121 → 140 (Sports & Hobbies)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What sports do you like playing? (Bạn thích chơi môn thể thao nào?)
  • I like playing badminton. (Mình thích chơi cầu lông.)
  • How often do you play sports? (Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?)
  • I play twice a week. (Mình chơi hai lần một tuần.)
  • Do you prefer watching sports or playing them? (Bạn thích xem thể thao hay chơi thể thao hơn?)
  • I prefer playing them. (Mình thích chơi hơn.)
  • Who is your favorite sports player? (Vận động viên yêu thích của bạn là ai?)
  • My favorite player is Lionel Messi. (Vận động viên yêu thích của mình là Lionel Messi.)
  • Do you like going to the gym? (Bạn có thích đi tập gym không?)
  • Yes, it helps me stay fit. (Có, nó giúp mình giữ dáng.)
  • What hobbies do you have besides sports? (Ngoài thể thao, bạn có sở thích gì?)
  • I enjoy reading and painting. (Mình thích đọc sách và vẽ tranh.)
  • Do you prefer indoor or outdoor hobbies? (Bạn thích sở thích trong nhà hay ngoài trời hơn?)
  • I prefer outdoor hobbies because they are more active. (Mình thích sở thích ngoài trời vì chúng năng động hơn.)
  • What new hobby would you like to try? (Bạn muốn thử sở thích mới nào?)
  • I would like to learn how to play the guitar. (Mình muốn học chơi đàn guitar.)
  • Do you think hobbies are important for people? (Bạn có nghĩ rằng sở thích quan trọng với mọi người không?)
  • Yes, they make life more interesting. (Có, chúng làm cuộc sống thú vị hơn.)
  • How much time do you spend on hobbies every week? (Bạn dành bao nhiêu thời gian cho sở thích mỗi tuần?)
  • I spend about five hours a week. (Mình dành khoảng năm giờ một tuần.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    sports / you / What / do / playing? / like /


  • 2/    playing / like / badminton. / I /


  • 3/    you / sports? / How / play / often / do /


  • 4/    week. / I / a / play / twice /


  • 5/    playing / Do / watching / or / sports / you / them? / prefer /


  • 6/    playing / them. / prefer / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Who is your favorite sports player?


  • 2/ My favorite player is Lionel Messi.


  • 3/ Do you like going to the gym?


  • 4/ Yes, it helps me stay fit.


  • 5/ What hobbies do you have besides sports?


  • 6/ I enjoy reading and painting.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn thích sở thích trong nhà hay ngoài trời hơn?



  • 2/ Mình thích sở thích ngoài trời vì chúng năng động hơn.



  • 3/ Bạn muốn thử sở thích mới nào?



  • 4/ Mình muốn học chơi đàn guitar.



  • 5/ Bạn có nghĩ rằng sở thích quan trọng với mọi người không?



  • 6/ Có, chúng làm cuộc sống thú vị hơn.



  • 7/ Bạn dành bao nhiêu thời gian cho sở thích mỗi tuần?



  • 8/ Mình dành khoảng năm giờ một tuần.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: