CHỦ ĐỀ 5 – EXPRESSING OPINIONS & DEBATES (THỂ HIỆN Ý KIẾN & TRANH LUẬN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • In my opinion, technology makes life easier. (Theo tôi, công nghệ giúp cuộc sống dễ dàng hơn.)
  • I believe that education should be free. (Tôi tin rằng giáo dục nên được miễn phí.)
  • Personally, I think that's a great idea. (Cá nhân tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
  • From my point of view, it's not fair. (Theo quan điểm của tôi, điều đó không công bằng.)
  • I completely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
  • I see your point, but I disagree. (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi không đồng ý.)
  • That's true, but there's another side to it. (Đúng vậy, nhưng còn một khía cạnh khác nữa.)
  • I'm afraid I don't share your opinion. (Tôi e rằng tôi không đồng tình với quan điểm của bạn.)
  • I strongly believe we should protect the environment. (Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
  • It seems to me that you're right. (Tôi thấy bạn nói đúng.)
  • I partially agree with what you said. (Tôi đồng ý một phần với những gì bạn nói.)
  • I'm not so sure about that. (Tôi không chắc lắm về điều đó.)
  • That's exactly how I feel! (Đó chính xác là cảm nhận của tôi!)
  • You might be right. (Bạn có thể đúng.)
  • I understand your point, but let me explain mine. (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng hãy để tôi giải thích quan điểm của tôi.)
  • That's an interesting perspective. (Đó là một góc nhìn thú vị.)
  • I don't think that's always true. (Tôi không nghĩ điều đó luôn đúng.)
  • I'm afraid I disagree completely. (Tôi e rằng tôi hoàn toàn không đồng ý.)
  • That's a valid point. (Đó là một quan điểm hợp lý.)
  • I couldn't agree more. (Tôi hoàn toàn đồng ý.)
  • I see what you mean, but consider this… (Tôi hiểu ý bạn, nhưng hãy xem xét điều này…)
  • I respect your opinion, but I think differently. (Tôi tôn trọng ý kiến ​​của bạn, nhưng tôi nghĩ khác.)
  • It's a matter of personal choice. (Đó là vấn đề lựa chọn cá nhân.)
  • That depends on the situation. (Điều đó tùy thuộc vào tình huống.)
  • I'd say it's not worth the risk. (Tôi cho rằng không đáng để mạo hiểm.)
  • I agree to some extent. (Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó.)
  • I'm not convinced by that argument. (Tôi không bị thuyết phục bởi lập luận đó.)
  • I believe the advantages outweigh the disadvantages. (Tôi tin rằng lợi ích lớn hơn bất lợi.)
  • Let's agree to disagree. (Chúng ta hãy đồng ý bất đồng quan điểm.)
  • That's a fair point. (Đó là một quan điểm hợp lý.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    makes / In / life / my / technology / opinion, / easier. /


  • 2/    that / should / free. / education / believe / I / be /


  • 3/    I / a / idea. / think / that's / Personally, / great /


  • 4/    of / view, / From / it's / fair. / point / my / not /


  • 5/    I / with / you. / completely / agree /


  • 6/    your / disagree. / I / I / point, / but / see /


  • 7/    That's / there's / true, / side / another / but / to / it. /


  • 8/    opinion. / I / share / afraid / your / don't / I'm /


  • 9/    strongly / believe / protect / environment. / I / the / we / should /


  • 10/    right. / to / that / you're / It / seems / me /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I partially agree with what you said.


  • 2/ I'm not so sure about that.


  • 3/ That's exactly how I feel!


  • 4/ You might be right.


  • 5/ I understand your point, but let me explain mine.


  • 6/ That's an interesting perspective.


  • 7/ I don't think that's always true.


  • 8/ I'm afraid I disagree completely.


  • 9/ That's a valid point.


  • 10/ I couldn't agree more.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi hiểu ý bạn, nhưng hãy xem xét điều này…



  • 2/ Tôi tôn trọng ý kiến ​​của bạn, nhưng tôi nghĩ khác.



  • 3/ Đó là vấn đề lựa chọn cá nhân.



  • 4/ Điều đó tùy thuộc vào tình huống.



  • 5/ Tôi cho rằng không đáng để mạo hiểm.



  • 6/ Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó.



  • 7/ Tôi không bị thuyết phục bởi lập luận đó.



  • 8/ Tôi tin rằng lợi ích lớn hơn bất lợi.



  • 9/ Chúng ta hãy đồng ý bất đồng quan điểm.



  • 10/ Đó là một quan điểm hợp lý.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: