🧘 CHỦ ĐỀ 34 – MINDFULNESS & MENTAL WELL-BEING (CHÁNH NIỆM & SỨC KHỎE TÂM LÝ)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I try to focus on the present moment. (Tôi cố gắng tập trung vào hiện tại.)
  • Meditation helps me stay calm. (Thiền giúp tôi giữ bình tĩnh.)
  • I take deep breaths when I feel stressed. (Tôi hít thở sâu khi cảm thấy căng thẳng.)
  • I write in a journal to clear my mind. (Tôi viết nhật ký để thư giãn đầu óc.)
  • I try to avoid negative thoughts. (Tôi cố gắng tránh những suy nghĩ tiêu cực.)
  • It's okay not to be okay sometimes. (Đôi khi không ổn cũng không sao.)
  • I remind myself to slow down. (Tôi tự nhắc nhở mình phải chậm lại.)
  • I take breaks when I feel overwhelmed. (Tôi nghỉ ngơi khi cảm thấy quá tải.)
  • I spend time in nature to recharge. (Tôi dành thời gian ở thiên nhiên để nạp lại năng lượng.)
  • I talk to someone when I feel anxious. (Tôi nói chuyện với ai đó khi cảm thấy lo lắng.)
  • Mental health is just as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
  • I've learned to say no when I need rest. (Tôi đã học cách nói không khi cần nghỉ ngơi.)
  • I listen to calming music to relax. (Tôi nghe nhạc êm dịu để thư giãn.)
  • I turn off my phone before bed. (Tôi tắt điện thoại trước khi đi ngủ.)
  • I try to sleep early to stay balanced. (Tôi cố gắng ngủ sớm để giữ cân bằng.)
  • I read positive quotes every morning. (Tôi đọc những câu trích dẫn tích cực mỗi sáng.)
  • I practice gratitude every day. (Tôi thực hành lòng biết ơn mỗi ngày.)
  • I'm learning how to manage my emotions. (Tôi đang học cách quản lý cảm xúc của mình.)
  • I take short walks to refresh my mind. (Tôi đi bộ ngắn để thư giãn đầu óc.)
  • Breathing exercises really help me focus. (Các bài tập thở thực sự giúp tôi tập trung.)
  • I remind myself to be kind to myself. (Tôi tự nhắc nhở mình phải tử tế với chính mình.)
  • I limit my screen time before sleeping. (Tôi hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ.)
  • Talking about mental health should be normal. (Việc nói về sức khỏe tâm thần nên là điều bình thường.)
  • I feel better when I express my feelings. (Tôi cảm thấy tốt hơn khi bày tỏ cảm xúc của mình.)
  • I try to avoid comparing myself to others. (Tôi cố gắng tránh so sánh bản thân với người khác.)
  • I drink water and eat healthy to stay balanced. (Tôi uống nước và ăn uống lành mạnh để giữ cân bằng.)
  • Mindfulness has changed the way I think. (Chánh niệm đã thay đổi cách tôi suy nghĩ.)
  • I enjoy moments of silence during the day. (Tôi thích những khoảnh khắc im lặng trong ngày.)
  • I remind myself that progress takes time. (Tôi tự nhắc nhở bản thân rằng sự tiến bộ cần có thời gian.)
  • Inner peace is my ultimate goal. (Sự bình yên nội tâm là mục tiêu cuối cùng của tôi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    the / I / to / present / focus / moment. / on / try /


  • 2/    Meditation / me / stay / calm. / helps /


  • 3/    I / take / I / breaths / deep / when / stressed. / feel /


  • 4/    I / clear / a / mind. / to / journal / my / write / in /


  • 5/    I / try / avoid / to / negative / thoughts. /


  • 6/    be / sometimes. / not / It's / to / okay / okay /


  • 7/    down. / slow / to / remind / myself / I /


  • 8/    breaks / feel / when / I / I / take / overwhelmed. /


  • 9/    in / to / time / spend / nature / recharge. / I /


  • 10/    I / feel / someone / talk / to / when / anxious. / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Mental health is just as important as physical health.


  • 2/ I've learned to say no when I need rest.


  • 3/ I listen to calming music to relax.


  • 4/ I turn off my phone before bed.


  • 5/ I try to sleep early to stay balanced.


  • 6/ I read positive quotes every morning.


  • 7/ I practice gratitude every day.


  • 8/ I'm learning how to manage my emotions.


  • 9/ I take short walks to refresh my mind.


  • 10/ Breathing exercises really help me focus.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi tự nhắc nhở mình phải tử tế với chính mình.



  • 2/ Tôi hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ.



  • 3/ Việc nói về sức khỏe tâm thần nên là điều bình thường.



  • 4/ Tôi cảm thấy tốt hơn khi bày tỏ cảm xúc của mình.



  • 5/ Tôi cố gắng tránh so sánh bản thân với người khác.



  • 6/ Tôi uống nước và ăn uống lành mạnh để giữ cân bằng.



  • 7/ Chánh niệm đã thay đổi cách tôi suy nghĩ.



  • 8/ Tôi thích những khoảnh khắc im lặng trong ngày.



  • 9/ Tôi tự nhắc nhở bản thân rằng sự tiến bộ cần có thời gian.



  • 10/ Sự bình yên nội tâm là mục tiêu cuối cùng của tôi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: