CHỦ ĐỀ 7 – FOOD & DRINKS (THỨC ĂN & ĐỒ UỐNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I'm really hungry. (Tôi đói quá.)
  • What's for lunch today? (Trưa nay ăn gì?)
  • I'm in the mood for pizza. (Tôi thèm pizza quá.)
  • I'd like a cup of coffee, please. (Cho tôi một tách cà phê.)
  • Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không?)
  • What do you recommend? (Bạn gợi ý món gì?)
  • I'll have the chicken salad. (Tôi muốn gọi salad gà.)
  • I'd like the same, please. (Tôi cũng muốn món tương tự.)
  • This soup tastes amazing. (Súp này ngon tuyệt.)
  • The steak is too salty. (Bít tết hơi mặn.)
  • Can I get the bill, please? (Cho tôi xem hóa đơn được không?)
  • The food here is always fresh. (Đồ ăn ở đây luôn tươi ngon.)
  • I'm a vegetarian. (Tôi ăn chay.)
  • I don't eat seafood. (Tôi không ăn hải sản.)
  • Do you have any vegan options? (Bạn có lựa chọn nào cho món chay không?)
  • I'm allergic to peanuts. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng.)
  • I'm trying to cut down on sugar. (Tôi đang cố gắng giảm lượng đường.)
  • I'm not a big fan of spicy food. (Tôi không thích đồ cay lắm.)
  • Would you like something to drink? (Bạn có muốn uống gì không?)
  • Just water for me, thanks. (Cho tôi nước lọc nhé, cảm ơn.)
  • Let's go out for dinner tonight. (Tối nay chúng ta đi ăn tối nhé.)
  • I love trying new dishes. (Tôi thích thử những món mới.)
  • The service here is really good. (Dịch vụ ở đây rất tốt.)
  • The portions are quite big. (Khẩu phần khá lớn.)
  • Do you prefer tea or coffee? (Bạn thích trà hay cà phê?)
  • I usually have cereal for breakfast. (Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.)
  • I had pasta for lunch. (Tôi ăn mì ống vào bữa trưa.)
  • Let's order some dessert. (Chúng ta gọi món tráng miệng nhé.)
  • I'll take the same drink as you. (Tôi sẽ uống cùng một ly với bạn.)
  • Everything was delicious! (Mọi thứ đều ngon!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    really / I'm / hungry. /


  • 2/    today? / What's / for / lunch /


  • 3/    mood / pizza. / I'm / the / for / in /


  • 4/    coffee, / cup / like / I'd / please. / a / of /


  • 5/    Could / menu, / the / please? / I / see /


  • 6/    you / What / recommend? / do /


  • 7/    I'll / the / chicken / salad. / have /


  • 8/    like / the / same, / please. / I'd /


  • 9/    This / tastes / amazing. / soup /


  • 10/    too / steak / The / is / salty. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Can I get the bill, please?


  • 2/ The food here is always fresh.


  • 3/ I'm a vegetarian.


  • 4/ I don't eat seafood.


  • 5/ Do you have any vegan options?


  • 6/ I'm allergic to peanuts.


  • 7/ I'm trying to cut down on sugar.


  • 8/ I'm not a big fan of spicy food.


  • 9/ Would you like something to drink?


  • 10/ Just water for me, thanks.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tối nay chúng ta đi ăn tối nhé.



  • 2/ Tôi thích thử những món mới.



  • 3/ Dịch vụ ở đây rất tốt.



  • 4/ Khẩu phần khá lớn.



  • 5/ Bạn thích trà hay cà phê?



  • 6/ Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.



  • 7/ Tôi ăn mì ống vào bữa trưa.



  • 8/ Chúng ta gọi món tráng miệng nhé.



  • 9/ Tôi sẽ uống cùng một ly với bạn.



  • 10/ Mọi thứ đều ngon!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: