Inversion & Emphasis (Đảo ngữ và nhấn mạnh) là các cấu trúc ngữ pháp nâng cao dùng để tạo sự nhấn mạnh, trang trọng hoặc văn phong học thuật trong câu tiếng Anh. Các cấu trúc này thường xuất hiện trong writing C1–C2 hoặc trong văn nói trang trọng.
→ Khi các trạng từ hoặc cụm phủ định (never, rarely, scarcely, hardly, no sooner, little, not until, only then...) đứng đầu câu, phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
| Trạng từ phủ định / Cụm phủ định | Cấu trúc sau khi đảo |
|---|---|
| Never / Rarely / Seldom / Hardly / Scarcely | Never / Rarely / Seldom / Hardly / Scarcely + had / have / do / does / did + S + V |
| No sooner ... than | No sooner + had + S + V3 + than + Clause |
| Not until / Only when / Only after | Not until / Only when / Only after + Clause + did / had + S + V |
| Little / In no way / On no account | Little / In no way / On no account + did / do / does / will / can + S + V |
→ Dùng để nhấn mạnh hai ý song song. Khi “Not only” đứng đầu câu, phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
| Vị trí | Cấu trúc |
|---|---|
| Ở giữa câu (bình thường) | S + V + not only + ... + but also + ... |
| Đầu câu (đảo ngữ) | Not only + did / has / had / will / can + S + V + but also + ... |
→ Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc danh từ. Khi đưa “so/such” lên đầu câu, cần đảo trợ động từ.
| Loại cấu trúc | Công thức chuẩn | Cấu trúc đảo ngữ (Emphatic) |
|---|---|---|
| So + adj/adv + that | S + V + so + adj/adv + that + Clause | So + adj/adv + was/were/do/does/did + S + that + Clause |
| Such + (a/an) + adj + N + that | S + V + such + (a/an) + adj + N + that + Clause | Such + was/were + (a/an) + N + that + Clause |
| Loại cấu trúc | Dạng chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Negative Adverbials | Never / Hardly / No sooner / Not until + đảo ngữ | Nhấn mạnh, văn phong trang trọng |
| Not only... but also | Not only + (đảo trợ động từ) + S + V + but also... | Nhấn mạnh hai ý song song |
| So / Such ... that | So + adj/adv + that / Such + (a/an) + N + that | Nhấn mạnh mức độ |
| Conditional Inversion | Had / Were / Should + S + V | Dạng viết học thuật, lịch sự |
Tóm lại:
✅ Inversion tạo sự nhấn mạnh bằng cách đảo trợ động từ lên đầu câu.
✅ Not only... but also nhấn mạnh hai hành động / ý song song.
✅ So / Such...that dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ.
➡️ Dấu hiệu nhận biết: câu bắt đầu bằng trạng từ phủ định, “Only”, “Not only”, hoặc “So/Such”.
| 1 c) | 2 c) | 3 b) | 4 b) | 5 b) | 6 b) | 7 c) | 8 c) | 9 a) | 10 d) |
| 11 a) | 12 d) | 13 c) | 14 b) | 15 c) | 16 c) | 17 d) | 18 a) | 19 a) | 20 a) |
| 21 a) | 22 b) | 23 b) | 24 c) | 25 d) | 26 d) | 27 c) | 28 a) | 29 d) | 30 c) |
| 31 d) | 32 d) | 33 d) | 34 c) | 35 d) | 36 d) | 37 c) | 38 c) | 39 c) | 40 b) |
| 41 a) | 42 d) | 43 c) | 44 d) | 45 c) | 46 d) | 47 b) | 48 a) | 49 a) | 50 a) |
| 51 a) | 52 d) | 53 c) | 54 c) | 55 c) | 56 d) | 57 a) | 58 b) | 59 c) | 60 a) |
| 61 b) | 62 a) | 63 d) | 64 b) | 65 c) | 66 c) | 67 a) | 68 d) | 69 d) | 70 a) |
| 71 d) | 72 d) | 73 a) | 74 d) | 75 b) | 76 d) | 77 b) | 78 a) | 79 b) | 80 d) |
| 81 d) | 82 c) | 83 b) | 84 a) | 85 c) | 86 b) | 87 b) | 88 a) | 89 c) | 90 a) |
| 91 c) | 92 d) | 93 a) | 94 a) | 95 b) | 96 b) | 97 c) | 98 a) | 99 b) |