961 → 980 (Science & Future)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you think humans will live on another planet? (Bạn có nghĩ con người sẽ sống trên hành tinh khác không?)
  • Possibly, but it will take centuries of progress. (Có thể, nhưng sẽ mất hàng thế kỷ tiến bộ.)
  • What would you do if time travel were possible? (Bạn sẽ làm gì nếu du hành thời gian khả thi?)
  • I'd visit the past to learn and the future to prepare. (Mình sẽ đến quá khứ để học và tương lai để chuẩn bị.)
  • Do you wish science advanced faster? (Bạn có mong khoa học tiến bộ nhanh hơn không?)
  • Sometimes yes, but humanity must also keep up ethically. (Đôi khi có, nhưng nhân loại cũng phải theo kịp về đạo đức.)
  • Do you agree that technology may outgrow human control? (Bạn có đồng ý rằng công nghệ có thể vượt khỏi kiểm soát con người không?)
  • Yes, unless strict rules and ethics guide its use. (Có, trừ khi có luật và đạo đức kiểm soát.)
  • If only diseases like cancer were fully cured. (Giá mà bệnh như ung thư được chữa khỏi hoàn toàn.)
  • Then millions of lives would be saved. (Khi đó hàng triệu sinh mạng sẽ được cứu.)
  • Do you think cloning should be allowed? (Bạn có nghĩ nhân bản nên được cho phép không?)
  • Only under strict ethical supervision. (Chỉ dưới sự giám sát đạo đức nghiêm ngặt.)
  • What would happen if robots gained consciousness? (Điều gì sẽ xảy ra nếu robot có ý thức?)
  • Humanity would face a philosophical and moral crisis. (Nhân loại sẽ đối mặt khủng hoảng triết học và đạo đức.)
  • Do you wish space exploration got more funding? (Bạn có mong khám phá vũ trụ được tài trợ nhiều hơn không?)
  • Yes, because it expands human knowledge and survival. (Có, vì nó mở rộng tri thức và sự tồn tại loài người.)
  • Do you agree that science defines the future? (Bạn có đồng ý rằng khoa học định hình tương lai không?)
  • Absolutely, because it drives progress in all fields. (Chắc chắn, vì nó thúc đẩy tiến bộ trong mọi lĩnh vực.)
  • What advice would you give to future scientists? (Bạn sẽ khuyên gì cho các nhà khoa học tương lai?)
  • Be curious, responsible, and never stop questioning. (Hãy tò mò, có trách nhiệm và không ngừng đặt câu hỏi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Do / planet? / think / you / will / on / another / humans / live /


  • 2/    of / it / take / Possibly, / centuries / will / but / progress. /


  • 3/    time / What / do / possible? / you / were / would / travel / if /


  • 4/    to / I'd / prepare. / learn / future / the / visit / and / the / past / to /


  • 5/    science / advanced / you / Do / faster? / wish /


  • 6/    up / but / Sometimes / ethically. / yes, / must / humanity / also / keep /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you agree that technology may outgrow human control?


  • 2/ Yes, unless strict rules and ethics guide its use.


  • 3/ If only diseases like cancer were fully cured.


  • 4/ Then millions of lives would be saved.


  • 5/ Do you think cloning should be allowed?


  • 6/ Only under strict ethical supervision.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Điều gì sẽ xảy ra nếu robot có ý thức?



  • 2/ Nhân loại sẽ đối mặt khủng hoảng triết học và đạo đức.



  • 3/ Bạn có mong khám phá vũ trụ được tài trợ nhiều hơn không?



  • 4/ Có, vì nó mở rộng tri thức và sự tồn tại loài người.



  • 5/ Bạn có đồng ý rằng khoa học định hình tương lai không?



  • 6/ Chắc chắn, vì nó thúc đẩy tiến bộ trong mọi lĩnh vực.



  • 7/ Bạn sẽ khuyên gì cho các nhà khoa học tương lai?



  • 8/ Hãy tò mò, có trách nhiệm và không ngừng đặt câu hỏi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: