81 → 100 (Technology, Food, Environment & Culture)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • How often do you use the internet? (Bạn sử dụng internet bao lâu một lần?)
  • I use it every day. (Mình dùng nó mỗi ngày.)
  • Do you prefer reading books or reading online? (Bạn thích đọc sách hay đọc trực tuyến hơn?)
  • I prefer reading books. (Mình thích đọc sách hơn.)
  • What kind of music do you listen to? (Bạn nghe loại nhạc nào?)
  • I usually listen to pop music. (Mình thường nghe nhạc pop.)
  • Do you often use social media? (Bạn có thường dùng mạng xã hội không?)
  • Yes, I use it to keep in touch with friends. (Có, mình dùng để giữ liên lạc với bạn bè.)
  • Do you like cooking? (Bạn có thích nấu ăn không?)
  • Yes, I often cook simple meals. (Có, mình thường nấu những món đơn giản.)
  • What is your favorite food? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  • My favorite food is noodles. (Món ăn yêu thích của mình là mì.)
  • Do you think people should recycle more? (Bạn có nghĩ rằng mọi người nên tái chế nhiều hơn không?)
  • Yes, it's very important for the environment. (Có, điều đó rất quan trọng cho môi trường.)
  • How do you usually travel in your city? (Bạn thường di chuyển thế nào trong thành phố của bạn?)
  • I usually ride a motorbike. (Mình thường đi xe máy.)
  • Do you enjoy watching movies at home or in the cinema? (Bạn thích xem phim ở nhà hay ở rạp hơn?)
  • I enjoy watching movies in the cinema. (Mình thích xem phim ở rạp.)
  • What traditions do you like in your culture? (Bạn thích truyền thống nào trong văn hóa của bạn?)
  • I like celebrating Lunar New Year with my family. (Mình thích ăn Tết Nguyên Đán cùng gia đình.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    use / often / you / do / How / internet? / the /


  • 2/    every / use / day. / it / I /


  • 3/    reading / or / prefer / online? / books / Do / you / reading /


  • 4/    I / prefer / reading / books. /


  • 5/    music / listen / of / kind / to? / do / you / What /


  • 6/    pop / music. / listen / usually / I / to /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you often use social media?


  • 2/ Yes, I use it to keep in touch with friends.


  • 3/ Do you like cooking?


  • 4/ Yes, I often cook simple meals.


  • 5/ What is your favorite food?


  • 6/ My favorite food is noodles.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có nghĩ rằng mọi người nên tái chế nhiều hơn không?



  • 2/ Có, điều đó rất quan trọng cho môi trường.



  • 3/ Bạn thường di chuyển thế nào trong thành phố của bạn?



  • 4/ Mình thường đi xe máy.



  • 5/ Bạn thích xem phim ở nhà hay ở rạp hơn?



  • 6/ Mình thích xem phim ở rạp.



  • 7/ Bạn thích truyền thống nào trong văn hóa của bạn?



  • 8/ Mình thích ăn Tết Nguyên Đán cùng gia đình.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: