Hedging và Boosting là hai kỹ thuật ngôn ngữ học thuật (academic devices) được dùng để điều chỉnh mức độ chắc chắn của phát biểu. Chúng thể hiện cách người viết / người nói quản lý sự khẳng định — hoặc làm cho câu nói mềm hơn (hedging), hoặc mạnh mẽ hơn (boosting).
👉 Đây là yếu tố quan trọng trong academic English (C1–C2), giúp tránh tuyệt đối hóa khi viết luận hoặc báo cáo nghiên cứu.
Ví dụ khái niệm:
“Hedging”: “It seems that this method is more effective.” (có vẻ như...)
“Boosting”: “It is clearly more effective than the previous one.” (rõ ràng là...)
| Loại | Mục đích | Tác dụng trong học thuật |
|---|---|---|
| Hedging | Giảm mức độ chắc chắn → diễn đạt ý kiến cẩn trọng, khách quan. | Tránh khẳng định tuyệt đối khi thiếu bằng chứng hoặc để thể hiện sự khiêm tốn học thuật. |
| Boosting | Tăng mức độ chắc chắn → khẳng định mạnh mẽ kết luận hoặc quan điểm. | Dùng khi có bằng chứng rõ ràng hoặc muốn thể hiện sự tự tin. |
| Loại | Ví dụ khái niệm |
|---|---|
| Verbs (Động từ) | seem, appear, tend to, suggest, indicate, imply |
| Adverbs (Trạng từ) | possibly, probably, apparently, generally, relatively |
| Adjectives (Tính từ) | possible, likely, apparent, probable |
| Modal verbs (Động từ khuyết thiếu) | may, might, could, would |
| Phrases (Cụm từ) | It seems that..., It appears that..., It is possible that..., There is some evidence that... |
Ví dụ khái niệm:
“It seems that the new system performs better.”
“It may cause unexpected side effects.”
“There is some evidence that climate change is accelerating.”
| Loại | Ví dụ khái niệm |
|---|---|
| Adverbs (Trạng từ) | clearly, undoubtedly, certainly, obviously, definitely |
| Adjectives (Tính từ) | clear, evident, obvious, certain, definite |
| Phrases (Cụm từ) | There is no doubt that..., It is clear that..., It is certain that..., The evidence shows that... |
Ví dụ khái niệm:
“It is clear that technology has changed communication.”
“There is no doubt that education is the key to success.”
“The results undoubtedly support the hypothesis.”
| Mức độ chắc chắn | Loại câu | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Yếu (Hedging) | “It seems that…” / “It may be that…” | It seems that students perform better in smaller groups. |
| Trung bình | “It is likely that…” / “There is evidence that…” | It is likely that this approach will succeed. |
| Mạnh (Boosting) | “It is clear that…” / “It is undoubtedly true that…” | It is clearly more effective than the old model. |
Ví dụ đối chiếu:
| Loại | Từ / Cụm chính | Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|---|
| Hedging | seem, appear, may, might, possibly, likely | Giảm độ chắc chắn, khách quan | It seems that the data are incomplete. |
| Boosting | clearly, obviously, undoubtedly, certainly | Tăng độ chắc chắn, nhấn mạnh ý | It is undoubtedly the best approach. |
| Balanced | suggests that…, indicates that…, appears to… | Trung lập, phù hợp trong academic tone | The study appears to indicate a connection. |
Tóm lại:
✅ Hedging → tránh tuyệt đối, duy trì sự khách quan.
✅ Boosting → khẳng định mạnh, thể hiện tự tin khi có bằng chứng.
✅ Dùng linh hoạt cả hai để cân bằng giữa “cẩn trọng” và “thuyết phục”.
➡️ Mastering hedging and boosting allows you to control tone, precision, and credibility in advanced academic English (C1–C2).
| 1 c) | 2 b) | 3 c) | 4 a) | 5 c) | 6 d) | 7 b) | 8 b) | 9 a) | 10 b) |
| 11 d) | 12 b) | 13 c) | 14 d) | 15 c) | 16 b) | 17 c) | 18 b) | 19 a) | 20 c) |
| 21 b) | 22 d) | 23 b) | 24 d) | 25 b) | 26 c) | 27 a) | 28 c) | 29 b) | 30 d) |
| 31 b) | 32 c) | 33 b) | 34 d) | 35 a) | 36 c) | 37 a) | 38 c) | 39 d) | 40 a) |
| 41 d) | 42 d) | 43 a) | 44 c) | 45 b) | 46 a) | 47 c) | 48 b) | 49 d) | 50 b) |
| 51 d) | 52 a) | 53 d) | 54 a) | 55 b) | 56 d) | 57 a) | 58 c) | 59 a) | 60 b) |
| 61 a) | 62 b) | 63 b) | 64 b) | 65 d) | 66 b) | 67 c) | 68 a) | 69 a) | 70 a) |
| 71 c) | 72 a) | 73 c) | 74 d) | 75 c) | 76 b) | 77 c) | 78 c) | 79 a) | 80 a) |
| 81 d) | 82 a) | 83 a) | 84 a) | 85 c) | 86 d) | 87 a) | 88 d) | 89 a) | 90 d) |
| 91 b) | 92 c) | 93 a) | 94 c) | 95 c) | 96 c) | 97 b) | 98 d) | 99 c) | 100 a) |