💬 CHỦ ĐỀ 35 – HANDLING CONFLICTS (XỬ LÝ MÂU THUẪN & TRANH LUẬN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I prefer to talk things out calmly. (Tôi thích nói chuyện một cách bình tĩnh.)
  • Let's try to understand each other. (Chúng ta hãy cố gắng hiểu nhau.)
  • I don't want to argue about this. (Tôi không muốn tranh cãi về điều này.)
  • It's better to discuss than to fight. (Thảo luận vẫn tốt hơn là cãi vã.)
  • I'm sorry if I hurt your feelings. (Tôi xin lỗi nếu tôi làm tổn thương bạn.)
  • I didn't mean to upset you. (Tôi không cố ý làm bạn buồn.)
  • Let's focus on finding a solution. (Hãy tập trung tìm giải pháp.)
  • Can we talk about it later when we're calmer? (Chúng ta có thể nói chuyện sau khi bình tĩnh hơn được không?)
  • I understand your point, but please hear mine too. (Tôi hiểu ý bạn, nhưng hãy lắng nghe ý kiến ​​của tôi nữa.)
  • I don't think this argument is helping. (Tôi không nghĩ cuộc tranh luận này có ích gì.)
  • Let's agree to disagree. (Chúng ta hãy đồng ý bất đồng quan điểm.)
  • I value our relationship more than being right. (Tôi coi trọng mối quan hệ của chúng ta hơn là việc ai đúng ai sai.)
  • Please don't raise your voice. (Xin đừng lớn tiếng.)
  • I think we're misunderstanding each other. (Tôi nghĩ chúng ta đang hiểu lầm nhau.)
  • Let's try to compromise. (Hãy cố gắng thỏa hiệp.)
  • I'm not angry, I just want to be heard. (Tôi không tức giận, tôi chỉ muốn được lắng nghe.)
  • I want to solve this, not make it worse. (Tôi muốn giải quyết vấn đề này, chứ không phải làm nó tệ hơn.)
  • It's important to respect each other's opinions. (Điều quan trọng là phải tôn trọng ý kiến ​​của nhau.)
  • I understand why you're upset. (Tôi hiểu tại sao bạn lại buồn.)
  • Let's start again from the beginning. (Chúng ta hãy bắt đầu lại từ đầu.)
  • I shouldn't have said that — I'm sorry. (Tôi không nên nói điều đó — Tôi xin lỗi.)
  • We need to stay calm and rational. (Chúng ta cần giữ bình tĩnh và lý trí.)
  • I want us to move past this. (Tôi muốn chúng ta vượt qua chuyện này.)
  • Can we find a middle ground? (Chúng ta có thể tìm được tiếng nói chung không?)
  • I appreciate your honesty. (Tôi trân trọng sự trung thực của bạn.)
  • I think emotions are running high right now. (Tôi nghĩ cảm xúc đang dâng trào lúc này.)
  • We can solve this if we listen to each other. (Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu chúng ta lắng nghe nhau.)
  • You're right, I overreacted. (Bạn nói đúng, tôi đã phản ứng thái quá.)
  • Let's learn from this and move on. (Hãy rút kinh nghiệm từ chuyện này và bước tiếp.)
  • Forgiveness is better than anger. (Tha thứ còn hơn giận dữ.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / out / calmly. / prefer / to / talk / things /


  • 2/    to / try / each / understand / other. / Let's /


  • 3/    about / want / don't / I / this. / to / argue /


  • 4/    fight. / discuss / better / to / It's / than / to /


  • 5/    I / feelings. / hurt / your / if / sorry / I'm /


  • 6/    you. / upset / mean / to / didn't / I /


  • 7/    finding / focus / Let's / solution. / on / a /


  • 8/    Can / later / we / it / calmer? / talk / about / we're / when /


  • 9/    understand / please / point, / your / I / too. / mine / hear / but /


  • 10/    this / helping. / is / argument / I / think / don't /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Let's agree to disagree.


  • 2/ I value our relationship more than being right.


  • 3/ Please don't raise your voice.


  • 4/ I think we're misunderstanding each other.


  • 5/ Let's try to compromise.


  • 6/ I'm not angry, I just want to be heard.


  • 7/ I want to solve this, not make it worse.


  • 8/ It's important to respect each other's opinions.


  • 9/ I understand why you're upset.


  • 10/ Let's start again from the beginning.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi không nên nói điều đó — Tôi xin lỗi.



  • 2/ Chúng ta cần giữ bình tĩnh và lý trí.



  • 3/ Tôi muốn chúng ta vượt qua chuyện này.



  • 4/ Chúng ta có thể tìm được tiếng nói chung không?



  • 5/ Tôi trân trọng sự trung thực của bạn.



  • 6/ Tôi nghĩ cảm xúc đang dâng trào lúc này.



  • 7/ Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu chúng ta lắng nghe nhau.



  • 8/ Bạn nói đúng, tôi đã phản ứng thái quá.



  • 9/ Hãy rút kinh nghiệm từ chuyện này và bước tiếp.



  • 10/ Tha thứ còn hơn giận dữ.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: