Collocations là các cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh mà người bản ngữ thường dùng cùng nhau. 👉 Hiểu và sử dụng collocations giúp câu nói và bài viết trở nên tự nhiên, chính xác và “native-like” hơn. Ví dụ: ✅ make a decision (đưa ra quyết định) – ❌ *do a decision* ✅ strong coffee (cà phê đậm) – ❌ *powerful coffee*
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ (thường là động từ + danh từ, tính từ + danh từ, trạng từ + tính từ, v.v.) Chúng không tuân theo quy tắc ngữ pháp cứng nhắc mà hình thành theo thói quen của người bản ngữ.
Ví dụ:
| Loại collocation | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb + Noun | Động từ + Danh từ |
make a decision (ra quyết định) do homework (làm bài tập) take a shower (tắm) have breakfast (ăn sáng) |
| Adjective + Noun | Tính từ + Danh từ |
strong coffee (cà phê đậm) heavy rain (mưa to) deep sleep (ngủ say) fast car (xe nhanh) |
| Noun + Noun | Danh từ + Danh từ (ghép) |
traffic jam (kẹt xe) phone call (cuộc gọi điện thoại) data analysis (phân tích dữ liệu) |
| Adverb + Adjective | Trạng từ + Tính từ |
deeply disappointed (vô cùng thất vọng) highly successful (rất thành công) completely different (hoàn toàn khác) |
| Verb + Adverb | Động từ + Trạng từ |
apologize sincerely (xin lỗi chân thành) work hard (làm việc chăm chỉ) whisper softly (thì thầm nhẹ nhàng) |
| Verb + Preposition | Động từ + Giới từ |
depend on (phụ thuộc vào) believe in (tin vào) apply for (nộp đơn cho) |
| MAKE | DO |
|---|---|
|
✅ make a decision ✅ make a mistake ✅ make money ✅ make friends ✅ make an effort ✅ make progress ✅ make a plan |
✅ do homework ✅ do the dishes ✅ do business ✅ do exercise ✅ do your best ✅ do research |
💡 Mẹo nhớ:
| Tính từ | Danh từ đi kèm |
|---|---|
| strong | coffee, wind, argument, smell |
| heavy | rain, traffic, smoker, drinker |
| deep | sleep, breath, voice |
| high | temperature, speed, quality, price |
| fast | car, food, learner |
| great | idea, success, opportunity, pleasure |
📘 Tổng kết:
✔ Collocations giúp ngôn ngữ tự nhiên, trôi chảy và “native-like”.
✔ Nắm vững các nhóm phổ biến: Verb + Noun, Adjective + Noun, Verb + Preposition.
✔ Luyện tập bằng cách ghi nhớ qua ví dụ thực tế và flashcards theo chủ đề.
| 1 a) | 2 a) | 3 b) | 4 c) | 5 b) | 6 a) | 7 b) | 8 d) | 9 a) | 10 d) |
| 11 c) | 12 b) | 13 a) | 14 b) | 15 b) | 16 d) | 17 a) | 18 c) | 19 b) | 20 d) |
| 21 d) | 22 a) | 23 a) | 24 a) | 25 d) | 26 b) | 27 a) | 28 c) | 29 a) | 30 c) |
| 31 a) | 32 a) | 33 a) | 34 a) | 35 c) | 36 d) | 37 a) | 38 d) | 39 b) | 40 a) |
| 41 d) | 42 b) | 43 a) | 44 b) | 45 d) | 46 d) | 47 a) | 48 d) | 49 a) | 50 d) |