| Tính từ chỉ hình dáng |
tall, short, fat, thin |
cao, thấp, béo, gầy |
| Tính từ chỉ tính cách |
kind, friendly, lazy, honest |
tốt bụng, thân thiện, lười, trung thực |
| Tính từ chỉ màu sắc |
red, blue, green, black, white |
đỏ, xanh, xanh lá, đen, trắng |
| Tính từ chỉ kích thước |
big, small, large, tiny |
to, nhỏ, lớn, tí hon |
| Tính từ chỉ độ tuổi |
young, old, new |
trẻ, già, mới |
| Tính từ chỉ ý kiến/đánh giá |
good, bad, interesting, boring |
tốt, xấu, thú vị, chán |
| Tính từ chỉ nhiệt độ |
hot, cold, warm, cool |
nóng, lạnh, ấm, mát |
| Tính từ chỉ vật chất / chất liệu |
wooden, plastic, metal |
bằng gỗ, nhựa, kim loại |