36/ Emphatic “do” / “did” / “so” / “such” Constructions

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Emphatic Constructions (Cấu trúc nhấn mạnh) là những cấu trúc được dùng để làm nổi bật ý, cảm xúc, hoặc mức độ của hành động hay tính chất trong câu. Ở trình độ C1–C2, việc dùng linh hoạt các cấu trúc nhấn mạnh giúp bài viết và lời nói trở nên tự nhiên, mạnh mẽ và biểu cảm hơn.

Bốn dạng chính:

  1. Emphatic “do / did / does” – nhấn mạnh hành động thực sự xảy ra.
  2. Emphatic “so / such” – nhấn mạnh mức độ cao của tính chất.
  3. Emphatic “so” for agreement – thể hiện sự đồng tình (“So do I”).
  4. Emphatic inversion – đảo trật tự để tăng tính nhấn mạnh.

2. Emphatic “do / does / did” (Nhấn mạnh hành động)

2.1. Structure (Cấu trúc)

Subject + do/does/did + bare infinitive (+ object)

Dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng hành động thực sự xảy ra — đặc biệt khi đối lập với phủ định, nghi ngờ, hoặc để thể hiện cảm xúc.

Ví dụ khái niệm:
“He does work hard.” (Thực sự là anh ấy làm việc chăm chỉ.)
“I did tell you the truth.” (Tôi đã thực sự nói sự thật đấy!)
“She does love you.” (Cô ấy thực sự yêu bạn đấy.)

2.2. Notes (Ghi nhớ)

  • Dùng “do/does” ở hiện tại, “did” ở quá khứ.
  • Không thay đổi nghĩa chính, chỉ thêm sự nhấn mạnh cảm xúc hoặc xác nhận.
  • Thường xuất hiện trong văn nói, hoặc khi muốn phản bác, khẳng định lại.

Ví dụ mở rộng:
“She said he didn’t come.” – “He did come! I saw him.”


3. Emphatic “so” / “such” (Nhấn mạnh mức độ)

3.1. “so + adjective/adverb + that”

Structure: so + adj/adv + that + clause

Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính chất hoặc hành động đến mức gây ra kết quả.

Ví dụ khái niệm:
“It was so cold that we couldn’t go outside.”
“She spoke so clearly that everyone understood.”

3.2. “such + (a/an) + adjective + noun + that”

Structure: such + (a/an) + adj + noun + that + clause

Nhấn mạnh danh từ đi kèm, mang ý mức độ cao hoặc đáng kinh ngạc.

Ví dụ khái niệm:
“It was such a beautiful day that we went for a picnic.”
“He is such an intelligent student that he won a scholarship.”

3.3. “so” / “such” without “that” (Phiên bản rút gọn)

  • “That film was so good!”
  • “It’s such a mess in here!”

4. Emphatic “so” for Agreement (Đồng tình nhấn mạnh)

4.1. Structure (Cấu trúc)

  • So + auxiliary/modal + subject → dùng khi đồng ý với câu khẳng định.
  • Neither / Nor + auxiliary + subject → dùng khi đồng ý với câu phủ định.

Ví dụ khái niệm:
“She loves reading.” → “So do I.” (Tôi cũng vậy.)
“He didn’t understand.” → “Neither did I.” (Tôi cũng không.)

4.2. Notes

  • Tránh dùng “me too” trong văn phong học thuật; “So do I” trang trọng hơn.
  • Động từ trong câu đồng tình phải phù hợp với auxiliary verb của câu gốc.

5. Emphatic “so” / “such” at the Beginning (Đảo trật tự nhấn mạnh)

Để tăng tính biểu cảm hoặc tạo ấn tượng mạnh, người nói có thể đưa “so” hoặc “such” lên đầu câu kèm đảo ngữ.

5.1. Structure (Cấu trúc đảo ngữ)

  • So + adj/adv + auxiliary + subject + that...
  • Such + (a/an) + adj + noun + auxiliary + subject + that...

Ví dụ khái niệm:
So beautiful was the landscape that we stopped to take photos.”
Such was her anger that she couldn’t speak.”

5.2. Notes

  • Đây là cấu trúc thường thấy trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
  • Giúp câu mang phong cách tao nhã, giàu sắc thái biểu cảm.

6. Other Emphatic Constructions (Các cấu trúc nhấn mạnh khác)

Cấu trúcChức năngVí dụ khái niệm
It is/was … that …Nhấn mạnh người/vật/hành độngIt was John who broke the window.
What … is/was …Nhấn mạnh đối tượng hoặc ý chínhWhat I need is a break.
So + adj + a/an + nounThay đổi nhấn mạnh vị trí tính từIt’s so nice a day to go out.

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ “She very likes it.” → ✅ “She does like it.”
  • ❌ “It was so a beautiful day.” → ✅ “It was such a beautiful day.”
  • ❌ “So beautiful day.” → ✅ “Such a beautiful day.”
  • ❌ “So nice weather.” → ✅ “Such nice weather.”

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Do/Does/Did → nhấn mạnh hành động thật sự xảy ra.
  • 🧠 So / Such → nhấn mạnh mức độ, cảm xúc, kết quả.
  • 🧠 So do I / Neither do I → diễn đạt đồng tình.
  • 💡 Mẹo nhớ:
    • so + adj/adv → “so beautiful”, “so quickly”
    • such + (a/an) + adj + noun → “such a good idea”
  • 💬 Trong văn phong học thuật, đảo “so/such” đầu câu → tăng tính trang trọng.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ khái niệm
do/does/did + VNhấn mạnh hành độngI did finish my homework.
so + adj/adv + thatNhấn mạnh mức độIt was so cold that we stayed home.
such + (a/an) + adj + noun + thatNhấn mạnh danh từIt was such a lovely evening that we danced all night.
So do I / Neither did IĐồng tình khẳng định / phủ định“I like jazz.” – “So do I.
So / Such + inversionĐảo ngữ để nhấn mạnhSo beautiful was the sunset that we cried.

Tóm lại:
do/does/did → khẳng định thật sự xảy ra.
so/such → nhấn mạnh mức độ / kết quả.
So do I / Neither do I → thể hiện đồng tình.
So/Such + inversion → dùng trong văn phong trang trọng để tạo ấn tượng mạnh.
➡️ Mastering emphatic “do”, “so”, and “such” adds emotional depth, persuasion, and fluency to C1–C2 English.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I do appreciate your support more than you realize. (Tôi thực sự trân trọng sự hỗ trợ của bạn hơn bạn nghĩ.)
  • He did try to fix the problem, but it got worse. (Anh ấy đã cố gắng khắc phục sự cố, nhưng nó trở nên tồi tệ hơn.)
  • They do understand the risks involved. (Họ hiểu những rủi ro liên quan.)
  • She did mention that the meeting was postponed. (Cô ấy có đề cập rằng cuộc họp đã bị hoãn lại.)
  • I do believe that honesty builds trust. (Tôi tin rằng sự trung thực tạo dựng niềm tin.)
  • He did finish the task before the deadline. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • You do look tired today—are you all right? (Hôm nay trông bạn có vẻ mệt mỏi - bạn ổn chứ?)
  • She did seem interested in your proposal. (Cô ấy có vẻ hứng thú với lời cầu hôn của bạn.)
  • I do think this plan will work better than the last one. (Tôi nghĩ kế hoạch này sẽ hiệu quả hơn kế hoạch trước.)
  • He did apologize sincerely after realizing his mistake. (Anh ấy đã thành thật xin lỗi sau khi nhận ra sai lầm của mình.)
  • The weather was so bad that flights were canceled. (Thời tiết xấu đến mức các chuyến bay bị hủy.)
  • She spoke so fast that nobody could follow. (Cô ấy nói nhanh đến nỗi không ai theo kịp.)
  • The teacher gave such a clear explanation that everyone understood. (Cô giáo đã giải thích rất rõ ràng đến nỗi mọi người đều hiểu.)
  • It was so quiet that you could hear the wind. (Không khí yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng gió.)
  • They had such a long journey that they arrived exhausted. (Họ đã có một hành trình dài đến nỗi họ đến nơi trong tình trạng kiệt sức.)
  • He made such an effort to help that we were deeply touched. (Anh ấy đã nỗ lực hết sức để giúp đỡ khiến chúng tôi vô cùng cảm động.)
  • She's so determined that failure isn't an option for her. (Cô ấy quyết tâm đến mức thất bại không phải là một lựa chọn đối với cô ấy.)
  • The food was so delicious that we ordered more. (Đồ ăn ngon đến nỗi chúng tôi phải gọi thêm.)
  • He's such a skilled negotiator that others rely on him. (Anh ấy là một người đàm phán tài giỏi đến mức mọi người đều tin tưởng anh ấy.)
  • The speech was so inspiring that students stood to applaud. (Bài phát biểu truyền cảm hứng đến nỗi các sinh viên đã đứng dậy vỗ tay.)
  • I do hope you'll reconsider your decision. (Tôi hy vọng bạn sẽ xem xét lại quyết định của mình.)
  • They did promise to contact us again. (Họ đã hứa sẽ liên lạc lại với chúng tôi.)
  • I do realize how serious the situation is. (Tôi nhận ra tình hình nghiêm trọng đến mức nào.)
  • He did seem offended by your comment. (Anh ấy có vẻ bị xúc phạm bởi bình luận của bạn.)
  • She does care about the environment deeply. (Cô ấy thực sự quan tâm đến môi trường.)
  • He did enjoy the conference more than expected. (Anh ấy thực sự thích hội nghị này hơn mong đợi.)
  • We do need more time to finish this project. (Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này.)
  • I did hear something strange outside last night. (Tôi đã nghe thấy điều gì đó kỳ lạ ở bên ngoài đêm qua.)
  • She does know the answer but refuses to say it. (Cô ấy biết câu trả lời nhưng từ chối nói ra.)
  • I did see him leaving the building around midnight. (Tôi đã thấy anh ấy rời khỏi tòa nhà vào khoảng nửa đêm.)
  • It was so complicated that even experts struggled. (Nó phức tạp đến mức ngay cả các chuyên gia cũng phải vật lộn.)
  • The movie was so boring that people left early. (Phim chán đến nỗi mọi người bỏ về sớm.)
  • He's such a kind person that everyone likes him. (Anh ấy tốt bụng đến mức ai cũng quý mến.)
  • It was such a shock that she couldn't speak. (Cô ấy sốc đến mức không nói nên lời.)
  • They faced such pressure that many resigned. (Họ phải chịu áp lực lớn đến mức nhiều người đã từ chức.)
  • It's so valuable that it must be kept safe. (Nó quý giá đến mức phải được giữ gìn cẩn thận.)
  • The task was so challenging that teamwork became essential. (Nhiệm vụ này quá khó khăn đến nỗi làm việc nhóm trở nên cần thiết.)
  • She gave such convincing arguments that nobody disagreed. (Cô ấy đưa ra những lập luận thuyết phục đến nỗi không ai phản đối.)
  • It was such a good day that we stayed out till sunset. (Hôm đó trời đẹp nên chúng tôi ở ngoài đến tận hoàng hôn.)
  • The presentation was so detailed that the audience was impressed. (Bài thuyết trình chi tiết đến mức khán giả rất ấn tượng.)
  • I do hope everything goes smoothly tomorrow. (Tôi hy vọng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ vào ngày mai.)
  • He did forget his wallet again. (Anh ấy lại quên ví nữa rồi.)
  • They do make a difference through their charity work. (Họ thực sự tạo nên sự khác biệt thông qua công việc từ thiện của mình.)
  • I did tell you the truth from the beginning. (Tôi đã nói sự thật với bạn ngay từ đầu.)
  • You do seem happier lately. (Dạo này bạn có vẻ vui vẻ hơn.)
  • She did appear nervous before the performance. (Cô ấy có vẻ lo lắng trước buổi biểu diễn.)
  • I do understand your frustration. (Tôi hiểu sự thất vọng của bạn.)
  • He did manage to solve the problem in time. (Anh ấy đã kịp thời giải quyết vấn đề.)
  • The meeting was so long that everyone felt drained. (Cuộc họp kéo dài đến mức mọi người đều cảm thấy kiệt sức.)
  • They received such positive feedback that the project was extended. (Họ đã nhận được phản hồi tích cực đến mức dự án đã được gia hạn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    appreciate / do / support / your / more / I / than / realize. / you /


  • 2/    fix / but / got / He / did / it / problem, / worse. / try / to / the /


  • 3/    do / understand / involved. / They / risks / the /


  • 4/    postponed. / that / the / did / meeting / mention / was / She /


  • 5/    I / honesty / do / trust. / builds / that / believe /


  • 6/    the / the / deadline. / task / finish / before / He / did /


  • 7/    right? / you / all / look / You / tired / do / today—are /


  • 8/    proposal. / your / She / in / interested / seem / did /


  • 9/    will / than / the / this / better / one. / last / think / do / work / plan / I /


  • 10/    did / apologize / his / after / mistake. / He / realizing / sincerely /


  • 11/    weather / The / was / that / were / canceled. / so / flights / bad /


  • 12/    that / so / spoke / nobody / follow. / fast / She / could /


  • 13/    explanation / that / everyone / teacher / a / The / gave / clear / understood. / such /


  • 14/    hear / that / It / the / could / was / quiet / so / you / wind. /


  • 15/    arrived / They / they / that / journey / such / had / a / long / exhausted. /


  • 16/    to / an / we / such / He / touched. / were / effort / that / made / help / deeply /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ She's so determined that failure isn't an option for her.


  • 2/ The food was so delicious that we ordered more.


  • 3/ He's such a skilled negotiator that others rely on him.


  • 4/ The speech was so inspiring that students stood to applaud.


  • 5/ I do hope you'll reconsider your decision.


  • 6/ They did promise to contact us again.


  • 7/ I do realize how serious the situation is.


  • 8/ He did seem offended by your comment.


  • 9/ She does care about the environment deeply.


  • 10/ He did enjoy the conference more than expected.


  • 11/ We do need more time to finish this project.


  • 12/ I did hear something strange outside last night.


  • 13/ She does know the answer but refuses to say it.


  • 14/ I did see him leaving the building around midnight.


  • 15/ It was so complicated that even experts struggled.


  • 16/ The movie was so boring that people left early.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy tốt bụng đến mức ai cũng quý mến.



  • 2/ Cô ấy sốc đến mức không nói nên lời.



  • 3/ Họ phải chịu áp lực lớn đến mức nhiều người đã từ chức.



  • 4/ Nó quý giá đến mức phải được giữ gìn cẩn thận.



  • 5/ Nhiệm vụ này quá khó khăn đến nỗi làm việc nhóm trở nên cần thiết.



  • 6/ Cô ấy đưa ra những lập luận thuyết phục đến nỗi không ai phản đối.



  • 7/ Hôm đó trời đẹp nên chúng tôi ở ngoài đến tận hoàng hôn.



  • 8/ Bài thuyết trình chi tiết đến mức khán giả rất ấn tượng.



  • 9/ Tôi hy vọng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ vào ngày mai.



  • 10/ Anh ấy lại quên ví nữa rồi.



  • 11/ Họ thực sự tạo nên sự khác biệt thông qua công việc từ thiện của mình.



  • 12/ Tôi đã nói sự thật với bạn ngay từ đầu.



  • 13/ Dạo này bạn có vẻ vui vẻ hơn.



  • 14/ Cô ấy có vẻ lo lắng trước buổi biểu diễn.



  • 15/ Tôi hiểu sự thất vọng của bạn.



  • 16/ Anh ấy đã kịp thời giải quyết vấn đề.



  • 17/ Cuộc họp kéo dài đến mức mọi người đều cảm thấy kiệt sức.



  • 18/ Họ đã nhận được phản hồi tích cực đến mức dự án đã được gia hạn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I ______ appreciate your help; it meant a lot to me. (Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn; điều đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)

        a) so      b) did      c) do      d) such      

  • 2/ He ______ finish the report on time, despite the delay. (Anh ấy đã hoàn thành báo cáo đúng hạn, mặc dù bị chậm trễ.)

        a) does      b) so      c) do      d) did      

  • 3/ She is ______ a talented pianist that everyone admires her. (Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng đến nỗi ai cũng ngưỡng mộ.)

        a) such      b) a such      c) so      d) such a      

  • 4/ It was ______ a beautiful day that we decided to go hiking. (Hôm đó trời đẹp quá nên chúng tôi quyết định đi bộ đường dài.)

        a) so      b) such      c) very      d) such a      

  • 5/ He speaks ______ fluently that people think he’s a native speaker. (Anh ấy nói lưu loát đến nỗi mọi người cứ tưởng anh ấy là người bản xứ.)

        a) enough      b) very      c) such      d) so      

  • 6/ I ______ think you should apply for the scholarship. (Tôi nghĩ bạn nên nộp đơn xin học bổng.)

        a) such      b) so      c) do      d) did      

  • 7/ They ______ enjoy traveling abroad every year. (Họ thích đi du lịch nước ngoài hàng năm.)

        a) so      b) do      c) did      d) such      

  • 8/ She looked ______ tired that I offered her a seat. (Cô ấy trông mệt mỏi đến nỗi tôi phải nhường chỗ cho cô ấy.)

        a) so      b) very      c) such      d) such a      

  • 9/ It was ______ a shock to hear the news. (Thật sốc khi nghe tin này.)

        a) such a      b) such      c) very      d) so      

  • 10/ I ______ told you about it, but you didn’t listen. (Tôi đã kể cho bạn nghe rồi, nhưng bạn không nghe.)

        a) do      b) so      c) such      d) did      

  • 11/ He ______ try his best, but the task was impossible. (Anh ấy đã cố gắng hết sức, nhưng nhiệm vụ đó là bất khả thi.)

        a) such      b) do      c) so      d) did      

  • 12/ It was ______ an amazing performance that the audience stood up. (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời đến nỗi khán giả đã đứng dậy.)

        a) very      b) such      c) such an      d) so      

  • 13/ She’s ______ a fast learner that she passed all her exams easily. (Cô ấy học rất nhanh, vượt qua tất cả các kỳ thi một cách dễ dàng.)

        a) such a      b) too      c) so      d) such      

  • 14/ He runs ______ quickly that nobody can catch him. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai có thể bắt kịp.)

        a) too      b) such      c) very      d) so      

  • 15/ They ______ remember meeting him at the conference. (Họ nhớ đã gặp anh ấy ở hội nghị.)

        a) do      b) so      c) did      d) such      

  • 16/ I ______ like your new hairstyle; it suits you perfectly! (Tôi thích kiểu tóc mới của bạn; nó rất hợp với bạn!)

        a) did      b) such      c) do      d) so      

  • 17/ He ______ try to call you yesterday, but the line was busy. (Hôm qua anh ấy đã cố gọi cho bạn, nhưng đường dây bận.)

        a) did      b) such      c) do      d) so      

  • 18/ It’s ______ a pity you couldn’t join us. (Thật tiếc là bạn không thể tham gia cùng chúng tôi.)

        a) such a      b) very      c) such      d) so      

  • 19/ The movie was ______ boring that I almost fell asleep. (Bộ phim chán đến nỗi tôi gần như ngủ thiếp đi.)

        a) too      b) such a      c) so      d) such      

  • 20/ I ______ believe we’ve finally finished this project. (Tôi tin rằng cuối cùng chúng tôi đã hoàn thành dự án này.)

        a) such      b) did      c) so      d) do      

  • 21/ She ______ know the answer; she just didn’t say it. (Cô ấy biết câu trả lời; cô ấy chỉ không nói ra.)

        a) so      b) such      c) did      d) do      

  • 22/ It was ______ a stormy night that nobody dared to go out. (Đêm đó trời giông bão đến nỗi không ai dám ra ngoài.)

        a) so      b) very      c) such      d) such a      

  • 23/ The teacher is ______ patient with her students. (Cô giáo rất kiên nhẫn với học sinh.)

        a) so      b) such      c) too      d) such a      

  • 24/ I ______ like your idea; it’s brilliant! (Tôi thích ý tưởng của bạn; thật tuyệt vời!)

        a) so      b) such      c) did      d) do      

  • 25/ He was ______ an intelligent man that everyone respected him. (Ông ấy là một người thông minh đến mức ai cũng kính trọng.)

        a) such an      b) such      c) very      d) so      

  • 26/ I ______ enjoy reading classical literature. (Tôi rất thích đọc văn học cổ điển.)

        a) did      b) such      c) so      d) do      

  • 27/ She ______ try to contact you, but couldn’t get through. (Cô ấy đã cố gắng liên lạc với bạn nhưng không được.)

        a) do      b) so      c) such      d) did      

  • 28/ He’s ______ a generous person that he donates every month. (Ông ấy là một người hào phóng đến mức hàng tháng đều quyên góp.)

        a) such      b) very      c) so      d) such a      

  • 29/ I ______ think that was a fair decision. (Tôi nghĩ đó là một quyết định công bằng.)

        a) so      b) did      c) such      d) do      

  • 30/ The view was ______ amazing that I couldn’t stop taking photos. (Cảnh đẹp đến nỗi tôi không thể ngừng chụp ảnh.)

        a) very      b) so      c) such      d) such a      

  • 31/ She’s ______ a good friend; I can always rely on her. (Cô ấy là một người bạn tốt; tôi luôn có thể tin tưởng cô ấy.)

        a) so      b) such a      c) too      d) such      

  • 32/ He ______ manage to finish the marathon despite the heat. (Anh ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc chạy marathon mặc dù trời rất nóng.)

        a) did      b) do      c) such      d) so      

  • 33/ It’s ______ an honor to meet you. (Thật vinh dự khi được gặp bạn.)

        a) very      b) such an      c) so      d) such      

  • 34/ I ______ think this plan could actually work. (Tôi nghĩ kế hoạch này thực sự có thể thành công.)

        a) so      b) do      c) did      d) such      

  • 35/ The cake was ______ delicious that everyone asked for seconds. (Bánh ngon đến nỗi ai cũng xin thêm.)

        a) too      b) so      c) such      d) such a      

  • 36/ He ______ try to warn them, but they ignored him. (Anh ấy đã cố gắng cảnh báo họ, nhưng họ phớt lờ anh ấy.)

        a) so      b) do      c) such      d) did      

  • 37/ It was ______ a relief to finally get home. (Thật nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng được về nhà.)

        a) such      b) such a      c) so      d) very      

  • 38/ I ______ agree with you on this matter. (Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.)

        a) so      b) did      c) do      d) such      

  • 39/ The weather was ______ nice that we decided to go swimming. (Thời tiết đẹp đến nỗi chúng tôi quyết định đi bơi.)

        a) too      b) such a      c) such      d) so      

  • 40/ He ______ seem upset yesterday. (Hôm qua anh ấy có vẻ buồn.)

        a) did      b) do      c) so      d) such      

  • 41/ She’s ______ an inspiring teacher! (Cô ấy đúng là một giáo viên truyền cảm hứng!)

        a) so      b) very      c) such an      d) such      

  • 42/ I ______ remember seeing you at the meeting. (Tôi nhớ đã gặp bạn ở buổi họp.)

        a) did      b) so      c) such      d) do      

  • 43/ He ______ try to fix it, but it was beyond repair. (Anh ấy đã cố gắng sửa nó, nhưng nó đã không thể sửa được nữa.)

        a) such      b) do      c) did      d) so      

  • 44/ They ______ appreciate your honesty. (Họ rất cảm kích sự trung thực của bạn.)

        a) did      b) do      c) such      d) so      

  • 45/ It’s ______ a shame we missed the train. (Thật tiếc là chúng ta đã lỡ chuyến tàu.)

        a) so      b) very      c) such      d) such a      

  • 46/ He’s ______ kind that everyone likes him. (Anh ấy tốt bụng đến mức ai cũng quý mến anh ấy.)

        a) such a      b) such      c) so      d) too      

  • 47/ I ______ think that’s a wonderful idea. (Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.)

        a) do      b) so      c) did      d) such      

  • 48/ They ______ manage to solve the problem in time. (Họ đã kịp thời giải quyết vấn đề.)

        a) did      b) so      c) do      d) such      

  • 49/ The play was ______ entertaining that I’d watch it again. (Vở kịch rất thú vị đến nỗi tôi sẽ xem lại.)

        a) so      b) such a      c) very      d) such      

  • 50/ I ______ feel sorry for him after hearing the story. (Tôi thực sự thấy thương anh ấy sau khi nghe câu chuyện.)

        a) do      b) so      c) such      d) did      

  • 51/ She’s ______ a fast learner! (Cô ấy học rất nhanh!)

        a) very      b) so      c) such a      d) such      

  • 52/ He ______ believe in hard work and discipline. (Anh ấy thực sự tin vào sự chăm chỉ và kỷ luật.)

        a) so      b) do      c) did      d) such      

  • 53/ It was ______ a nice gesture that everyone appreciated it. (Đó là một cử chỉ đẹp mà mọi người đều trân trọng.)

        a) so      b) such a      c) very      d) such      

  • 54/ They ______ notice the mistake immediately. (Họ đã nhận ra lỗi ngay lập tức.)

        a) do      b) so      c) did      d) such      

  • 55/ She ______ look tired after the long trip. (Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.)

        a) did      b) do      c) so      d) such      

  • 56/ It was ______ an interesting lecture that I took notes nonstop. (Đó là một bài giảng thú vị đến nỗi tôi phải ghi chép liên tục.)

        a) such      b) such an      c) very      d) so      

  • 57/ I ______ think he deserves another chance. (Tôi nghĩ anh ấy xứng đáng có thêm một cơ hội.)

        a) do      b) such      c) did      d) so      

  • 58/ He’s ______ polite that everyone respects him. (Anh ấy lịch sự đến mức ai cũng kính trọng.)

        a) too      b) such      c) such a      d) so      

  • 59/ I ______ agree with you completely. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)

        a) such      b) so      c) do      d) did      

  • 60/ She ______ try to fix it, but it was useless. (Cô ấy đã cố gắng sửa nhưng vô ích.)

        a) such      b) do      c) so      d) did      

  • 61/ It was ______ a difficult test that many students failed. (Đó là một bài kiểm tra khó đến nỗi nhiều học sinh đã trượt.)

        a) very      b) so      c) such a      d) such      

  • 62/ I ______ believe you’re telling the truth. (Tôi tin là bạn nói thật.)

        a) such      b) so      c) do      d) did      

  • 63/ He ______ look upset when I mentioned her name. (Anh ấy trông có vẻ buồn khi tôi nhắc đến tên cô ấy.)

        a) so      b) such      c) did      d) do      

  • 64/ It was ______ a lovely evening that we stayed outside for hours. (Đó là một buổi tối tuyệt vời đến nỗi chúng tôi đã ở ngoài trời hàng giờ.)

        a) such      b) very      c) such a      d) so      

  • 65/ I ______ hope everything works out well for you. (Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ ổn với bạn.)

        a) such      b) did      c) so      d) do      

  • 66/ She’s ______ intelligent that she solves every problem quickly. (Cô ấy thông minh đến mức giải quyết mọi vấn đề rất nhanh chóng.)

        a) very      b) so      c) such an      d) such      

  • 67/ We ______ try to call him, but he didn’t answer. (Chúng tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.)

        a) do      b) did      c) such      d) so      

  • 68/ It’s ______ a long way to the nearest station. (Đường đến ga gần nhất rất xa.)

        a) such a      b) very      c) such      d) so      

  • 69/ They ______ enjoy working together. (Họ rất thích làm việc cùng nhau.)

        a) did      b) such      c) so      d) do      

  • 70/ The speech was ______ inspiring that everyone was moved. (Bài phát biểu thật truyền cảm hứng khiến mọi người đều xúc động.)

        a) such      b) too      c) such a      d) so      

  • 71/ I ______ appreciate your honesty. (Tôi rất trân trọng sự trung thực của bạn.)

        a) so      b) did      c) do      d) such      

  • 72/ He ______ call me yesterday, but I missed it. (Hôm qua anh ấy có gọi cho tôi, nhưng tôi đã bỏ lỡ.)

        a) did      b) do      c) so      d) such      

  • 73/ It was ______ a pleasure to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)

        a) such a      b) very      c) such      d) so      

  • 74/ She’s ______ kind that everyone admires her. (Cô ấy tốt bụng đến mức ai cũng ngưỡng mộ.)

        a) too      b) so      c) such      d) such a      

  • 75/ I ______ think we need to talk about this again. (Tôi nghĩ chúng ta cần nói chuyện lại về chuyện này.)

        a) do      b) did      c) so      d) such      

  • 76/ The concert was ______ good that people didn’t want it to end. (Buổi hòa nhạc hay đến nỗi mọi người không muốn nó kết thúc.)

        a) such a      b) very      c) so      d) such      

  • 77/ He ______ look happy to see you yesterday. (Hôm qua trông anh ấy vui lắm khi gặp em.)

        a) do      b) so      c) such      d) did      

  • 78/ It was ______ an amazing view! (Cảnh đẹp tuyệt vời!)

        a) such      b) so      c) such a      d) very      

  • 79/ She ______ love spending time outdoors. (Cô ấy rất thích dành thời gian ở ngoài trời.)

        a) did      b) such      c) do      d) so      

  • 80/ The movie was ______ exciting that I watched it twice. (Bộ phim hay đến nỗi tôi đã xem hai lần.)

        a) such a      b) such      c) so      d) too      

  • 81/ I ______ enjoy working with you on this project. (Tôi rất thích làm việc với bạn trong dự án này.)

        a) do      b) did      c) so      d) such      

  • 82/ He ______ try to fix the computer, but failed. (Anh ấy đã cố gắng sửa máy tính nhưng không thành công.)

        a) so      b) do      c) did      d) such      

  • 83/ It was ______ a long day that everyone was exhausted. (Hôm nay là một ngày dài đến nỗi ai cũng kiệt sức.)

        a) such a      b) so      c) such      d) very      

  • 84/ She’s ______ a caring person that everyone trusts her. (Cô ấy là một người chu đáo đến mức ai cũng tin tưởng.)

        a) so      b) such a      c) such      d) too      

  • 85/ I ______ think you made the right decision. (Tôi nghĩ bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn.)

        a) did      b) such      c) so      d) do      

  • 86/ They ______ seem interested in the offer. (Họ có vẻ quan tâm đến lời đề nghị.)

        a) did      b) such      c) do      d) so      

  • 87/ It’s ______ an important meeting that everyone must attend. (Đây là một cuộc họp quan trọng mà mọi người đều phải tham dự.)

        a) very      b) such an      c) so      d) such      

  • 88/ I ______ agree with your suggestion. (Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)

        a) such      b) do      c) did      d) so      

  • 89/ She ______ try to help, even when she’s busy. (Cô ấy luôn cố gắng giúp đỡ, ngay cả khi bận rộn.)

        a) did      b) so      c) such      d) do      

  • 90/ The weather was ______ bad that all flights were canceled. (Thời tiết xấu đến mức tất cả các chuyến bay đều bị hủy.)

        a) such a      b) such      c) very      d) so      

  • 91/ He ______ manage to pass the test in the end. (Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được bài kiểm tra.)

        a) such      b) do      c) did      d) so      

  • 92/ It’s ______ a nice day for a picnic. (Hôm nay là một ngày đẹp trời để đi dã ngoại.)

        a) such a      b) such      c) very      d) so      

  • 93/ She’s ______ beautiful that everyone turns to look. (Cô ấy xinh đẹp đến nỗi ai cũng phải ngoái lại nhìn.)

        a) too      b) so      c) such      d) such a      

  • 94/ I ______ think you handled that situation very well. (Tôi nghĩ bạn đã xử lý tình huống đó rất tốt.)

        a) did      b) do      c) so      d) such      

  • 95/ He ______ make an effort, though he didn’t succeed. (Anh ấy đã cố gắng, mặc dù không thành công.)

        a) such      b) did      c) do      d) so      

  • 96/ It was ______ a wonderful surprise to see you again! (Thật bất ngờ khi được gặp lại bạn!)

        a) so      b) such      c) such a      d) very      

  • 97/ They ______ look happy with the results. (Trông họ có vẻ hài lòng với kết quả.)

        a) so      b) such      c) do      d) did      

  • 98/ I ______ appreciate everything you’ve done for me. (Tôi rất trân trọng mọi việc bạn đã làm cho tôi.)

        a) such      b) so      c) did      d) do      

  • 99/ She’s ______ intelligent that she solved it in minutes. (Cô ấy thông minh đến mức giải quyết được vấn đề chỉ trong vài phút.)

        a) so      b) too      c) such an      d) such      

  • 100/ He ______ try his best, and that’s what matters. (Anh ấy đã cố gắng hết sức, và đó mới là điều quan trọng.)

        a) so      b) did      c) such      d) do      

Results:
1 c)2 d)3 d)4 d)5 d)6 c)7 b)8 a)9 a)10 d)
11 d)12 c)13 a)14 d)15 c)16 c)17 a)18 a)19 c)20 d)
21 c)22 d)23 a)24 d)25 a)26 d)27 d)28 d)29 d)30 b)
31 b)32 a)33 b)34 b)35 b)36 d)37 b)38 c)39 d)40 a)
41 c)42 a)43 c)44 b)45 d)46 c)47 a)48 a)49 a)50 d)
51 c)52 b)53 b)54 c)55 a)56 b)57 a)58 d)59 c)60 d)
61 c)62 c)63 c)64 c)65 d)66 b)67 b)68 a)69 d)70 d)
71 c)72 a)73 a)74 b)75 a)76 c)77 d)78 c)79 c)80 c)
81 a)82 c)83 a)84 b)85 d)86 a)87 b)88 b)89 d)90 d)
91 c)92 a)93 b)94 b)95 b)96 c)97 d)98 d)99 a)100 b)