Ở trình độ B2, người học cần nắm vững cách dùng Subjunctive Mood (thể giả định) và cấu trúc Wish để diễn đạt mong muốn, lời khuyên, đề nghị, hoặc tình huống không có thật (giả định). Những cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong học thuật, giao tiếp trang trọng, hoặc khi bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
Thể giả định được dùng để nói về các tình huống không có thật, chưa xảy ra, hoặc chỉ là mong muốn / đề nghị. Thường gặp trong các cấu trúc sau: suggest, recommend, insist, demand, require, essential that...
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + suggest / insist / recommend / demand / require + that + S + V (nguyên mẫu) |
Sau các động từ chỉ đề nghị, yêu cầu, ra lệnh, động từ theo sau không chia thì. (Không thêm -s, không dùng “to”, luôn ở dạng nguyên thể). |
They suggest that he study harder. The teacher insisted that we be on time. It’s essential that she attend the meeting. |
📘 Lưu ý: Cấu trúc này thường đi sau các từ: suggest, insist, recommend, demand, ask, require, essential, important, necessary.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| It is important / necessary / essential that + S + V (nguyên mẫu) | Diễn tả yêu cầu, nghĩa vụ, khuyến nghị. |
It’s important that everyone be here on time. It’s necessary that she finish the report today. |
| If I were you | Thể hiện lời khuyên (Subjunctive form của “be” – dùng “were” cho mọi chủ ngữ). |
If I were you, I would take the job. If he were here, he could explain it. |
💡 Mẹo: Trong thể giả định, be → were cho tất cả các chủ ngữ: I, he, she, it, they...
Cấu trúc Wish dùng để thể hiện ước muốn trái với sự thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Có ba dạng chính tương ứng với ba mốc thời gian.
| Thời gian | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại (trái thực tế hiện tại) | Wish + S + V2 / were | Ước điều gì đó khác với sự thật bây giờ. |
I wish I were taller. (Thực tế: tôi không cao) She wishes she didn’t have so much homework. |
| Quá khứ (trái thực tế quá khứ) | Wish + S + had + V₃/ed | Ước điều gì đó đã khác đi trong quá khứ. |
I wish I had studied harder. (Nhưng tôi không học chăm) He wishes he hadn’t said that. |
| Tương lai (điều muốn thay đổi trong tương lai) | Wish + S + would + V | Ước ai đó hoặc điều gì đó thay đổi (thường thể hiện sự phàn nàn). |
I wish it would stop raining. She wishes her brother would be more polite. |
“If only” có nghĩa tương tự như “wish”, nhưng thể hiện cảm xúc mạnh hơn – thường dùng khi hối tiếc hoặc khao khát.
| Thời gian | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | If only + S + V2 / were | If only I were rich! |
| Quá khứ | If only + S + had + V₃/ed | If only she had listened to me! |
| Tương lai | If only + S + would + V | If only it would stop snowing! |
| Cấu trúc | Thời gian | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Wish + V2 / were | Hiện tại | Ước điều trái hiện tại | I wish I were there with you. |
| Wish + had + V₃/ed | Quá khứ | Ước điều trái với quá khứ | I wish I had gone to the concert. |
| Wish + would + V | Tương lai | Ước ai đó / điều gì đó thay đổi | I wish you would stop talking! |
| If only + ... | Tất cả | Nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn “wish” | If only I had more time! |
| Subjunctive (It’s important that...) | Không xác định | Yêu cầu / đề nghị / nghĩa vụ | It’s essential that he be on time. |
📘 Tổng kết:
✔ Hiểu và vận dụng được Subjunctive giúp diễn đạt chính xác trong văn viết học thuật.
✔ Sử dụng linh hoạt cấu trúc Wish / If only để thể hiện cảm xúc, hối tiếc hoặc mong muốn.
✔ Đây là cấu trúc quan trọng giúp đạt tiêu chuẩn B2+ trong phần Writing & Speaking.
| 1 b) | 2 c) | 3 c) | 4 d) | 5 c) | 6 c) | 7 c) | 8 a) | 9 c) | 10 c) |
| 11 c) | 12 c) | 13 d) | 14 b) | 15 a) | 16 c) | 17 b) | 18 d) | 19 d) | 20 b) |
| 21 c) | 22 a) | 23 b) | 24 d) | 25 c) | 26 a) | 27 c) | 28 a) | 29 c) | 30 c) |
| 31 d) | 32 c) | 33 d) | 34 b) | 35 b) | 36 d) | 37 a) | 38 a) | 39 c) | 40 d) |
| 41 c) | 42 c) | 43 c) | 44 d) | 45 c) | 46 a) | 47 b) | 48 c) | 49 b) | 50 c) |