Advanced Academic Style (Phong cách học thuật nâng cao) thể hiện khả năng viết câu phức, chính xác, và gắn kết về mặt logic. Ba yếu tố trọng tâm là:
→ Đây là nền tảng của academic writing C1–C2, giúp câu văn giàu thông tin và có cấu trúc phức tạp nhưng rõ ràng.
Mệnh đề danh ngữ (nominal clause) là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu — có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
Ví dụ khái niệm:
“What he said” = danh ngữ (chủ ngữ).
“I believe that he is honest.” → mệnh đề “that he is honest” là tân ngữ của “believe”.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| That-clause | S + V + that + clause | “He believes that success requires effort.” |
| Wh-clause | what / who / where / when / how + clause | “I don’t know where she lives.” |
| If / Whether-clause | if / whether + clause | “I wonder whether this theory is valid.” |
| To-infinitive nominal clause | to + verb | “To succeed requires discipline.” |
Mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ, giúp làm rõ, mở rộng hoặc mô tả chi tiết mà không cần bắt đầu câu mới.
Ví dụ khái niệm:
“The experiment which was conducted in 2023 revealed surprising results.”
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Defining (xác định) | Xác định danh từ, không có dấu phẩy | “The students who studied hard passed the exam.” |
| Non-defining (không xác định) | Bổ sung thông tin, có dấu phẩy | “My teacher, who has a PhD in linguistics, is very inspiring.” |
| Từ nối | Dùng cho | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| who / whom | người | The scientist who discovered the vaccine. |
| which | vật / ý tưởng | The book which I bought yesterday. |
| that | người hoặc vật (informal hơn) | The company that produces eco-products. |
| where / when / why | địa điểm / thời gian / lý do | The place where he was born. |
| whose | sở hữu | The student whose laptop was stolen. |
Cohesion là sự liên kết ngữ pháp và từ vựng giúp các câu, ý, và đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau. Nó làm cho văn bản dễ đọc, logic và tự nhiên.
| Loại liên kết | Ví dụ từ nối / cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Reference (tham chiếu) | this, that, these, those, it, they | “This study shows that it is effective.” |
| Substitution (thay thế) | do so, one(s) | “Some students passed, and others did so later.” |
| Ellipsis (lược bỏ) | — | “Some succeeded; others (did) not.” |
| Conjunction (từ nối) | however, therefore, in addition, as a result | “It was raining; however, the game continued.” |
| Lexical cohesion (liên kết từ vựng) | từ đồng nghĩa, lặp lại, nhóm chủ đề | “The research... the study... the analysis…” |
Trong writing học thuật, các mệnh đề này thường được kết hợp để diễn đạt ý phức tạp mà vẫn mạch lạc:
Ví dụ nâng cao:
“It is widely accepted that students who receive feedback improve more quickly, which highlights the importance of formative assessment.”
| Thành phần | Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Nominal Clause | Chuyển mệnh đề thành danh ngữ | It is believed that hard work leads to success. |
| Relative Clause | Bổ nghĩa cho danh từ, tránh lặp lại | The student who studies hard will succeed. |
| Cohesion | Liên kết câu / đoạn văn | The results were unexpected. However, they were significant. |
Tóm lại:
✅ Nominal clauses → danh hóa ý, tạo cấu trúc formal.
✅ Relative clauses → mở rộng, mô tả chi tiết, tránh lặp.
✅ Cohesion → đảm bảo sự mạch lạc và logic trong toàn văn bản.
➡️ Mastering nominal, relative, and cohesive structures is essential for fluent, professional, and coherent academic writing at the C1–C2 level.
| 1 b) | 2 b) | 3 c) | 4 d) | 5 a) | 6 d) | 7 c) | 8 b) | 9 b) | 10 b) |
| 11 c) | 12 c) | 13 b) | 14 c) | 15 a) | 16 a) | 17 d) | 18 c) | 19 d) | 20 c) |
| 21 c) | 22 c) | 23 d) | 24 a) | 25 a) | 26 b) | 27 c) | 28 a) | 29 a) | 30 a) |
| 31 a) | 32 a) | 33 d) | 34 d) | 35 d) | 36 a) | 37 d) | 38 b) | 39 b) | 40 b) |
| 41 a) | 42 a) | 43 a) | 44 b) | 45 c) | 46 c) | 47 a) | 48 d) | 49 d) | 50 d) |
| 51 b) | 52 c) | 53 a) | 54 a) | 55 a) | 56 b) | 57 c) | 58 a) | 59 d) | 60 c) |
| 61 a) | 62 a) | 63 d) | 64 a) | 65 b) | 66 d) | 67 b) | 68 d) | 69 c) | 70 a) |
| 71 c) | 72 b) | 73 c) | 74 c) | 75 c) | 76 a) | 77 a) | 78 b) | 79 c) | 80 c) |
| 81 d) | 82 a) | 83 d) | 84 d) | 85 d) | 86 b) | 87 c) | 88 d) | 89 c) | 90 c) |
| 91 d) | 92 d) | 93 d) | 94 d) | 95 b) | 96 d) | 97 b) | 98 b) | 99 c) | 100 b) |