33/ Countable/Uncountable Shifts in Abstract Nouns (“experience”, “time”, etc.)

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Countable / Uncountable Shifts (Sự chuyển đổi giữa danh từ đếm được và không đếm được) là hiện tượng khi một danh từ trừu tượng có thể được dùng ở cả hai dạngđếm được (C)không đếm được (U) — tùy vào nghĩa cụ thể hoặc khái quát trong ngữ cảnh.

→ Đây là một trong những chủ điểm nâng cao (C1–C2), giúp người học hiểu rõ sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa và cách dùng trong văn viết học thuật.

Ví dụ khái niệm:
“She has a lot of experience in teaching.” (U – kinh nghiệm nói chung)
“She had many experiences during her travels.” (C – những trải nghiệm riêng biệt)


2. Core Difference (Khác biệt cốt lõi)

LoạiÝ nghĩaVí dụ khái niệm
Uncountable (U) Danh từ chỉ khái niệm chung, không tách biệt thành đơn vị riêng. “Experience is the best teacher.”
Countable (C) Danh từ chỉ sự kiện / trường hợp riêng biệt, có thể đếm được. “I had many new experiences in Japan.”

Quy tắc tổng quát: Khi danh từ mang nghĩa khái quát, trừu tượng → uncountable. Khi danh từ mang nghĩa cụ thể, cá nhân, từng trường hợp → countable.


3. Common Abstract Nouns with Shift (Các danh từ trừu tượng hay thay đổi loại)

Danh từDạng Uncountable (U)Dạng Countable (C)
experience → kiến thức / kinh nghiệm tích lũy → sự kiện / trải nghiệm riêng
time → khái niệm thời gian nói chung → lần, dịp cụ thể
work → công việc nói chung (không đếm được) → tác phẩm, công trình cụ thể (a work of art)
paper → chất liệu giấy → tờ giấy / bài báo / bài nghiên cứu
room → không gian trống → căn phòng cụ thể
light → ánh sáng nói chung → nguồn sáng / ngọn đèn cụ thể
hair → tóc nói chung (uncountable) → sợi tóc (a hair)
speech → khả năng nói → bài phát biểu cụ thể
noise → âm thanh nói chung → tiếng động cụ thể (a strange noise)
business → lĩnh vực, hoạt động kinh doanh nói chung → công ty / thương vụ cụ thể (a business)
coffee → chất lỏng, thức uống nói chung → ly / tách cụ thể (two coffees = two cups of coffee)
chocolate → chất liệu socola → thanh / loại socola cụ thể (a chocolate)

4. Examples in Sentences (Ví dụ minh họa)

  • Experience – U: “She has much experience in marketing.” – C: “It was one of the most exciting experiences of my life.”
  • Time – U: “Time passes quickly.” – C: “We met three times last week.”
  • Work – U: “He has too much work to do.” – C: “Shakespeare’s works are world-famous.”
  • Paper – U: “This paper is made from recycled material.” – C: “She published two papers in academic journals.”
  • Light – U: “Light travels faster than sound.” – C: “There were three lights in the room.”
  • Noise – U: “Noise can damage your hearing.” – C: “I heard a strange noise outside.”

5. Academic Writing Focus (Ứng dụng trong văn viết học thuật)

  • Uncountable form thường dùng trong văn học thuật, báo cáo, nghiên cứu vì thể hiện tính trừu tượng, khái quát. “The research provides evidence that supports the theory.” ✅
  • Countable form thường dùng khi nói về các đơn vị riêng lẻ, thí nghiệm, trường hợp cụ thể. “Three studies were conducted to confirm the hypothesis.” ✅
  • ⚠️ Không thêm “s” cho danh từ trừu tượng không đếm được trong academic context: “Much information” (✅) ≠ “Many informations” (❌)

6. Meaning Shift Patterns (Quy luật chuyển nghĩa phổ biến)

Dạng UncountableChuyển sang Countable khi...Ví dụ khái niệm
Chỉ khái niệm / chất liệu → Khi nói về đơn vị, sản phẩm, hoặc ví dụ cụ thể “Coffee” (chất lỏng) → “Two coffees” (hai ly cà phê)
Chỉ hành động / quá trình → Khi nói về sự kiện / lần cụ thể “Time” (khái niệm) → “Three times” (ba lần)
Chỉ tri thức / lĩnh vực → Khi nói về bài viết / công trình riêng “Research” → “A research paper” (bài nghiên cứu)
Chỉ khái niệm trừu tượng → Khi nói về trải nghiệm thực tế “Experience” → “An experience” (một trải nghiệm)

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ “Many informations” → ✅ “Much information.”
  • ❌ “Two researches were done.” → ✅ “Two research projects / studies were done.”
  • ❌ “I had many experience.” → ✅ “I had many experiences.”
  • ❌ “The works of the students are hard.” (nếu nói về bài tập) → ✅ “The work of the students is hard.”

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Nếu nói về ý chung, khái niệm → dùng uncountable.
  • 🧠 Nếu nói về một ví dụ, sự kiện, đơn vị → dùng countable.
  • 💡 Một số danh từ thường gặp có cả hai dạng: experience, time, work, paper, light, hair, coffee, chocolate, noise, business.
  • 📘 Khi viết học thuật, ưu tiên dạng uncountable trừ khi cần nói đến từng trường hợp cụ thể.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Danh từUncountable (U)Countable (C)Ví dụ khái niệm
experiencekinh nghiệm nói chungtrải nghiệm riêngShe has much experience. / She had many experiences.
timethời gian nói chunglần cụ thểTime flies. / We met three times.
workcông việc nói chungtác phẩm cụ thểHe has a lot of work. / The works of Shakespeare.
papervật liệu giấytờ / bài báo / nghiên cứuThis paper is soft. / I wrote two papers.
lightánh sáng nói chungnguồn sáng cụ thểLight travels fast. / Turn off the lights.
noiseâm thanh nói chungtiếng động riêngNoise is disturbing. / A noise came from outside.
coffeechất lỏngly cụ thểI love coffee. / Two coffees, please.

Tóm lại:
✅ Một số danh từ trừu tượng có thể chuyển nghĩa tùy ngữ cảnh.
Uncountable → khái quát, trừu tượng, không chia số nhiều.
Countable → từng trường hợp cụ thể, có thể thêm “a/an” hoặc “s”.
➡️ Understanding countable/uncountable shifts in abstract nouns refines your precision and fluency in academic English (C1–C2).

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I had an unforgettable experience during my trip to Iceland. (Tôi đã có một trải nghiệm khó quên trong chuyến đi đến Iceland.)
  • She has experience in managing large international teams. (Cô ấy có kinh nghiệm quản lý các nhóm quốc tế lớn.)
  • It was a great help to have you there. (Sự có mặt của cô đã giúp ích rất nhiều.)
  • I need some help with this math problem. (Tôi cần cô giúp giải bài toán này.)
  • We don't have much time left before the deadline. (Chúng ta không còn nhiều thời gian trước hạn chót.)
  • Let's take a few minutes to review the results. (Hãy dành vài phút để xem lại kết quả.)
  • I had a wonderful time at your wedding. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại đám cưới của cô.)
  • Time passes quickly when you're doing what you love. (Thời gian trôi qua thật nhanh khi bạn làm những gì mình yêu thích.)
  • She gave me some advice on improving my English. (Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên để cải thiện tiếng Anh.)
  • He offered a useful piece of advice before the interview. (Cô ấy đã đưa ra một lời khuyên hữu ích trước buổi phỏng vấn.)
  • The teacher gave us a lot of homework today. (Hôm nay giáo viên giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà.)
  • I've finished all my homework, so I can relax. (Tôi đã làm xong hết bài tập về nhà rồi, nên tôi có thể thư giãn.)
  • He did a great job presenting the report. (Anh ấy đã trình bày báo cáo rất tốt.)
  • Finding a balance between work and life is essential. (Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết.)
  • She has two jobs to support her family. (Cô ấy có hai công việc để nuôi gia đình.)
  • I've done a lot of research on renewable energy. (Tôi đã nghiên cứu rất nhiều về năng lượng tái tạo.)
  • Two recent studies have challenged this theory. (Hai nghiên cứu gần đây đã thách thức lý thuyết này.)
  • The paper he wrote was published in a top journal. (Bài báo anh ấy viết đã được xuất bản trên một tạp chí hàng đầu.)
  • Could you give me a piece of paper, please? (Anh có thể cho tôi xin một bài báo được không?)
  • He gave an inspiring talk about leadership. (Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng về lãnh đạo.)
  • We need to maintain open communication within the team. (Chúng ta cần duy trì sự giao tiếp cởi mở trong nhóm.)
  • There were several communications between the two companies. (Đã có một số cuộc trao đổi giữa hai công ty.)
  • That was an excellent work of art. (Đó là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.)
  • Her works include paintings, sculptures, and digital art. (Các tác phẩm của cô ấy bao gồm tranh vẽ, tác phẩm điêu khắc và nghệ thuật kỹ thuật số.)
  • He has a deep knowledge of quantum physics. (Anh ấy có kiến ​​thức sâu rộng về vật lý lượng tử.)
  • Knowledge grows when it is shared. (Kiến thức được nhân lên khi được chia sẻ.)
  • I have some business to take care of this afternoon. (Tôi có một số việc phải giải quyết chiều nay.)
  • She owns two successful businesses in London. (Cô ấy sở hữu hai doanh nghiệp thành công ở London.)
  • He did some very good research for his dissertation. (Anh ấy đã nghiên cứu rất kỹ cho luận án của mình.)
  • Two experiments were conducted to verify the hypothesis. (Hai thí nghiệm đã được tiến hành để xác minh giả thuyết.)
  • It was a shame you couldn't come to the party. (Thật tiếc khi bạn không thể đến dự tiệc.)
  • There's no shame in admitting your mistake. (Không có gì phải xấu hổ khi thừa nhận sai lầm của mình.)
  • The light coming through the window was beautiful. (Ánh sáng lọt qua cửa sổ thật đẹp.)
  • They switched on a light in the hallway. (Họ bật đèn ở hành lang.)
  • Coffee keeps me awake during late-night work. (Cà phê khiến tôi mất ngủ khi làm việc đêm khuya.)
  • Could I have two coffees, please? (Cho tôi hai cốc cà phê được không?)
  • He gave some important information about the case. (Anh ấy đã cung cấp một số thông tin quan trọng về vụ án.)
  • I'd like to add one more piece of information to your report. (Tôi muốn bổ sung thêm một thông tin nữa vào báo cáo của anh.)
  • She made progress in her studies. (Cô ấy đã có tiến bộ trong học tập.)
  • The team has made significant progress this semester. (Nhóm đã có những tiến bộ đáng kể trong học kỳ này.)
  • I need a good education to succeed in this field. (Tôi cần một nền giáo dục tốt để thành công trong lĩnh vực này.)
  • Education should be accessible to everyone. (Giáo dục nên được phổ cập cho tất cả mọi người.)
  • He showed great understanding during the discussion. (Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong suốt cuộc thảo luận.)
  • We have different understandings of what success means. (Chúng ta có những hiểu biết khác nhau về ý nghĩa của thành công.)
  • There's too much traffic in the city center. (Có quá nhiều xe cộ ở trung tâm thành phố.)
  • There were several traffic jams on my way to work. (Có vài vụ tắc đường trên đường đi làm của tôi.)
  • He gained insight into how people think under pressure. (Anh ấy đã hiểu sâu hơn về cách mọi người suy nghĩ dưới áp lực.)
  • The book offers many valuable insights into human behavior. (Cuốn sách cung cấp nhiều góc nhìn giá trị về hành vi con người.)
  • We had a long conversation about our goals. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về mục tiêu của mình.)
  • Open conversation can solve many misunderstandings. (Trò chuyện cởi mở có thể giải quyết nhiều hiểu lầm.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    an / trip / I / Iceland. / during / experience / had / unforgettable / my / to /


  • 2/    She / has / managing / in / large / experience / international / teams. /


  • 3/    great / to / was / you / have / It / a / there. / help /


  • 4/    need / math / I / help / this / with / problem. / some /


  • 5/    time / before / deadline. / We / left / much / don't / have / the /


  • 6/    few / results. / to / the / review / Let's / a / minutes / take /


  • 7/    at / wedding. / I / a / time / your / had / wonderful /


  • 8/    passes / love. / what / you / Time / you're / quickly / doing / when /


  • 9/    gave / English. / some / improving / on / my / She / advice / me /


  • 10/    offered / piece / advice / He / useful / the / a / of / before / interview. /


  • 11/    a / lot / of / teacher / today. / us / The / gave / homework /


  • 12/    so / finished / homework, / I've / my / can / I / all / relax. /


  • 13/    presenting / a / great / did / report. / job / He / the /


  • 14/    life / between / is / work / a / balance / Finding / and / essential. /


  • 15/    her / has / support / two / to / She / jobs / family. /


  • 16/    on / energy. / renewable / research / a / I've / done / lot / of /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Two recent studies have challenged this theory.


  • 2/ The paper he wrote was published in a top journal.


  • 3/ Could you give me a piece of paper, please?


  • 4/ He gave an inspiring talk about leadership.


  • 5/ We need to maintain open communication within the team.


  • 6/ There were several communications between the two companies.


  • 7/ That was an excellent work of art.


  • 8/ Her works include paintings, sculptures, and digital art.


  • 9/ He has a deep knowledge of quantum physics.


  • 10/ Knowledge grows when it is shared.


  • 11/ I have some business to take care of this afternoon.


  • 12/ She owns two successful businesses in London.


  • 13/ He did some very good research for his dissertation.


  • 14/ Two experiments were conducted to verify the hypothesis.


  • 15/ It was a shame you couldn't come to the party.


  • 16/ There's no shame in admitting your mistake.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Ánh sáng lọt qua cửa sổ thật đẹp.



  • 2/ Họ bật đèn ở hành lang.



  • 3/ Cà phê khiến tôi mất ngủ khi làm việc đêm khuya.



  • 4/ Cho tôi hai cốc cà phê được không?



  • 5/ Anh ấy đã cung cấp một số thông tin quan trọng về vụ án.



  • 6/ Tôi muốn bổ sung thêm một thông tin nữa vào báo cáo của anh.



  • 7/ Cô ấy đã có tiến bộ trong học tập.



  • 8/ Nhóm đã có những tiến bộ đáng kể trong học kỳ này.



  • 9/ Tôi cần một nền giáo dục tốt để thành công trong lĩnh vực này.



  • 10/ Giáo dục nên được phổ cập cho tất cả mọi người.



  • 11/ Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong suốt cuộc thảo luận.



  • 12/ Chúng ta có những hiểu biết khác nhau về ý nghĩa của thành công.



  • 13/ Có quá nhiều xe cộ ở trung tâm thành phố.



  • 14/ Có vài vụ tắc đường trên đường đi làm của tôi.



  • 15/ Anh ấy đã hiểu sâu hơn về cách mọi người suy nghĩ dưới áp lực.



  • 16/ Cuốn sách cung cấp nhiều góc nhìn giá trị về hành vi con người.



  • 17/ Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về mục tiêu của mình.



  • 18/ Trò chuyện cởi mở có thể giải quyết nhiều hiểu lầm.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She has a lot of ______ in teaching young children. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong việc dạy trẻ nhỏ.)

        a) experiences      b) an experience      c) experience      d) the experiences      

  • 2/ My trip to Africa was an unforgettable ______. (Chuyến đi Châu Phi của tôi là một trải nghiệm khó quên.)

        a) experience      b) experiencing      c) experience’s      d) experiences      

  • 3/ I don’t have enough ______ to finish this today. (Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành việc này hôm nay.)

        a) a time      b) time      c) times      d) the times      

  • 4/ We’ve met several ______ during our travels. (Chúng tôi đã gặp một số trải nghiệm trong chuyến đi của mình.)

        a) experience      b) experiences      c) experiencing      d) experience’s      

  • 5/ He gave a speech about his ______ as a volunteer. (Anh ấy đã có một bài phát biểu về kinh nghiệm làm tình nguyện của mình.)

        a) the experiences      b) experience      c) experiencing      d) experiences      

  • 6/ We had a great ______ in Italy last summer. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Ý vào mùa hè năm ngoái.)

        a) times      b) the time      c) time      d) timing      

  • 7/ She has written three academic ______ this year. (Năm nay cô ấy đã viết ba bài luận học thuật.)

        a) paper’s      b) papers      c) paperworks      d) paper      

  • 8/ I don’t like wasting ______ on meaningless tasks. (Tôi không thích lãng phí thời gian vào những việc vô nghĩa.)

        a) a time      b) times      c) time      d) timings      

  • 9/ Could you hand me a ______ to write on? (Bạn có thể đưa cho tôi một tờ giấy để viết không?)

        a) papers      b) papery      c) piece of paper      d) paper      

  • 10/ The artist has produced many impressive ______. (Nghệ sĩ đã tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật ấn tượng.)

        a) works of art      b) work      c) works      d) workings      

  • 11/ She did excellent ______ on her final project. (Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc đồ án tốt nghiệp của mình.)

        a) work      b) work’s      c) workings      d) works      

  • 12/ The gallery exhibited several modern ______ by local artists. (Phòng trưng bày đã trưng bày một số tác phẩm hiện đại của các nghệ sĩ địa phương.)

        a) workpieces      b) working      c) work      d) works      

  • 13/ I need more ______ to finish this report. (Tôi cần thêm thông tin để hoàn thành báo cáo này.)

        a) informations      b) information      c) informationses      d) pieces of information      

  • 14/ The news is based on false ______. (Tin tức dựa trên thông tin sai lệch.)

        a) informs      b) information      c) informative      d) informations      

  • 15/ There were two interesting ______ on today’s news. (Có hai thông tin thú vị trong bản tin hôm nay.)

        a) informations      b) information      c) informationses      d) items of information      

  • 16/ Can you turn off the ______ before you leave? (Bạn có thể tắt đèn trước khi đi được không?)

        a) light      b) lighting      c) lights      d) lightings      

  • 17/ I love the morning ______ in this room. (Tôi thích ánh sáng buổi sáng trong căn phòng này.)

        a) lights      b) lighting      c) lightness      d) light      

  • 18/ We had two ______ in the hallway replaced last week. (Tuần trước chúng tôi đã thay hai bóng đèn ở hành lang.)

        a) lightings      b) light      c) lighting      d) lights      

  • 19/ The room needs more natural ______. (Căn phòng cần nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.)

        a) lighting      b) light      c) lights      d) lighten      

  • 20/ There are too many ______ left on in the building. (Tòa nhà còn quá nhiều đèn.)

        a) lightenings      b) lightings      c) light      d) lights      

  • 21/ He has done remarkable ______ in the field of medicine. (Anh ấy đã có những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực y học.)

        a) workpieces      b) works      c) work      d) workings      

  • 22/ I’ve read several scientific ______ on this subject. (Tôi đã đọc một số công trình khoa học về chủ đề này.)

        a) workpieces      b) works      c) workings      d) work      

  • 23/ There isn’t enough ______ to print all the leaflets. (Không đủ giấy để in tất cả các tờ rơi.)

        a) papers      b) paperworks      c) paperwork      d) paper      

  • 24/ She’s got too much ______ to do today. (Hôm nay cô ấy có quá nhiều việc phải làm.)

        a) workings of art      b) work      c) works      d) workings      

  • 25/ We discussed several ______ of fiction in class. (Chúng tôi đã thảo luận về một số tác phẩm hư cấu trong lớp.)

        a) workings      b) work      c) work’s      d) works      

  • 26/ The room was filled with soft ______. (Căn phòng tràn ngập ánh sáng dịu nhẹ.)

        a) lights      b) light      c) enlighten      d) lighting      

  • 27/ We need to buy two new ______ for the office. (Chúng tôi cần mua hai bóng đèn mới cho văn phòng.)

        a) lights      b) lighting      c) light      d) lightness      

  • 28/ He’s had a lot of ______ in the music industry. (Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

        a) experiences      b) experience’s      c) experiencing      d) experience      

  • 29/ It was one of the strangest ______ of my life. (Đó là một trong những trải nghiệm kỳ lạ nhất trong đời tôi.)

        a) experiencements      b) experience      c) experiences      d) experiencing      

  • 30/ She gained valuable ______ from working abroad. (Cô ấy đã có được những kinh nghiệm quý báu từ công việc ở nước ngoài.)

        a) experience’s      b) experiences      c) experiencing      d) experience      

  • 31/ I’d like to order two ______ of coffee, please. (Cho tôi gọi hai tách cà phê nhé.)

        a) cups of coffee      b) coffees      c) cup of coffees      d) coffee      

  • 32/ I drink too much ______ every morning. (Tôi uống quá nhiều cà phê mỗi sáng.)

        a) coffeeness      b) coffee      c) coffee drink      d) coffees      

  • 33/ He gave me some useful ______ about studying abroad. (Anh ấy đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích về việc du học.)

        a) advices      b) advice      c) advising      d) advises      

  • 34/ She offered me three valuable ______. (Cô ấy đã cho tôi ba lời khuyên quý giá.)

        a) pieces of advice      b) advice’s      c) advice      d) advices      

  • 35/ The hotel provides excellent ______ for tourists. (Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho khách du lịch.)

        a) servicing      b) servicers      c) service      d) services      

  • 36/ The restaurant has excellent ______. (Nhà hàng có dịch vụ tuyệt vời.)

        a) service      b) services      c) servicers      d) servings      

  • 37/ The ______ offered by the travel agency include guided tours. (Các dịch vụ do công ty du lịch cung cấp bao gồm các tour du lịch có hướng dẫn viên.)

        a) services      b) service      c) servicing      d) servicers      

  • 38/ He’s done much ______ for his country. (Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho đất nước.)

        a) workpieces      b) workings      c) works      d) work      

  • 39/ Picasso created many famous ______. (Picasso đã sáng tác nhiều tác phẩm nổi tiếng.)

        a) work      b) work’s      c) works      d) workings      

  • 40/ The shop sells handmade ______ from local artists. (Cửa hàng bán các tác phẩm thủ công từ các nghệ sĩ địa phương.)

        a) workpieces      b) workings      c) works      d) work      

  • 41/ I’d like to give you some ______ on your writing. (Tôi muốn gửi cho bạn một số phản hồi về bài viết của bạn.)

        a) feedbacks      b) feedbacks’      c) feedback      d) feedbacking      

  • 42/ We received three detailed ______ from the reviewers. (Chúng tôi đã nhận được ba phản hồi chi tiết từ người đánh giá.)

        a) pieces of feedback      b) feedback reports      c) feedback      d) feedbacks      

  • 43/ He spent a lot of ______ thinking about the problem. (Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để suy nghĩ về vấn đề này.)

        a) time      b) timing      c) the time      d) times      

  • 44/ We had a wonderful ______ at the party last night. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)

        a) timer      b) times      c) timing      d) time      

  • 45/ I’ve met him several ______ before. (Tôi đã gặp anh ấy vài lần trước đây.)

        a) times      b) timers      c) timing      d) time      

  • 46/ The ______ of art was impressive. (Tác phẩm nghệ thuật thật ấn tượng.)

        a) work      b) workpiece      c) works      d) working      

  • 47/ The ______ of art were displayed in the gallery. (Các tác phẩm nghệ thuật đã được trưng bày trong phòng trưng bày.)

        a) working      b) works      c) work      d) workpieces      

  • 48/ He has great ______ in managing large projects. (Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong việc quản lý các dự án lớn.)

        a) experience      b) experiences      c) experience’s      d) experiencing      

  • 49/ It was a challenging ______, but we learned a lot. (Đó là một trải nghiệm đầy thử thách, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều điều.)

        a) experience’s      b) experiences      c) experience      d) experiencing      

  • 50/ She has written many influential academic ______. (Cô ấy đã viết nhiều bài báo học thuật có ảnh hưởng.)

        a) papery      b) paper      c) paperworks      d) papers      

  • 51/ The teacher gave us ______ homework last night. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà tối qua.)

        a) many      b) a lot of      c) homework      d) much      

  • 52/ I’ve got two difficult ______ to finish. (Tôi có hai bài tập khó phải làm.)

        a) pieces of homework      b) homeworks      c) homework      d) homeworkses      

  • 53/ I like your ______; it looks good on you. (Tôi thích mái tóc của bạn; nó rất hợp với bạn.)

        a) hairs      b) a hair      c) hairstyle      d) hair      

  • 54/ There’s a ______ in my soup! (Có một sợi tóc trong súp của tôi!)

        a) hairs      b) hairstyle      c) a hair      d) hair      

  • 55/ He has brown ______ and green eyes. (Anh ấy có mái tóc nâu và đôi mắt xanh lá cây.)

        a) hair      b) hairs      c) a hair      d) hair’s      

  • 56/ He has found new ______ for his research. (Anh ấy đã tìm được nguồn tài trợ mới cho nghiên cứu của mình.)

        a) funding      b) fund      c) funds      d) fundings      

  • 57/ The government has provided additional ______ for education. (Chính phủ đã cung cấp thêm kinh phí cho giáo dục.)

        a) funding      b) fundings      c) fund      d) funds      

  • 58/ We should consider the social ______ of this decision. (Chúng ta nên cân nhắc những tác động xã hội của quyết định này.)

        a) implicates      b) implicating      c) implications      d) implication      

  • 59/ The ______ of this policy are complex. (Tác động của chính sách này rất phức tạp.)

        a) effectiveness      b) effect      c) effects      d) affecting      

  • 60/ The new policy will have a positive ______ on the economy. (Chính sách mới sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế.)

        a) effect      b) effects      c) affect      d) affecting      

  • 61/ There’s too much ______ in this city. (Thành phố này quá đông xe cộ.)

        a) traffics      b) traffic      c) traffickings      d) a traffic      

  • 62/ There were two ______ on the highway today. (Hôm nay có hai vụ tắc đường trên đường cao tốc.)

        a) traffickings      b) traffic jams      c) traffic      d) traffics      

  • 63/ He provided useful ______ for improving productivity. (Ông ấy đã đưa ra những lời khuyên hữu ích để cải thiện năng suất.)

        a) advices      b) advice      c) advising      d) advises      

  • 64/ The coach gave the players several ______ before the match. (Huấn luyện viên đã đưa ra một số lời khuyên cho các cầu thủ trước trận đấu.)

        a) advice      b) advices      c) pieces of advice      d) advises      

  • 65/ We saw some interesting ______ in the newspaper. (Chúng tôi đã thấy một số bài báo thú vị trên báo.)

        a) informations      b) news articles      c) news      d) new      

  • 66/ I have some good ______ for you! (Tôi có tin tốt cho các bạn!)

        a) new      b) news      c) newses      d) informations      

  • 67/ Three different ______ reported the same story. (Ba tờ báo khác nhau đã đưa tin về cùng một câu chuyện.)

        a) newspapers      b) paper’s      c) paper      d) paperworks      

  • 68/ I didn’t have enough ______ to make a decision. (Tôi không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.)

        a) informations      b) information      c) informs      d) informative      

  • 69/ We gathered several ______ on consumer behavior. (Chúng tôi đã thu thập một số dữ liệu về hành vi của người tiêu dùng.)

        a) piece of data      b) information      c) datas      d) data      

  • 70/ The ______ collected will be analyzed later. (Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích sau.)

        a) information      b) pieces of data      c) data      d) datas      

  • 71/ She made two strong ______ in her essay. (Cô ấy đã đưa ra hai điểm mạnh trong bài luận của mình.)

        a) points      b) pointers      c) pointing      d) point      

  • 72/ That’s an interesting ______, but not entirely true. (Đó là một điểm thú vị, nhưng không hoàn toàn đúng.)

        a) pointer      b) point      c) points      d) pointing      

  • 73/ He has done important ______ on climate change. (Ông ấy đã thực hiện một nghiên cứu quan trọng về biến đổi khí hậu.)

        a) researcheses      b) research      c) researching      d) researches      

  • 74/ Several new ______ have been published this month. (Một số bài báo nghiên cứu mới đã được công bố trong tháng này.)

        a) researches      b) researches works      c) researchings      d) research papers      

  • 75/ She’s conducting some fascinating ______ into genetics. (Cô ấy đang tiến hành một nghiên cứu thú vị về di truyền học.)

        a) researchings      b) research      c) researching      d) researches      

  • 76/ We have two ______ of cheese left. (Chúng tôi còn lại hai miếng pho mát.)

        a) cheesing      b) pieces of cheese      c) cheeses      d) cheese      

  • 77/ I don’t eat much ______. (Tôi không ăn nhiều pho mát.)

        a) cheese’s      b) cheesing      c) cheeses      d) cheese      

  • 78/ We bought several ______ for the wine tasting. (Chúng tôi đã mua vài chiếc ly để nếm rượu.)

        a) glassware      b) glasses      c) glass      d) glassings      

  • 79/ ______ is made from sand. (Ly được làm từ cát.)

        a) Glass      b) The glass      c) Glasses      d) A glass      

  • 80/ Could you pour me a ______ of water? (Bạn có thể rót cho tôi một cốc nước được không?)

        a) glassware      b) glassing      c) glass      d) glasses      

  • 81/ He has excellent ______ in this field. (Anh ấy có kiến ​​thức sâu rộng trong lĩnh vực này.)

        a) knowledge      b) knowing      c) knowledges      d) knowledge’s      

  • 82/ The students shared several valuable ______. (Các sinh viên đã chia sẻ một số thông tin quý giá.)

        a) pieces of knowledge      b) knowledge      c) pieces of information      d) knowledges      

  • 83/ There’s too much ______ on the internet these days. (Ngày nay có quá nhiều thông tin trên internet.)

        a) info      b) information      c) informations      d) informing      

  • 84/ He’s published several ______ on economics. (Anh ấy đã xuất bản một số bài báo về kinh tế.)

        a) papery      b) paperworks      c) paper      d) papers      

  • 85/ We saw many beautiful ______ at the exhibition. (Chúng tôi đã thấy nhiều tác phẩm tuyệt đẹp tại triển lãm.)

        a) workpieces      b) work      c) works      d) working      

  • 86/ The company has made significant ______ recently. (Công ty đã có những tiến bộ đáng kể gần đây.)

        a) progresses      b) progress      c) progressions      d) progressing      

  • 87/ The scientists reported several remarkable ______. (Các nhà khoa học đã báo cáo một số tiến triển đáng chú ý.)

        a) progress      b) developments      c) progresses      d) developing      

  • 88/ He doesn’t have much ______ of art history. (Anh ấy không có nhiều kiến ​​thức về lịch sử nghệ thuật.)

        a) informations      b) knowledge      c) knowledges      d) knowing      

  • 89/ There are two important ______ to consider. (Có hai yếu tố quan trọng cần xem xét.)

        a) factor      b) factors      c) factored      d) factoring      

  • 90/ She has made ______ improvement since last year. (Cô ấy đã có nhiều tiến bộ kể từ năm ngoái.)

        a) a lot of      b) much      c) many      d) several      

  • 91/ I need more ______ to understand this topic. (Tôi cần thêm thông tin để hiểu chủ đề này.)

        a) informations      b) informative      c) informs      d) information      

  • 92/ He made some useful ______ during the discussion. (Anh ấy đã đưa ra một số nhận xét hữu ích trong cuộc thảo luận.)

        a) commentaries      b) comments      c) comment      d) commenting      

  • 93/ She gave me some good ______. (Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích.)

        a) advice      b) advices      c) advises      d) advising      

  • 94/ I’ve read two scientific ______ on the subject. (Tôi đã đọc hai bài báo khoa học về chủ đề này.)

        a) paperworks      b) papers      c) paper      d) paperings      

  • 95/ There isn’t much ______ left on the phone. (Bộ nhớ điện thoại không còn nhiều.)

        a) remember      b) memorizing      c) memory      d) memories      

  • 96/ She shared her childhood ______ with us. (Cô ấy đã chia sẻ những kỷ niệm thời thơ ấu của mình với chúng tôi.)

        a) memories      b) memorization      c) memory      d) memorable      

  • 97/ ______ is important when learning a new language. (Kiên nhẫn rất quan trọng khi học một ngôn ngữ mới.)

        a) Patience      b) A patience      c) The patience      d) Patiences      

  • 98/ He showed great ______ during the negotiation. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn tuyệt vời trong suốt cuộc đàm phán.)

        a) patience’s      b) patience      c) patiently      d) patient      

  • 99/ They built a model using recycled ______. (Họ đã xây dựng một mô hình bằng giấy tái chế.)

        a) papering      b) paper      c) paperworks      d) papers      

  • 100/ He has attended three different ______ on climate change. (Anh ấy đã tham dự ba hội nghị khác nhau về biến đổi khí hậu.)

        a) conferences      b) conferencing      c) conferencings      d) conference      

Results:
1 c)2 a)3 b)4 b)5 b)6 c)7 b)8 c)9 c)10 a)
11 a)12 d)13 d)14 b)15 d)16 c)17 d)18 d)19 b)20 d)
21 c)22 b)23 d)24 b)25 d)26 b)27 a)28 d)29 c)30 d)
31 a)32 b)33 b)34 a)35 d)36 a)37 a)38 d)39 c)40 c)
41 c)42 a)43 a)44 d)45 a)46 a)47 b)48 a)49 c)50 d)
51 b)52 a)53 d)54 c)55 a)56 c)57 a)58 c)59 c)60 a)
61 b)62 b)63 b)64 c)65 b)66 b)67 a)68 b)69 d)70 c)
71 a)72 b)73 b)74 d)75 b)76 b)77 d)78 b)79 a)80 c)
81 a)82 c)83 b)84 d)85 c)86 b)87 b)88 b)89 b)90 a)
91 d)92 b)93 a)94 b)95 c)96 a)97 a)98 b)99 b)100 a)