🌏 CHỦ ĐỀ 37 – WORKING & STUDYING ABROAD (LÀM VIỆC & HỌC TẬP Ở NƯỚC NGOÀI)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I moved abroad to gain international experience. (Tôi chuyển ra nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm quốc tế.)
  • Working in another country changed my perspective. (Làm việc ở một quốc gia khác đã thay đổi quan điểm của tôi.)
  • I had to adapt to a new work culture. (Tôi phải thích nghi với văn hóa làm việc mới.)
  • Studying abroad was one of the best decisions I made. (Du học là một trong những quyết định đúng đắn nhất của tôi.)
  • I met people from all over the world. (Tôi đã gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
  • I learned to be more independent. (Tôi đã học được cách tự lập hơn.)
  • Language barriers were challenging at first. (Rào cản ngôn ngữ ban đầu rất khó khăn.)
  • I had to learn how to communicate clearly. (Tôi phải học cách giao tiếp rõ ràng.)
  • Cultural differences taught me patience. (Sự khác biệt văn hóa đã dạy tôi tính kiên nhẫn.)
  • I'm studying in a multicultural environment. (Tôi đang học tập trong một môi trường đa văn hóa.)
  • I miss home sometimes, but it's worth it. (Đôi khi tôi nhớ nhà, nhưng điều đó rất đáng giá.)
  • Living abroad improved my confidence. (Sống ở nước ngoài đã giúp tôi tự tin hơn.)
  • I've learned to manage my finances carefully. (Tôi đã học cách quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận.)
  • Networking abroad helped me find great opportunities. (Việc kết nối ở nước ngoài đã giúp tôi tìm thấy những cơ hội tuyệt vời.)
  • I've become more open-minded. (Tôi đã trở nên cởi mở hơn.)
  • I got used to a completely different lifestyle. (Tôi đã quen với một lối sống hoàn toàn khác.)
  • It took time to adjust to the climate. (Phải mất thời gian để thích nghi với khí hậu.)
  • I joined an international student community. (Tôi đã tham gia một cộng đồng sinh viên quốc tế.)
  • My professors come from different countries. (Các giáo sư của tôi đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)
  • I found it exciting to experience a new education system. (Tôi thấy rất thú vị khi được trải nghiệm)
  • I've improved both my English and my soft skills. (Tôi đã cải thiện cả tiếng Anh lẫn kỹ năng mềm.)
  • I enjoy working in an international team. (Tôi thích làm việc trong một nhóm quốc tế.)
  • I learned how to deal with culture shock. (Tôi đã học được cách đối phó với cú sốc văn hóa.)
  • I try to keep in touch with people back home. (Tôi cố gắng giữ liên lạc với mọi người ở quê nhà.)
  • I plan to stay and work here after graduation. (Tôi dự định sẽ ở lại và làm việc ở đây sau khi tốt nghiệp.)
  • It's not easy being far from family, but I've grown a lot. (Sống xa gia đình không hề dễ dàng, nhưng tôi đã trưởng thành rất nhiều.)
  • I've learned to appreciate diversity. (Tôi đã học được cách trân trọng sự đa dạng.)
  • Studying abroad teaches you life skills, not just academics. (Du học không chỉ dạy bạn các kỹ năng sống mà còn dạy bạn các kiến ​​thức học thuật.)
  • I love sharing my culture with others. (Tôi thích chia sẻ văn hóa của mình với mọi người.)
  • Living abroad made me a global citizen. (Sống ở nước ngoài đã giúp tôi trở thành một công dân toàn cầu.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    gain / experience. / moved / international / I / abroad / to /


  • 2/    perspective. / in / another / changed / country / my / Working /


  • 3/    adapt / new / had / a / work / to / I / culture. / to /


  • 4/    was / decisions / best / of / abroad / one / I / made. / Studying / the /


  • 5/    from / over / met / people / the / all / world. / I /


  • 6/    be / to / more / learned / I / independent. /


  • 7/    at / Language / challenging / were / first. / barriers /


  • 8/    clearly. / to / communicate / learn / how / had / I / to /


  • 9/    differences / patience. / taught / me / Cultural /


  • 10/    environment. / I'm / a / studying / in / multicultural /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I miss home sometimes, but it's worth it.


  • 2/ Living abroad improved my confidence.


  • 3/ I've learned to manage my finances carefully.


  • 4/ Networking abroad helped me find great opportunities.


  • 5/ I've become more open-minded.


  • 6/ I got used to a completely different lifestyle.


  • 7/ It took time to adjust to the climate.


  • 8/ I joined an international student community.


  • 9/ My professors come from different countries.


  • 10/ I found it exciting to experience a new education system.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi đã cải thiện cả tiếng Anh lẫn kỹ năng mềm.



  • 2/ Tôi thích làm việc trong một nhóm quốc tế.



  • 3/ Tôi đã học được cách đối phó với cú sốc văn hóa.



  • 4/ Tôi cố gắng giữ liên lạc với mọi người ở quê nhà.



  • 5/ Tôi dự định sẽ ở lại và làm việc ở đây sau khi tốt nghiệp.



  • 6/ Sống xa gia đình không hề dễ dàng, nhưng tôi đã trưởng thành rất nhiều.



  • 7/ Tôi đã học được cách trân trọng sự đa dạng.



  • 8/ Du học không chỉ dạy bạn các kỹ năng sống mà còn dạy bạn các kiến ​​thức học thuật.



  • 9/ Tôi thích chia sẻ văn hóa của mình với mọi người.



  • 10/ Sống ở nước ngoài đã giúp tôi trở thành một công dân toàn cầu.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: