6/ Inversion & Emphasis – Negative Adverbials, “Not only… but also”, “So/Such…that”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Inversion & Emphasis (Đảo ngữ và nhấn mạnh) là các cấu trúc ngữ pháp nâng cao dùng để tạo sự nhấn mạnh, trang trọng hoặc văn phong học thuật trong câu tiếng Anh. Các cấu trúc này thường xuất hiện trong writing C1–C2 hoặc trong văn nói trang trọng.

  • Inversion: Là việc đảo vị trí giữa chủ ngữ và trợ động từ nhằm nhấn mạnh hoặc tuân theo cấu trúc đặc biệt (thường sau trạng từ phủ định, cụm chỉ điều kiện, hoặc cấu trúc chỉ so sánh).
  • Emphasis: Là việc thay đổi trật tự hoặc thêm cấu trúc đặc biệt (như Not only... but also, So/Such...that) để nhấn mạnh một ý trong câu.

2. Structure (Cấu trúc)

A. Negative Adverbials Inversion (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)

→ Khi các trạng từ hoặc cụm phủ định (never, rarely, scarcely, hardly, no sooner, little, not until, only then...) đứng đầu câu, phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Trạng từ phủ định / Cụm phủ địnhCấu trúc sau khi đảo
Never / Rarely / Seldom / Hardly / ScarcelyNever / Rarely / Seldom / Hardly / Scarcely + had / have / do / does / did + S + V
No sooner ... thanNo sooner + had + S + V3 + than + Clause
Not until / Only when / Only afterNot until / Only when / Only after + Clause + did / had + S + V
Little / In no way / On no accountLittle / In no way / On no account + did / do / does / will / can + S + V

B. “Not only... but also” (Không chỉ... mà còn...)

→ Dùng để nhấn mạnh hai ý song song. Khi “Not only” đứng đầu câu, phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Vị tríCấu trúc
Ở giữa câu (bình thường)S + V + not only + ... + but also + ...
Đầu câu (đảo ngữ)Not only + did / has / had / will / can + S + V + but also + ...

C. “So / Such ... that” (Quá... đến nỗi...)

→ Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc danh từ. Khi đưa “so/such” lên đầu câu, cần đảo trợ động từ.

Loại cấu trúcCông thức chuẩnCấu trúc đảo ngữ (Emphatic)
So + adj/adv + thatS + V + so + adj/adv + that + ClauseSo + adj/adv + was/were/do/does/did + S + that + Clause
Such + (a/an) + adj + N + thatS + V + such + (a/an) + adj + N + that + ClauseSuch + was/were + (a/an) + N + that + Clause

3. Usage (Cách dùng)

  • Dùng để nhấn mạnh ý tưởng trong văn viết học thuật, diễn văn, hoặc câu tường thuật.
  • Thường gặp trong văn phong trang trọng (formal register).
  • Tạo cảm giác mạnh mẽ, súc tích, và gây ấn tượng.
  • Thường dùng trong IELTS Writing Task 2 hoặc academic writing C1–C2.

4. Common Types (Các loại phổ biến)

  • Negative Inversion: Never / Hardly / Scarcely / Little / No sooner / Not until...
  • Limiting Inversion: Only when / Only after / Only if / Only by...
  • Emphatic Constructions: Not only... but also / So...that / Such...that
  • Conditional Inversion: Had / Were / Should (đảo trong câu điều kiện loại 2–3).

5. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Quên đảo trợ động từ → Never I have seen... → ✅ Never have I seen...
  • ❌ Dùng sai trợ động từ → phải dùng theo thì của động từ chính (did / has / had / will...)
  • ❌ Đặt “Not only” đầu câu mà không đảo → phải đảo trợ động từ sau “Not only”.
  • ❌ Dùng “So/Such” sai loại danh từ → So a beautiful day ❌ → ✅ Such a beautiful day.

6. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Inversion = Đảo ngữ → Đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.
  • 👉 Not only... but also → Khi bắt đầu câu, phải đảo trợ động từ.
  • 👉 So / Such ... that → “So” đi với tính từ, “Such” đi với danh từ.
  • 📌 Mẹo nhanh:
    • Never / Hardly / Scarcely / No sooner → đảo trợ động từ.
    • Only when / Not until → đảo trong mệnh đề chính.
    • So / Such → dùng để nhấn mạnh mức độ.
  • 🧠 Ghi nhớ quy tắc vàng: “Nếu câu bắt đầu bằng trạng từ phủ định hoặc từ chỉ mức độ → đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.”

7. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại cấu trúcDạng chínhGhi chú
Negative AdverbialsNever / Hardly / No sooner / Not until + đảo ngữNhấn mạnh, văn phong trang trọng
Not only... but alsoNot only + (đảo trợ động từ) + S + V + but also...Nhấn mạnh hai ý song song
So / Such ... thatSo + adj/adv + that / Such + (a/an) + N + thatNhấn mạnh mức độ
Conditional InversionHad / Were / Should + S + VDạng viết học thuật, lịch sự

Tóm lại:
Inversion tạo sự nhấn mạnh bằng cách đảo trợ động từ lên đầu câu.
Not only... but also nhấn mạnh hai hành động / ý song song.
So / Such...that dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ.
➡️ Dấu hiệu nhận biết: câu bắt đầu bằng trạng từ phủ định, “Only”, “Not only”, hoặc “So/Such”.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The new policy was introduced to improve workplace equality. (Chính sách mới được đưa ra nhằm cải thiện bình đẳng tại nơi làm việc.)
  • All applications must be submitted before the deadline. (Tất cả các đơn đăng ký phải được nộp trước thời hạn.)
  • The documents were being reviewed when the manager arrived. (Các tài liệu đang được xem xét khi người quản lý đến.)
  • The company has been awarded a prestigious innovation prize. (Công ty đã được trao giải thưởng đổi mới danh giá.)
  • The bridge was completed ahead of schedule. (Cây cầu đã hoàn thành trước thời hạn.)
  • This project is being supervised by an international team of experts. (Dự án này đang được giám sát bởi một nhóm chuyên gia quốc tế.)
  • It is believed that the suspect has already left the country. (Người ta tin rằng nghi phạm đã rời khỏi đất nước.)
  • The experiment had been conducted long before the results were published. (Thí nghiệm đã được tiến hành từ lâu trước khi kết quả được công bố.)
  • Every effort is made to ensure customer satisfaction. (Mọi nỗ lực đều được thực hiện để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)
  • The report was written by several independent researchers. (Báo cáo được viết bởi một số nhà nghiên cứu độc lập.)
  • It has been reported that the negotiations have broken down. (Có thông tin cho rằng các cuộc đàm phán đã đổ vỡ.)
  • The decision will be announced at tomorrow's press conference. (Quyết định sẽ được công bố tại cuộc họp báo ngày mai.)
  • The package is expected to arrive within three business days. (Gói hàng dự kiến ​​sẽ đến trong vòng ba ngày làm việc.)
  • The system has been updated to enhance security. (Hệ thống đã được cập nhật để tăng cường bảo mật.)
  • The data was being analyzed when the computer crashed. (Dữ liệu đang được phân tích thì máy tính gặp sự cố.)
  • The meeting is scheduled to begin at 10 a.m. sharp. (Cuộc họp dự kiến ​​bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
  • The problem has been solved by our technical support team. (Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi đã giải quyết sự cố.)
  • It was discovered that several files had been deleted accidentally. (Chúng tôi phát hiện ra rằng một số tệp đã bị xóa nhầm.)
  • The new regulations will be implemented starting next month. (Các quy định mới sẽ được áp dụng bắt đầu từ tháng tới.)
  • The museum is visited by thousands of tourists every year. (Bảo tàng đón hàng nghìn khách du lịch mỗi năm.)
  • The company is said to have launched a new eco-friendly product. (Công ty được cho là đã ra mắt một sản phẩm thân thiện với môi trường mới.)
  • The letter had already been sent when I realized my mistake. (Thư đã được gửi đi khi tôi nhận ra sai lầm của mình.)
  • The proposal is being considered by the board of directors. (Đề xuất này đang được hội đồng quản trị xem xét.)
  • The vaccine was developed after years of extensive research. (Vắc-xin được phát triển sau nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu.)
  • The product is known to contain natural ingredients only. (Sản phẩm được biết là chỉ chứa các thành phần tự nhiên.)
  • All necessary arrangements have been made for the conference. (Mọi sự chuẩn bị cần thiết cho hội nghị đã được thực hiện.)
  • It is thought that she has resigned due to personal reasons. (Người ta cho rằng bà đã từ chức vì lý do cá nhân.)
  • The contract will be signed once all parties agree. (Hợp đồng sẽ được ký kết sau khi tất cả các bên đồng ý.)
  • The issue wasn't addressed during the last meeting. (Vấn đề này đã không được giải quyết trong cuộc họp gần nhất.)
  • The results are being reviewed by a panel of international judges. (Kết quả đang được xem xét bởi một hội đồng giám khảo quốc tế.)
  • The city has been transformed into a modern metropolis. (Thành phố đã được chuyển đổi thành một đô thị hiện đại.)
  • It is estimated that over 50% of the population owns a smartphone. (Ước tính hơn 50% dân số sở hữu điện thoại thông minh.)
  • The documents were accidentally destroyed during the renovation. (Các tài liệu đã bị phá hủy một cách tình cờ trong quá trình cải tạo.)
  • This area is considered unsafe after dark. (Khu vực này được coi là không an toàn sau khi trời tối.)
  • The letter is believed to have been sent yesterday. (Bức thư được cho là đã được gửi vào hôm qua.)
  • All complaints should be directed to the customer service department. (Mọi khiếu nại nên được chuyển đến bộ phận dịch vụ khách hàng.)
  • The final version had been approved before the deadline. (Phiên bản cuối cùng đã được phê duyệt trước thời hạn.)
  • The website is currently being redesigned to improve usability. (Trang web hiện đang được thiết kế lại để cải thiện khả năng sử dụng.)
  • The results are expected to be announced soon. (Kết quả dự kiến ​​sẽ sớm được công bố.)
  • He was given an award for his contribution to science. (Anh ấy đã được trao giải thưởng vì những đóng góp của mình cho khoa học.)
  • She had her hair cut before the ceremony. (Cô ấy đã cắt tóc trước buổi lễ.)
  • We got our car repaired at the new garage downtown. (Chúng tôi đã sửa xe tại gara mới ở trung tâm thành phố.)
  • The employees were offered a bonus at the end of the year. (Các nhân viên đã được thưởng vào cuối năm.)
  • The report wasn't completed until late last night. (Báo cáo không được hoàn thành cho đến tận đêm qua.)
  • It has been suggested that further research is necessary. (Có ý kiến ​​cho rằng cần phải nghiên cứu thêm.)
  • He is rumored to be dating a famous actress. (Có tin đồn rằng anh ấy đang hẹn hò với một nữ diễn viên nổi tiếng.)
  • The law was passed to protect endangered species. (Luật được thông qua nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
  • All interviews will be conducted online. (Tất cả các cuộc phỏng vấn sẽ được thực hiện trực tuyến.)
  • The mistake could have been avoided with better planning. (Sai lầm này có thể tránh được nếu lập kế hoạch tốt hơn.)
  • It is widely believed that education holds the key to progress. (Người ta tin rằng giáo dục là chìa khóa của sự tiến bộ.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / The / improve / introduced / policy / workplace / equality. / was / new /


  • 2/    the / All / be / submitted / deadline. / must / before / applications /


  • 3/    manager / when / were / The / the / being / arrived. / documents / reviewed /


  • 4/    a / been / innovation / prestigious / company / awarded / prize. / has / The /


  • 5/    The / ahead / bridge / of / was / completed / schedule. /


  • 6/    international / This / of / experts. / supervised / is / project / by / team / being / an /


  • 7/    that / suspect / It / the / has / country. / is / already / left / the / believed /


  • 8/    were / results / long / conducted / been / had / before / The / published. / the / experiment /


  • 9/    made / ensure / Every / to / customer / is / satisfaction. / effort /


  • 10/    by / researchers. / several / was / The / written / independent / report /


  • 11/    negotiations / reported / down. / have / the / has / broken / been / It / that /


  • 12/    The / announced / press / at / will / be / tomorrow's / conference. / decision /


  • 13/    arrive / is / days. / business / package / expected / to / The / within / three /


  • 14/    been / enhance / system / The / updated / to / has / security. /


  • 15/    was / The / data / being / the / crashed. / when / analyzed / computer /


  • 16/    a.m. / at / begin / 10 / sharp. / scheduled / meeting / The / to / is /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The problem has been solved by our technical support team.


  • 2/ It was discovered that several files had been deleted accidentally.


  • 3/ The new regulations will be implemented starting next month.


  • 4/ The museum is visited by thousands of tourists every year.


  • 5/ The company is said to have launched a new eco-friendly product.


  • 6/ The letter had already been sent when I realized my mistake.


  • 7/ The proposal is being considered by the board of directors.


  • 8/ The vaccine was developed after years of extensive research.


  • 9/ The product is known to contain natural ingredients only.


  • 10/ All necessary arrangements have been made for the conference.


  • 11/ It is thought that she has resigned due to personal reasons.


  • 12/ The contract will be signed once all parties agree.


  • 13/ The issue wasn't addressed during the last meeting.


  • 14/ The results are being reviewed by a panel of international judges.


  • 15/ The city has been transformed into a modern metropolis.


  • 16/ It is estimated that over 50% of the population owns a smartphone.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Các tài liệu đã bị phá hủy một cách tình cờ trong quá trình cải tạo.



  • 2/ Khu vực này được coi là không an toàn sau khi trời tối.



  • 3/ Bức thư được cho là đã được gửi vào hôm qua.



  • 4/ Mọi khiếu nại nên được chuyển đến bộ phận dịch vụ khách hàng.



  • 5/ Phiên bản cuối cùng đã được phê duyệt trước thời hạn.



  • 6/ Trang web hiện đang được thiết kế lại để cải thiện khả năng sử dụng.



  • 7/ Kết quả dự kiến ​​sẽ sớm được công bố.



  • 8/ Anh ấy đã được trao giải thưởng vì những đóng góp của mình cho khoa học.



  • 9/ Cô ấy đã cắt tóc trước buổi lễ.



  • 10/ Chúng tôi đã sửa xe tại gara mới ở trung tâm thành phố.



  • 11/ Các nhân viên đã được thưởng vào cuối năm.



  • 12/ Báo cáo không được hoàn thành cho đến tận đêm qua.



  • 13/ Có ý kiến ​​cho rằng cần phải nghiên cứu thêm.



  • 14/ Có tin đồn rằng anh ấy đang hẹn hò với một nữ diễn viên nổi tiếng.



  • 15/ Luật được thông qua nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.



  • 16/ Tất cả các cuộc phỏng vấn sẽ được thực hiện trực tuyến.



  • 17/ Sai lầm này có thể tránh được nếu lập kế hoạch tốt hơn.



  • 18/ Người ta tin rằng giáo dục là chìa khóa của sự tiến bộ.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ ______ had I arrived home when it started raining. (Tôi vừa về đến nhà thì trời bắt đầu mưa.)

        a) Scarcely      b) Rarely      c) No sooner      d) Hardly      

  • 2/ ______ have I seen such an incredible performance. (Hiếm khi tôi được chứng kiến ​​một màn trình diễn tuyệt vời như vậy.)

        a) Hardly      b) No sooner      c) Seldom      d) Ever      

  • 3/ ______ did he realize the mistake he had made. (Phải đến khi nào anh ấy mới nhận ra sai lầm của mình.)

        a) Not until      b) Only when      c) Only then      d) Only after      

  • 4/ ______ had she spoken those words than she regretted them. (Cô ấy vừa nói ra những lời đó thì đã hối hận.)

        a) Hardly      b) No sooner      c) Seldom      d) Rarely      

  • 5/ ______ did I understand how serious the situation was. (Phải đến khi nào tôi mới hiểu được tình hình nghiêm trọng đến mức nào.)

        a) Hardly      b) Only when      c) Not until      d) Never      

  • 6/ Not only ______ his wallet, but he also lost his phone. (Anh ấy không chỉ mất ví mà còn mất cả điện thoại.)

        a) has he lost      b) did he lose      c) had he lost      d) he lost      

  • 7/ ______ I met such a generous person. (Tôi chưa bao giờ gặp một người hào phóng như vậy.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) Never      d) Rarely      

  • 8/ So beautiful ______ that everyone stopped to take a photo. (Cảnh đẹp đến nỗi mọi người đều dừng lại để chụp ảnh.)

        a) is the view      b) the view is      c) was the view      d) the view was      

  • 9/ ______ had the film started when she walked in. (Phim vừa mới bắt đầu thì cô ấy bước vào.)

        a) Hardly      b) Rarely      c) No sooner      d) Seldom      

  • 10/ ______ was his explanation that nobody doubted him. (Lời giải thích của anh ấy thuyết phục đến nỗi không ai nghi ngờ anh ấy.)

        a) So much convincing      b) Such convincing      c) Such a convincing      d) So convincing      

  • 11/ ______ did she apologize for her rude behavior. (Cô ta chưa bao giờ xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.)

        a) Never      b) Seldom      c) Rarely      d) Hardly ever      

  • 12/ ______ had the teacher entered the room than the students stood up. (Ngay khi giáo viên bước vào lớp, các học sinh đã đứng dậy.)

        a) Seldom      b) Rarely      c) Hardly      d) No sooner      

  • 13/ Not until the lights went out ______ the problem. (Mãi đến khi đèn tắt, chúng tôi mới nhận ra vấn đề.)

        a) we noticed      b) have we noticed      c) did we notice      d) had we noticed      

  • 14/ So tired ______ that he fell asleep at his desk. (Anh ta mệt đến mức ngủ gục trên bàn.)

        a) he was      b) was he      c) is he      d) has he been      

  • 15/ ______ I heard her name before that day. (Tôi chưa bao giờ nghe tên cô ta trước ngày hôm đó.)

        a) Hardly      b) Seldom      c) Never      d) Rarely      

  • 16/ ______ has technology advanced that even space travel is possible. (Công nghệ đã phát triển đến mức ngay cả du hành vũ trụ cũng có thể thực hiện được.)

        a) Very      b) Too      c) So      d) Such      

  • 17/ ______ was the storm that the streets were flooded. (Cơn bão mạnh đến mức đường phố bị ngập lụt.)

        a) So a strong      b) So strong      c) Such      d) Such a strong      

  • 18/ ______ had the bell rung than the students rushed out. (Chuông vừa reo, các học sinh đã ùa ra ngoài.)

        a) No sooner      b) Rarely      c) Never      d) Hardly      

  • 19/ ______ did he know that he was being followed. (Anh ta đâu có biết mình đang bị theo dõi.)

        a) Little      b) Few      c) Scarcely      d) Hardly      

  • 20/ ______ was the actor’s performance that the audience gave a standing ovation. (Diễn xuất của diễn viên thật tuyệt vời đến nỗi khán giả đã đứng dậy vỗ tay.)

        a) Such an amazing      b) So much amazing      c) So amazing      d) Such amazing      

  • 21/ ______ have I been so deeply moved by a story. (Chưa bao giờ tôi xúc động sâu sắc đến thế trước một câu chuyện.)

        a) Never      b) Rarely      c) Hardly      d) No sooner      

  • 22/ Not only ______ late, but he also forgot the tickets. (Anh ta không chỉ đến muộn mà còn quên vé nữa.)

        a) has he arrived      b) did he arrive      c) was he arriving      d) he arrived      

  • 23/ ______ had I gone to bed than the alarm rang. (Tôi vừa đi ngủ thì chuông báo thức reo.)

        a) Hardly      b) No sooner      c) Rarely      d) Never      

  • 24/ ______ did she realize how lucky she had been. (Chỉ đến khi đó cô ấy mới nhận ra mình đã may mắn đến nhường nào.)

        a) Only after      b) Only then      c) Only when      d) Not until      

  • 25/ So interesting ______ the story that I couldn’t stop reading. (Câu chuyện thú vị đến nỗi tôi không thể ngừng đọc.)

        a) has been      b) were      c) is      d) was      

  • 26/ ______ I finished the exam when the bell rang. (Tôi vừa làm xong bài kiểm tra thì chuông reo.)

        a) Seldom      b) Rarely      c) Hardly      d) No sooner      

  • 27/ Not only ______ to the wrong address, but he also forgot the package. (Anh ta không chỉ đến nhầm địa chỉ mà còn quên cả gói hàng.)

        a) has he gone      b) was he going      c) did he go      d) he went      

  • 28/ ______ have we faced such a difficult challenge. (Chúng tôi chưa bao giờ gặp phải thử thách khó khăn đến thế.)

        a) Never      b) Seldom      c) Hardly      d) Rarely      

  • 29/ So quickly ______ that nobody noticed him leave. (Anh ta rời đi nhanh đến nỗi không ai nhận ra.)

        a) had he left      b) was he leaving      c) he left      d) did he leave      

  • 30/ ______ was the noise that we couldn’t hear each other. (Tiếng ồn lớn đến nỗi chúng tôi không thể nghe thấy nhau.)

        a) So much loud      b) Such      c) So loud      d) Such loud      

  • 31/ ______ had he entered the room than everyone fell silent. (Anh ta vừa bước vào phòng thì mọi người đều im bặt.)

        a) Rarely      b) Seldom      c) Hardly      d) No sooner      

  • 32/ Not only ______ well, but she also writes beautifully. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn viết rất đẹp.)

        a) has she sung      b) she sings      c) is she singing      d) does she sing      

  • 33/ ______ did I realize that I had taken the wrong train. (Mãi đến khi tôi nhận ra mình đã đi nhầm tàu.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) Not until      d) Only when      

  • 34/ So well ______ that she got the highest grade. (Cô ấy làm bài tốt đến nỗi được điểm cao nhất.)

        a) performed she      b) she performed      c) did she perform      d) had she performed      

  • 35/ ______ has such a miracle occurred in our lifetime. (Chưa bao giờ có một phép màu nào xảy ra trong đời chúng tôi.)

        a) Rarely      b) Seldom      c) Hardly      d) Never      

  • 36/ Such ______ that everyone admired it. (Bức tranh đẹp đến nỗi ai cũng trầm trồ khen ngợi.)

        a) a beautiful painting was it      b) beautiful the painting was      c) was the beautiful painting      d) was the painting beautiful      

  • 37/ ______ had they started their journey when the car broke down. (Vừa mới bắt đầu hành trình thì xe bị hỏng.)

        a) Rarely      b) Hardly      c) No sooner      d) Never      

  • 38/ So delicious ______ that we ordered another one. (Bánh ngon đến nỗi chúng tôi phải gọi thêm một cái nữa.)

        a) had the cake been      b) the cake was      c) was the cake      d) is the cake      

  • 39/ Not only ______ his homework, but he also cleaned the room. (Cậu ấy không chỉ làm xong bài tập về nhà mà còn dọn dẹp phòng.)

        a) he finished      b) had he finished      c) did he finish      d) has he finished      

  • 40/ ______ did I expect to see her again. (Tôi không ngờ lại gặp lại cô ấy.)

        a) Few      b) Little      c) Rarely      d) Hardly      

  • 41/ So complicated ______ that nobody could solve it. (Câu đố phức tạp đến nỗi không ai giải được.)

        a) was the puzzle      b) the puzzle was      c) is the puzzle      d) had the puzzle been      

  • 42/ ______ have I encountered such arrogance. (Chưa bao giờ tôi gặp phải sự ngạo mạn như vậy.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) Rarely      d) Never      

  • 43/ ______ did the teacher explain the topic that everyone understood it. (Cô giáo giải thích bài tập rõ ràng đến mức ai cũng hiểu.)

        a) So clear      b) Such a clear      c) So clearly      d) Such clearly      

  • 44/ Not until midnight ______ to sleep. (Mãi đến nửa đêm anh mới đi ngủ.)

        a) has he gone      b) was he going      c) he went      d) did he go      

  • 45/ ______ had the meeting begun than the fire alarm went off. (Cuộc họp vừa bắt đầu thì chuông báo cháy đã reo.)

        a) Hardly      b) Rarely      c) No sooner      d) Seldom      

  • 46/ ______ he know the truth than he left the country. (Anh vừa biết sự thật thì đã rời khỏi đất nước.)

        a) Never      b) Rarely      c) Hardly      d) No sooner      

  • 47/ So dangerous ______ that few people dare to climb it. (Ngọn núi đó nguy hiểm đến mức ít người dám leo lên.)

        a) was the mountain      b) is the mountain      c) the mountain is      d) the mountain was      

  • 48/ Not only ______ the exam, but she also got the best mark. (Cô ấy không chỉ đỗ kỳ thi mà còn đạt điểm cao nhất.)

        a) did she pass      b) she passed      c) has she passed      d) was she passing      

  • 49/ ______ was her anger that she refused to speak. (Cô ấy tức giận đến mức không nói nên lời.)

        a) Such a      b) So much      c) So      d) Such      

  • 50/ ______ had the train left when the storm started. (Tàu vừa rời đi thì bão ập đến.)

        a) No sooner      b) Hardly      c) Seldom      d) Rarely      

  • 51/ ______ does he arrive late for meetings. (Hiếm khi nào anh ấy đến muộn trong các cuộc họp.)

        a) Hardly ever      b) Never      c) Rarely      d) Seldom      

  • 52/ So intense ______ that we all felt nervous. (Sự im lặng bao trùm đến mức tất cả chúng tôi đều cảm thấy lo lắng.)

        a) is the silence      b) had the silence been      c) the silence was      d) was the silence      

  • 53/ Not only ______ the answer, but he also explained it clearly. (Anh ấy không chỉ biết câu trả lời mà còn giải thích rõ ràng.)

        a) he knew      b) was he knowing      c) did he know      d) had he known      

  • 54/ ______ had I walked a few meters when it began to rain. (Tôi vừa đi được vài mét thì trời bắt đầu mưa.)

        a) No sooner      b) Never      c) Hardly      d) Rarely      

  • 55/ ______ have I tasted such delicious food. (Tôi chưa bao giờ được thưởng thức món ăn ngon đến thế.)

        a) Seldom      b) Rarely      c) Never      d) Hardly      

  • 56/ So busy ______ lately that we haven’t met. (Dạo này anh ấy bận quá nên chúng tôi chưa gặp nhau.)

        a) he has been      b) is he      c) was he      d) has he been      

  • 57/ ______ was the view that it took my breath away. (Cảnh tượng ấy khiến tôi phải nín thở.)

        a) Such a      b) Such      c) So much      d) So      

  • 58/ Not only ______ the competition, but she also set a new record. (Cô ấy không chỉ chiến thắng cuộc thi mà còn lập một kỷ lục mới.)

        a) had she won      b) did she win      c) she won      d) has she won      

  • 59/ ______ had the lights gone out when the children screamed. (Vừa tắt đèn thì bọn trẻ đã la hét.)

        a) No sooner      b) Rarely      c) Hardly      d) Never      

  • 60/ So loud ______ that people complained. (Nhạc bật to đến nỗi mọi người phải phàn nàn.)

        a) did the music play      b) was the music      c) is the music      d) the music played      

  • 61/ ______ had the storm ended when the rescue began. (Cơn bão vừa dứt thì cuộc giải cứu bắt đầu.)

        a) Rarely      b) No sooner      c) Hardly      d) Never      

  • 62/ Not until he apologized ______ forgive him. (Mãi đến khi anh ấy xin lỗi, cô ấy mới tha thứ cho anh ấy.)

        a) did she      b) was she      c) she did      d) has she      

  • 63/ ______ I know what you were going through. (Tôi nào biết bạn đang trải qua chuyện gì.)

        a) Seldom did      b) Rarely did      c) Hardly did      d) Little did      

  • 64/ So perfectly ______ that the audience was amazed. (Anh ấy nhảy quá hoàn hảo đến nỗi khán giả phải kinh ngạc.)

        a) has he danced      b) did he dance      c) was he dancing      d) he danced      

  • 65/ ______ I thought it would be so difficult. (Tôi đâu ngờ lại khó khăn đến vậy.)

        a) Hardly      b) Never      c) Little      d) Rarely      

  • 66/ Not only ______ her homework, but she also helped her brother. (Cô bé không chỉ hoàn thành bài tập về nhà mà còn giúp anh trai mình.)

        a) was she finishing      b) has she finished      c) did she finish      d) she finished      

  • 67/ ______ was his confusion that he forgot his name. (Anh ấy bối rối đến nỗi quên mất tên mình.)

        a) Such a      b) Such      c) So much      d) So      

  • 68/ ______ had he opened the door when the phone rang. (Anh ấy vừa mở cửa thì điện thoại reo.)

        a) Never      b) Rarely      c) No sooner      d) Hardly      

  • 69/ So quickly ______ the runner cross the line that it broke the record. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi phá vỡ kỷ lục.)

        a) he crossed      b) crossed he      c) had he crossed      d) did he cross      

  • 70/ ______ does she lose her temper. (Hiếm khi nào cô ấy mất bình tĩnh.)

        a) Hardly ever      b) Seldom      c) Rarely      d) Never      

  • 71/ ______ was the crowd’s excitement that the stadium shook. (Đám đông phấn khích đến mức cả sân vận động rung chuyển.)

        a) So much      b) Such great      c) So great      d) Such a great      

  • 72/ Not only ______ from him, but she also ignored his calls. (Cô ấy không chỉ bỏ đi mà còn lờ đi những cuộc gọi của anh ấy.)

        a) had she walked away      b) was she walking away      c) she walked away      d) did she walk away      

  • 73/ ______ had we begun to relax when the alarm went off. (Chúng tôi vừa mới bắt đầu thư giãn thì chuông báo thức reo.)

        a) Hardly      b) Never      c) No sooner      d) Rarely      

  • 74/ So fascinating ______ that I read it twice. (Cuốn sách hấp dẫn đến mức tôi đã đọc nó hai lần.)

        a) is the book      b) the book was      c) had the book been      d) was the book      

  • 75/ ______ did I imagine such kindness from strangers. (Tôi chưa bao giờ tưởng tượng được lòng tốt đến thế từ những người lạ.)

        a) Hardly      b) Never      c) Seldom      d) Rarely      

  • 76/ ______ had he said that than he regretted it. (Vừa nói xong, anh ấy đã hối hận ngay.)

        a) Rarely      b) Never      c) Hardly      d) No sooner      

  • 77/ So strong ______ that it destroyed several houses. (Gió mạnh đến nỗi phá hủy nhiều ngôi nhà.)

        a) is the wind      b) was the wind      c) had the wind been      d) the wind was      

  • 78/ ______ does he fail to keep his promises. (Hiếm khi nào anh ấy không giữ lời hứa.)

        a) Hardly ever      b) Never      c) Seldom      d) Rarely      

  • 79/ Not only ______ the meeting, but he also made the final decision. (Anh ấy không chỉ tham dự cuộc họp mà còn đưa ra quyết định cuối cùng.)

        a) was he attending      b) did he attend      c) he attended      d) has he attended      

  • 80/ ______ was the movie that we watched it twice. (Bộ phim hay đến mức chúng tôi đã xem nó hai lần.)

        a) Such      b) So good      c) So much good      d) Such a good      

  • 81/ ______ have I witnessed such chaos. (Tôi chưa bao giờ chứng kiến ​​cảnh hỗn loạn như vậy.)

        a) Seldom      b) Rarely      c) Hardly      d) Never      

  • 82/ So deeply ______ that he couldn’t speak. (Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời.)

        a) he was moved      b) is he moved      c) was he moved      d) had he moved      

  • 83/ ______ did I expect that she would win the competition. (Tôi không ngờ cô ấy lại chiến thắng cuộc thi.)

        a) Rarely      b) Little      c) Hardly      d) Never      

  • 84/ ______ had the speech ended than the applause began. (Bài phát biểu vừa kết thúc thì tiếng vỗ tay vang lên.)

        a) No sooner      b) Hardly      c) Seldom      d) Rarely      

  • 85/ ______ was the task that even experts couldn’t complete it. (Nhiệm vụ khó khăn đến mức ngay cả các chuyên gia cũng không thể hoàn thành.)

        a) Such difficult      b) So difficult      c) Such a difficult      d) So much difficult      

  • 86/ Not only ______ to help, but he also donated money. (Anh ấy không chỉ đề nghị giúp đỡ mà còn quyên góp tiền.)

        a) has he offered      b) did he offer      c) was he offering      d) he offered      

  • 87/ ______ had we sat down when the waiter brought the food. (Chúng tôi vừa ngồi xuống thì người phục vụ mang đồ ăn đến.)

        a) Rarely      b) Hardly      c) Never      d) No sooner      

  • 88/ So fast ______ that the police couldn’t stop him. (Anh ta lái xe nhanh đến nỗi cảnh sát không thể ngăn cản được.)

        a) did he drive      b) he drove      c) had he driven      d) drives he      

  • 89/ ______ does she speak to strangers. (Cô ấy hiếm khi nói chuyện với người lạ.)

        a) Seldom      b) Never      c) Hardly ever      d) Rarely      

  • 90/ ______ was his pride that he refused to apologize. (Lòng tự trọng của anh ta lớn đến mức anh ta từ chối xin lỗi.)

        a) Such a      b) So      c) Such      d) So much      

  • 91/ ______ had the show begun when the lights went out. (Chương trình vừa bắt đầu thì đèn tắt.)

        a) Hardly      b) Seldom      c) No sooner      d) Rarely      

  • 92/ ______ does he admit his mistakes. (Anh ta hiếm khi thừa nhận sai lầm của mình.)

        a) Never      b) Hardly ever      c) Seldom      d) Rarely      

  • 93/ So fierce ______ that rescuers had to retreat. (Ngọn lửa dữ dội đến mức lực lượng cứu hộ phải rút lui.)

        a) was the blaze      b) is the blaze      c) the blaze was      d) had the blaze been      

  • 94/ Not only ______ the deadline, but they also stayed under budget. (Họ không chỉ đáp ứng được thời hạn mà còn giữ được chi phí dưới ngân sách.)

        a) did they meet      b) they met      c) have they met      d) were they meeting      

  • 95/ ______ had I finished speaking than the door burst open. (Tôi vừa nói xong thì cửa bật mở.)

        a) Hardly      b) No sooner      c) Seldom      d) Rarely      

  • 96/ So little ______ about the plan that rumors spread quickly. (Chúng tôi biết rất ít về kế hoạch này nên tin đồn lan truyền rất nhanh.)

        a) we knew      b) did we know      c) were we knowing      d) had we known      

  • 97/ ______ should you disclose your password to anyone. (Trong mọi trường hợp, bạn không nên tiết lộ mật khẩu của mình cho bất kỳ ai.)

        a) On no account      b) At no time      c) Under no circumstances      d) In no case      

  • 98/ ______ that the security barriers collapsed. (Đám đông quá đông đến nỗi hàng rào an ninh sụp đổ.)

        a) Such was the crowd      b) So was the crowd      c) Such a crowd it was      d) So the crowd was      

  • 99/ Hardly ______ when the phone rang. (Tôi vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.)

        a) was I sitting down      b) had I sat down      c) have I sat down      d) I sat down      

Results:
1 c)2 c)3 b)4 b)5 b)6 b)7 c)8 c)9 a)10 d)
11 a)12 d)13 c)14 b)15 c)16 c)17 d)18 a)19 a)20 a)
21 a)22 b)23 b)24 c)25 d)26 d)27 c)28 a)29 d)30 c)
31 d)32 d)33 d)34 c)35 d)36 d)37 c)38 c)39 c)40 b)
41 a)42 d)43 c)44 d)45 c)46 d)47 b)48 a)49 a)50 a)
51 a)52 d)53 c)54 c)55 c)56 d)57 a)58 b)59 c)60 a)
61 b)62 a)63 d)64 b)65 c)66 c)67 a)68 d)69 d)70 a)
71 d)72 d)73 a)74 d)75 b)76 d)77 b)78 a)79 b)80 d)
81 d)82 c)83 b)84 a)85 c)86 b)87 b)88 a)89 c)90 a)
91 c)92 d)93 a)94 a)95 b)96 b)97 c)98 a)99 b)