💭 CHỦ ĐỀ 40 – CRITICAL THINKING & CREATIVITY (TƯ DUY PHẢN BIỆN & SÁNG TẠO)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I always question information before believing it. (Tôi luôn đặt câu hỏi về thông tin trước khi tin vào nó.)
  • Thinking critically helps you make better decisions. (Tư duy phản biện giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.)
  • I like looking at problems from different angles. (Tôi thích nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.)
  • I try to analyze the reasons behind things. (Tôi cố gắng phân tích nguyên nhân đằng sau mọi việc.)
  • Creativity starts with curiosity. (Sáng tạo bắt đầu từ sự tò mò.)
  • I enjoy solving puzzles and challenges. (Tôi thích giải đố và thử thách.)
  • I ask “why” a lot — it helps me understand. (Tôi thường xuyên hỏi "tại sao" — điều đó giúp tôi hiểu rõ hơn.)
  • I brainstorm ideas before choosing one. (Tôi động não suy nghĩ trước khi chọn một ý tưởng.)
  • I like connecting ideas from different fields. (Tôi thích kết nối các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
  • Sometimes the simplest ideas are the best. (Đôi khi những ý tưởng đơn giản nhất lại là những ý tưởng tuyệt vời nhất.)
  • I'm not afraid to think outside the box. (Tôi không ngại suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)
  • I value logical thinking as much as imagination. (Tôi coi trọng tư duy logic cũng như trí tưởng tượng.)
  • I try to back my opinions with facts. (Tôi cố gắng chứng minh quan điểm của mình bằng sự thật.)
  • I love coming up with new solutions. (Tôi thích đưa ra những giải pháp mới.)
  • Mistakes are part of the creative process. (Sai lầm là một phần của quá trình sáng tạo.)
  • I often question what people take for granted. (Tôi thường đặt câu hỏi về những điều mà mọi người coi là hiển nhiên.)
  • I like debating to test my arguments. (Tôi thích tranh luận để kiểm chứng lập luận của mình.)
  • I try to find patterns in everything. (Tôi cố gắng tìm ra quy luật trong mọi thứ.)
  • I believe every problem has more than one answer. (Tôi tin rằng mọi vấn đề đều có nhiều hơn một câu trả lời.)
  • I write down my ideas before I forget them. (Tôi viết ra những ý tưởng của mình trước khi quên chúng.)
  • I get inspired by art, books, and conversations. (Tôi được truyền cảm hứng từ nghệ thuật, sách vở và các cuộc trò chuyện.)
  • I enjoy working with creative people. (Tôi thích làm việc với những người sáng tạo.)
  • Critical thinking makes communication stronger. (Tư duy phản biện giúp giao tiếp tốt hơn.)
  • I try not to make assumptions. (Tôi cố gắng không đưa ra bất kỳ giả định nào.)
  • I like discussing controversial topics respectfully. (Tôi thích thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi một cách tôn trọng.)
  • I enjoy learning from people who disagree with me. (Tôi thích học hỏi từ những người không đồng tình với tôi.)
  • I question my own opinions sometimes. (Đôi khi tôi cũng tự đặt câu hỏi về quan điểm của mình.)
  • Creativity helps me adapt to change. (Sáng tạo giúp tôi thích nghi với sự thay đổi.)
  • I combine logic and imagination when problem-solving. (Tôi kết hợp logic và trí tưởng tượng khi giải quyết vấn đề.)
  • The best ideas often come when you least expect them. (Những ý tưởng hay nhất thường đến vào lúc bạn ít ngờ tới nhất.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    always / I / it. / question / information / believing / before /


  • 2/    critically / you / Thinking / make / helps / better / decisions. /


  • 3/    I / at / problems / like / different / looking / angles. / from /


  • 4/    to / behind / things. / analyze / the / reasons / I / try /


  • 5/    Creativity / with / curiosity. / starts /


  • 6/    and / challenges. / solving / enjoy / puzzles / I /


  • 7/    “why” / lot / — / it / understand. / I / a / ask / me / helps /


  • 8/    ideas / choosing / one. / brainstorm / I / before /


  • 9/    connecting / like / I / ideas / from / different / fields. /


  • 10/    simplest / the / Sometimes / the / best. / ideas / are /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I'm not afraid to think outside the box.


  • 2/ I value logical thinking as much as imagination.


  • 3/ I try to back my opinions with facts.


  • 4/ I love coming up with new solutions.


  • 5/ Mistakes are part of the creative process.


  • 6/ I often question what people take for granted.


  • 7/ I like debating to test my arguments.


  • 8/ I try to find patterns in everything.


  • 9/ I believe every problem has more than one answer.


  • 10/ I write down my ideas before I forget them.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi được truyền cảm hứng từ nghệ thuật, sách vở và các cuộc trò chuyện.



  • 2/ Tôi thích làm việc với những người sáng tạo.



  • 3/ Tư duy phản biện giúp giao tiếp tốt hơn.



  • 4/ Tôi cố gắng không đưa ra bất kỳ giả định nào.



  • 5/ Tôi thích thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi một cách tôn trọng.



  • 6/ Tôi thích học hỏi từ những người không đồng tình với tôi.



  • 7/ Đôi khi tôi cũng tự đặt câu hỏi về quan điểm của mình.



  • 8/ Sáng tạo giúp tôi thích nghi với sự thay đổi.



  • 9/ Tôi kết hợp logic và trí tưởng tượng khi giải quyết vấn đề.



  • 10/ Những ý tưởng hay nhất thường đến vào lúc bạn ít ngờ tới nhất.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: