🤝 CHỦ ĐỀ 39 – NETWORKING & BUSINESS COMMUNICATION (KẾT NỐI & GIAO TIẾP KINH DOANH)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Nice to meet you, I've heard a lot about your company. (Rất vui được gặp bạn, tôi đã nghe rất nhiều về công ty của bạn.)
  • May I have your business card? (Tôi có thể xin danh thiếp của bạn được không?)
  • It's a pleasure to finally meet you in person. (Thật vui khi cuối cùng cũng được gặp bạn trực tiếp.)
  • I'll send you a follow-up email after the meeting. (Tôi sẽ gửi cho bạn một email tiếp theo sau cuộc họp.)
  • How long have you been working in this field? (Bạn đã làm việc trong lĩnh vực này bao lâu rồi?)
  • I really enjoyed your presentation. (Tôi thực sự rất thích bài thuyết trình của bạn.)
  • Let's stay in touch after this conference. (Chúng ta hãy giữ liên lạc sau hội nghị này nhé.)
  • I'd love to collaborate with your team in the future. (Tôi rất mong được hợp tác với nhóm của bạn trong tương lai.)
  • Could we schedule a call next week? (Chúng ta có thể lên lịch gọi điện vào tuần tới không?)
  • I'm looking forward to our partnership. (Tôi rất mong được hợp tác với bạn.)
  • It was great talking to you today. (Rất vui được nói chuyện với bạn hôm nay.)
  • I'll introduce you to our project manager. (Tôi sẽ giới thiệu bạn với quản lý dự án của chúng tôi.)
  • Thanks for your time and valuable input. (Cảm ơn bạn đã dành thời gian và đóng góp ý kiến ​​quý báu.)
  • I'd be happy to discuss that idea further. (Tôi rất vui được thảo luận thêm về ý tưởng đó.)
  • We're currently exploring similar opportunities. (Hiện tại chúng tôi đang tìm kiếm các cơ hội tương tự.)
  • Let's connect on LinkedIn. (Hãy kết nối với chúng tôi trên LinkedIn.)
  • I appreciate your professional advice. (Tôi rất cảm kích lời khuyên chuyên nghiệp của bạn.)
  • Could you send me the proposal by email? (Bạn có thể gửi đề xuất cho tôi qua email không?)
  • I'll make sure to review it and get back to you. (Tôi sẽ đảm bảo xem xét và phản hồi lại cho bạn.)
  • I'm glad we share the same vision. (Tôi rất vui vì chúng ta có cùng tầm nhìn.)
  • Networking is all about building relationships. (Kết nối là xây dựng mối quan hệ.)
  • I try to attend at least two business events a month. (Tôi cố gắng tham dự ít nhất hai sự kiện kinh doanh mỗi tháng.)
  • I always follow up with new contacts. (Tôi luôn theo dõi các mối quan hệ mới.)
  • A friendly conversation can open doors. (Một cuộc trò chuyện thân thiện có thể mở ra nhiều cơ hội.)
  • I value long-term partnerships. (Tôi coi trọng các mối quan hệ hợp tác lâu dài.)
  • Please feel free to reach out anytime. (Vui lòng liên hệ bất cứ lúc nào.)
  • It's important to be polite and professional. (Điều quan trọng là phải lịch sự và chuyên nghiệp.)
  • I enjoy learning from other professionals. (Tôi thích học hỏi từ những người chuyên nghiệp khác.)
  • Business is about trust and communication. (Kinh doanh là về sự tin tưởng và giao tiếp.)
  • I believe networking is the key to success. (Tôi tin rằng kết nối là chìa khóa thành công.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    about / you, / heard / lot / a / I've / to / meet / company. / your / Nice /


  • 2/    have / card? / business / May / your / I /


  • 3/    person. / in / It's / finally / pleasure / meet / a / to / you /


  • 4/    email / you / a / follow-up / after / I'll / the / send / meeting. /


  • 5/    have / in / How / you / long / working / been / field? / this /


  • 6/    really / your / presentation. / enjoyed / I /


  • 7/    Let's / touch / conference. / after / stay / this / in /


  • 8/    with / love / to / future. / I'd / your / team / the / collaborate / in /


  • 9/    call / a / schedule / Could / week? / next / we /


  • 10/    forward / our / partnership. / looking / to / I'm /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It was great talking to you today.


  • 2/ I'll introduce you to our project manager.


  • 3/ Thanks for your time and valuable input.


  • 4/ I'd be happy to discuss that idea further.


  • 5/ We're currently exploring similar opportunities.


  • 6/ Let's connect on LinkedIn.


  • 7/ I appreciate your professional advice.


  • 8/ Could you send me the proposal by email?


  • 9/ I'll make sure to review it and get back to you.


  • 10/ I'm glad we share the same vision.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Kết nối là xây dựng mối quan hệ.



  • 2/ Tôi cố gắng tham dự ít nhất hai sự kiện kinh doanh mỗi tháng.



  • 3/ Tôi luôn theo dõi các mối quan hệ mới.



  • 4/ Một cuộc trò chuyện thân thiện có thể mở ra nhiều cơ hội.



  • 5/ Tôi coi trọng các mối quan hệ hợp tác lâu dài.



  • 6/ Vui lòng liên hệ bất cứ lúc nào.



  • 7/ Điều quan trọng là phải lịch sự và chuyên nghiệp.



  • 8/ Tôi thích học hỏi từ những người chuyên nghiệp khác.



  • 9/ Kinh doanh là về sự tin tưởng và giao tiếp.



  • 10/ Tôi tin rằng kết nối là chìa khóa thành công.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: