Les adjectifs qualificatifs là các từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ.
Trong tiếng Pháp, tính từ phải hòa hợp (accord) với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (masculin / féminin) và số (singulier / pluriel).
1) Quy tắc chung của tính từ
| Dạng | Quy tắc | Ví dụ | Nghĩa |
| Nam số ít | Dạng gốc | un garçon petit | một cậu bé nhỏ |
| Nữ số ít | + e | une fille petite | một cô gái nhỏ |
| Nam số nhiều | + s | des garçons petits | những cậu bé nhỏ |
| Nữ số nhiều | + es | des filles petites | những cô gái nhỏ |
Lưu ý: Nếu tính từ đã kết thúc bằng “e” (như jeune, rouge), dạng nam và nữ giống nhau.
2) Một số dạng đặc biệt của tính từ
| Dạng gốc | Nữ | Số nhiều | Nghĩa |
| blanc | blanche | blancs / blanches | trắng |
| beau | belle | beaux / belles | đẹp |
| nouveau | nouvelle | nouveaux / nouvelles | mới |
| vieux | vieille | vieux / vieilles | già, cũ |
| long | longue | longs / longues | dài |
| bon | bonne | bons / bonnes | tốt |
| gentil | gentille | gentils / gentilles | tử tế |
3) Vị trí của tính từ
- 🔹 Đa số tính từ đặt sau danh từ:
une maison moderne → một ngôi nhà hiện đại
- 🔹 Một số tính từ thông dụng đặt trước danh từ (gọi là BANGS – *Beauty, Age, Number, Goodness, Size*):
beau, joli, jeune, vieux, bon, mauvais, grand, petit, nouveau…
→ un petit garçon, une belle fille.
4) Một số ví dụ thường gặp
| Tính từ | Ví dụ | Nghĩa |
| grand / grande | un grand homme – une grande femme | một người đàn ông cao – một người phụ nữ cao |
| petit / petite | un petit garçon – une petite fille | một cậu bé nhỏ – một cô bé nhỏ |
| jeune | un homme jeune | một người đàn ông trẻ |
| vieux / vieille | un vieux livre – une vieille table | một cuốn sách cũ – một cái bàn cũ |
| beau / belle | un beau jardin – une belle robe | một khu vườn đẹp – một chiếc váy đẹp |