40/ Advanced Academic Style – Nominal Clauses, Relative Clauses, Cohesion

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Advanced Academic Style (Phong cách học thuật nâng cao) thể hiện khả năng viết câu phức, chính xác, và gắn kết về mặt logic. Ba yếu tố trọng tâm là:

  1. Nominal Clauses – mệnh đề danh ngữ → giúp chuyển ý, danh hóa mệnh đề.
  2. Relative Clauses – mệnh đề quan hệ → giúp mở rộng ý, tránh câu ngắn rời rạc.
  3. Cohesion – liên kết ngữ nghĩa → đảm bảo bài viết trôi chảy, logic.

→ Đây là nền tảng của academic writing C1–C2, giúp câu văn giàu thông tin và có cấu trúc phức tạp nhưng rõ ràng.


2. Nominal Clauses (Mệnh đề danh ngữ)

2.1. Definition (Định nghĩa)

Mệnh đề danh ngữ (nominal clause) là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu — có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.

Ví dụ khái niệm:
“What he said” = danh ngữ (chủ ngữ).
“I believe that he is honest.” → mệnh đề “that he is honest” là tân ngữ của “believe”.

2.2. Structure (Cấu trúc chính)

DạngCấu trúcVí dụ khái niệm
That-clauseS + V + that + clause“He believes that success requires effort.
Wh-clausewhat / who / where / when / how + clause“I don’t know where she lives.
If / Whether-clauseif / whether + clause“I wonder whether this theory is valid.
To-infinitive nominal clauseto + verbTo succeed requires discipline.”

2.3. Academic Uses

  • Giúp tránh lặp chủ ngữ “I think / I believe” → chuyển sang “It is believed that…”.
  • Thường dùng trong academic tone: “It is assumed that this method will improve accuracy.”
  • Nominalization giúp tạo cấu trúc trang trọng và khách quan hơn.

3. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

3.1. Definition

Mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ, giúp làm rõ, mở rộng hoặc mô tả chi tiết mà không cần bắt đầu câu mới.

Ví dụ khái niệm:
“The experiment which was conducted in 2023 revealed surprising results.”

3.2. Types (Phân loại)

LoạiĐặc điểmVí dụ khái niệm
Defining (xác định) Xác định danh từ, không có dấu phẩy “The students who studied hard passed the exam.”
Non-defining (không xác định) Bổ sung thông tin, có dấu phẩy “My teacher, who has a PhD in linguistics, is very inspiring.”

3.3. Connectors (Đại từ quan hệ)

Từ nốiDùng choVí dụ khái niệm
who / whomngườiThe scientist who discovered the vaccine.
whichvật / ý tưởngThe book which I bought yesterday.
thatngười hoặc vật (informal hơn)The company that produces eco-products.
where / when / whyđịa điểm / thời gian / lý doThe place where he was born.
whosesở hữuThe student whose laptop was stolen.

3.4. Academic Use

  • Dùng non-defining clauses trong văn học thuật để mở rộng thông tin mà không ngắt mạch câu.
  • Ví dụ: “The report, which was published by WHO, provides crucial data on public health.”
  • Tránh lặp từ: “The book is long. It is interesting.” → “The book, which is long, is interesting.”

4. Cohesion (Liên kết câu & đoạn văn)

4.1. Definition

Cohesion là sự liên kết ngữ pháp và từ vựng giúp các câu, ý, và đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau. Nó làm cho văn bản dễ đọc, logic và tự nhiên.

4.2. Types of Cohesive Devices (Các phương tiện liên kết)

Loại liên kếtVí dụ từ nối / cấu trúcVí dụ khái niệm
Reference (tham chiếu)this, that, these, those, it, they“This study shows that it is effective.”
Substitution (thay thế)do so, one(s)“Some students passed, and others did so later.”
Ellipsis (lược bỏ)“Some succeeded; others (did) not.”
Conjunction (từ nối)however, therefore, in addition, as a result“It was raining; however, the game continued.”
Lexical cohesion (liên kết từ vựng)từ đồng nghĩa, lặp lại, nhóm chủ đề“The research... the study... the analysis…”

4.3. Academic Examples

  • “This study aims to explore the problem. It also examines possible solutions.”
  • “Several factors contribute to this phenomenon. These include social and economic causes.”
  • “The theory was rejected. However, a new model was proposed.”

5. Combining Clauses for Academic Flow (Kết hợp mệnh đề để tạo sự trôi chảy)

Trong writing học thuật, các mệnh đề này thường được kết hợp để diễn đạt ý phức tạp mà vẫn mạch lạc:

Ví dụ nâng cao:
“It is widely accepted that students who receive feedback improve more quickly, which highlights the importance of formative assessment.”

  • Nominal clause → “that students receive feedback”
  • Relative clause → “who receive feedback”
  • Cohesion → dùng “which highlights…” để nối mạch logic

6. Academic Functions (Ứng dụng trong văn học thuật)

  • Giúp tăng mật độ thông tin mà không tách câu nhỏ.
  • Thể hiện khả năng tổ chức và liên kết ý (cohesion & coherence).
  • Được dùng thường xuyên trong IELTS Writing Task 2, Academic Essays, Reports, Research Papers.
  • Tạo tone formal và tránh lặp lại chủ ngữ, danh từ hoặc ý chính.

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Lặp lại danh từ thay vì dùng mệnh đề quan hệ: “The experiment was long. The experiment was difficult.” → ✅ “The experiment, which was long, was difficult.”
  • ❌ Dùng quá nhiều “that” liên tiếp → câu nặng nề.
  • ❌ Không dùng cohesive devices → ý rời rạc.
  • ❌ Thiếu tính mạch lạc → nhiều câu ngắn, tách rời nhau.

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Nominal clause = “that / what / whether + clause” → dùng để làm chủ ngữ / tân ngữ.
  • 🧠 Relative clause = “who / which / that…” → dùng để bổ nghĩa danh từ.
  • 🧠 Cohesion = dùng từ nối, đại từ, hoặc lặp từ logic để nối câu.
  • 💡 Rule of clarity: một câu học thuật tốt phải có ít nhất 1 cấu trúc liên kết hoặc mở rộng mệnh đề.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Thành phầnChức năngVí dụ khái niệm
Nominal ClauseChuyển mệnh đề thành danh ngữIt is believed that hard work leads to success.
Relative ClauseBổ nghĩa cho danh từ, tránh lặp lạiThe student who studies hard will succeed.
CohesionLiên kết câu / đoạn vănThe results were unexpected. However, they were significant.

Tóm lại:
Nominal clauses → danh hóa ý, tạo cấu trúc formal.
Relative clauses → mở rộng, mô tả chi tiết, tránh lặp.
Cohesion → đảm bảo sự mạch lạc và logic trong toàn văn bản.
➡️ Mastering nominal, relative, and cohesive structures is essential for fluent, professional, and coherent academic writing at the C1–C2 level.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • That technology influences learning outcomes is beyond doubt. (Việc công nghệ ảnh hưởng đến kết quả học tập là điều không còn nghi ngờ gì nữa.)
  • Whether the policy will succeed remains uncertain. (Liệu chính sách này có thành công hay không vẫn chưa chắc chắn.)
  • The idea that education should be accessible to all is fundamental. (Quan điểm cho rằng giáo dục nên được tiếp cận với tất cả mọi người là điều cơ bản.)
  • The belief that money guarantees happiness is misleading. (Niềm tin rằng tiền bạc đảm bảo hạnh phúc là sai lầm.)
  • It is essential that governments invest more in health care. (Điều cần thiết là các chính phủ phải đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe.)
  • The notion that progress is always positive deserves reconsideration. (Quan niệm cho rằng tiến bộ luôn tích cực cần được xem xét lại.)
  • The study, which was conducted over five years, revealed consistent patterns. (Nghiên cứu được thực hiện trong hơn năm năm đã cho thấy những mô hình nhất quán.)
  • The participants, who came from diverse backgrounds, provided valuable insights. (Những người tham gia, đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau, đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị.)
  • The report, which was published recently, challenges traditional views. (Báo cáo được công bố gần đây đã thách thức các quan điểm truyền thống.)
  • The conclusion, that teamwork increases efficiency, aligns with previous research. (Kết luận rằng làm việc nhóm làm tăng hiệu quả phù hợp với các nghiên cứu trước đây.)
  • Cohesively, the text links ideas through clear reference chains. (Văn bản liên kết các ý tưởng một cách mạch lạc thông qua các chuỗi tham chiếu rõ ràng.)
  • The results support the hypothesis that motivation drives achievement. (Kết quả ủng hộ giả thuyết rằng động lực thúc đẩy thành tích.)
  • The evidence suggests that digital literacy enhances employability. (Bằng chứng cho thấy kiến ​​thức số giúp tăng khả năng tuyển dụng.)
  • The study emphasizes the importance of maintaining ethical standards. (Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức.)
  • The research focuses on how cultural values influence behavior. (Nghiên cứu tập trung vào cách các giá trị văn hóa ảnh hưởng đến hành vi.)
  • The finding that social media impacts learning was unexpected. (Phát hiện rằng mạng xã hội tác động đến việc học là điều bất ngờ.)
  • There is no doubt that effective communication fosters trust. (Không còn nghi ngờ gì nữa, giao tiếp hiệu quả thúc đẩy lòng tin.)
  • It is argued that innovation depends on creativity. (Người ta cho rằng sự đổi mới phụ thuộc vào sự sáng tạo.)
  • The issue, which has been debated for years, remains unresolved. (Vấn đề đã được tranh luận trong nhiều năm vẫn chưa được giải quyết.)
  • The results highlight the extent to which education shapes society. (Kết quả cho thấy rõ mức độ giáo dục định hình xã hội.)
  • The results demonstrate that effective teamwork increases productivity. (Kết quả chứng minh rằng làm việc nhóm hiệu quả làm tăng năng suất.)
  • The study focused on how social media influences political opinions. (Nghiên cứu tập trung vào cách mạng xã hội ảnh hưởng đến quan điểm chính trị.)
  • It is widely accepted that education is the foundation of economic growth. (Người ta đã công nhận rộng rãi rằng giáo dục là nền tảng của tăng trưởng kinh tế.)
  • Researchers are still debating whether artificial intelligence can replace human judgment. (Các nhà nghiên cứu vẫn đang tranh luận liệu trí tuệ nhân tạo có thể thay thế khả năng phán đoán của con người hay không.)
  • The report highlights why sustainable practices are vital for future development. (Báo cáo nhấn mạnh lý do tại sao các hoạt động bền vững lại quan trọng đối với sự phát triển trong tương lai.)
  • The data confirms that public awareness has improved significantly. (Dữ liệu khẳng định nhận thức của công chúng đã được cải thiện đáng kể.)
  • The question of how to balance innovation and ethics remains unresolved. (Câu hỏi về cách cân bằng giữa đổi mới và đạo đức vẫn chưa được giải đáp.)
  • It is uncertain whether the new policy will achieve the intended outcome. (Chưa rõ liệu chính sách mới có đạt được kết quả mong muốn hay không.)
  • The study provides strong evidence that early intervention improves recovery rates. (Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy can thiệp sớm giúp cải thiện tỷ lệ phục hồi.)
  • It remains unclear what caused the unexpected decline in sales. (Vẫn chưa rõ nguyên nhân dẫn đến sự sụt giảm doanh số bất ngờ này.)
  • The participants, who represented various cultural backgrounds, offered valuable insights. (Những người tham gia, đại diện cho nhiều nền văn hóa khác nhau, đã đưa ra những hiểu biết sâu sắc có giá trị.)
  • The company, which was founded in 1998, has now expanded globally. (Công ty, được thành lập năm 1998, hiện đã mở rộng hoạt động trên toàn cầu.)
  • The new policy, which aims to reduce carbon emissions, received mixed reactions. (Chính sách mới, nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon, đã nhận được nhiều phản ứng trái chiều.)
  • The researchers, whose findings were published last month, are internationally recognized. (Các nhà nghiên cứu, với những phát hiện được công bố vào tháng trước, được quốc tế công nhận.)
  • The survey, which involved over 2,000 respondents, revealed surprising trends. (Cuộc khảo sát, với sự tham gia của hơn 2.000 người, đã tiết lộ những xu hướng đáng ngạc nhiên.)
  • The program, which focuses on community education, has achieved measurable success. (Chương trình tập trung vào giáo dục cộng đồng đã đạt được những thành công đáng kể.)
  • The speaker, who specializes in cognitive science, presented groundbreaking research. (Diễn giả, chuyên gia về khoa học nhận thức, đã trình bày những nghiên cứu mang tính đột phá.)
  • The report, which was reviewed by multiple experts, supports previous conclusions. (Báo cáo, được nhiều chuyên gia xem xét, ủng hộ những kết luận trước đó.)
  • The company, whose reputation depends on customer trust, takes data protection seriously. (Công ty, với danh tiếng phụ thuộc vào lòng tin của khách hàng, rất coi trọng việc bảo vệ dữ liệu.)
  • The article, which examines cross-cultural communication, contributes to the field significantly. (Bài viết, phân tích giao tiếp xuyên văn hóa, đã đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này.)
  • The belief that technology always improves life is overly simplistic. (Niềm tin rằng công nghệ luôn cải thiện cuộc sống là quá đơn giản.)
  • The assumption that younger workers are more adaptable is not always true. (Giả định rằng người lao động trẻ tuổi có khả năng thích nghi tốt hơn không phải lúc nào cũng đúng.)
  • The notion that success depends solely on luck has been challenged by psychologists. (Quan niệm cho rằng thành công chỉ phụ thuộc vào may mắn đã bị các nhà tâm lý học bác bỏ.)
  • The evidence that regular exercise improves concentration is well-documented. (Bằng chứng cho thấy tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện khả năng tập trung đã được ghi nhận đầy đủ.)
  • The hypothesis that language shapes thought continues to be debated. (Giả thuyết cho rằng ngôn ngữ định hình tư duy vẫn đang được tranh luận.)
  • The claim that online education is less effective lacks sufficient proof. (Tuyên bố cho rằng giáo dục trực tuyến kém hiệu quả hơn vẫn chưa có đủ bằng chứng.)
  • The observation that people read less today reflects a global trend. (Việc mọi người ngày nay đọc ít hơn phản ánh một xu hướng toàn cầu.)
  • The argument that stricter laws reduce crime remains controversial. (Lập luận cho rằng luật pháp nghiêm ngặt hơn sẽ làm giảm tội phạm vẫn còn gây tranh cãi.)
  • The idea that wealth ensures happiness is widely questioned. (Quan điểm cho rằng sự giàu có đảm bảo hạnh phúc vẫn còn bị nghi ngờ rộng rãi.)
  • The conclusion that cultural awareness enhances cooperation is strongly supported by data. (Kết luận rằng nhận thức văn hóa thúc đẩy hợp tác được hỗ trợ mạnh mẽ bởi dữ liệu.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    outcomes / is / influences / technology / That / learning / doubt. / beyond /


  • 2/    Whether / the / policy / remains / succeed / will / uncertain. /


  • 3/    all / to / The / idea / education / should / fundamental. / that / accessible / be / is /


  • 4/    misleading. / guarantees / is / money / that / The / happiness / belief /


  • 5/    health / care. / in / that / is / It / essential / invest / more / governments /


  • 6/    positive / always / that / reconsideration. / deserves / progress / The / is / notion /


  • 7/    over / patterns. / revealed / consistent / was / study, / The / which / conducted / years, / five /


  • 8/    backgrounds, / who / provided / diverse / participants, / insights. / from / valuable / came / The /


  • 9/    was / report, / traditional / challenges / recently, / views. / published / The / which /


  • 10/    with / that / previous / teamwork / increases / The / aligns / research. / conclusion, / efficiency, /


  • 11/    reference / through / clear / ideas / links / chains. / text / Cohesively, / the /


  • 12/    the / hypothesis / that / The / drives / achievement. / support / results / motivation /


  • 13/    The / suggests / digital / enhances / literacy / employability. / that / evidence /


  • 14/    of / ethical / standards. / importance / study / the / The / maintaining / emphasizes /


  • 15/    behavior. / research / how / values / influence / The / cultural / on / focuses /


  • 16/    media / was / finding / The / that / impacts / social / learning / unexpected. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ There is no doubt that effective communication fosters trust.


  • 2/ It is argued that innovation depends on creativity.


  • 3/ The issue, which has been debated for years, remains unresolved.


  • 4/ The results highlight the extent to which education shapes society.


  • 5/ The results demonstrate that effective teamwork increases productivity.


  • 6/ The study focused on how social media influences political opinions.


  • 7/ It is widely accepted that education is the foundation of economic growth.


  • 8/ Researchers are still debating whether artificial intelligence can replace human judgment.


  • 9/ The report highlights why sustainable practices are vital for future development.


  • 10/ The data confirms that public awareness has improved significantly.


  • 11/ The question of how to balance innovation and ethics remains unresolved.


  • 12/ It is uncertain whether the new policy will achieve the intended outcome.


  • 13/ The study provides strong evidence that early intervention improves recovery rates.


  • 14/ It remains unclear what caused the unexpected decline in sales.


  • 15/ The participants, who represented various cultural backgrounds, offered valuable insights.


  • 16/ The company, which was founded in 1998, has now expanded globally.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Chính sách mới, nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon, đã nhận được nhiều phản ứng trái chiều.



  • 2/ Các nhà nghiên cứu, với những phát hiện được công bố vào tháng trước, được quốc tế công nhận.



  • 3/ Cuộc khảo sát, với sự tham gia của hơn 2.000 người, đã tiết lộ những xu hướng đáng ngạc nhiên.



  • 4/ Chương trình tập trung vào giáo dục cộng đồng đã đạt được những thành công đáng kể.



  • 5/ Diễn giả, chuyên gia về khoa học nhận thức, đã trình bày những nghiên cứu mang tính đột phá.



  • 6/ Báo cáo, được nhiều chuyên gia xem xét, ủng hộ những kết luận trước đó.



  • 7/ Công ty, với danh tiếng phụ thuộc vào lòng tin của khách hàng, rất coi trọng việc bảo vệ dữ liệu.



  • 8/ Bài viết, phân tích giao tiếp xuyên văn hóa, đã đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này.



  • 9/ Niềm tin rằng công nghệ luôn cải thiện cuộc sống là quá đơn giản.



  • 10/ Giả định rằng người lao động trẻ tuổi có khả năng thích nghi tốt hơn không phải lúc nào cũng đúng.



  • 11/ Quan niệm cho rằng thành công chỉ phụ thuộc vào may mắn đã bị các nhà tâm lý học bác bỏ.



  • 12/ Bằng chứng cho thấy tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện khả năng tập trung đã được ghi nhận đầy đủ.



  • 13/ Giả thuyết cho rằng ngôn ngữ định hình tư duy vẫn đang được tranh luận.



  • 14/ Tuyên bố cho rằng giáo dục trực tuyến kém hiệu quả hơn vẫn chưa có đủ bằng chứng.



  • 15/ Việc mọi người ngày nay đọc ít hơn phản ánh một xu hướng toàn cầu.



  • 16/ Lập luận cho rằng luật pháp nghiêm ngặt hơn sẽ làm giảm tội phạm vẫn còn gây tranh cãi.



  • 17/ Quan điểm cho rằng sự giàu có đảm bảo hạnh phúc vẫn còn bị nghi ngờ rộng rãi.



  • 18/ Kết luận rằng nhận thức văn hóa thúc đẩy hợp tác được hỗ trợ mạnh mẽ bởi dữ liệu.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ It is vital that every student ______ the importance of this concept. (Điều quan trọng là mọi sinh viên đều hiểu được tầm quan trọng của khái niệm này.)

        a) understands      b) understand      c) understood      d) understanding      

  • 2/ The data, ______ were collected over ten years, reveal clear trends. (Dữ liệu được thu thập trong hơn mười năm cho thấy những xu hướng rõ ràng.)

        a) where      b) which      c) who      d) that      

  • 3/ The question is whether the results ______ statistically significant. (Câu hỏi đặt ra là liệu kết quả có ý nghĩa thống kê hay không.)

        a) were      b) have been      c) are      d) be      

  • 4/ The scientist whose theory changed physics was ______. (Nhà khoa học có lý thuyết làm thay đổi vật lý là Einstein.)

        a) Newton      b) Galileo      c) Darwin      d) Einstein      

  • 5/ It is believed that the new vaccine ______ highly effective. (Người ta tin rằng vắc-xin mới có hiệu quả cao.)

        a) is      b) was      c) being      d) be      

  • 6/ The model that was proposed ______ the experiment. (Mô hình được đề xuất giải thích thí nghiệm.)

        a) explain      b) explaining      c) was explaining      d) explains      

  • 7/ The fact that people can now live longer ______ medical progress. (Việc con người hiện nay có thể sống lâu hơn phản ánh sự tiến bộ của y học.)

        a) has reflect      b) reflect      c) reflects      d) reflected      

  • 8/ The student who presented the paper ______ an award. (Sinh viên trình bày bài báo đã nhận được giải thưởng.)

        a) receive      b) received      c) had received      d) receives      

  • 9/ It is uncertain whether the system ______ operate efficiently. (Người ta vẫn chưa chắc chắn liệu hệ thống có hoạt động hiệu quả hay không.)

        a) can      b) will      c) may      d) could      

  • 10/ The argument that education improves society ______ widely accepted. (Lập luận rằng giáo dục cải thiện xã hội đã được chấp nhận rộng rãi.)

        a) be      b) is      c) are      d) has      

  • 11/ The theory which was introduced in 1990 ______ fundamental. (Lý thuyết được đưa ra vào năm 1990 vẫn còn nguyên giá trị cơ bản.)

        a) remained      b) remain      c) remains      d) has remained      

  • 12/ The data suggest that students who read daily ______ better performance. (Dữ liệu cho thấy những học sinh đọc sách hàng ngày có kết quả học tập tốt hơn.)

        a) had shown      b) showing      c) show      d) shows      

  • 13/ What is important is that everyone ______ equal opportunity. (Điều quan trọng là mọi người đều có cơ hội bình đẳng.)

        a) have      b) has      c) had      d) having      

  • 14/ The report, which was submitted last week, ______ revisions. (Báo cáo được nộp tuần trước cần được chỉnh sửa.)

        a) needed      b) had needed      c) needs      d) need      

  • 15/ The notion that language shapes thought ______ controversial. (Quan điểm cho rằng ngôn ngữ định hình tư duy vẫn còn gây tranh cãi.)

        a) remains      b) remain      c) is remaining      d) remaining      

  • 16/ It is expected that new measures ______ implemented soon. (Dự kiến ​​các biện pháp mới sẽ sớm được triển khai.)

        a) will be      b) being      c) be      d) are      

  • 17/ The book that I recommended ______ useful for your research. (Cuốn sách tôi giới thiệu rất hữu ích cho nghiên cứu của bạn.)

        a) was      b) are      c) has      d) is      

  • 18/ The people who were surveyed ______ different opinions. (Những người được khảo sát đã bày tỏ ý kiến ​​khác nhau.)

        a) expressing      b) had expressed      c) expressed      d) express      

  • 19/ It is unlikely that the results ______ change significantly. (Kết quả khó có thể thay đổi đáng kể.)

        a) would      b) shall      c) may      d) will      

  • 20/ The finding that pollution affects health ______ undeniable. (Phát hiện ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe là không thể phủ nhận.)

        a) were      b) are      c) is      d) be      

  • 21/ The method which was adopted ______ accuracy. (Phương pháp được áp dụng đã cải thiện độ chính xác.)

        a) improving      b) improves      c) improved      d) improve      

  • 22/ It is essential that the data ______ verified. (Điều cần thiết là phải xác minh dữ liệu.)

        a) is      b) has been      c) be      d) was      

  • 23/ The participants who completed the survey ______ feedback. (Những người tham gia khảo sát đã cung cấp phản hồi.)

        a) provide      b) had provided      c) provides      d) provided      

  • 24/ The assumption that all cultures value independence ______ incorrect. (Giả định rằng tất cả các nền văn hóa đều coi trọng sự độc lập là không chính xác.)

        a) is      b) be      c) was      d) are      

  • 25/ It appears that the results ______ inconclusive. (Dường như kết quả không thuyết phục.)

        a) are      b) being      c) has been      d) were      

  • 26/ The hypothesis which was tested ______ correct. (Giả thuyết đã được kiểm nghiệm đã chứng minh là đúng.)

        a) proving      b) proved      c) had proved      d) proves      

  • 27/ What surprised researchers most ______ the consistency of the data. (Điều khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên nhất là tính nhất quán của dữ liệu.)

        a) were      b) is      c) was      d) has been      

  • 28/ The teacher whose class we attended ______ excellent methods. (Giáo viên của lớp chúng tôi tham dự đã sử dụng các phương pháp giảng dạy xuất sắc.)

        a) used      b) was using      c) had used      d) uses      

  • 29/ It is possible that the results ______ differ across regions. (Có thể kết quả sẽ khác nhau giữa các khu vực.)

        a) may      b) can’t      c) must      d) should      

  • 30/ The claim that exercise improves memory ______ widely debated. (Tuyên bố rằng tập thể dục giúp cải thiện trí nhớ đang được tranh luận rộng rãi.)

        a) is      b) has      c) are      d) being      

  • 31/ The policy that was introduced ______ new challenges. (Chính sách được đưa ra đã tạo ra những thách thức mới.)

        a) created      b) had created      c) creates      d) create      

  • 32/ The fact that people are living longer ______ social systems. (Việc con người sống lâu hơn ảnh hưởng đến các hệ thống xã hội.)

        a) affects      b) affecting      c) affect      d) affected      

  • 33/ The study, which focused on climate change, ______ valuable insights. (Nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị.)

        a) has provide      b) provide      c) providing      d) provided      

  • 34/ It is crucial that everyone ______ aware of these risks. (Điều quan trọng là mọi người đều phải nhận thức được những rủi ro này.)

        a) was      b) has been      c) is      d) be      

  • 35/ The idea that technology isolates people ______ common. (Quan điểm cho rằng công nghệ cô lập con người vẫn còn phổ biến.)

        a) remain      b) remained      c) is remained      d) remains      

  • 36/ The student who won the award ______ from Japan. (Sinh viên giành giải thưởng đến từ Nhật Bản.)

        a) is      b) was      c) came      d) comes      

  • 37/ It is recommended that students ______ their sources carefully. (Sinh viên nên kiểm tra kỹ nguồn thông tin của mình.)

        a) checking      b) checked      c) will check      d) check      

  • 38/ The project which was delayed ______ resumed last month. (Dự án bị trì hoãn đã được tiếp tục vào tháng trước.)

        a) have      b) has been      c) has      d) had      

  • 39/ The principle that all people are equal ______ universal acceptance. (Nguyên tắc tất cả mọi người đều bình đẳng đã được chấp nhận rộng rãi.)

        a) gaining      b) has gained      c) have gained      d) was gaining      

  • 40/ It is hoped that the next stage ______ soon. (Hy vọng rằng giai đoạn tiếp theo sẽ sớm bắt đầu.)

        a) begin      b) will begin      c) begins      d) began      

  • 41/ The concept which emerged from the study ______ clarity. (Khái niệm xuất hiện từ nghiên cứu này còn thiếu rõ ràng.)

        a) lacks      b) has lacked      c) lack      d) lacking      

  • 42/ It is suggested that more funding ______ allocated. (Đề xuất phân bổ thêm kinh phí.)

        a) be      b) is      c) being      d) was      

  • 43/ The people who contributed the most ______ volunteers. (Những người đóng góp nhiều nhất là các tình nguyện viên.)

        a) were      b) are      c) was      d) has been      

  • 44/ The conclusion that poverty causes crime ______ challenged. (Kết luận rằng nghèo đói gây ra tội phạm đang bị thách thức.)

        a) be      b) is      c) was      d) are      

  • 45/ It is assumed that the data ______ accurate. (Giả định rằng dữ liệu là chính xác.)

        a) was      b) will      c) are      d) is      

  • 46/ The book that inspired the research ______ out of print. (Cuốn sách truyền cảm hứng cho nghiên cứu này đã hết bản in.)

        a) has been      b) be      c) is      d) was      

  • 47/ The notion that happiness can be measured ______ appealing. (Quan niệm rằng hạnh phúc có thể đo lường được nghe có vẻ hấp dẫn.)

        a) seems      b) seem      c) seemed      d) seeming      

  • 48/ The theory which explains this phenomenon ______ complex. (Lý thuyết giải thích hiện tượng này rất phức tạp.)

        a) has      b) be      c) was      d) is      

  • 49/ It is probable that the results ______ consistent. (Có khả năng là các kết quả sẽ nhất quán.)

        a) be      b) were      c) are      d) will be      

  • 50/ The observation that many failed ______ valid conclusions. (Việc quan sát thấy nhiều người thất bại đã đưa ra những kết luận hợp lý.)

        a) has yielded      b) yields      c) yield      d) yielded      

  • 51/ It is likely that the policy ______ reviewed next month. (Có khả năng chính sách này sẽ được xem xét lại vào tháng tới.)

        a) be      b) will be      c) was      d) is      

  • 52/ The reason why this issue matters ______ its global impact. (Lý do tại sao vấn đề này quan trọng nằm ở tác động toàn cầu của nó.)

        a) is      b) comes from      c) lies in      d) based on      

  • 53/ The evidence which was collected ______ the initial hypothesis. (Bằng chứng được thu thập ủng hộ giả thuyết ban đầu.)

        a) supports      b) has support      c) support      d) supported      

  • 54/ The assumption that everyone agrees ______ unrealistic. (Giả định rằng mọi người đều đồng ý là không thực tế.)

        a) is      b) was      c) are      d) has been      

  • 55/ It is apparent that the company ______ facing major challenges. (Rõ ràng là công ty đang phải đối mặt với những thách thức lớn.)

        a) is      b) was      c) has been      d) be      

  • 56/ The researcher whose article you cited ______ at Oxford. (Nhà nghiên cứu mà bạn trích dẫn bài báo đang giảng dạy tại Oxford.)

        a) has teach      b) teaches      c) teaching      d) teach      

  • 57/ What surprised the committee most ______ the high cost of production. (Điều khiến ủy ban ngạc nhiên nhất là chi phí sản xuất cao.)

        a) has been      b) is      c) was      d) were      

  • 58/ It is uncertain whether the plan ______ approved. (Không chắc chắn liệu kế hoạch này có được chấp thuận hay không.)

        a) will be      b) was      c) is      d) being      

  • 59/ The paper that discusses this issue ______ published last year. (Bài báo thảo luận về vấn đề này đã được xuất bản vào năm ngoái.)

        a) has      b) is      c) had      d) was      

  • 60/ The notion that time heals all wounds ______ entirely true. (Quan niệm cho rằng thời gian chữa lành mọi vết thương có thể không hoàn toàn đúng.)

        a) was not      b) is not      c) may not be      d) isn’t      

  • 61/ The claim which was made earlier ______ unfounded. (Tuyên bố trước đó đã được chứng minh là không có cơ sở.)

        a) proved      b) proves      c) proving      d) was proving      

  • 62/ It is hoped that this new approach ______ better outcomes. (Hy vọng rằng phương pháp tiếp cận mới này sẽ mang lại kết quả tốt hơn.)

        a) will produce      b) be produced      c) produce      d) produces      

  • 63/ The results that have been obtained ______ encouraging. (Kết quả thu được rất khả quan.)

        a) be      b) were      c) is      d) are      

  • 64/ The study, which focused on environmental ethics, ______ critical. (Nghiên cứu tập trung vào đạo đức môi trường đã trở nên quan trọng.)

        a) has become      b) became      c) becoming      d) become      

  • 65/ It is recommended that students ______ all references carefully. (Sinh viên nên kiểm tra kỹ tất cả các tài liệu tham khảo.)

        a) checked      b) check      c) have checked      d) checks      

  • 66/ The idea that culture influences language ______ accepted widely. (Quan điểm cho rằng văn hóa ảnh hưởng đến ngôn ngữ đã được chấp nhận rộng rãi.)

        a) be      b) are      c) has      d) is      

  • 67/ The project that you proposed ______ potential. (Dự án bạn đề xuất cho thấy tiềm năng.)

        a) show      b) shows      c) showed      d) showing      

  • 68/ It is evident that the results ______ consistent. (Rõ ràng là các kết quả đều nhất quán.)

        a) were      b) be      c) being      d) are      

  • 69/ The author whose theories inspired modern linguistics ______ Chomsky. (Tác giả của những lý thuyết truyền cảm hứng cho ngôn ngữ học hiện đại là Chomsky.)

        a) be      b) has been      c) is      d) was      

  • 70/ It seems that the experiment ______ unexpected results. (Có vẻ như thí nghiệm đã tạo ra những kết quả bất ngờ.)

        a) produced      b) producing      c) has produce      d) produce      

  • 71/ The argument which supports renewable energy ______ convincing. (Lập luận ủng hộ năng lượng tái tạo rất thuyết phục.)

        a) be      b) are      c) is      d) was      

  • 72/ The report that was submitted yesterday ______ incomplete. (Báo cáo được nộp hôm qua vẫn chưa hoàn chỉnh.)

        a) was      b) is      c) has been      d) being      

  • 73/ It is crucial that the samples ______ handled properly. (Điều quan trọng là các mẫu phải được xử lý đúng cách.)

        a) was      b) have been      c) be      d) are      

  • 74/ The conclusion that stress affects memory ______ strongly supported. (Kết luận rằng căng thẳng ảnh hưởng đến trí nhớ được ủng hộ mạnh mẽ.)

        a) are      b) was      c) is      d) has      

  • 75/ What matters most ______ how you interpret the data. (Điều quan trọng nhất là cách bạn diễn giải dữ liệu.)

        a) was      b) were      c) is      d) are      

  • 76/ The participants who were interviewed ______ diverse backgrounds. (Những người tham gia được phỏng vấn có xuất thân đa dạng.)

        a) had      b) have      c) has      d) having      

  • 77/ It appears that the new policy ______ opposition. (Có vẻ như chính sách mới đang vấp phải sự phản đối.)

        a) faces      b) will face      c) face      d) faced      

  • 78/ The discovery which altered biology ______ by Watson and Crick. (Khám phá đã thay đổi sinh học được thực hiện bởi Watson và Crick.)

        a) made      b) was made      c) being made      d) has made      

  • 79/ The idea that science can solve everything ______ problematic. (Ý tưởng cho rằng khoa học có thể giải quyết mọi thứ là một vấn đề.)

        a) be      b) are      c) is      d) was      

  • 80/ It’s surprising how quickly the market ______ after the crisis. (Thật đáng ngạc nhiên khi thị trường phục hồi nhanh chóng như thế nào sau cuộc khủng hoảng.)

        a) has recovering      b) recovers      c) recovered      d) recover      

  • 81/ The system which manages data ______ outdated. (Hệ thống quản lý dữ liệu dường như đã lỗi thời.)

        a) seeming      b) seemed      c) seem      d) seems      

  • 82/ It is essential that the report ______ submitted by Monday. (Báo cáo phải được nộp trước thứ Hai.)

        a) be      b) being      c) is      d) was      

  • 83/ The theory that explains gravity ______ widely accepted. (Lý thuyết giải thích lực hấp dẫn được chấp nhận rộng rãi.)

        a) has      b) was      c) are      d) is      

  • 84/ The scientist who led the team ______ published several books. (Nhà khoa học dẫn đầu nhóm nghiên cứu đã xuất bản một số cuốn sách.)

        a) had      b) have      c) having      d) has      

  • 85/ It’s likely that further studies ______ necessary. (Có khả năng cần phải có thêm nhiều nghiên cứu nữa.)

        a) be      b) being      c) are      d) will be      

  • 86/ The view that technology improves life ______ contested. (Quan điểm cho rằng công nghệ cải thiện cuộc sống vẫn còn gây tranh cãi.)

        a) was remaining      b) remains      c) remain      d) is remain      

  • 87/ The issue which emerged from the report ______ urgent attention. (Vấn đề nảy sinh từ báo cáo cần được quan tâm khẩn cấp.)

        a) required      b) require      c) requires      d) requiring      

  • 88/ It is hoped that the next stage ______ more accurate results. (Hy vọng rằng giai đoạn tiếp theo sẽ mang lại kết quả chính xác hơn.)

        a) be yield      b) yields      c) yield      d) will yield      

  • 89/ The student whose paper won an award ______ very talented. (Sinh viên có bài báo đoạt giải rất tài năng.)

        a) was      b) were      c) is      d) has been      

  • 90/ The assumption that all data are reliable ______ risky. (Giả định rằng tất cả dữ liệu đều đáng tin cậy là một điều mạo hiểm.)

        a) was      b) were      c) is      d) are      

  • 91/ The document which outlines the procedure ______ confidentiality. (Tài liệu phác thảo quy trình nhấn mạnh tính bảo mật.)

        a) has emphasized      b) emphasize      c) emphasized      d) emphasizes      

  • 92/ It is evident that the experiment ______ success. (Rõ ràng là thí nghiệm đã thành công.)

        a) achieve      b) has achieve      c) achieving      d) achieved      

  • 93/ The conclusion that climate change is accelerating ______ supported by data. (Dữ liệu đã chứng minh kết luận rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn.)

        a) are      b) be      c) has      d) is      

  • 94/ The principle which guides this theory ______ logic. (Nguyên tắc chỉ đạo lý thuyết này tuân theo logic.)

        a) follow      b) followed      c) is follow      d) follows      

  • 95/ It is necessary that all findings ______ documented clearly. (Cần phải ghi chép lại tất cả các phát hiện một cách rõ ràng.)

        a) are      b) be      c) have      d) was      

  • 96/ The hypothesis that language influences behavior ______ tested repeatedly. (Giả thuyết cho rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến hành vi đã được kiểm chứng nhiều lần.)

        a) was      b) be      c) is      d) has been      

  • 97/ The professor who supervised the research ______ retired last year. (Giáo sư giám sát nghiên cứu đã nghỉ hưu vào năm ngoái.)

        a) was      b) had      c) has      d) has      

  • 98/ The notion that creativity can be measured ______ questionable. (Quan niệm cho rằng sự sáng tạo có thể được đo lường là đáng ngờ.)

        a) be      b) is      c) was      d) are      

  • 99/ It appears that the program ______ improvements over time. (Có vẻ như chương trình đã cho thấy những cải thiện theo thời gian.)

        a) show      b) showing      c) has shown      d) shows      

  • 100/ The belief that education transforms societies ______ timeless. (Niềm tin rằng giáo dục có thể chuyển đổi xã hội vẫn luôn trường tồn.)

        a) will      b) remains      c) remain      d) was      

Results:
1 b)2 b)3 c)4 d)5 a)6 d)7 c)8 b)9 b)10 b)
11 c)12 c)13 b)14 c)15 a)16 a)17 d)18 c)19 d)20 c)
21 c)22 c)23 d)24 a)25 a)26 b)27 c)28 a)29 a)30 a)
31 a)32 a)33 d)34 d)35 d)36 a)37 d)38 b)39 b)40 b)
41 a)42 a)43 a)44 b)45 c)46 c)47 a)48 d)49 d)50 d)
51 b)52 c)53 a)54 a)55 a)56 b)57 c)58 a)59 d)60 c)
61 a)62 a)63 d)64 a)65 b)66 d)67 b)68 d)69 c)70 a)
71 c)72 b)73 c)74 c)75 c)76 a)77 a)78 b)79 c)80 c)
81 d)82 a)83 d)84 d)85 d)86 b)87 c)88 d)89 c)90 c)
91 d)92 d)93 d)94 d)95 b)96 d)97 b)98 b)99 c)100 b)