CHỦ ĐỀ 6 – HEALTH & DOCTOR VISITS (SỨC KHỎE & KHÁM BỆNH)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I haven't been feeling well lately. (Dạo này tôi thấy không khỏe.)
  • I think I've got a cold. (Tôi nghĩ mình bị cảm lạnh.)
  • I've had a headache since this morning. (Tôi bị đau đầu từ sáng nay.)
  • My throat is sore. (Cổ họng tôi đau.)
  • I feel dizzy and tired. (Tôi cảm thấy chóng mặt và mệt mỏi.)
  • You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
  • I'm going to take some medicine. (Tôi sẽ uống thuốc.)
  • Have you taken anything for it? (Bạn đã uống thuốc gì chưa?)
  • I've got a terrible cough. (Tôi bị ho rất nặng.)
  • I feel much better today. (Hôm nay tôi thấy khỏe hơn nhiều.)
  • I've caught the flu. (Tôi bị cúm.)
  • My stomach hurts. (Tôi đau bụng.)
  • I have a fever and a sore throat. (Tôi bị sốt và đau họng.)
  • I need to rest for a while. (Tôi cần nghỉ ngơi một lúc.)
  • I couldn't sleep last night. (Đêm qua tôi không ngủ được.)
  • I've been feeling weak these days. (Dạo này tôi thấy yếu.)
  • The doctor gave me some antibiotics. (Bác sĩ đã cho tôi một ít thuốc kháng sinh.)
  • I'm allergic to penicillin. (Tôi bị dị ứng với penicillin.)
  • I need to make an appointment. (Tôi cần đặt lịch hẹn.)
  • Do you have medical insurance? (Bạn có bảo hiểm y tế không?)
  • How long have you had these symptoms? (Bạn bị những triệu chứng này bao lâu rồi?)
  • Please take a deep breath. (Hãy hít thở sâu.)
  • You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
  • You must take these pills twice a day. (Bạn phải uống những viên thuốc này hai lần một ngày.)
  • I need to go to the dentist. (Tôi cần đi khám nha sĩ.)
  • My back has been hurting a lot. (Lưng tôi đau lắm.)
  • I'm trying to eat healthier. (Tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.)
  • I'm going to start exercising more. (Tôi sẽ bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.)
  • I've lost some weight recently. (Gần đây tôi đã giảm cân.)
  • I feel great after my morning run. (Tôi cảm thấy rất tuyệt sau khi chạy bộ buổi sáng.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / been / lately. / well / feeling / haven't /


  • 2/    I've / cold. / got / a / think / I /


  • 3/    headache / morning. / this / a / I've / since / had /


  • 4/    sore. / throat / is / My /


  • 5/    I / tired. / dizzy / and / feel /


  • 6/    a / You / doctor. / should / see /


  • 7/    I'm / medicine. / going / some / take / to /


  • 8/    for / taken / it? / you / anything / Have /


  • 9/    a / got / I've / cough. / terrible /


  • 10/    today. / better / I / feel / much /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I've caught the flu.


  • 2/ My stomach hurts.


  • 3/ I have a fever and a sore throat.


  • 4/ I need to rest for a while.


  • 5/ I couldn't sleep last night.


  • 6/ I've been feeling weak these days.


  • 7/ The doctor gave me some antibiotics.


  • 8/ I'm allergic to penicillin.


  • 9/ I need to make an appointment.


  • 10/ Do you have medical insurance?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn bị những triệu chứng này bao lâu rồi?



  • 2/ Hãy hít thở sâu.



  • 3/ Bạn nên uống nhiều nước hơn.



  • 4/ Bạn phải uống những viên thuốc này hai lần một ngày.



  • 5/ Tôi cần đi khám nha sĩ.



  • 6/ Lưng tôi đau lắm.



  • 7/ Tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.



  • 8/ Tôi sẽ bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.



  • 9/ Gần đây tôi đã giảm cân.



  • 10/ Tôi cảm thấy rất tuyệt sau khi chạy bộ buổi sáng.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: