🗣️ CHỦ ĐỀ 38 – PUBLIC SPEAKING & PRESENTATIONS (THUYẾT TRÌNH & NÓI TRƯỚC CÔNG CHÚNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I get nervous before speaking in front of people. (Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói trước đám đông.)
  • Preparation is the key to a good presentation. (Chuẩn bị là chìa khóa cho một bài thuyết trình tốt.)
  • I always practice several times before the event. (Tôi luôn luyện tập nhiều lần trước sự kiện.)
  • I start with a short story to catch attention. (Tôi bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn để thu hút sự chú ý.)
  • Make eye contact with the audience. (Giao tiếp bằng mắt với khán giả.)
  • I use visuals to make my points clearer. (Tôi sử dụng hình ảnh để làm rõ quan điểm của mình.)
  • I try to speak slowly and confidently. (Tôi cố gắng nói chậm và tự tin.)
  • Don't just read from the slides — interact! (Đừng chỉ đọc slide — hãy tương tác!)
  • I begin by introducing myself and the topic. (Tôi bắt đầu bằng cách giới thiệu bản thân và chủ đề.)
  • I end with a strong conclusion or a quote. (Tôi kết thúc bằng một kết luận mạnh mẽ hoặc một câu trích dẫn.)
  • It's important to know your audience. (Điều quan trọng là phải hiểu khán giả của mình.)
  • I use gestures naturally when speaking. (Tôi sử dụng cử chỉ một cách tự nhiên khi nói.)
  • I like adding humor to keep people engaged. (Tôi thích thêm sự hài hước để giữ cho mọi người tập trung.)
  • I try to control my body language. (Tôi cố gắng kiểm soát ngôn ngữ cơ thể của mình.)
  • I take a deep breath before starting. (Tôi hít thở sâu trước khi bắt đầu.)
  • I practice in front of a mirror. (Tôi luyện tập trước gương.)
  • I often record myself to improve. (Tôi thường tự ghi âm để cải thiện.)
  • Confidence grows with experience. (Sự tự tin tăng lên theo kinh nghiệm.)
  • I make sure to stay within the time limit. (Tôi đảm bảo tuân thủ thời gian giới hạn.)
  • I prepare answers for possible questions. (Tôi chuẩn bị câu trả lời cho những câu hỏi có thể có.)
  • I use examples to make ideas relatable. (Tôi sử dụng ví dụ để làm cho các ý tưởng trở nên dễ hiểu.)
  • Visuals shouldn't be too crowded with text. (Hình ảnh không nên chứa quá nhiều chữ.)
  • I enjoy presenting when I know my topic well. (Tôi thích thuyết trình khi tôi hiểu rõ chủ đề của mình.)
  • Storytelling makes presentations memorable. (Kể chuyện giúp bài thuyết trình trở nên đáng nhớ.)
  • It's okay to pause — silence can be powerful. (Dừng lại một chút cũng không sao — sự im lặng có thể rất mạnh mẽ.)
  • I always thank the audience at the end. (Tôi luôn cảm ơn khán giả vào cuối buổi thuyết trình.)
  • I try to engage people by asking questions. (Tôi cố gắng thu hút mọi người bằng cách đặt câu hỏi.)
  • I learned to handle unexpected technical issues. (Tôi đã học được cách xử lý các sự cố kỹ thuật bất ngờ.)
  • I believe public speaking is a life skill. (Tôi tin rằng nói trước công chúng là một kỹ năng sống.)
  • Practice turns fear into confidence. (Luyện tập biến nỗi sợ hãi thành sự tự tin.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / get / in / before / nervous / people. / of / speaking / front /


  • 2/    a / to / is / key / the / presentation. / good / Preparation /


  • 3/    always / times / the / I / event. / several / before / practice /


  • 4/    with / attention. / start / a / short / story / I / to / catch /


  • 5/    Make / eye / contact / audience. / the / with /


  • 6/    to / my / make / I / visuals / clearer. / use / points /


  • 7/    and / confidently. / I / try / to / slowly / speak /


  • 8/    just / interact! / slides / from / Don't / read / — / the /


  • 9/    by / myself / and / the / I / begin / topic. / introducing /


  • 10/    end / quote. / conclusion / I / with / a / strong / a / or /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It's important to know your audience.


  • 2/ I use gestures naturally when speaking.


  • 3/ I like adding humor to keep people engaged.


  • 4/ I try to control my body language.


  • 5/ I take a deep breath before starting.


  • 6/ I practice in front of a mirror.


  • 7/ I often record myself to improve.


  • 8/ Confidence grows with experience.


  • 9/ I make sure to stay within the time limit.


  • 10/ I prepare answers for possible questions.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi sử dụng ví dụ để làm cho các ý tưởng trở nên dễ hiểu.



  • 2/ Hình ảnh không nên chứa quá nhiều chữ.



  • 3/ Tôi thích thuyết trình khi tôi hiểu rõ chủ đề của mình.



  • 4/ Kể chuyện giúp bài thuyết trình trở nên đáng nhớ.



  • 5/ Dừng lại một chút cũng không sao — sự im lặng có thể rất mạnh mẽ.



  • 6/ Tôi luôn cảm ơn khán giả vào cuối buổi thuyết trình.



  • 7/ Tôi cố gắng thu hút mọi người bằng cách đặt câu hỏi.



  • 8/ Tôi đã học được cách xử lý các sự cố kỹ thuật bất ngờ.



  • 9/ Tôi tin rằng nói trước công chúng là một kỹ năng sống.



  • 10/ Luyện tập biến nỗi sợ hãi thành sự tự tin.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: