Topic 5: Speculating about the Future

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Artificial Intelligence (Đối thoại 1: Trí tuệ nhân tạo)
  • A: It's likely that AI will automate most administrative jobs within a decade. (A: Rất có thể AI sẽ tự động hóa hầu hết các công việc hành chính trong vòng một thập kỷ.)
  • B: I wouldn't be surprised if it even started writing news articles by then. (B: Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu đến lúc đó nó thậm chí còn bắt đầu viết bài báo.)
  • A: True, but humans will still be needed for creativity and ethics. (A: Đúng vậy, nhưng con người vẫn cần thiết cho sự sáng tạo và đạo đức.)
  • Dialogue 2: Climate Change (Đối thoại 2: Biến đổi khí hậu)
  • A: At this rate, coastal cities might disappear within the next fifty years. (A: Với tốc độ này, các thành phố ven biển có thể biến mất trong vòng năm mươi năm tới.)
  • B: Sadly, that seems inevitable unless governments act more decisively. (B: Đáng buồn thay, điều đó dường như là không thể tránh khỏi trừ khi các chính phủ hành động quyết liệt hơn.)
  • A: And even then, reversing the damage could take generations. (A: Và ngay cả khi đó, việc đảo ngược thiệt hại có thể mất nhiều thế hệ.)
  • Dialogue 3: Space Exploration (Đối thoại 3: Khám phá không gian)
  • A: Do you think humans will colonize Mars in our lifetime? (A: Bạn có nghĩ rằng con người sẽ định cư trên sao Hỏa trong suốt cuộc đời của chúng ta không?)
  • B: Possibly. Technology's advancing so fast, it might happen sooner than we think. (B: Có thể. Công nghệ đang tiến bộ quá nhanh, điều đó có thể xảy ra sớm hơn chúng ta nghĩ.)
  • A: Still, it's hard to imagine sustaining life there long-term. (A: Tuy nhiên, vẫn khó có thể hình dung việc duy trì cuộc sống ở đó lâu dài.)
  • Dialogue 4: Future of Education (Đối thoại 4: Tương lai của Giáo dục)
  • A: Online learning could replace traditional classrooms someday. (A: Học trực tuyến có thể thay thế lớp học truyền thống một ngày nào đó.)
  • B: There's a good chance of that, though face-to-face interaction will always have value. (B: Khả năng cao là như vậy, mặc dù tương tác trực tiếp vẫn luôn có giá trị.)
  • A: Maybe education will become more hybrid than physical. (A: Có thể giáo dục sẽ trở nên kết hợp hơn là trực tiếp.)
  • Dialogue 5: The Future of Work (Đối thoại 5: Tương lai của Công việc)
  • A: In all probability, we'll see shorter workweeks in the future. (A: Rất có thể, chúng ta sẽ thấy tuần làm việc ngắn hơn trong tương lai.)
  • B: That would be great, but companies might resist losing productivity. (B: Điều đó thật tuyệt vời, nhưng các công ty có thể sẽ không muốn mất năng suất.)
  • A: True, but automation might make efficiency the new currency. (A: Đúng vậy, nhưng tự động hóa có thể biến hiệu quả thành một loại tiền tệ mới.)
  • Dialogue 6: Human Relationships (Đối thoại 6: Mối quan hệ giữa con người)
  • A: I wonder if technology will ever replace emotional connection. (A: Tôi tự hỏi liệu công nghệ có bao giờ thay thế được sự kết nối cảm xúc hay không.)
  • B: I doubt it. No algorithm can truly replicate human empathy. (B: Tôi nghi ngờ điều đó. Không thuật toán nào có thể thực sự sao chép được sự đồng cảm của con người.)
  • A: Still, people might start preferring virtual relationships. (A: Tuy nhiên, mọi người có thể bắt đầu thích các mối quan hệ ảo hơn.)
  • Dialogue 7: Global Politics (Đối thoại 7: Chính trị Toàn cầu)
  • A: Do you think nations will become more cooperative or more divided? (A: Bạn nghĩ các quốc gia sẽ trở nên hợp tác hơn hay chia rẽ hơn?)
  • B: Hard to say. Global crises could push us either way. (B: Khó nói. Các cuộc khủng hoảng toàn cầu có thể đẩy chúng ta theo cả hai hướng.)
  • A: My guess is cooperation—shared problems demand shared solutions. (A: Tôi đoán là hợp tác—vấn đề chung đòi hỏi giải pháp chung.)
  • Dialogue 8: Medicine and Longevity (Đối thoại 8: Y học và Tuổi thọ)
  • A: Scientists might soon find ways to slow aging significantly. (A: Các nhà khoa học có thể sớm tìm ra cách làm chậm quá trình lão hóa đáng kể.)
  • B: That's exciting, but I'm not sure society is ready for people living past 120. (B: Thật thú vị, nhưng tôi không chắc xã hội đã sẵn sàng cho những người sống đến 120 tuổi.)
  • A: True, it would redefine everything—retirement, work, even identity. (A: Đúng vậy, nó sẽ định nghĩa lại mọi thứ—nghỉ hưu, công việc, thậm chí cả bản sắc.)
  • Dialogue 9: Economy and Automation (Đối thoại 9: Kinh tế và Tự động hóa)
  • A: If automation keeps expanding, millions might lose their jobs. (A: Nếu tự động hóa tiếp tục mở rộng, hàng triệu người có thể mất việc.)
  • B: Possibly, though new industries could emerge just as quickly. (B: Có thể, mặc dù các ngành công nghiệp mới cũng có thể xuất hiện nhanh chóng.)
  • A: It's a cycle—disruption creates as much as it destroys. (A: Đó là một chu kỳ—sự gián đoạn tạo ra nhiều thứ cũng như phá hủy nhiều thứ.)
  • Dialogue 10: Human Evolution (Đối thoại 10: Sự tiến hóa của loài người)
  • A: I sometimes wonder what humans will look like in 500 years. (A: Đôi khi tôi tự hỏi con người sẽ trông như thế nào sau 500 năm nữa.)
  • B: With genetic engineering, we might even design ourselves. (B: Với kỹ thuật di truyền, chúng ta thậm chí có thể tự thiết kế bản thân.)
  • A: That's both fascinating and terrifying at the same time. (A: Điều đó vừa hấp dẫn vừa đáng sợ cùng một lúc.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Artificial / Intelligence / 1: / Dialogue /


  • 2/    decade. / administrative / most / automate / jobs / A: / that / It's / within / a / likely / will / AI /


  • 3/    if / then. / it / even / articles / surprised / wouldn't / by / be / B: / writing / news / I / started /


  • 4/    humans / A: / for / True, / be / will / needed / ethics. / but / still / creativity / and /


  • 5/    Change / Dialogue / Climate / 2: /


  • 6/    might / At / this / cities / A: / rate, / within / disappear / fifty / years. / the / coastal / next /


  • 7/    seems / governments / decisively. / inevitable / more / B: / unless / Sadly, / that / act /


  • 8/    even / the / damage / And / generations. / could / then, / A: / reversing / take /


  • 9/    Space / Exploration / Dialogue / 3: /


  • 10/    Do / in / lifetime? / you / will / think / our / A: / humans / colonize / Mars /


  • 11/    sooner / happen / B: / than / Technology's / we / so / fast, / might / advancing / it / think. / Possibly. /


  • 12/    imagine / hard / there / long-term. / A: / life / Still, / sustaining / to / it's /


  • 13/    Education / Future / of / 4: / Dialogue /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: Online learning could replace traditional classrooms someday.


  • 2/ B: There's a good chance of that, though face-to-face interaction will always have value.


  • 3/ A: Maybe education will become more hybrid than physical.


  • 4/ Dialogue 5: The Future of Work


  • 5/ A: In all probability, we'll see shorter workweeks in the future.


  • 6/ B: That would be great, but companies might resist losing productivity.


  • 7/ A: True, but automation might make efficiency the new currency.


  • 8/ Dialogue 6: Human Relationships


  • 9/ A: I wonder if technology will ever replace emotional connection.


  • 10/ B: I doubt it. No algorithm can truly replicate human empathy.


  • 11/ A: Still, people might start preferring virtual relationships.


  • 12/ Dialogue 7: Global Politics


  • 13/ A: Do you think nations will become more cooperative or more divided?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Khó nói. Các cuộc khủng hoảng toàn cầu có thể đẩy chúng ta theo cả hai hướng.



  • 2/ A: Tôi đoán là hợp tác—vấn đề chung đòi hỏi giải pháp chung.



  • 3/ Đối thoại 8: Y học và Tuổi thọ



  • 4/ A: Các nhà khoa học có thể sớm tìm ra cách làm chậm quá trình lão hóa đáng kể.



  • 5/ B: Thật thú vị, nhưng tôi không chắc xã hội đã sẵn sàng cho những người sống đến 120 tuổi.



  • 6/ A: Đúng vậy, nó sẽ định nghĩa lại mọi thứ—nghỉ hưu, công việc, thậm chí cả bản sắc.



  • 7/ Đối thoại 9: Kinh tế và Tự động hóa



  • 8/ A: Nếu tự động hóa tiếp tục mở rộng, hàng triệu người có thể mất việc.



  • 9/ B: Có thể, mặc dù các ngành công nghiệp mới cũng có thể xuất hiện nhanh chóng.



  • 10/ A: Đó là một chu kỳ—sự gián đoạn tạo ra nhiều thứ cũng như phá hủy nhiều thứ.



  • 11/ Đối thoại 10: Sự tiến hóa của loài người



  • 12/ A: Đôi khi tôi tự hỏi con người sẽ trông như thế nào sau 500 năm nữa.



  • 13/ B: Với kỹ thuật di truyền, chúng ta thậm chí có thể tự thiết kế bản thân.



  • 14/ A: Điều đó vừa hấp dẫn vừa đáng sợ cùng một lúc.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: