38/ Hedging & Boosting – “seems”, “appears”, “clearly”, “undoubtedly”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

HedgingBoosting là hai kỹ thuật ngôn ngữ học thuật (academic devices) được dùng để điều chỉnh mức độ chắc chắn của phát biểu. Chúng thể hiện cách người viết / người nói quản lý sự khẳng định — hoặc làm cho câu nói mềm hơn (hedging), hoặc mạnh mẽ hơn (boosting).

👉 Đây là yếu tố quan trọng trong academic English (C1–C2), giúp tránh tuyệt đối hóa khi viết luận hoặc báo cáo nghiên cứu.

Ví dụ khái niệm:
“Hedging”: “It seems that this method is more effective.” (có vẻ như...)
“Boosting”: “It is clearly more effective than the previous one.” (rõ ràng là...)


2. Definition (Định nghĩa chi tiết)

LoạiMục đíchTác dụng trong học thuật
Hedging Giảm mức độ chắc chắn → diễn đạt ý kiến cẩn trọng, khách quan. Tránh khẳng định tuyệt đối khi thiếu bằng chứng hoặc để thể hiện sự khiêm tốn học thuật.
Boosting Tăng mức độ chắc chắn → khẳng định mạnh mẽ kết luận hoặc quan điểm. Dùng khi có bằng chứng rõ ràng hoặc muốn thể hiện sự tự tin.

3. Common Hedging Devices (Các từ/cụm từ giảm mức độ chắc chắn)

LoạiVí dụ khái niệm
Verbs (Động từ) seem, appear, tend to, suggest, indicate, imply
Adverbs (Trạng từ) possibly, probably, apparently, generally, relatively
Adjectives (Tính từ) possible, likely, apparent, probable
Modal verbs (Động từ khuyết thiếu) may, might, could, would
Phrases (Cụm từ) It seems that..., It appears that..., It is possible that..., There is some evidence that...

Ví dụ khái niệm:
“It seems that the new system performs better.” “It may cause unexpected side effects.” “There is some evidence that climate change is accelerating.”


4. Common Boosting Devices (Các từ/cụm từ tăng mức độ chắc chắn)

LoạiVí dụ khái niệm
Adverbs (Trạng từ) clearly, undoubtedly, certainly, obviously, definitely
Adjectives (Tính từ) clear, evident, obvious, certain, definite
Phrases (Cụm từ) There is no doubt that..., It is clear that..., It is certain that..., The evidence shows that...

Ví dụ khái niệm:
“It is clear that technology has changed communication.” “There is no doubt that education is the key to success.” “The results undoubtedly support the hypothesis.”


5. Academic Comparison (So sánh trong ngữ cảnh học thuật)

Mức độ chắc chắnLoại câuVí dụ khái niệm
Yếu (Hedging) “It seems that…” / “It may be that…” It seems that students perform better in smaller groups.
Trung bình “It is likely that…” / “There is evidence that…” It is likely that this approach will succeed.
Mạnh (Boosting) “It is clear that…” / “It is undoubtedly true that…” It is clearly more effective than the old model.

6. Functions (Chức năng chính)

  • 🟨 Hedging → làm phát biểu mềm hơn, khách quan hơn.
  • 🟩 Boosting → làm phát biểu mạnh mẽ, thuyết phục hơn.
  • ⚖️ Balance → kết hợp cả hai để bài viết vừa chắc chắn vừa khách quan.

Ví dụ đối chiếu:

  • Hedging: “The results seem to suggest a correlation.”
  • Boosting: “The results clearly show a correlation.”

7. Typical Academic Phrases (Cụm học thuật tiêu biểu)

7.1. Hedging Phrases

  • It seems / appears that...
  • There is some evidence that...
  • This may indicate that...
  • It could be argued that...
  • It is possible that...
  • Results tend to show that...

7.2. Boosting Phrases

  • It is clear that...
  • There is no doubt that...
  • The findings clearly demonstrate that...
  • It is certain that...
  • Undoubtedly, this method is superior.

8. Academic Usage (Ứng dụng trong Writing & Speaking C1–C2)

  • Trong academic writing, tránh tuyên bố tuyệt đối: ❌ “This proves that…” → ✅ “This suggests that…”
  • Dùng hedging khi chưa có đủ bằng chứng: “It appears that the theory is valid.”
  • Dùng boosting khi có dữ kiện mạnh mẽ: “The results clearly indicate significant improvement.”
  • Trong speaking formal, dùng “apparently”, “obviously”, “probably” để điều chỉnh thái độ người nói.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “prove” quá mạnh trong văn học thuật → thay bằng “suggest” hoặc “indicate”.
  • ❌ Lạm dụng “clearly”, “obviously” → khiến bài viết thiếu khách quan.
  • ❌ Không dùng “that” sau các động từ như “seem”, “appear”: “It seems it will rain.” → ✅ “It seems that it will rain.”
  • ❌ Sử dụng nhiều boosting liên tiếp → mất cân bằng giọng văn.

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Hedging = “có vẻ như”, “có thể”, “có khả năng” → làm mềm ý kiến.
  • 🧠 Boosting = “rõ ràng”, “chắc chắn”, “không nghi ngờ gì” → làm mạnh ý kiến.
  • 💡 Cặp đôi phổ biến:
    • seems ↔ clearly
    • appears ↔ undoubtedly
    • may ↔ definitely
  • 📘 Trong writing: 1–2 câu nên có hedging để duy trì tone học thuật.

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiTừ / Cụm chínhChức năngVí dụ khái niệm
Hedgingseem, appear, may, might, possibly, likelyGiảm độ chắc chắn, khách quanIt seems that the data are incomplete.
Boostingclearly, obviously, undoubtedly, certainlyTăng độ chắc chắn, nhấn mạnh ýIt is undoubtedly the best approach.
Balancedsuggests that…, indicates that…, appears to…Trung lập, phù hợp trong academic toneThe study appears to indicate a connection.

Tóm lại:
Hedging → tránh tuyệt đối, duy trì sự khách quan. ✅ Boosting → khẳng định mạnh, thể hiện tự tin khi có bằng chứng. ✅ Dùng linh hoạt cả hai để cân bằng giữa “cẩn trọng” và “thuyết phục”. ➡️ Mastering hedging and boosting allows you to control tone, precision, and credibility in advanced academic English (C1–C2).

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • It seems that this approach is more effective. (Có vẻ như cách tiếp cận này hiệu quả hơn.)
  • It appears that the results are consistent. (Có vẻ như kết quả là nhất quán.)
  • It may be true that we underestimated the risks. (Có thể đúng là chúng ta đã đánh giá thấp rủi ro.)
  • It is likely that the data were misinterpreted. (Có khả năng dữ liệu đã bị hiểu sai.)
  • It could be argued that technology isolates people. (Có thể lập luận rằng công nghệ đang cô lập con người.)
  • Arguably, education is the foundation of democracy. (Có thể nói, giáo dục là nền tảng của nền dân chủ.)
  • The findings suggest a link between diet and mood. (Những phát hiện này cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và tâm trạng.)
  • Apparently, the system was not updated properly. (Rõ ràng, hệ thống đã không được cập nhật đúng cách.)
  • Probably, the delay was caused by poor planning. (Có lẽ, sự chậm trễ là do lập kế hoạch kém.)
  • It seems that he was unaware of the consequences. (Có vẻ như ông ấy không nhận thức được hậu quả.)
  • It is possible that the sample size was too small. (Có thể quy mô mẫu quá nhỏ.)
  • Perhaps more research is needed in this area. (Có lẽ cần thêm nghiên cứu trong lĩnh vực này.)
  • It might be worth considering an alternative method. (Có lẽ nên cân nhắc một phương pháp thay thế.)
  • Presumably, the report will be published next week. (Có lẽ báo cáo sẽ được công bố vào tuần tới.)
  • It seems clear that communication failed at some point. (Rõ ràng là việc giao tiếp đã thất bại ở một thời điểm nào đó.)
  • The evidence clearly indicates a positive trend. (Bằng chứng cho thấy rõ ràng một xu hướng tích cực.)
  • The results undoubtedly prove the effectiveness of the treatment. (Kết quả chắc chắn chứng minh hiệu quả của phương pháp điều trị.)
  • It is obvious that teamwork leads to better outcomes. (Rõ ràng là làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.)
  • The theory is definitely relevant to this discussion. (Lý thuyết này chắc chắn có liên quan đến cuộc thảo luận này.)
  • This was certainly one of the most challenging tasks. (Đây chắc chắn là một trong những nhiệm vụ đầy thách thức.)
  • It seems that we underestimated the costs. (Có vẻ như chúng ta đã đánh giá thấp chi phí.)
  • The data appears to confirm our hypothesis. (Dữ liệu dường như xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
  • It could be argued that this reform was necessary. (Có thể lập luận rằng cải cách này là cần thiết.)
  • Clearly, further investigation is required. (Rõ ràng, cần phải điều tra thêm.)
  • The evidence undeniably supports the main claim. (Bằng chứng không thể phủ nhận ủng hộ tuyên bố chính.)
  • It seems reasonable to assume that conditions have changed. (Có vẻ hợp lý khi cho rằng các điều kiện đã thay đổi.)
  • It might appear that the policy failed, but it didn't. (Có vẻ như chính sách đã thất bại, nhưng thực tế không phải vậy.)
  • The system definitely requires improvement. (Hệ thống chắc chắn cần được cải thiện.)
  • Indeed, the research confirms earlier predictions. (Thật vậy, nghiên cứu đã xác nhận những dự đoán trước đó.)
  • The project is obviously underfunded. (Dự án rõ ràng đang thiếu kinh phí.)
  • It seems doubtful that the target will be met. (Có vẻ như mục tiêu sẽ khó đạt được.)
  • The study strongly suggests that diet influences mood. (Nghiên cứu cho thấy rõ ràng chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tâm trạng.)
  • Arguably, this was the best solution available. (Có thể nói, đây là giải pháp tốt nhất hiện có.)
  • The outcome clearly reflects the team's effort. (Kết quả phản ánh rõ ràng nỗ lực của nhóm nghiên cứu.)
  • It is certainly a topic worth exploring. (Đây chắc chắn là một chủ đề đáng để khám phá.)
  • It appears that the issue was ignored. (Có vẻ như vấn đề đã bị bỏ qua.)
  • Probably, they underestimated the timeline. (Có lẽ, họ đã đánh giá thấp tiến độ.)
  • It might not be appropriate to draw conclusions yet. (Có lẽ chưa phù hợp để đưa ra kết luận lúc này.)
  • The results undoubtedly demonstrate improvement. (Kết quả chắc chắn cho thấy sự cải thiện.)
  • Evidently, communication played a key role. (Rõ ràng, giao tiếp đóng một vai trò quan trọng.)
  • It seems that the risk has been reduced. (Có vẻ như rủi ro đã giảm bớt.)
  • It appears that public opinion is shifting. (Có vẻ như dư luận đang thay đổi.)
  • The study clearly illustrates the benefits of training. (Nghiên cứu minh họa rõ ràng lợi ích của việc đào tạo.)
  • Perhaps, this approach will lead to innovation. (Có lẽ, cách tiếp cận này sẽ dẫn đến sự đổi mới.)
  • Indeed, the findings exceeded expectations. (Thật vậy, những phát hiện đã vượt quá mong đợi.)
  • The method undoubtedly saved time. (Phương pháp này chắc chắn đã tiết kiệm thời gian.)
  • It is likely that external factors affected results. (Có khả năng các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.)
  • Clearly, the strategy requires revision. (Rõ ràng, chiến lược này cần được sửa đổi.)
  • The report strongly indicates the need for reform. (Báo cáo chỉ ra rõ ràng nhu cầu cải cách.)
  • It seems the team underestimated potential risks. (Có vẻ như nhóm đã đánh giá thấp những rủi ro tiềm ẩn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    It / approach / this / effective. / is / seems / more / that /


  • 2/    It / consistent. / results / the / appears / that / are /


  • 3/    It / we / may / the / true / that / risks. / underestimated / be /


  • 4/    the / likely / misinterpreted. / that / data / is / It / were /


  • 5/    be / isolates / that / argued / It / people. / technology / could /


  • 6/    the / Arguably, / is / education / of / foundation / democracy. /


  • 7/    and / between / diet / suggest / a / link / The / mood. / findings /


  • 8/    not / updated / system / Apparently, / properly. / was / the /


  • 9/    poor / planning. / the / caused / was / delay / Probably, / by /


  • 10/    consequences. / of / seems / the / It / unaware / that / was / he /


  • 11/    small. / was / that / size / sample / the / possible / is / It / too /


  • 12/    is / Perhaps / research / this / area. / needed / in / more /


  • 13/    might / worth / considering / alternative / method. / an / It / be /


  • 14/    next / be / report / week. / published / will / the / Presumably, /


  • 15/    at / seems / failed / that / clear / It / point. / some / communication /


  • 16/    The / positive / clearly / a / indicates / trend. / evidence /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The results undoubtedly prove the effectiveness of the treatment.


  • 2/ It is obvious that teamwork leads to better outcomes.


  • 3/ The theory is definitely relevant to this discussion.


  • 4/ This was certainly one of the most challenging tasks.


  • 5/ It seems that we underestimated the costs.


  • 6/ The data appears to confirm our hypothesis.


  • 7/ It could be argued that this reform was necessary.


  • 8/ Clearly, further investigation is required.


  • 9/ The evidence undeniably supports the main claim.


  • 10/ It seems reasonable to assume that conditions have changed.


  • 11/ It might appear that the policy failed, but it didn't.


  • 12/ The system definitely requires improvement.


  • 13/ Indeed, the research confirms earlier predictions.


  • 14/ The project is obviously underfunded.


  • 15/ It seems doubtful that the target will be met.


  • 16/ The study strongly suggests that diet influences mood.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Có thể nói, đây là giải pháp tốt nhất hiện có.



  • 2/ Kết quả phản ánh rõ ràng nỗ lực của nhóm nghiên cứu.



  • 3/ Đây chắc chắn là một chủ đề đáng để khám phá.



  • 4/ Có vẻ như vấn đề đã bị bỏ qua.



  • 5/ Có lẽ, họ đã đánh giá thấp tiến độ.



  • 6/ Có lẽ chưa phù hợp để đưa ra kết luận lúc này.



  • 7/ Kết quả chắc chắn cho thấy sự cải thiện.



  • 8/ Rõ ràng, giao tiếp đóng một vai trò quan trọng.



  • 9/ Có vẻ như rủi ro đã giảm bớt.



  • 10/ Có vẻ như dư luận đang thay đổi.



  • 11/ Nghiên cứu minh họa rõ ràng lợi ích của việc đào tạo.



  • 12/ Có lẽ, cách tiếp cận này sẽ dẫn đến sự đổi mới.



  • 13/ Thật vậy, những phát hiện đã vượt quá mong đợi.



  • 14/ Phương pháp này chắc chắn đã tiết kiệm thời gian.



  • 15/ Có khả năng các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.



  • 16/ Rõ ràng, chiến lược này cần được sửa đổi.



  • 17/ Báo cáo chỉ ra rõ ràng nhu cầu cải cách.



  • 18/ Có vẻ như nhóm đã đánh giá thấp những rủi ro tiềm ẩn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ It ______ that the company will announce a merger soon. (Có vẻ như công ty sẽ sớm công bố sáp nhập.)

        a) is seeming      b) seemed      c) seems      d) is seemed      

  • 2/ It ______ that she misunderstood the instructions. (Có vẻ như cô ấy đã hiểu sai hướng dẫn.)

        a) appear      b) appears      c) apparent      d) appearing      

  • 3/ He ______ intends to apply for the position. (Rõ ràng là anh ấy có ý định ứng tuyển vào vị trí này.)

        a) apparently      b) probably      c) clearly      d) maybe      

  • 4/ It ______ that they have changed their strategy recently. (Có vẻ như họ đã thay đổi chiến lược gần đây.)

        a) seems      b) seems to      c) seemed      d) seeming      

  • 5/ She ______ believes that hard work is the key to success. (Cô ấy rõ ràng tin rằng làm việc chăm chỉ là chìa khóa thành công.)

        a) seemingly      b) apparently      c) clearly      d) maybe      

  • 6/ There ______ to be a misunderstanding between them. (Có vẻ như có sự hiểu lầm giữa họ.)

        a) is appearing      b) seems      c) appear      d) appears      

  • 7/ It’s ______ that the project will face delays. (Rõ ràng là dự án sẽ bị chậm trễ.)

        a) possible      b) apparent      c) possibly      d) clear      

  • 8/ The results ______ indicate that our hypothesis was correct. (Kết quả cho thấy rõ ràng giả thuyết của chúng tôi là đúng.)

        a) apparently      b) clearly      c) seeming      d) seems      

  • 9/ It ______ that the policy was poorly implemented. (Có vẻ như chính sách đã được triển khai kém.)

        a) seems      b) seeming      c) seem      d) seems to      

  • 10/ He will ______ need more time to finish the task. (Chắc chắn anh ấy sẽ cần thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)

        a) maybe      b) undoubtedly      c) apparently      d) possibly      

  • 11/ There ______ to be a problem with your application. (Có vẻ như đơn đăng ký của bạn có vấn đề.)

        a) appearing      b) seems      c) appear      d) appears      

  • 12/ The evidence ______ supports their argument. (Bằng chứng rõ ràng ủng hộ lập luận của họ.)

        a) probably      b) clearly      c) seems      d) might      

  • 13/ It ______ that they have already reached an agreement. (Có vẻ như họ đã đạt được thỏa thuận.)

        a) appearing      b) apparent      c) appears      d) is appearing      

  • 14/ He ______ forgot to send the email. (Anh ta dường như đã quên gửi email.)

        a) clearly      b) maybe      c) possibly      d) apparently      

  • 15/ It’s ______ true that education changes lives. (Không còn nghi ngờ gì nữa, giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.)

        a) apparently      b) seemingly      c) undoubtedly      d) possibly      

  • 16/ It ______ that the manager has resigned. (Có vẻ như người quản lý đã từ chức.)

        a) appearing      b) appears      c) apparent      d) appear      

  • 17/ The data ______ suggest a strong correlation. (Dữ liệu rõ ràng cho thấy mối tương quan mạnh mẽ.)

        a) seems      b) apparently      c) clearly      d) maybe      

  • 18/ It ______ unlikely that they’ll cancel the trip. (Có vẻ như họ sẽ không hủy chuyến đi.)

        a) seeming      b) seems      c) appear      d) appears      

  • 19/ He ______ wants to start his own business. (Rõ ràng là anh ta muốn khởi nghiệp kinh doanh riêng.)

        a) clearly      b) possibly      c) seems      d) apparently      

  • 20/ There ______ to be no evidence supporting the claim. (Dường như không có bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố này.)

        a) seems      b) is appearing      c) appears      d) appear      

  • 21/ It ______ that she’s not feeling well today. (Có vẻ như hôm nay cô ấy không khỏe.)

        a) seeming      b) seems      c) is seeming      d) appears      

  • 22/ The report ______ confirms our initial assumption. (Báo cáo rõ ràng xác nhận giả định ban đầu của chúng tôi.)

        a) probably      b) seemingly      c) maybe      d) clearly      

  • 23/ It’s ______ that he made a mistake. (Rõ ràng là anh ta đã mắc sai lầm.)

        a) apparently      b) obvious      c) seemingly      d) likely      

  • 24/ He ______ has no idea what’s happening. (Rõ ràng là anh ta không biết chuyện gì đang xảy ra.)

        a) possibly      b) probably      c) clearly      d) apparently      

  • 25/ It ______ that they’re having financial problems. (Có vẻ như họ đang gặp vấn đề về tài chính.)

        a) appearing      b) appears      c) is appearing      d) apparent      

  • 26/ She ______ forgot about the meeting. (Cô ấy dường như đã quên mất cuộc họp.)

        a) possibly      b) maybe      c) apparently      d) clearly      

  • 27/ It’s ______ that the results were manipulated. (Rõ ràng là kết quả đã bị thao túng.)

        a) all correct      b) clear      c) apparent      d) certain      

  • 28/ The professor ______ disagrees with this theory. (Giáo sư rõ ràng không đồng tình với lý thuyết này.)

        a) likely      b) apparently      c) clearly      d) possibly      

  • 29/ It ______ that more research is required. (Có vẻ như cần phải nghiên cứu thêm.)

        a) appearing      b) appears      c) appear      d) apparent      

  • 30/ He ______ doesn’t care about the outcome. (Rõ ràng là anh ta không quan tâm đến kết quả.)

        a) probably      b) apparently      c) possibly      d) clearly      

  • 31/ There ______ to be some misunderstanding here. (Có vẻ như có sự hiểu lầm ở đây.)

        a) seems      b) appears      c) seeming      d) appear      

  • 32/ It ______ that we’ll need more funding. (Có vẻ như chúng ta sẽ cần thêm kinh phí.)

        a) is seeming      b) appearing      c) seems      d) appears      

  • 33/ She ______ forgot to mention the main point. (Cô ấy dường như đã quên đề cập đến điểm chính.)

        a) possibly      b) apparently      c) clearly      d) maybe      

  • 34/ It’s ______ that he lied about his qualifications. (Rõ ràng là anh ta đã nói dối về trình độ của mình.)

        a) sure      b) certain      c) obviously      d) clear      

  • 35/ It ______ that the system has crashed again. (Có vẻ như hệ thống lại gặp sự cố.)

        a) appears      b) apparent      c) appear      d) appearing      

  • 36/ The evidence ______ supports our hypothesis. (Bằng chứng rõ ràng ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.)

        a) possibly      b) apparently      c) clearly      d) maybe      

  • 37/ It ______ likely that they’ll call us later. (Có vẻ như họ sẽ gọi lại cho chúng tôi sau.)

        a) seems      b) appears      c) appear      d) is seeming      

  • 38/ He ______ enjoys working under pressure. (Anh ấy rõ ràng thích làm việc dưới áp lực.)

        a) possibly      b) apparently      c) clearly      d) maybe      

  • 39/ It ______ that something went wrong during the process. (Có vẻ như đã có sai sót trong quá trình này.)

        a) appear      b) apparent      c) appearing      d) appears      

  • 40/ She ______ intends to resign next month. (Cô ấy rõ ràng có ý định từ chức vào tháng tới.)

        a) clearly      b) apparently      c) possibly      d) likely      

  • 41/ There ______ to be an error in your calculation. (Có vẻ như có lỗi trong tính toán của bạn.)

        a) appear      b) seems      c) seeming      d) appears      

  • 42/ It’s ______ that they underestimated the cost. (Việc họ đánh giá thấp chi phí là hoàn toàn chính xác.)

        a) clear      b) apparent      c) obvious      d) all correct      

  • 43/ He ______ forgot about our appointment. (Rõ ràng là anh ấy đã quên mất cuộc hẹn của chúng tôi.)

        a) apparently      b) maybe      c) clearly      d) possibly      

  • 44/ It’s ______ true that communication is key to teamwork. (Tất cả đều đúng khi nói rằng giao tiếp là chìa khóa của làm việc nhóm.)

        a) undoubtedly      b) clearly      c) all correct      d) certainly      

  • 45/ It ______ that the report was incomplete. (Có vẻ như báo cáo chưa đầy đủ.)

        a) apparent      b) appears      c) appearing      d) appear      

  • 46/ The study ______ shows the need for further research. (Nghiên cứu này cho thấy rõ ràng cần phải nghiên cứu thêm.)

        a) clearly      b) apparently      c) maybe      d) possibly      

  • 47/ It ______ that she’s been promoted recently. (Có vẻ như cô ấy vừa được thăng chức gần đây.)

        a) apparent      b) appearing      c) seems      d) appear      

  • 48/ He ______ has forgotten to sign the form. (Hình như anh ta đã quên ký vào mẫu đơn.)

        a) clearly      b) apparently      c) possibly      d) maybe      

  • 49/ It’s ______ that they will disagree with this proposal. (Rõ ràng là họ sẽ không đồng ý với đề xuất này.)

        a) possible      b) likely      c) apparent      d) obvious      

  • 50/ She ______ intends to take the exam again next year. (Cô ấy rõ ràng có ý định thi lại vào năm sau.)

        a) apparently      b) clearly      c) maybe      d) possibly      

  • 51/ It ______ that the plan has failed. (Có vẻ như kế hoạch đã thất bại.)

        a) apparent      b) appear      c) appearing      d) appears      

  • 52/ He ______ doesn’t understand the situation. (Rõ ràng là anh ta không hiểu tình hình.)

        a) clearly      b) apparently      c) maybe      d) probably      

  • 53/ It’s ______ that they’ve already made a decision. (Việc họ đã đưa ra quyết định là hoàn toàn đúng.)

        a) clear      b) apparently      c) obvious      d) all correct      

  • 54/ It ______ that she’s not telling the truth. (Có vẻ như cô ấy không nói sự thật.)

        a) seems      b) appearing      c) apparent      d) appear      

  • 55/ He ______ believes he’s right, even when he’s not. (Rõ ràng là anh ta tin rằng mình đúng, ngay cả khi thực tế không phải vậy.)

        a) possibly      b) clearly      c) apparently      d) seemingly      

  • 56/ There ______ to be some confusion about the rules. (Có vẻ như có một số nhầm lẫn về các quy tắc.)

        a) appear      b) seeming      c) seems      d) appears      

  • 57/ It’s ______ that the new policy will be effective. (Việc chính sách mới sẽ có hiệu lực là hoàn toàn đúng.)

        a) all correct      b) clear      c) likely      d) possible      

  • 58/ She ______ made an honest mistake. (Rõ ràng là cô ấy đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng.)

        a) maybe      b) possibly      c) apparently      d) clearly      

  • 59/ It ______ that we’ve reached the correct conclusion. (Có vẻ như chúng ta đã đi đến kết luận đúng.)

        a) seems      b) seeming      c) appear      d) appears      

  • 60/ He ______ intends to start a new company. (Rõ ràng là anh ấy có ý định thành lập một công ty mới.)

        a) apparently      b) clearly      c) maybe      d) possibly      

  • 61/ It ______ that the manager has changed his mind. (Có vẻ như người quản lý đã thay đổi ý định.)

        a) appears      b) appearing      c) appear      d) apparent      

  • 62/ The findings ______ confirm the theory. (Những phát hiện này rõ ràng đã xác nhận giả thuyết này.)

        a) apparently      b) clearly      c) possibly      d) maybe      

  • 63/ It’s ______ that the project will face challenges. (Dự án sẽ gặp phải những thách thức là hoàn toàn chính xác.)

        a) possible      b) all correct      c) apparent      d) likely      

  • 64/ It ______ that she’s been feeling unwell lately. (Có vẻ như gần đây cô ấy cảm thấy không khỏe.)

        a) appear      b) appears      c) apparent      d) appearing      

  • 65/ He ______ enjoys his work. (Rõ ràng là anh ấy rất yêu thích công việc của mình.)

        a) maybe      b) possibly      c) apparently      d) clearly      

  • 66/ There ______ to be an issue with your password. (Có vẻ như mật khẩu của bạn có vấn đề.)

        a) seems      b) appears      c) appear      d) seeming      

  • 67/ It’s ______ that they’ve made a mistake. (Có vẻ như họ đã mắc lỗi.)

        a) obvious      b) clear      c) all correct      d) apparent      

  • 68/ It ______ that they’re leaving early today. (Có vẻ như hôm nay họ sẽ về sớm.)

        a) seems      b) apparent      c) appear      d) appearing      

  • 69/ He ______ forgot to save the document. (Rõ ràng là anh ta quên lưu tài liệu.)

        a) apparently      b) clearly      c) possibly      d) maybe      

  • 70/ It’s ______ true that practice makes perfect. (Đúng là có công mài sắt có ngày nên kim.)

        a) all correct      b) clearly      c) absolutely      d) undoubtedly      

  • 71/ It ______ that the new system is working well. (Có vẻ như hệ thống mới đang hoạt động tốt.)

        a) apparent      b) appearing      c) appears      d) appear      

  • 72/ She ______ doesn’t understand the point. (Rõ ràng là cô ấy không hiểu vấn đề.)

        a) clearly      b) apparently      c) probably      d) maybe      

  • 73/ It’s ______ that he’ll arrive late again. (Rõ ràng là anh ấy sẽ lại đến muộn.)

        a) likely      b) apparent      c) obvious      d) possible      

  • 74/ It ______ that we’ll need more staff soon. (Có vẻ như chúng ta sẽ sớm cần thêm nhân viên.)

        a) appear      b) appearing      c) apparent      d) seems      

  • 75/ He ______ intends to resign next month. (Rõ ràng là anh ấy có ý định từ chức vào tháng tới.)

        a) possibly      b) apparently      c) clearly      d) maybe      

  • 76/ The data ______ supports our claim. (Dữ liệu rõ ràng ủng hộ tuyên bố của chúng ta.)

        a) maybe      b) clearly      c) possibly      d) apparently      

  • 77/ It ______ that she’s unhappy with her job. (Có vẻ như cô ấy không hài lòng với công việc của mình.)

        a) appear      b) apparent      c) appears      d) appearing      

  • 78/ It’s ______ that we’ll have to change the plan. (Đúng là chúng ta sẽ phải thay đổi kế hoạch.)

        a) likely      b) possible      c) all correct      d) apparent      

  • 79/ He ______ forgot to call you back. (Rõ ràng là anh ấy quên gọi lại cho bạn.)

        a) apparently      b) possibly      c) maybe      d) clearly      

  • 80/ It ______ that they’ve made significant progress. (Có vẻ như họ đã đạt được tiến triển đáng kể.)

        a) seems      b) apparent      c) appear      d) appearing      

  • 81/ It’s ______ that the company will recover soon. (Đúng là công ty sẽ sớm phục hồi.)

        a) clear      b) obvious      c) apparent      d) all correct      

  • 82/ She ______ doesn’t realize how serious it is. (Rõ ràng là cô ấy không nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)

        a) clearly      b) possibly      c) maybe      d) apparently      

  • 83/ It ______ that something went wrong with the shipment. (Có vẻ như đã có trục trặc trong quá trình vận chuyển.)

        a) appears      b) apparent      c) appearing      d) appear      

  • 84/ It’s ______ that he’s very committed to his job. (Đúng là anh ấy rất tâm huyết với công việc.)

        a) all correct      b) obvious      c) apparent      d) clear      

  • 85/ He ______ enjoys helping others. (Rõ ràng anh ấy rất thích giúp đỡ người khác.)

        a) apparently      b) possibly      c) clearly      d) maybe      

  • 86/ There ______ to be some mistake in the report. (Có vẻ như có một số sai sót trong báo cáo.)

        a) appear      b) seems      c) seeming      d) appears      

  • 87/ It ______ that she’s disappointed with the results. (Có vẻ như cô ấy thất vọng với kết quả.)

        a) seems      b) appear      c) apparent      d) appearing      

  • 88/ It’s ______ that this is the best solution. (Đúng là đây là giải pháp tốt nhất.)

        a) clearly      b) undoubtedly      c) absolutely      d) all correct      

  • 89/ He ______ forgot to reply to your message. (Rõ ràng là anh ấy đã quên trả lời tin nhắn của bạn.)

        a) apparently      b) possibly      c) clearly      d) maybe      

  • 90/ It ______ that we made the right decision. (Có vẻ như chúng tôi đã đưa ra quyết định đúng đắn.)

        a) appearing      b) apparent      c) appear      d) appears      

  • 91/ It’s ______ that she’s lying. (Việc cô ấy nói dối là hoàn toàn đúng.)

        a) obvious      b) all correct      c) clear      d) apparent      

  • 92/ He ______ believes he can succeed. (Rõ ràng anh ta tin rằng mình có thể thành công.)

        a) apparently      b) possibly      c) clearly      d) maybe      

  • 93/ It ______ that there’s been a misunderstanding. (Có vẻ như đã có sự hiểu lầm.)

        a) appears      b) appearing      c) appear      d) apparent      

  • 94/ It’s ______ that the plan isn’t working. (Việc kế hoạch không hiệu quả là hoàn toàn đúng.)

        a) clear      b) obvious      c) all correct      d) apparent      

  • 95/ She ______ intends to continue her studies abroad. (Rõ ràng cô ấy có ý định tiếp tục đi du học.)

        a) maybe      b) apparently      c) clearly      d) possibly      

  • 96/ It ______ that the meeting has been canceled. (Có vẻ như cuộc họp đã bị hủy.)

        a) appearing      b) appear      c) seems      d) apparent      

  • 97/ The evidence ______ proves the theory correct. (Bằng chứng rõ ràng chứng minh lý thuyết là đúng.)

        a) maybe      b) clearly      c) possibly      d) apparently      

  • 98/ It’s ______ that she didn’t understand the message. (Việc cô ấy không hiểu thông điệp là hoàn toàn đúng.)

        a) obvious      b) apparent      c) clear      d) all correct      

  • 99/ He ______ forgot to send the invitation. (Rõ ràng là anh ta đã quên gửi lời mời.)

        a) possibly      b) maybe      c) apparently      d) clearly      

  • 100/ It ______ that they’re ready to make an announcement. (Có vẻ như họ đã sẵn sàng để đưa ra thông báo.)

        a) appears      b) appearing      c) apparent      d) appear      

Results:
1 c)2 b)3 c)4 a)5 c)6 d)7 b)8 b)9 a)10 b)
11 d)12 b)13 c)14 d)15 c)16 b)17 c)18 b)19 a)20 c)
21 b)22 d)23 b)24 d)25 b)26 c)27 a)28 c)29 b)30 d)
31 b)32 c)33 b)34 d)35 a)36 c)37 a)38 c)39 d)40 a)
41 d)42 d)43 a)44 c)45 b)46 a)47 c)48 b)49 d)50 b)
51 d)52 a)53 d)54 a)55 b)56 d)57 a)58 c)59 a)60 b)
61 a)62 b)63 b)64 b)65 d)66 b)67 c)68 a)69 a)70 a)
71 c)72 a)73 c)74 d)75 c)76 b)77 c)78 c)79 a)80 a)
81 d)82 a)83 a)84 a)85 c)86 d)87 a)88 d)89 a)90 d)
91 b)92 c)93 a)94 c)95 c)96 c)97 b)98 d)99 c)100 a)