🌱 CHỦ ĐỀ 36 – SUSTAINABILITY & GREEN LIVING (PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG & LỐI SỐNG XANH)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I always bring my own reusable bag when shopping. (Tôi luôn mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm.)
  • I try to avoid using single-use plastics. (Tôi cố gắng tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần.)
  • Saving energy is part of my daily routine. (Tiết kiệm năng lượng là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.)
  • I separate my waste for recycling. (Tôi phân loại rác thải để tái chế.)
  • I walk or cycle whenever I can. (Tôi đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể.)
  • Reducing waste starts with small steps. (Giảm thiểu rác thải bắt đầu từ những bước nhỏ.)
  • I prefer eco-friendly products. (Tôi thích các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
  • I've stopped buying bottled water. (Tôi đã ngừng mua nước đóng chai.)
  • The planet's resources are limited. (Tài nguyên của hành tinh là có hạn.)
  • We all share responsibility for the environment. (Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm với môi trường.)
  • I turn off lights when leaving a room. (Tôi tắt đèn khi ra khỏi phòng.)
  • I use public transport instead of driving. (Tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe.)
  • I try to buy local and organic food. (Tôi cố gắng mua thực phẩm địa phương và hữu cơ.)
  • Climate action begins with awareness. (Hành động vì khí hậu bắt đầu từ nhận thức.)
  • I planted a few trees last year. (Năm ngoái tôi đã trồng một vài cây xanh.)
  • I support companies with green policies. (Tôi ủng hộ các công ty có chính sách xanh.)
  • Water conservation is everyone's duty. (Bảo tồn nước là nghĩa vụ của mọi người.)
  • I think sustainability should be taught in schools. (Tôi nghĩ tính bền vững nên được dạy ở trường học.)
  • I reuse old containers for storage. (Tôi tái sử dụng các thùng chứa cũ để lưu trữ.)
  • Renewable energy is the future. (Năng lượng tái tạo là tương lai.)
  • I reduce meat consumption for environmental reasons. (Tôi giảm tiêu thụ thịt vì lý do môi trường.)
  • I joined a community clean-up last weekend. (Tôi đã tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần trước.)
  • I'm trying to live a zero-waste lifestyle. (Tôi đang cố gắng sống một lối sống không rác thải.)
  • Every little action counts. (Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị.)
  • I donate clothes I no longer wear. (Tôi quyên góp quần áo không còn mặc nữa.)
  • I avoid fast fashion as much as possible. (Tôi tránh thời trang nhanh càng nhiều càng tốt.)
  • We need stricter laws to protect the planet. (Chúng ta cần luật pháp nghiêm ngặt hơn để bảo vệ hành tinh.)
  • I feel happier living closer to nature. (Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn khi sống gần gũi với thiên nhiên.)
  • I think sustainability is about long-term balance. (Tôi nghĩ rằng tính bền vững là sự cân bằng lâu dài.)
  • Living green is not a trend — it's a necessity. (Sống xanh không phải là một xu hướng — mà là một điều cần thiết.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    bring / my / always / reusable / when / own / bag / shopping. / I /


  • 2/    I / single-use / avoid / using / plastics. / to / try /


  • 3/    my / daily / part / is / energy / of / routine. / Saving /


  • 4/    my / separate / waste / for / recycling. / I /


  • 5/    walk / I / whenever / cycle / I / can. / or /


  • 6/    small / with / starts / steps. / waste / Reducing /


  • 7/    products. / I / eco-friendly / prefer /


  • 8/    I've / bottled / stopped / water. / buying /


  • 9/    resources / The / planet's / limited. / are /


  • 10/    responsibility / We / for / the / environment. / share / all /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I turn off lights when leaving a room.


  • 2/ I use public transport instead of driving.


  • 3/ I try to buy local and organic food.


  • 4/ Climate action begins with awareness.


  • 5/ I planted a few trees last year.


  • 6/ I support companies with green policies.


  • 7/ Water conservation is everyone's duty.


  • 8/ I think sustainability should be taught in schools.


  • 9/ I reuse old containers for storage.


  • 10/ Renewable energy is the future.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi giảm tiêu thụ thịt vì lý do môi trường.



  • 2/ Tôi đã tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần trước.



  • 3/ Tôi đang cố gắng sống một lối sống không rác thải.



  • 4/ Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị.



  • 5/ Tôi quyên góp quần áo không còn mặc nữa.



  • 6/ Tôi tránh thời trang nhanh càng nhiều càng tốt.



  • 7/ Chúng ta cần luật pháp nghiêm ngặt hơn để bảo vệ hành tinh.



  • 8/ Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn khi sống gần gũi với thiên nhiên.



  • 9/ Tôi nghĩ rằng tính bền vững là sự cân bằng lâu dài.



  • 10/ Sống xanh không phải là một xu hướng — mà là một điều cần thiết.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: