CHỦ ĐIỂM 6 – ADVANCED PASSIVE VOICE

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 6: ADVANCED PASSIVE VOICE (CÂU BỊ ĐỘNG NÂNG CAO)

Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả hơn là người thực hiện. Ở trình độ B2, người học cần nắm vững không chỉ dạng cơ bản mà còn các cấu trúc bị động nâng cao: causative formreporting passives.


1️⃣ ÔN TẬP CẤU TRÚC BỊ ĐỘNG CƠ BẢN

Thì Cấu trúc bị động Ví dụ
Hiện tại đơn am / is / are + V₃/ed The room is cleaned every day.
Quá khứ đơn was / were + V₃/ed The cake was made yesterday.
Tương lai đơn will be + V₃/ed The report will be finished soon.
Hiện tại tiếp diễn am / is / are being + V₃/ed The car is being repaired right now.
Hiện tại hoàn thành has / have been + V₃/ed The work has been completed.

📘 Quy tắc chuyển từ chủ động sang bị động:
O (tân ngữ) → S (chủ ngữ mới)
V (động từ) → to be + V₃/ed
S (chủ ngữ cũ) → by + S (tùy chọn)


2️⃣ CAUSATIVE FORM – CẤU TRÚC “NHỜ / BẮT AI LÀM GÌ”

Dạng causative được dùng khi chủ ngữ không trực tiếp làm hành động mà nhờ / thuê / khiến người khác làm thay. Dạng này rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên và văn viết.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Have + O + V₃/ed Chủ ngữ nhờ ai đó làm việc gì cho mình (bị động gián tiếp). I had my hair cut yesterday. (Tôi đi cắt tóc – người khác cắt cho tôi)
We had our car repaired last week.
Get + O + V₃/ed Cách nói thân mật hơn “have”. She got her nails done for the party.
He got his bike fixed yesterday.
Have / get + O + to V Chủ ngữ sai / khiến ai đó làm việc gì. I had the waiter bring another chair.
They got the mechanic to check the engine.

💡 Phân biệt nhanh:
have/get + O + V₃ → nhờ người khác làm (bị động gián tiếp).
have/get + O + to V → khiến / yêu cầu ai làm (chủ động gián tiếp).


3️⃣ REPORTING PASSIVES – CẤU TRÚC BỊ ĐỘNG TRONG TƯỜNG THUẬT

Dùng trong các câu tường thuật khi người nói không muốn nhấn mạnh chủ thể (người nói / người biết), mà muốn nhấn vào thông tin được báo cáo. Thường gặp trong các bài báo, tin tức, hoặc văn viết học thuật.

Dạng Cấu trúc Ví dụ
A. It + is/was + V₃/ed + that-clause Dùng khi câu bắt đầu bằng It – cách nói khách quan, trang trọng.
(thường dùng với các động từ: say, think, believe, report, expect, know…)
It is said that she speaks six languages.
It was believed that the earth was flat.
B. S + is/was + said / thought / believed + to V Khi muốn đưa chủ thể thật (người/vật) lên làm chủ ngữ.
Dạng nâng cao hơn của cấu trúc A.
She is said to speak six languages.
He was reported to have escaped the prison.

📘 Ghi nhớ: Dạng 1: It is said that + S + V... ➡ Dạng 2 (rút gọn): S + is said to V ➡ Dạng quá khứ: S + was said to have + V₃ (để chỉ hành động xảy ra trước thời điểm nói).


4️⃣ PASSIVE WITH MODAL VERBS (BỊ ĐỘNG VỚI ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU)

Cấu trúc Ví dụ
Modal + be + V₃/ed The report must be finished by 5 p.m.
This car can be rented for $30 a day.
Modal + have been + V₃/ed The document might have been lost.
The problem should have been solved earlier.

5️⃣ CÁC DẠNG KHÁC CỦA BỊ ĐỘNG NÂNG CAO

  • Passive Infinitive: to be + V₃/ed → I want to be invited.
  • Passive Gerund: being + V₃/ed → She hates being told what to do.
  • Passive Perfect Infinitive: to have been + V₃/ed → He seems to have been punished.

6️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN DẠNG ĐÚNG

  1. The project ______ (complete) by next Friday. → will be completed
  2. They say he ______ (be) very rich. → is said to be
  3. I had my house ______ (paint) last week. → painted
  4. The meeting ______ (hold) in this room tomorrow. → will be held
  5. It is believed that she ______ (win) the competition. → has won

7️⃣ MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Passive = nhấn mạnh hành động / kết quả, không quan trọng người thực hiện.
  • Causative = nhờ / khiến người khác làm → have/get + O + V₃.
  • Reporting passive = tường thuật gián tiếp → It is said that... / He is said to....
  • Modal passive = modal + be + V₃ hoặc modal + have been + V₃.
  • Be + being + V₃ = hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn bị động).

📘 Tổng kết:
✔ Ở trình độ B2, bạn cần biết áp dụng câu bị động trong mọi thìkết hợp với các cấu trúc phức tạp như causative, reporting, và modal verbs.
✔ Biết cách rút gọn hoặc thay đổi hình thức bị động giúp diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong viết và nói.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The report was written by John. (Bài báo cáo do John viết.)
  • The cake was made by my mother. (Bánh do mẹ tôi làm.)
  • This book was published in 2010. (Cuốn sách này được xuất bản năm 2010.)
  • The house is being painted right now. (Ngôi nhà đang được sơn.)
  • The meeting has been canceled. (Cuộc họp đã bị hủy.)
  • The documents will be sent tomorrow. (Tài liệu sẽ được gửi vào ngày mai.)
  • A new bridge is being built in the city. (Một cây cầu mới đang được xây dựng trong thành phố.)
  • The movie was directed by Spielberg. (Bộ phim do Spielberg đạo diễn.)
  • The results haven't been announced yet. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)
  • The windows were cleaned yesterday. (Cửa sổ đã được lau sạch vào hôm qua.)
  • The work will be finished soon. (Công việc sẽ sớm hoàn thành.)
  • The letters have already been delivered. (Thư đã được chuyển đi.)
  • My car is being repaired at the moment. (Xe của tôi hiện đang được sửa chữa.)
  • The concert was attended by thousands of people. (Buổi hòa nhạc có hàng ngàn người tham dự.)
  • English is spoken in many countries. (Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.)
  • This song was written by Taylor Swift. (Bài hát này do Taylor Swift sáng tác.)
  • The museum is visited by many tourists. (Bảo tàng được nhiều khách du lịch ghé thăm.)
  • The room is cleaned every day. (Phòng được dọn dẹp mỗi ngày.)
  • The email has been sent successfully. (Email đã được gửi thành công.)
  • The door was locked from the inside. (Cửa bị khóa từ bên trong.)
  • My laptop has been stolen! (Máy tính xách tay của tôi đã bị đánh cắp!)
  • The rules must be followed. (Phải tuân thủ các quy tắc.)
  • The problem will be solved soon. (Vấn đề sẽ sớm được giải quyết.)
  • That issue has already been discussed. (Vấn đề đó đã được thảo luận rồi.)
  • The floor was covered with dust. (Sàn nhà phủ đầy bụi.)
  • The thief was caught by the police. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • The form needs to be filled out. (Cần điền vào mẫu đơn.)
  • This question should be answered carefully. (Câu hỏi này cần được trả lời cẩn thận.)
  • The new law was passed last week. (Luật mới đã được thông qua vào tuần trước.)
  • The project will have been completed by June. (Dự án sẽ hoàn thành vào tháng 6.)
  • The car has to be fixed before tomorrow. (Xe phải được sửa xong trước ngày mai.)
  • The food was being prepared when I arrived. (Đồ ăn đang được chuẩn bị khi tôi đến.)
  • The boss is said to be very strict. (Ông chủ được cho là rất nghiêm khắc.)
  • He is believed to have left the country. (Người ta tin rằng ông ấy đã rời khỏi đất nước.)
  • The president is expected to visit next month. (Tổng thống dự kiến ​​sẽ đến thăm vào tháng tới.)
  • She is thought to be the best student. (Cô ấy được cho là học sinh giỏi nhất.)
  • I had my hair cut yesterday. (Tôi đã cắt tóc hôm qua.)
  • I'm having my house painted this week. (Tôi sẽ sơn nhà vào tuần này.)
  • He had his car repaired by a mechanic. (Ông ấy đã mang xe đến thợ máy sửa.)
  • We're getting the room decorated. (Chúng tôi đang trang trí phòng.)
  • She's going to have her nails done. (Cô ấy sẽ đi làm móng.)
  • They had their roof fixed after the storm. (Họ đã sửa mái nhà sau cơn bão.)
  • The homework must be done by tonight. (Bài tập về nhà phải được hoàn thành trước tối nay.)
  • The invitation was sent to everyone. (Thư mời đã được gửi đến tất cả mọi người.)
  • This product is made in Japan. (Sản phẩm này được sản xuất tại Nhật Bản.)
  • The tickets were sold out quickly. (Vé đã bán hết rất nhanh.)
  • The decision was made after long discussion. (Quyết định được đưa ra sau một cuộc thảo luận dài.)
  • The book has been translated into many languages. (Cuốn sách đã được dịch sang nhiều thứ tiếng.)
  • A new airport is being built near the city. (Một sân bay mới đang được xây dựng gần thành phố.)
  • The cake has just been baked. (Bánh vừa mới nướng xong.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    report / John. / The / by / written / was /


  • 2/    by / was / my / cake / made / mother. / The /


  • 3/    This / was / book / 2010. / in / published /


  • 4/    right / The / house / is / now. / being / painted /


  • 5/    meeting / canceled. / been / The / has /


  • 6/    documents / sent / The / be / will / tomorrow. /


  • 7/    A / the / new / city. / in / bridge / is / built / being /


  • 8/    by / directed / was / movie / The / Spielberg. /


  • 9/    announced / yet. / been / results / The / haven't /


  • 10/    were / yesterday. / The / cleaned / windows /


  • 11/    be / The / work / will / finished / soon. /


  • 12/    letters / The / delivered. / have / already / been /


  • 13/    is / car / repaired / at / the / My / moment. / being /


  • 14/    The / was / by / people. / concert / thousands / of / attended /


  • 15/    many / countries. / in / spoken / English / is /


  • 16/    song / Taylor / Swift. / was / by / This / written /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The museum is visited by many tourists.


  • 2/ The room is cleaned every day.


  • 3/ The email has been sent successfully.


  • 4/ The door was locked from the inside.


  • 5/ My laptop has been stolen!


  • 6/ The rules must be followed.


  • 7/ The problem will be solved soon.


  • 8/ That issue has already been discussed.


  • 9/ The floor was covered with dust.


  • 10/ The thief was caught by the police.


  • 11/ The form needs to be filled out.


  • 12/ This question should be answered carefully.


  • 13/ The new law was passed last week.


  • 14/ The project will have been completed by June.


  • 15/ The car has to be fixed before tomorrow.


  • 16/ The food was being prepared when I arrived.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Ông chủ được cho là rất nghiêm khắc.



  • 2/ Người ta tin rằng ông ấy đã rời khỏi đất nước.



  • 3/ Tổng thống dự kiến ​​sẽ đến thăm vào tháng tới.



  • 4/ Cô ấy được cho là học sinh giỏi nhất.



  • 5/ Tôi đã cắt tóc hôm qua.



  • 6/ Tôi sẽ sơn nhà vào tuần này.



  • 7/ Ông ấy đã mang xe đến thợ máy sửa.



  • 8/ Chúng tôi đang trang trí phòng.



  • 9/ Cô ấy sẽ đi làm móng.



  • 10/ Họ đã sửa mái nhà sau cơn bão.



  • 11/ Bài tập về nhà phải được hoàn thành trước tối nay.



  • 12/ Thư mời đã được gửi đến tất cả mọi người.



  • 13/ Sản phẩm này được sản xuất tại Nhật Bản.



  • 14/ Vé đã bán hết rất nhanh.



  • 15/ Quyết định được đưa ra sau một cuộc thảo luận dài.



  • 16/ Cuốn sách đã được dịch sang nhiều thứ tiếng.



  • 17/ Một sân bay mới đang được xây dựng gần thành phố.



  • 18/ Bánh vừa mới nướng xong.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ The new policy ______ by the time the employees arrived at work. (Chính sách mới đã được công bố trước khi các nhân viên đến nơi làm việc.)

        a) had been announced      b) has been announced      c) is announced      d) was announced      

  • 2/ The suspect ______ by the police last night. (Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ tối qua.)

        a) was arresting      b) was arrested      c) has arrest      d) arrested      

  • 3/ This problem ______ carefully before any decisions are made. (Vấn đề này cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

        a) must considered      b) has considered      c) must be considered      d) was considering      

  • 4/ The bridge ______ next year to improve transportation. (Cây cầu sẽ được xây dựng vào năm tới để cải thiện giao thông.)

        a) is building      b) will be built      c) has built      d) builds      

  • 5/ The documents ______ yet when the manager asked for them. (Tài liệu vẫn chưa được in khi người quản lý yêu cầu.)

        a) weren’t printing      b) hadn’t printed      c) hadn’t been printed      d) haven’t printed      

  • 6/ I think the windows ______ tomorrow morning. (Tôi nghĩ sáng mai cửa sổ sẽ được lau sạch.)

        a) will be cleaned      b) are cleaned      c) have cleaned      d) were cleaned      

  • 7/ This film ______ in France in 2010. (Bộ phim này được quay tại Pháp vào năm 2010.)

        a) made      b) was made      c) is made      d) has made      

  • 8/ The results ______ to the public next week. (Kết quả sẽ được công bố cho công chúng vào tuần tới.)

        a) are announcing      b) will be announced      c) announced      d) announce      

  • 9/ A lot of mistakes ______ in the report. (Rất nhiều lỗi đã được tìm thấy trong báo cáo.)

        a) have been found      b) are being found      c) were found      d) will find      

  • 10/ The meeting ______ due to the director’s illness. (Cuộc họp đã bị hoãn do giám đốc bị ốm.)

        a) was postponed      b) postponed      c) is postponed      d) has postponed      

  • 11/ The cake ______ by my mom for my birthday. (Bánh sinh nhật do mẹ tôi nướng.)

        a) is baking      b) has bake      c) was baked      d) baked      

  • 12/ A new hospital ______ in this area since last year. (Một bệnh viện mới đã được xây dựng ở khu vực này từ năm ngoái.)

        a) was building      b) has been built      c) builds      d) is built      

  • 13/ The thief ______ before he could escape. (Tên trộm đã bị bắt trước khi hắn kịp trốn thoát.)

        a) was caught      b) is caught      c) caught      d) has caught      

  • 14/ English ______ in many countries around the world. (Tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới.)

        a) speaks      b) is speaking      c) spoke      d) is spoken      

  • 15/ The song ______ by over a million people on YouTube. (Bài hát đã được hơn một triệu người nghe trên YouTube.)

        a) has heard      b) heard      c) has been heard      d) was hearing      

  • 16/ The project ______ if we had had more time. (Dự án đã có thể hoàn thành nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn.)

        a) would finish      b) will finish      c) had finished      d) would have been finished      

  • 17/ The report ______ by the manager tomorrow morning. (Báo cáo sẽ được quản lý xem xét vào sáng mai.)

        a) is reviewing      b) has reviewed      c) will be reviewed      d) reviews      

  • 18/ This photo ______ when I was only 10 years old. (Bức ảnh này được chụp khi tôi mới 10 tuổi.)

        a) took      b) is taken      c) has taken      d) was taken      

  • 19/ The house ______ by a famous architect in the 19th century. (Ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến ​​trúc sư nổi tiếng vào thế kỷ 19.)

        a) was designed      b) designed      c) has designing      d) was designing      

  • 20/ All the tickets ______ before the concert started. (Vé đã bán hết trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

        a) had been sold      b) have been sold      c) were selling      d) sold      

  • 21/ The mail ______ every morning at 8 o’clock. (Thư được gửi vào lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)

        a) delivered      b) has delivered      c) delivers      d) is delivered      

  • 22/ The problem ______ at the last meeting. (Vấn đề đã được thảo luận trong cuộc họp gần đây nhất.)

        a) discussed      b) is discussed      c) has discussed      d) was discussed      

  • 23/ That old building ______ next month. (Tòa nhà cũ đó sẽ bị phá bỏ vào tháng tới.)

        a) is demolished      b) will be demolished      c) has demolished      d) demolishes      

  • 24/ This song ______ by Adele. (Bài hát này do Adele hát.)

        a) is singing      b) was sung      c) sang      d) is sung      

  • 25/ The question ______ correctly by only one student. (Chỉ có một học sinh trả lời đúng câu hỏi.)

        a) was answered      b) is answering      c) has answered      d) answered      

  • 26/ His car ______ while he was shopping. (Xe của anh ấy bị đánh cắp khi anh ấy đang đi mua sắm.)

        a) has stolen      b) is stolen      c) stole      d) was stolen      

  • 27/ All students ______ to attend the lecture. (Tất cả học sinh đều được mời tham dự buổi thuyết trình.)

        a) are inviting      b) invited      c) were invited      d) have inviting      

  • 28/ The book ______ into French last year. (Cuốn sách đã được dịch sang tiếng Pháp vào năm ngoái.)

        a) translates      b) was translated      c) is translating      d) translated      

  • 29/ The flowers ______ every morning by the gardener. (Những bông hoa được người làm vườn tưới nước mỗi sáng.)

        a) are watered      b) is watered      c) water      d) has watered      

  • 30/ The new system ______ soon if everything goes well. (Hệ thống mới sẽ sớm được lắp đặt nếu mọi việc suôn sẻ.)

        a) will be installed      b) was installed      c) is installed      d) has installed      

  • 31/ Nothing ______ about the accident yet. (Chưa có thông tin gì về vụ tai nạn.)

        a) has been known      b) was known      c) is known      d) has been said      

  • 32/ The film ______ by many critics as a masterpiece. (Bộ phim được nhiều nhà phê bình đánh giá là một kiệt tác.)

        a) considers      b) is considering      c) considered      d) has been considered      

  • 33/ These products ______ in Japan. (Những sản phẩm này được sản xuất tại Nhật Bản.)

        a) are made      b) made      c) make      d) are making      

  • 34/ The secret ______ to anyone so far. (Bí mật vẫn chưa được tiết lộ cho bất kỳ ai cho đến nay.)

        a) isn’t told      b) didn’t tell      c) hasn’t been told      d) wasn’t told      

  • 35/ This website ______ updated regularly. (Trang web này được cập nhật thường xuyên.)

        a) updates      b) was updating      c) updated      d) is updated      

  • 36/ By next year, this law ______ by the government. (Đến năm sau, luật này sẽ được chính phủ thông qua.)

        a) will pass      b) has passed      c) passes      d) will have been passed      

  • 37/ All complaints ______ immediately by customer service. (Mọi khiếu nại sẽ được bộ phận chăm sóc khách hàng xử lý ngay lập tức.)

        a) handle      b) are handling      c) are handled      d) were handling      

  • 38/ That song ______ on the radio every day. (Bài hát đó được phát trên radio mỗi ngày.)

        a) played      b) plays      c) is played      d) has played      

  • 39/ The new road ______ by the end of this year. (Con đường mới sẽ được hoàn thành vào cuối năm nay.)

        a) completed      b) has completed      c) will have been completed      d) is completing      

  • 40/ The report ______ when I arrived. (Báo cáo đang được đánh máy khi tôi đến.)

        a) was being typed      b) typed      c) has typed      d) is typed      

  • 41/ This letter ______ by mistake. (Bức thư này được gửi nhầm.)

        a) is sending      b) has sent      c) sent      d) was sent      

  • 42/ The room ______ before guests come. (Phòng sẽ được dọn dẹp trước khi khách đến.)

        a) is cleaning      b) has cleaned      c) will be cleaned      d) cleans      

  • 43/ The project ______ successfully last week. (Dự án đã hoàn thành thành công vào tuần trước.)

        a) was completed      b) completed      c) has completing      d) completes      

  • 44/ The package ______ already when I got home. (Gói hàng đã được giao khi tôi về nhà.)

        a) was delivering      b) delivered      c) has delivered      d) had been delivered      

  • 45/ The work ______ by the time you return. (Công việc sẽ hoàn thành trước khi anh quay lại.)

        a) is finished      b) will finish      c) will have been finished      d) finishes      

  • 46/ He hates ______ by others. (Anh ấy ghét bị người khác chỉ trích.)

        a) to be criticize      b) criticizing      c) to criticize      d) being criticized      

  • 47/ The windows ______ right now. (Cửa sổ đang được lau chùi.)

        a) clean      b) cleaned      c) are being cleaned      d) are cleaned      

  • 48/ The thief ______ by the police after a long chase. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt sau một cuộc rượt đuổi dài.)

        a) catches      b) was caught      c) has caught      d) caught      

  • 49/ The meeting ______ when the fire alarm went off. (Cuộc họp đang diễn ra thì chuông báo cháy vang lên.)

        a) held      b) was being held      c) has held      d) is held      

  • 50/ Dinner ______ by the time we arrived. (Bữa tối đã được nấu xong khi chúng tôi đến nơi.)

        a) has cooked      b) cooked      c) had been cooked      d) was cooking      

Results:
1 a)2 b)3 c)4 b)5 c)6 a)7 b)8 b)9 a)10 a)
11 c)12 b)13 a)14 d)15 c)16 d)17 c)18 d)19 a)20 a)
21 d)22 d)23 b)24 b)25 a)26 d)27 c)28 b)29 a)30 a)
31 d)32 d)33 a)34 c)35 d)36 d)37 c)38 c)39 c)40 a)
41 d)42 c)43 a)44 d)45 c)46 d)47 c)48 b)49 b)50 c)