CHỦ ĐIỂM 6 – ADJECTIVES (TÍNH TỪ MÔ TẢ)

A. LÝ THUYẾT

🔹 Các loại tính từ trong tiếng Anh (Types of Adjectives)

Loại Ví dụ Dịch nghĩa
Tính từ chỉ hình dáng tall, short, fat, thin cao, thấp, béo, gầy
Tính từ chỉ tính cách kind, friendly, lazy, honest tốt bụng, thân thiện, lười, trung thực
Tính từ chỉ màu sắc red, blue, green, black, white đỏ, xanh, xanh lá, đen, trắng
Tính từ chỉ kích thước big, small, large, tiny to, nhỏ, lớn, tí hon
Tính từ chỉ độ tuổi young, old, new trẻ, già, mới
Tính từ chỉ ý kiến/đánh giá good, bad, interesting, boring tốt, xấu, thú vị, chán
Tính từ chỉ nhiệt độ hot, cold, warm, cool nóng, lạnh, ấm, mát
Tính từ chỉ vật chất / chất liệu wooden, plastic, metal bằng gỗ, nhựa, kim loại

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The house is big. (Nhà thì rộng.)
  • The room is small. (Phòng thì nhỏ.)
  • My cat is cute. (Mèo nhà mình dễ thương.)
  • This car is fast. (Chiếc xe này chạy nhanh quá.)
  • That flower is beautiful. (Bông hoa đó thật đẹp.)
  • The weather is hot today. (Trời hôm nay nóng.)
  • The soup is cold. (Súp nguội.)
  • He is a tall man. (Anh ấy là một người đàn ông cao.)
  • She is a short woman. (Cô ấy là một người phụ nữ thấp bé.)
  • The bag is heavy. (Túi nặng.)
  • Your hands are clean. (Tay bạn sạch sẽ.)
  • His shirt is dirty. (Áo anh ấy bẩn.)
  • The food is delicious. (Đồ ăn ngon.)
  • The exam is easy. (Bài kiểm tra dễ.)
  • The question is difficult. (Câu hỏi khó.)
  • The sky is blue. (Bầu trời trong xanh.)
  • My teacher is kind. (Cô giáo tôi rất tốt bụng.)
  • My parents are old. (Bố mẹ tôi đã già.)
  • Her dress is long. (Váy của cô ấy dài.)
  • His hair is short. (Tóc anh ấy ngắn.)
  • The movie is interesting. (Phim hay.)
  • The story is boring. (Cốt truyện chán ngắt.)
  • The coffee is hot. (Cà phê nóng.)
  • The milk is fresh. (Sữa tươi.)
  • That baby is very young. (Em bé còn rất nhỏ.)
  • This street is quiet. (Đường phố này thật yên tĩnh.)
  • That city is noisy. (Thành phố kia thật ồn ào.)
  • The shop is open now. (Cửa hàng đã mở cửa.)
  • The door is closed. (Cửa đã đóng.)
  • You are a good student. (Em là một học sinh ngoan.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    house / big. / The / is /


  • 2/    The / is / room / small. /


  • 3/    My / cute. / cat / is /


  • 4/    This / car / fast. / is /


  • 5/    is / That / flower / beautiful. /


  • 6/    The / hot / today. / is / weather /


  • 7/    is / cold. / The / soup /


  • 8/    is / tall / man. / He / a /


  • 9/    woman. / is / short / a / She /


  • 10/    bag / The / heavy. / is /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Your hands are clean.


  • 2/ His shirt is dirty.


  • 3/ The food is delicious.


  • 4/ The exam is easy.


  • 5/ The question is difficult.


  • 6/ The sky is blue.


  • 7/ My teacher is kind.


  • 8/ My parents are old.


  • 9/ Her dress is long.


  • 10/ His hair is short.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Phim hay.



  • 2/ Cốt truyện chán ngắt.



  • 3/ Cà phê nóng.



  • 4/ Sữa tươi.



  • 5/ Em bé còn rất nhỏ.



  • 6/ Đường phố này thật yên tĩnh.



  • 7/ Thành phố kia thật ồn ào.



  • 8/ Cửa hàng đã mở cửa.



  • 9/ Cửa đã đóng.



  • 10/ Em là một học sinh ngoan.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ The elephant is very ______. (Con voi rất to.)

        a) short      b) tiny      c) big      d) small      

  • 2/ The mouse is very ______. (Con chuột rất nhỏ.)

        a) big      b) heavy      c) tall      d) small      

  • 3/ My brother is very ______. He plays basketball. (Anh trai tôi rất cao. Anh ấy chơi bóng rổ.)

        a) thin      b) weak      c) tall      d) short      

  • 4/ The baby is very ______. Everyone loves her. (Em bé rất xinh đẹp. Mọi người đều yêu quý em bé.)

        a) beautiful      b) ugly      c) boring      d) tall      

  • 5/ This box is very ______. I can’t lift it. (Hộp này rất nặng. Tôi không thể nhấc nó lên được.)

        a) soft      b) heavy      c) easy      d) light      

  • 6/ The weather is very ______. Let’s go swimming! (Trời rất nóng. Chúng ta đi bơi thôi!)

        a) wet      b) cold      c) hot      d) dark      

  • 7/ The soup is too ______. I need some salt. (Súp nhạt nhẽo quá. Tôi cần thêm chút muối.)

        a) sweet      b) salty      c) spicy      d) bland      

  • 8/ Today is very ______. Let’s wear warm clothes. (Hôm nay trời rất lạnh. Chúng ta hãy mặc quần áo ấm.)

        a) cold      b) hot      c) dry      d) sunny      

  • 9/ My teacher is very ______. She always helps us. (Cô giáo của tôi rất tốt bụng. Cô ấy luôn giúp đỡ chúng tôi.)

        a) angry      b) noisy      c) kind      d) lazy      

  • 10/ The film is very ______. I don’t want to watch it. (Bộ phim rất chán. Tôi không muốn xem nó.)

        a) interesting      b) exciting      c) boring      d) funny      

  • 11/ The children are very ______. They play all day. (Các em rất năng động. Chúng chơi cả ngày.)

        a) tired      b) sad      c) active      d) lazy      

  • 12/ That’s a very ______ dress. You look great! (Chiếc váy đó rất đẹp. Trông bạn thật tuyệt!)

        a) noisy      b) pretty      c) dirty      d) bad      

  • 13/ The water is too ______. Don’t drink it! (Nước quá bẩn. Đừng uống!)

        a) dirty      b) fresh      c) clean      d) cold      

  • 14/ My room is very ______. I need to clean it. (Phòng tôi rất bẩn. Tôi cần phải dọn dẹp nó.)

        a) dirty      b) nice      c) tidy      d) clean      

  • 15/ The cat is very ______. It doesn’t move at all. (Con mèo lười lắm. Nó không nhúc nhích chút nào.)

        a) smart      b) quick      c) busy      d) lazy      

  • 16/ Her hair is very ______. It shines in the sun. (Lông nó rất dài. Nó lấp lánh dưới ánh nắng.)

        a) dull      b) long      c) dark      d) short      

  • 17/ This question is very ______. I can’t answer it. (Câu hỏi này rất khó. Tôi không thể trả lời được.)

        a) easy      b) difficult      c) simple      d) nice      

  • 18/ The test was really ______. Everyone passed it. (Bài kiểm tra rất dễ. Mọi người đều vượt qua.)

        a) easy      b) boring      c) long      d) hard      

  • 19/ My mother is very ______. She works every day. (Mẹ tôi rất bận rộn. Bà ấy làm việc mỗi ngày.)

        a) slow      b) free      c) busy      d) lazy      

  • 20/ The street is very ______. I can hear cars all night. (Đường phố rất ồn ào. Tôi có thể nghe thấy tiếng xe cộ suốt đêm.)

        a) quiet      b) empty      c) clean      d) noisy      

  • 21/ The park is very ______. Let’s have a walk there. (Công viên rất đẹp. Chúng ta hãy đi dạo ở đó.)

        a) noisy      b) dirty      c) crowded      d) beautiful      

  • 22/ This bag is very ______. It costs a lot of money. (Cái túi này rất đắt. Nó tốn rất nhiều tiền.)

        a) expensive      b) small      c) cheap      d) light      

  • 23/ That restaurant is very ______. The food is bad. (Nhà hàng đó rất tệ. Đồ ăn rất tệ.)

        a) good      b) terrible      c) cheap      d) nice      

  • 24/ My grandfather is very ______. He can’t walk fast. (Ông tôi đã rất già. Ông không thể đi nhanh được.)

        a) strong      b) old      c) tall      d) young      

  • 25/ Look at the sky! It’s so ______. (Nhìn bầu trời kìa! Rõ ràng quá.)

        a) narrow      b) busy      c) dirty      d) clear      

  • 26/ I like your house. It’s very ______. (Tôi thích nhà bạn. Nó rất đẹp.)

        a) small      b) beautiful      c) ugly      d) messy      

  • 27/ The shop is very ______. There are many people inside. (Cửa hàng rất đông đúc. Bên trong có rất nhiều người.)

        a) empty      b) quiet      c) crowded      d) clean      

  • 28/ This sofa is very ______. I want to sit here all day. (Chiếc ghế sofa này rất mềm mại. Tôi muốn ngồi đây cả ngày.)

        a) uncomfortable      b) hard      c) soft      d) dirty      

  • 29/ The students are very ______. They never study. (Học sinh rất lười biếng. Họ chẳng bao giờ học bài.)

        a) lazy      b) smart      c) clever      d) hardworking      

  • 30/ My friend is very ______. She always smiles. (Bạn tôi rất vui vẻ. Cô ấy luôn mỉm cười.)

        a) sad      b) happy      c) worried      d) angry      

  • 31/ It’s too ______. I can’t see anything. (Trời quá tối. Tôi không thể nhìn thấy gì cả.)

        a) sunny      b) dark      c) bright      d) warm      

  • 32/ The coffee is too ______. I need some sugar. (Cà phê quá đắng. Tôi cần một ít đường.)

        a) soft      b) bitter      c) sweet      d) cold      

  • 33/ My father is a very ______ man. Everyone respects him. (Bố tôi là một người rất trung thực. Mọi người đều kính trọng ông.)

        a) funny      b) tall      c) honest      d) old      

  • 34/ The baby looks ______. I think she’s sleepy. (Em bé trông có vẻ mệt mỏi. Tôi nghĩ bé buồn ngủ.)

        a) busy      b) happy      c) clean      d) tired      

  • 35/ These flowers are very ______. They smell great. (Những bông hoa này rất đẹp. Chúng có mùi thơm.)

        a) beautiful      b) bad      c) old      d) dirty      

  • 36/ Your house is very ______. I like its color. (Nhà bạn rất đẹp. Tôi thích màu sắc của nó.)

        a) ugly      b) boring      c) dirty      d) pretty      

  • 37/ The film is really ______. I laughed a lot. (Phim hài hước quá. Mình cười rất nhiều.)

        a) sad      b) boring      c) dark      d) funny      

  • 38/ The mountain is very ______. (Ngọn núi rất cao.)

        a) short      b) thin      c) small      d) tall      

  • 39/ The river is very ______. (Dòng sông rất dài.)

        a) long      b) narrow      c) short      d) deep      

  • 40/ My bag is very ______. I can’t find anything inside. (Túi của mình rất bừa bộn. Mình không tìm thấy gì bên trong cả.)

        a) small      b) clean      c) messy      d) tidy      

  • 41/ The food smells ______. I want to eat now. (Đồ ăn có mùi rất thơm. Mình muốn ăn ngay bây giờ.)

        a) bad      b) terrible      c) delicious      d) burnt      

  • 42/ My sister is very ______. She never tells lies. (Chị mình rất thật thà. Chị ấy không bao giờ nói dối.)

        a) lazy      b) honest      c) shy      d) boring      

  • 43/ Your shoes are very ______. Where did you buy them? (Giày của bạn đắt lắm. Bạn mua chúng ở đâu vậy?)

        a) expensive      b) light      c) bad      d) old      

  • 44/ It’s very ______. Let’s close the window. (Trời lạnh quá. Đóng cửa sổ lại đi.)

        a) cold      b) dark      c) sunny      d) hot      

  • 45/ The students are very ______. They always do homework. (Các bạn học sinh rất chăm chỉ. Các bạn ấy luôn làm bài tập về nhà.)

        a) funny      b) noisy      c) lazy      d) hardworking      

  • 46/ The sea is very ______. Let’s go swimming! (Biển rất trong. Đi bơi thôi!)

        a) black      b) dark      c) dirty      d) clear      

  • 47/ His jokes are very ______. I can’t stop laughing. (Những câu chuyện cười của anh ấy rất buồn cười. Mình không thể nhịn cười.)

        a) boring      b) funny      c) sad      d) long      

  • 48/ The exam was really ______. Everyone was worried. (Bài kiểm tra thực sự khó. Mọi người đều lo lắng.)

        a) short      b) difficult      c) easy      d) funny      

  • 49/ The garden looks very ______. The flowers are colorful. (Khu vườn trông rất đẹp. Hoa thì rực rỡ sắc màu.)

        a) beautiful      b) old      c) boring      d) dark      

  • 50/ The teacher is very ______. All the students like her. (Cô giáo rất tốt bụng. Tất cả học sinh đều thích cô ấy.)

        a) noisy      b) angry      c) mean      d) kind      

Results:
1 c)2 d)3 c)4 a)5 b)6 c)7 d)8 a)9 c)10 c)
11 c)12 b)13 a)14 a)15 d)16 b)17 b)18 a)19 c)20 d)
21 d)22 a)23 b)24 b)25 d)26 b)27 c)28 c)29 a)30 b)
31 b)32 b)33 c)34 d)35 a)36 d)37 d)38 d)39 a)40 c)
41 c)42 b)43 a)44 a)45 d)46 d)47 b)48 b)49 a)50 d)