Thì Tương lai đơn (Future Simple) dùng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
1️⃣ Cách dùng
- 📅 Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (không có kế hoạch trước)
I will call you tomorrow.
(Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
- 🗣️ Diễn tả quyết định tại thời điểm nói
It’s cold. I’ll close the window.
(Trời lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ lại.)
- ☁️ Dự đoán, phỏng đoán về tương lai
I think it will rain tomorrow.
(Tôi nghĩ rằng ngày mai sẽ mưa.)
- 🤝 Hứa hẹn, đề nghị, từ chối hoặc đe dọa
I will help you with your homework.
(Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
2️⃣ Cấu trúc
| Dạng |
Công thức |
Ví dụ |
| Khẳng định (+) |
S + will + V (nguyên mẫu) |
She will travel to Japan next month. |
| Phủ định (–) |
S + will not (won’t) + V |
He won’t go to school tomorrow. |
| Nghi vấn (?) |
Will + S + V? |
Will you come with me? |
3️⃣ Dấu hiệu nhận biết
| Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
| tomorrow | ngày mai |
| next week / next month / next year | tuần tới / tháng tới / năm tới |
| in the future | trong tương lai |
| soon | sớm thôi |
| in two days / in five minutes | trong 2 ngày / trong 5 phút |
| I think / I believe / I hope | tôi nghĩ / tôi tin / tôi hy vọng |