CHỦ ĐỀ 6 – SHOPPING & SERVICES (MUA SẮM & DỊCH VỤ)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Excuse me, how much does this cost? (Xin lỗi, cái này giá bao nhiêu?)
  • Do you have this in a larger size? (Bạn có size lớn hơn không?)
  • Can I try it on, please? (Cho tôi thử được không?)
  • Where can I find the fitting rooms? (Tôi có thể tìm phòng thử đồ ở đâu?)
  • I'm just looking, thanks. (Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn.)
  • Is this on sale? (Cái này có đang giảm giá không?)
  • Could I pay by card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
  • Do you accept credit cards? (Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)
  • Can I get a refund for this? (Tôi có thể được hoàn tiền không?)
  • I think I'll take this one. (Tôi nghĩ tôi sẽ lấy cái này.)
  • It's a bit more expensive than I expected. (Đắt hơn một chút so với tôi mong đợi.)
  • Do you have this in another color? (Bạn có màu khác không?)
  • The quality looks really good. (Chất lượng trông rất tốt.)
  • That's a good deal! (Giá hời đấy!)
  • I'm afraid this one is out of stock. (Tôi e là cái này đã hết hàng rồi.)
  • Could you wrap it as a gift, please? (Bạn có thể gói sản phẩm này lại như một món quà được không?)
  • How long is the warranty? (Thời gian bảo hành là bao lâu?)
  • I'd like to return this item, please. (Tôi muốn trả lại sản phẩm này.)
  • Can I get a receipt, please? (Tôi có thể xin biên lai được không?)
  • Do you offer home delivery? (Bạn có giao hàng tận nhà không?)
  • I'm looking for a birthday present for my friend. (Tôi đang tìm quà sinh nhật cho bạn tôi.)
  • This shirt fits me perfectly. (Chiếc áo này vừa vặn với tôi.)
  • I think it's too tight for me. (Tôi nghĩ nó hơi chật.)
  • The service here is really good. (Dịch vụ ở đây rất tốt.)
  • I found the same product cheaper online. (Tôi tìm thấy sản phẩm tương tự rẻ hơn trên mạng.)
  • Could you give me a discount? (Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?)
  • I'd like to exchange it for another size. (Tôi muốn đổi sang cỡ khác.)
  • I'll come back later, thanks. (Tôi sẽ quay lại sau, cảm ơn.)
  • I always compare prices before buying. (Tôi luôn so sánh giá trước khi mua.)
  • Shopping online is more convenient for me. (Mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn với tôi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    this / cost? / me, / how / Excuse / does / much /


  • 2/    a / larger / size? / Do / you / have / in / this /


  • 3/    Can / I / it / try / on, / please? /


  • 4/    find / Where / the / fitting / rooms? / I / can /


  • 5/    just / thanks. / I'm / looking, /


  • 6/    sale? / Is / on / this /


  • 7/    Could / card? / pay / by / I /


  • 8/    accept / Do / cards? / you / credit /


  • 9/    get / refund / I / a / Can / for / this? /


  • 10/    this / I / I'll / think / one. / take /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It's a bit more expensive than I expected.


  • 2/ Do you have this in another color?


  • 3/ The quality looks really good.


  • 4/ That's a good deal!


  • 5/ I'm afraid this one is out of stock.


  • 6/ Could you wrap it as a gift, please?


  • 7/ How long is the warranty?


  • 8/ I'd like to return this item, please.


  • 9/ Can I get a receipt, please?


  • 10/ Do you offer home delivery?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi đang tìm quà sinh nhật cho bạn tôi.



  • 2/ Chiếc áo này vừa vặn với tôi.



  • 3/ Tôi nghĩ nó hơi chật.



  • 4/ Dịch vụ ở đây rất tốt.



  • 5/ Tôi tìm thấy sản phẩm tương tự rẻ hơn trên mạng.



  • 6/ Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?



  • 7/ Tôi muốn đổi sang cỡ khác.



  • 8/ Tôi sẽ quay lại sau, cảm ơn.



  • 9/ Tôi luôn so sánh giá trước khi mua.



  • 10/ Mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn với tôi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: