.)
  • She said she had never tried Thai food. (Cô ấy nói cô ấy chưa bao giờ thử đồ ăn Thái.)
  • He told me to be careful. (Anh ấy bảo tôi cẩn thận.)
  • She told me not to worry. (Cô ấy bảo tôi đừng lo lắng.)
  • He said he might come later. (Anh ấy nói anh ấy có thể đến sau.)
  • She said she'd call me back. (Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi lại cho tôi.)
  • He said he had to leave early. (Anh ấy nói anh ấy phải về sớm.)
  • She said she wanted to go home. (Cô ấy nói cô ấy muốn về nhà.)
  • He asked me if I had finished my homework. (Anh ấy hỏi tôi đã làm xong bài tập về nhà chưa.)
  • She asked me why I was laughing. (Cô ấy hỏi tôi tại sao lại cười.)
  • He asked me when the bus arrived. (Anh ấy hỏi tôi khi nào xe buýt đến.)
  • She asked me where I had put her bag. (Cô ấy hỏi tôi đã để túi của cô ấy ở đâu.)
  • He said he hadn't done it. (Anh ấy nói anh ấy không làm vậy.)
  • She said she'd been waiting for hours. (Cô ấy nói cô ấy đã đợi hàng giờ rồi.)
  • He told me to close the door. (Anh ấy bảo tôi đóng cửa lại.)
  • She told me not to touch it. (Cô ấy bảo tôi đừng chạm vào cửa.)
  • He said he'd already sent the email. (Anh ấy nói anh ấy đã gửi email rồi.)
  • She said she hoped I'd feel better soon. (Cô ấy nói cô ấy hy vọng tôi sẽ sớm khỏe lại.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    said / she / tired. / was / She /


  • 2/    finished / the / me / told / He / project. / he / had /


  • 3/    said / the / park. / They / going / to / were / they /


  • 4/    She / she / couldn't / said / come. /


  • 5/    me / call / told / would / He / later. / he /


  • 6/    she / She / all / working / had / day. / said / been /


  • 7/    her / before. / said / seen / He / he / hadn't /


  • 8/    for / they / were / They / us. / said / waiting /


  • 9/    said / She / coffee. / she / didn't / like /


  • 10/    had / told / he / He / car. / a / bought / me / new /


  • 11/    might / she / to / go / She / said / Paris. /


  • 12/    never / he / He / been / said / had / there. /


  • 13/    said / her / she / was / for / exam. / She / studying /


  • 14/    me / help / me. / told / He / could / he /


  • 15/    late. / said / be / would / She / she /


  • 16/    he / yet. / finished / hadn't / said / He /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ They said they'd already eaten.


  • 2/ She told me she had lost her phone.


  • 3/ He said he was watching TV.


  • 4/ She said she didn't have enough time.


  • 5/ He asked me where I was from.


  • 6/ She asked me what time it was.


  • 7/ He asked if I had ever been to London.


  • 8/ She asked me if I liked sushi.


  • 9/ He asked me to open the window.


  • 10/ She told me not to be late.


  • 11/ He told me to wait outside.


  • 12/ She asked me to help her.


  • 13/ He said he had seen the movie before.


  • 14/ She said she couldn't find her keys.


  • 15/ He said he was going to call you.


  • 16/ She said she didn't want to go.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy nói anh ấy đã gặp bạn ở bữa tiệc.



  • 2/ Cô ấy nói cô ấy chưa bao giờ thử đồ ăn Thái.



  • 3/ Anh ấy bảo tôi cẩn thận.



  • 4/ Cô ấy bảo tôi đừng lo lắng.



  • 5/ Anh ấy nói anh ấy có thể đến sau.



  • 6/ Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi lại cho tôi.



  • 7/ Anh ấy nói anh ấy phải về sớm.



  • 8/ Cô ấy nói cô ấy muốn về nhà.



  • 9/ Anh ấy hỏi tôi đã làm xong bài tập về nhà chưa.



  • 10/ Cô ấy hỏi tôi tại sao lại cười.



  • 11/ Anh ấy hỏi tôi khi nào xe buýt đến.



  • 12/ Cô ấy hỏi tôi đã để túi của cô ấy ở đâu.



  • 13/ Anh ấy nói anh ấy không làm vậy.



  • 14/ Cô ấy nói cô ấy đã đợi hàng giờ rồi.



  • 15/ Anh ấy bảo tôi đóng cửa lại.



  • 16/ Cô ấy bảo tôi đừng chạm vào cửa.



  • 17/ Anh ấy nói anh ấy đã gửi email rồi.



  • 18/ Cô ấy nói cô ấy hy vọng tôi sẽ sớm khỏe lại.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She said, “I am tired.” → She said she ______ tired. (Cô ấy nói, "Tôi mệt." → Cô ấy nói cô ấy mệt.)

        a) was      b) had been      c) is      d) were      

  • 2/ He said, “I have finished my work.” → He said he ______ his work. (Anh ấy nói, "Tôi đã làm xong việc rồi." → Anh ấy nói anh ấy đã làm xong việc rồi.)

        a) finishes      b) finished      c) has finished      d) had finished      

  • 3/ “I will call you tomorrow,” she said. → She said she ______ me the next day. ("Tôi sẽ gọi cho anh vào ngày mai," cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)

        a) had called      b) would call      c) will call      d) called      

  • 4/ “They are watching TV,” he said. → He said they ______ TV. ("Họ đang xem TV," anh ấy nói. → Anh ấy nói họ đang xem TV.)

        a) had watched      b) were watching      c) are watching      d) watched      

  • 5/ “We can go out now,” they said. → They said they ______ go out then. ("Chúng ta có thể ra ngoài bây giờ," họ nói. → Họ nói họ có thể ra ngoài lúc đó.)

        a) could      b) may      c) will      d) can      

  • 6/ “I may come later,” she said. → She said she ______ come later. ("Tôi có thể đến sau," cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy có thể đến sau.)

        a) should      b) will      c) might      d) may      

  • 7/ “You must study harder,” the teacher said. → The teacher said I ______ study harder. (“Em phải học chăm chỉ hơn,” cô giáo nói. → Cô giáo nói tôi phải học chăm chỉ hơn.)

        a) have to      b) must      c) had to      d) should      

  • 8/ “I’m going to visit my parents,” he said. → He said he ______ to visit his parents. (“Em sẽ về thăm bố mẹ,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy sẽ về thăm bố mẹ.)

        a) goes      b) was going      c) has gone      d) is going      

  • 9/ “I didn’t see her,” he said. → He said he ______ her. (“Em không thấy cô ấy,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy không thấy cô ấy.)

        a) hadn’t seen      b) hasn’t seen      c) didn’t see      d) doesn’t see      

  • 10/ “I’m reading a book,” she said. → She said she ______ a book. (“Em đang đọc sách,” cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy đang đọc sách.)

        a) was reading      b) read      c) reads      d) had read      

  • 11/ “I saw Tom yesterday,” he said. → He said he ______ Tom the day before. (“Hôm qua em gặp Tom,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy đã gặp Tom hôm qua.)

        a) sees      b) has seen      c) saw      d) had seen      

  • 12/ “We will travel next week,” they said. → They said they ______ the following week. (“Tuần sau chúng ta sẽ đi du lịch,” họ nói. → Họ nói họ sẽ đi du lịch vào tuần sau.)

        a) will travel      b) would travel      c) have traveled      d) travel      

  • 13/ “I have lived here for two years,” she said. → She said she ______ there for two years. (“Em đã sống ở đây được hai năm,” cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy đã sống ở đó được hai năm.)

        a) lives      b) has lived      c) lived      d) had lived      

  • 14/ “I’m happy to see you,” he said. → He said he ______ happy to see me. (“Tôi rất vui khi gặp bạn,” anh ấy nói. → Anh ấy nói rằng anh ấy rất vui khi gặp tôi.)

        a) was      b) is      c) had been      d) were      

  • 15/ “Don’t touch that!” she said. → She told me ______ that. (“Đừng chạm vào đó!” cô ấy nói. → Cô ấy bảo tôi đừng chạm vào đó.)

        a) not to touch      b) didn’t touch      c) not touch      d) don’t touch      

  • 16/ “Please help me,” he said. → He asked me ______ him. (“Làm ơn giúp tôi,” anh ấy nói. → Anh ấy nhờ tôi giúp.)

        a) helped      b) help      c) to help      d) helping      

  • 17/ “Can you open the window?” she asked. → She asked if I ______ open the window. (“Anh có thể mở cửa sổ được không?” cô ấy hỏi. → Cô ấy hỏi tôi có thể mở cửa sổ được không.)

        a) can      b) would      c) could      d) will      

  • 18/ “Are you coming to the party?” he asked. → He asked if I ______ to the party. (“Anh có đến dự tiệc không?” anh ấy hỏi. → Anh ấy hỏi tôi có đến dự tiệc không.)

        a) had come      b) was coming      c) am coming      d) were coming      

  • 19/ “Do you like coffee?” she asked me. → She asked me if I ______ coffee. (“Anh có thích cà phê không?” cô ấy hỏi tôi. → Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không.)

        a) like      b) had liked      c) liked      d) have liked      

  • 20/ “Where do you live?” he asked me. → He asked me where I ______. (“Anh sống ở đâu?” anh ấy hỏi tôi. → Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)

        a) had lived      b) lived      c) live      d) have lived      

  • 21/ “What are you doing?” she asked. → She asked what I ______ doing. (“Anh đang làm gì vậy?” cô ấy hỏi. → Cô ấy hỏi tôi đang làm gì.)

        a) had been      b) was      c) were      d) am      

  • 22/ “When did you arrive?” he asked. → He asked when I ______. ("Anh đến khi nào?" anh ấy hỏi. → Anh ấy hỏi tôi đến khi nào.)

        a) had arrived      b) arrive      c) have arrived      d) arrived      

  • 23/ “Why are you late?” she asked. → She asked why I ______ late. ("Sao anh đến muộn?" cô ấy hỏi. → Cô ấy hỏi tại sao tôi đến muộn.)

        a) were      b) am      c) was      d) had been      

  • 24/ “Who broke the window?” he asked. → He asked who ______ the window. ("Ai làm vỡ cửa sổ?" anh ấy hỏi. → Anh ấy hỏi ai đã làm vỡ cửa sổ.)

        a) broke      b) has broken      c) breaks      d) had broken      

  • 25/ “What time is it?” she asked. → She asked what time it ______. ("Mấy giờ rồi?" cô ấy hỏi. → Cô ấy hỏi mấy giờ rồi.)

        a) is      b) was      c) were      d) has been      

  • 26/ “Don’t be late,” he said. → He told me ______ late. ("Đừng đến muộn," anh ấy nói. → Anh ấy bảo tôi đừng đến muộn.)

        a) to not be      b) not be      c) didn’t be      d) not to be      

  • 27/ “Close the door,” she said. → She told me ______ the door. ("Đóng cửa lại," cô ấy nói. → Cô ấy bảo tôi đóng cửa lại.)

        a) closed      b) closing      c) to close      d) close      

  • 28/ “Let’s go out for dinner,” he said. → He suggested ______ out for dinner. ("Chúng ta ra ngoài ăn tối nhé," anh ấy nói. → Anh ấy đề nghị đi ăn tối.)

        a) to go      b) have gone      c) going      d) go      

  • 29/ “Don’t smoke here,” the sign says. → The sign says that smoking ______ here. ("Cấm hút thuốc ở đây", biển báo ghi. → Biển báo ghi cấm hút thuốc ở đây.)

        a) wasn’t allowed      b) not allow      c) isn’t allowed      d) hasn’t allowed      

  • 30/ “I didn’t steal the money,” he said. → He said he ______ the money. ("Tôi không lấy trộm tiền", anh ta nói. → Anh ta nói rằng anh ta không lấy trộm tiền.)

        a) hasn’t stolen      b) wouldn’t steal      c) hadn’t stolen      d) didn’t steal      

  • 31/ “We are late,” they said. → They said they ______ late. ("Chúng tôi đến muộn", họ nói. → Họ nói rằng họ đến muộn.)

        a) were      b) are      c) was      d) had been      

  • 32/ “I can speak French,” she said. → She said she ______ speak French. ("Tôi có thể nói tiếng Pháp", cô ấy nói. → Cô ấy nói rằng cô ấy có thể nói tiếng Pháp.)

        a) will      b) can      c) has      d) could      

  • 33/ “We have already eaten,” they said. → They said they ______ already eaten. ("Chúng tôi đã ăn rồi", họ nói. → Họ nói rằng họ đã ăn rồi.)

        a) have      b) had      c) were      d) will have      

  • 34/ “I’m waiting for my friend,” he said. → He said he ______ for his friend. ("Tôi đang đợi bạn tôi", anh ta nói. → Anh ta nói rằng anh ta đang đợi bạn mình.)

        a) was waiting      b) had waited      c) waited      d) waits      

  • 35/ “I saw her at the station,” he said. → He said he ______ her at the station. ("Tôi đã nhìn thấy cô ấy ở ga", anh ta nói. → Anh ta nói rằng anh ta đã nhìn thấy cô ấy ở ga.)

        a) sees      b) has seen      c) saw      d) had seen      

  • 36/ “I’m tired,” she said. → She said she ______ tired. (“Tôi mệt,” cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy mệt.)

        a) was      b) were      c) has been      d) is      

  • 37/ “I won’t be late,” he said. → He said he ______ be late. (“Tôi sẽ không đến muộn,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy sẽ không đến muộn.)

        a) wouldn’t      b) hadn’t      c) won’t      d) might not      

  • 38/ “We are studying English,” they said. → They said they ______ English. (“Chúng tôi đang học tiếng Anh,” họ nói. → Họ nói họ đang học tiếng Anh.)

        a) are studying      b) had studied      c) study      d) were studying      

  • 39/ “I didn’t know the answer,” she said. → She said she ______ the answer. (“Tôi không biết câu trả lời,” cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy không biết câu trả lời.)

        a) hadn’t known      b) doesn’t know      c) didn’t know      d) knows      

  • 40/ “Do you understand?” he asked me. → He asked me if I ______. (“Bạn có hiểu không?” anh ấy hỏi tôi. → Anh ấy hỏi tôi có hiểu không.)

        a) understanded      b) understood      c) had understood      d) understand      

  • 41/ “When will you leave?” she asked me. → She asked me when I ______. (“Khi nào bạn sẽ đi?” cô ấy hỏi tôi. → Cô ấy hỏi tôi khi nào tôi sẽ đi.)

        a) will leave      b) left      c) would leave      d) had left      

  • 42/ “Can I use your phone?” he asked. → He asked if he ______ use my phone. (“Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?” anh ấy hỏi. → Anh ấy hỏi tôi có thể dùng điện thoại của tôi không.)

        a) could      b) can      c) may      d) will      

  • 43/ “Have you seen my bag?” she asked. → She asked if I ______ her bag. (“Bạn có thấy túi của tôi không?” cô ấy hỏi. → Cô ấy hỏi tôi có thấy túi của cô ấy không.)

        a) have seen      b) had seen      c) saw      d) see      

  • 44/ “I must go now,” he said. → He said he ______ go then. (“Tôi phải đi bây giờ,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy phải đi ngay.)

        a) must      b) had to      c) was to      d) should      

  • 45/ “I will never forget you,” she said. → She said she ______ never forget me. (“Tôi sẽ không bao giờ quên bạn,” cô ấy nói. → Cô ấy nói cô ấy sẽ không bao giờ quên tôi.)

        a) had      b) will      c) should      d) would      

  • 46/ “I’m working on a new project,” he said. → He said he ______ on a new project. (“Tôi đang làm một dự án mới,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy đang làm một dự án mới.)

        a) was working      b) had worked      c) works      d) worked      

  • 47/ “Do you like this song?” she asked. → She asked if I ______ that song. (“Bạn có thích bài hát này không?” cô ấy hỏi. → Cô ấy hỏi tôi có thích bài hát đó không.)

        a) have liked      b) like      c) had liked      d) liked      

  • 48/ “We are going out tonight,” they said. → They said they ______ out that night. (“Tối nay chúng ta sẽ đi chơi,” họ nói. → Họ nói họ sẽ đi chơi tối hôm đó.)

        a) go      b) had gone      c) were going      d) are going      

  • 49/ “Don’t make noise,” the teacher said. → The teacher told us ______ noise. (“Đừng làm ồn,” cô giáo nói. → Cô giáo bảo chúng tôi đừng làm ồn.)

        a) not make      b) not to make      c) to not make      d) don’t make      

  • 50/ “I’m hungry,” he said. → He said he ______ hungry. (“Tôi đói,” anh ấy nói. → Anh ấy nói anh ấy đói.)

        a) were      b) is      c) had been      d) was      

Results:
1 a)2 d)3 b)4 b)5 a)6 c)7 c)8 b)9 a)10 a)
11 d)12 b)13 d)14 a)15 a)16 c)17 c)18 b)19 c)20 b)
21 b)22 a)23 c)24 d)25 b)26 d)27 c)28 c)29 c)30 c)
31 a)32 d)33 b)34 a)35 d)36 a)37 a)38 d)39 a)40 b)
41 c)42 a)43 b)44 b)45 d)46 a)47 d)48 c)49 b)50 d)