CHỦ ĐỀ 5 – SHOPPING & MONEY (MUA SẮM & TIỀN BẠC)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I love shopping for clothes. (Tôi thích mua sắm quần áo.)
  • How much does this cost? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Do you have this in a different color? (Bạn có màu khác không?)
  • What size are you looking for? (Bạn đang tìm cỡ nào?)
  • I'm just looking, thank you. (Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn bạn.)
  • Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này được không?)
  • The fitting room is over there. (Phòng thử đồ ở đằng kia.)
  • It doesn't fit me. (Nó không vừa với tôi.)
  • It's a bit too tight. (Nó hơi chật một chút.)
  • I'll take this one. (Tôi sẽ lấy cái này.)
  • Do you accept credit cards? (Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • Could you give me a discount? (Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?)
  • It's a little expensive. (Hơi đắt một chút.)
  • Is this on sale? (Sản phẩm này đang giảm giá phải không?)
  • I got it for half price. (Tôi mua được với nửa giá.)
  • That's a good deal! (Giá hời quá!)
  • Do you have a receipt? (Bạn có hóa đơn không?)
  • Can I return this item? (Tôi có thể trả lại sản phẩm này không?)
  • I'd like to exchange this for another one. (Tôi muốn đổi sản phẩm này lấy một sản phẩm khác.)
  • I'm just comparing prices. (Tôi chỉ đang so sánh giá thôi.)
  • I'm saving up for a new phone. (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.)
  • I usually pay by card. (Tôi thường thanh toán bằng thẻ.)
  • I rarely use cash these days. (Dạo này tôi hiếm khi dùng tiền mặt.)
  • I spent too much money last month. (Tháng trước tôi đã tiêu quá nhiều tiền.)
  • I need to withdraw some cash. (Tôi cần rút một ít tiền mặt.)
  • I lost my wallet yesterday. (Tôi bị mất ví hôm qua.)
  • I'm trying to spend less on clothes. (Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền mua quần áo.)
  • How much did you pay for that jacket? (Bạn mua chiếc áo khoác đó bao nhiêu tiền vậy?)
  • It was really cheap. (Nó thực sự rất rẻ.)
  • I always check prices online before buying. (Tôi luôn kiểm tra giá trực tuyến trước khi mua.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    love / I / clothes. / shopping / for /


  • 2/    does / cost? / this / How / much /


  • 3/    Do / color? / a / in / this / you / have / different /


  • 4/    looking / you / What / are / size / for? /


  • 5/    just / you. / looking, / thank / I'm /


  • 6/    try / I / on? / this / Can /


  • 7/    there. / fitting / room / is / over / The /


  • 8/    fit / me. / doesn't / It /


  • 9/    too / a / bit / It's / tight. /


  • 10/    this / I'll / one. / take /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you accept credit cards?


  • 2/ Could you give me a discount?


  • 3/ It's a little expensive.


  • 4/ Is this on sale?


  • 5/ I got it for half price.


  • 6/ That's a good deal!


  • 7/ Do you have a receipt?


  • 8/ Can I return this item?


  • 9/ I'd like to exchange this for another one.


  • 10/ I'm just comparing prices.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.



  • 2/ Tôi thường thanh toán bằng thẻ.



  • 3/ Dạo này tôi hiếm khi dùng tiền mặt.



  • 4/ Tháng trước tôi đã tiêu quá nhiều tiền.



  • 5/ Tôi cần rút một ít tiền mặt.



  • 6/ Tôi bị mất ví hôm qua.



  • 7/ Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền mua quần áo.



  • 8/ Bạn mua chiếc áo khoác đó bao nhiêu tiền vậy?



  • 9/ Nó thực sự rất rẻ.



  • 10/ Tôi luôn kiểm tra giá trực tuyến trước khi mua.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: