Cấu trúc “be going to” dùng để diễn tả kế hoạch, dự định đã được lên trước
hoặc một việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
1️⃣ Cách dùng
- 📅 Diễn tả kế hoạch, dự định cá nhân trong tương lai
I’m going to visit my grandparents this weekend.
(Tôi định đi thăm ông bà vào cuối tuần này.)
- 🌦️ Diễn tả một việc sắp xảy ra (có dấu hiệu trước mắt)
Look! It’s going to rain!
(Nhìn kìa! Trời sắp mưa rồi!)
2️⃣ Cấu trúc
| Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Khẳng định (+) |
S + am/is/are + going to + V |
She is going to study English. |
| Phủ định (–) |
S + am/is/are + not + going to + V |
They aren’t going to watch TV. |
| Nghi vấn (?) |
Am/Is/Are + S + going to + V? |
Are you going to travel this summer? |
3️⃣ So sánh “Will” và “Be Going To”
| Tiêu chí |
Will |
Be going to |
| Quyết định tại lúc nói |
I’ll answer the phone. |
❌ |
| Kế hoạch, dự định có sẵn |
❌ |
I’m going to buy a new car. |
| Dự đoán có dấu hiệu rõ ràng |
It will rain tomorrow. |
Look! It’s going to rain! |